Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 2 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500282141-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bình Gia
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Bình Gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 2 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500154857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 986,798,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500300469 - 49,600,000 70.680.000 34.720.000 496,000
2 PP2500300470 - 1,575,000 2.245.000 1.103.000 16,000
3 PP2500300471 - 6,980,000 9.947.000 4.886.000 70,000
4 PP2500300472 - 1,600,000 2.280.000 1.120.000 16,000
5 PP2500300473 - 11,220,000 15.989.000 7.854.000 113,000
6 PP2500300474 - 6,080,000 8.664.000 4.256.000 61,000
7 PP2500300475 - 1,092,000 1.557.000 765.000 11,000
8 PP2500300476 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000 126,000
9 PP2500300477 - 4,410,000 6.285.000 3.087.000 45,000
10 PP2500300478 - 370,000 528.000 259.000 4,000
11 PP2500300479 - 3,725,000 5.309.000 2.608.000 38,000
12 PP2500300480 - 4,100,000 5.843.000 2.870.000 41,000
13 PP2500300481 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
14 PP2500300482 - 8,800,000 12.540.000 6.160.000 88,000
15 PP2500300483 - 4,940,000 7.040.000 3.458.000 50,000
16 PP2500300484 - 15,520,000 22.116.000 10.864.000 156,000
17 PP2500300485 - 26,062,500 37.140.000 18.244.000 261,000
18 PP2500300486 - 62,500,000 89.063.000 43.750.000 625,000
19 PP2500300487 - 8,715,000 12.419.000 6.101.000 88,000
20 PP2500300488 - 52,000,000 74.100.000 36.400.000 520,000
21 PP2500300489 - 87,570,000 124.788.000 61.299.000 876,000
22 PP2500300490 - 3,100,000 4.418.000 2.170.000 31,000
23 PP2500300491 - 2,940,000 4.190.000 2.058.000 30,000
24 PP2500300492 - 32,600,000 46.455.000 22.820.000 326,000
25 PP2500300493 - 1,590,000 2.266.000 1.113.000 16,000
26 PP2500300494 - 494,000 704.000 346.000 5,000
27 PP2500300495 - 1,150,000 1.639.000 805.000 12,000
28 PP2500300496 - 2,800,000 3.990.000 1.960.000 28,000
29 PP2500300497 - 1,250,000 1.782.000 875.000 13,000
30 PP2500300498 - 18,975,000 27.040.000 13.283.000 190,000
31 PP2500300499 - 13,250,000 18.882.000 9.275.000 133,000
32 PP2500300500 - 5,200,000 7.410.000 3.640.000 52,000
33 PP2500300501 - 8,060,000 11.486.000 5.642.000 81,000
34 PP2500300502 - 403,500 575.000 283.000 5,000
35 PP2500300503 - 24,990,000 35.611.000 17.493.000 250,000
36 PP2500300504 - 5,820,000 8.294.000 4.074.000 59,000
37 PP2500300505 - 59,500,000 84.788.000 41.650.000 595,000
38 PP2500300506 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
39 PP2500300507 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 63,000
40 PP2500300508 - 1,806,000 2.574.000 1.265.000 19,000
41 PP2500300509 - 11,727,000 16.711.000 8.209.000 118,000
42 PP2500300510 - 28,980,000 41.297.000 20.286.000 290,000
43 PP2500300511 - 34,500,000 49.163.000 24.150.000 345,000
44 PP2500300512 - 52,164,000 74.334.000 36.515.000 522,000
45 PP2500300513 - 24,500,000 34.913.000 17.150.000 245,000
46 PP2500300514 - 15,897,000 22.654.000 11.128.000 159,000
47 PP2500300515 - 45,500,000 64.838.000 31.850.000 455,000
48 PP2500300516 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 240,000
49 PP2500300517 - 2,625,000 3.741.000 1.838.000 27,000
50 PP2500300518 - 12,480,000 17.784.000 8.736.000 125,000
51 PP2500300519 - 1,948,800 2.778.000 1.365.000 20,000
52 PP2500300520 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,134,000
53 PP2500300521 - 18,900,000 26.933.000 13.230.000 189,000
54 PP2500300522 - 6,489,000 9.247.000 4.543.000 65,000
Mã phần lô PP2500300469
Giá từng phần lô 49,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300470
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300471
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300472
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300473
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300474
Giá từng phần lô 6,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300475
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300476
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300477
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300478
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300479
Giá từng phần lô 3,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300480
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300481
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300482
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300483
Giá từng phần lô 4,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300484
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300485
Giá từng phần lô 26,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300486
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300487
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300488
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300489
Giá từng phần lô 87,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300490
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300491
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300492
Giá từng phần lô 32,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300493
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300494
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300495
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300496
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300497
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300498
Giá từng phần lô 18,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300499
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300500
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300501
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300502
Giá từng phần lô 403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300503
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300504
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300505
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300506
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300507
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300508
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300509
Giá từng phần lô 11,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.711.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300510
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300511
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300512
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300513
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300514
Giá từng phần lô 15,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300515
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300516
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300517
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300518
Giá từng phần lô 12,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300519
Giá từng phần lô 1,948,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300520
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300521
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500300522
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->