Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung (lần 2) phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600568334-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 15 giờ 18 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung (lần 2) phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2600328600
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Thuộc dự toán mua sắm từ nguồn kinh phí tự chủ chi thường xuyên của Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026 -2028
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 63,520,479,524 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600421932 - 26,910,000 19.221.429 18.837.000
2 PP2600421933 - 10,680,000 7.628.572 7.476.000
3 PP2600421934 - 10,804,600 7.717.572 7.563.220
4 PP2600421935 - 1,517,146,392 1.083.675.995 1.062.002.475
5 PP2600421936 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000
6 PP2600421937 - 160,356,000 114.540.000 112.249.200
7 PP2600421938 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000
8 PP2600421939 - 12,096,000,000 8.640.000.000 8.467.200.000
9 PP2600421940 - 3,655,000,000 2.610.714.286 2.558.500.000
10 PP2600421941 - 935,928,000 668.520.000 655.149.600
11 PP2600421942 - 440,559,000 314.685.000 308.391.300
12 PP2600421943 - 1,014,600,000 724.714.286 710.220.000
13 PP2600421944 - 3,825,007,200 2.732.148.000 2.677.505.040
14 PP2600421945 - 117,300,000 83.785.715 82.110.000
15 PP2600421946 - 62,100,000 44.357.143 43.470.000
16 PP2600421947 - 1,408,000,000 1.005.714.286 985.600.000
17 PP2600421948 - 4,128,500 2.948.929 2.889.950
18 PP2600421949 - 1,840,000 1.314.286 1.288.000
19 PP2600421950 - 2,318,400 1.656.000 1.622.880
20 PP2600421951 - 382,200 273.000 267.540
21 PP2600421952 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000
22 PP2600421953 - 151,200 108.000 105.840
23 PP2600421954 - 20,539,000 14.670.715 14.377.300
24 PP2600421955 - 664,887,600 474.919.715 465.421.320
25 PP2600421956 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000
26 PP2600421957 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000
27 PP2600421958 - 216,660,000 154.757.143 151.662.000
28 PP2600421959 - 654,235,000 467.310.715 457.964.500
29 PP2600421960 - 639,400,000 456.714.286 447.580.000
30 PP2600421961 - 5,980,000 4.271.429 4.186.000
31 PP2600421962 - 5,162,220,000 3.687.300.000 3.613.554.000
32 PP2600421963 - 714,000 510.000 499.800
33 PP2600421964 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000
34 PP2600421965 - 1,386,000 990.000 970.200
35 PP2600421966 - 5,880,000 4.200.000 4.116.000
36 PP2600421967 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000
37 PP2600421968 - 81,500,000 58.214.286 57.050.000
38 PP2600421969 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000
39 PP2600421970 - 800,000 571.429 560.000
40 PP2600421971 - 345,000,000 246.428.572 241.500.000
41 PP2600421972 - 8,625,000 6.160.715 6.037.500
42 PP2600421973 - 1,455,300,000 1.039.500.000 1.018.710.000
43 PP2600421974 - 59,892,000 42.780.000 41.924.400
44 PP2600421975 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000
45 PP2600421976 - 11,543,700 8.245.500 8.080.590
46 PP2600421977 - 18,687,500 13.348.215 13.081.250
47 PP2600421978 - 40,250,000 28.750.000 28.175.000
48 PP2600421979 - 45,812,550 32.723.250 32.068.785
49 PP2600421980 - 223,146,000 159.390.000 156.202.200
50 PP2600421981 - 25,760,000 18.400.000 18.032.000
51 PP2600421982 - 3,148,800,000 2.249.142.858 2.204.160.000
52 PP2600421983 - 13,800,000 9.857.143 9.660.000
53 PP2600421984 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000
54 PP2600421985 - 102,637,500 73.312.500 71.846.250
55 PP2600421986 - 60,375,000 43.125.000 42.262.500
56 PP2600421987 - 2,057,580 1.469.700 1.440.306
57 PP2600421988 - 823,385,800 588.132.715 576.370.060
58 PP2600421989 - 2,771,674,800 1.979.767.715 1.940.172.360
59 PP2600421990 - 704,708,010 503.362.865 493.295.607
60 PP2600421991 - 621,331,200 443.808.000 434.931.840
61 PP2600421992 - 2,683,691,172 1.916.922.266 1.878.583.821
62 PP2600421993 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000
63 PP2600421994 - 134,300,000 95.928.572 94.010.000
64 PP2600421995 - 3,786,240,000 2.704.457.143 2.650.368.000
65 PP2600421996 - 417,240,000 298.028.572 292.068.000
66 PP2600421997 - 803,160,000 573.685.715 562.212.000
67 PP2600421998 - 15,200,000 10.857.143 10.640.000
68 PP2600421999 - 174,000,000 124.285.715 121.800.000
69 PP2600422000 - 1,184,316,000 845.940.000 829.021.200
70 PP2600422001 - 1,501,232,400 1.072.308.858 1.050.862.680
71 PP2600422002 - 2,965,620 2.118.300 2.075.934
72 PP2600422003 - 5,747,700 4.105.500 4.023.390
73 PP2600422004 - 17,250,000 12.321.429 12.075.000
74 PP2600422005 - 3,250,000,000 2.321.428.572 2.275.000.000
75 PP2600422006 - 2,500,000,000 1.785.714.286 1.750.000.000
76 PP2600422007 - 3,453,450 2.466.750 2.417.415
77 PP2600422008 - 114,856,250 82.040.179 80.399.375
78 PP2600422009 - 181,927,200 129.948.000 127.349.040
79 PP2600422010 - 72,800,000 52.000.000 50.960.000
80 PP2600422011 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000
Mã phần lô PP2600421932
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.221.429
Mã hàng hóa (HS) 18.837.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421933
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.572
Mã hàng hóa (HS) 7.476.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421934
Giá từng phần lô 10,804,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.572
Mã hàng hóa (HS) 7.563.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421935
Giá từng phần lô 1,517,146,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.675.995
Mã hàng hóa (HS) 1.062.002.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421936
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421937
Giá từng phần lô 160,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.540.000
Mã hàng hóa (HS) 112.249.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421938
