Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic (bổ sung lần 2) năm 2024 - 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400527503-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic (bổ sung lần 2) năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400285394
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 5,791,662,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400470158 - GE.BS2.01 22,500,000 315,000
2 PP2400470159 - GE.BS2.02 511,350,000 7,158,900
3 PP2400470160 - GE.BS2.03 65,625,000 918,750
4 PP2400470161 - GE.BS2.04 417,900,000 5,850,600
5 PP2400470162 - GE.BS2.05 120,750,000 1,690,500
6 PP2400470163 - GE.BS2.06 247,500,000 3,465,000
7 PP2400470164 - GE.BS2.07 285,000,000 3,990,000
8 PP2400470165 - GE.BS2.08 40,000,000 560,000
9 PP2400470166 - GE.BS2.09 20,925,000 292,950
10 PP2400470167 - GE.BS2.10 138,600,000 1,940,400
11 PP2400470168 - GE.BS2.11 610,000 8,540
12 PP2400470169 - GE.BS2.12 882,000 12,348
13 PP2400470170 - GE.BS2.13 11,400,000 159,600
14 PP2400470171 - GE.BS2.14 296,100,000 4,145,400
15 PP2400470172 - GE.BS2.15 287,700,000 4,027,800
16 PP2400470173 - GE.BS2.16 204,750,000 2,866,500
17 PP2400470174 - GE.BS2.17 749,700,000 10,495,800
18 PP2400470175 - GE.BS2.18 16,863,000 236,082
19 PP2400470176 - GE.BS2.19 4,410,000 61,740
20 PP2400470177 - GE.BS2.20 21,360,000 299,040
21 PP2400470178 - GE.BS2.21 548,100,000 7,673,400
22 PP2400470179 - GE.BS2.22 102,060,000 1,428,840
23 PP2400470180 - GE.BS2.23 37,800,000 529,200
24 PP2400470181 - GE.BS2.24 9,450,000 132,300
25 PP2400470182 - GE.BS2.25 50,000,000 700,000
26 PP2400470183 - GE.BS2.26 8,190,000 114,660
27 PP2400470184 - GE.BS2.27 294,000,000 4,116,000
28 PP2400470185 - GE.BS2.28 11,000,000 154,000
29 PP2400470186 - GE.BS2.29 54,000,000 756,000
30 PP2400470187 - GE.BS2.30 63,000,000 882,000
31 PP2400470188 - GE.BS2.31 70,560,000 987,840
32 PP2400470189 - GE.BS2.32 15,598,800 218,383
33 PP2400470190 - GE.BS2.33 24,378,900 341,304
34 PP2400470191 - GE.BS2.34 6,300,000 88,200
35 PP2400470192 - GE.BS2.35 36,500,000 511,000
36 PP2400470193 - GE.BS2.36 491,800,000 6,885,200
37 PP2400470194 - GE.BS2.37 306,000,000 4,284,000
38 PP2400470195 - GE.BS2.38 59,000,000 826,000
39 PP2400470196 - GE.BS2.39 100,000,000 1,400,000
40 PP2400470197 - GE.BS2.40 40,000,000 560,000
GE.BS2.01
Mã phần lô PP2400470158
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.02
Mã phần lô PP2400470159
Giá từng phần lô 511,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,158,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.03
Mã phần lô PP2400470160
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.04
Mã phần lô PP2400470161
Giá từng phần lô 417,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.05
Mã phần lô PP2400470162
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.06
Mã phần lô PP2400470163
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.07
Mã phần lô PP2400470164
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.08
Mã phần lô PP2400470165
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.09
Mã phần lô PP2400470166
Giá từng phần lô 20,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.10
Mã phần lô PP2400470167
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.11
Mã phần lô PP2400470168
Giá từng phần lô 610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.12
Mã phần lô PP2400470169
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.13
Mã phần lô PP2400470170
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.14
Mã phần lô PP2400470171
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,145,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.15
Mã phần lô PP2400470172
Giá từng phần lô 287,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.16
Mã phần lô PP2400470173
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.17
Mã phần lô PP2400470174
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.18
Mã phần lô PP2400470175
Giá từng phần lô 16,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,082
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.19
Mã phần lô PP2400470176
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.20
Mã phần lô PP2400470177
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.21
Mã phần lô PP2400470178
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,673,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.22
Mã phần lô PP2400470179
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.23
Mã phần lô PP2400470180
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.24
Mã phần lô PP2400470181
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.25
Mã phần lô PP2400470182
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.26
Mã phần lô PP2400470183
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.27
Mã phần lô PP2400470184
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.28
Mã phần lô PP2400470185
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.29
Mã phần lô PP2400470186
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.30
Mã phần lô PP2400470187
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.31
Mã phần lô PP2400470188
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.32
Mã phần lô PP2400470189
Giá từng phần lô 15,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,383
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.33
Mã phần lô PP2400470190
Giá từng phần lô 24,378,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,304
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.34
Mã phần lô PP2400470191
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.35
Mã phần lô PP2400470192
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.36
Mã phần lô PP2400470193
Giá từng phần lô 491,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.37
Mã phần lô PP2400470194
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.38
Mã phần lô PP2400470195
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.39
Mã phần lô PP2400470196
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
GE.BS2.40
Mã phần lô PP2400470197
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->