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 980.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421939
Giá từng phần lô 12,096,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.467.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421940
Giá từng phần lô 3,655,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.610.714.286
Mã hàng hóa (HS) 2.558.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421941
Giá từng phần lô 935,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.520.000
Mã hàng hóa (HS) 655.149.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421942
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.685.000
Mã hàng hóa (HS) 308.391.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421943
Giá từng phần lô 1,014,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.714.286
Mã hàng hóa (HS) 710.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421944
Giá từng phần lô 3,825,007,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.732.148.000
Mã hàng hóa (HS) 2.677.505.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421945
Giá từng phần lô 117,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.785.715
Mã hàng hóa (HS) 82.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421946
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS) 43.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421947
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714.286
Mã hàng hóa (HS) 985.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421948
Giá từng phần lô 4,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.929
Mã hàng hóa (HS) 2.889.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421949
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.286
Mã hàng hóa (HS) 1.288.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421950
Giá từng phần lô 2,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) 1.622.880
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421951
Giá từng phần lô 382,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000
Mã hàng hóa (HS) 267.540
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421952
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS) 270.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421953
Giá từng phần lô 151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS) 105.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421954
Giá từng phần lô 20,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.670.715
Mã hàng hóa (HS) 14.377.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421955
Giá từng phần lô 664,887,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.919.715
Mã hàng hóa (HS) 465.421.320
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421956
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421957
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421958
Giá từng phần lô 216,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.757.143
Mã hàng hóa (HS) 151.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421959
Giá từng phần lô 654,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.310.715
Mã hàng hóa (HS) 457.964.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421960
Giá từng phần lô 639,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.714.286
Mã hàng hóa (HS) 447.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421961
Giá từng phần lô 5,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.271.429
Mã hàng hóa (HS) 4.186.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421962
Giá từng phần lô 5,162,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.687.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3.613.554.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421963
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS) 499.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421964
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS) 24.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421965
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS) 970.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421966
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421967
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) 33.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421968
Giá từng phần lô 81,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.214.286
Mã hàng hóa (HS) 57.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421969
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) 330.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421970
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS) 560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421971
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS) 241.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421972
Giá từng phần lô 8,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.160.715
Mã hàng hóa (HS) 6.037.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421973
Giá từng phần lô 1,455,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS) 1.018.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421974
Giá từng phần lô 59,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.780.000
Mã hàng hóa (HS) 41.924.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421975
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS) 19.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421976
Giá từng phần lô 11,543,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.245.500
Mã hàng hóa (HS) 8.080.590
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421977
Giá từng phần lô 18,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.348.215
Mã hàng hóa (HS) 13.081.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421978
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS) 28.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421979
Giá từng phần lô 45,812,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.723.250
Mã hàng hóa (HS) 32.068.785
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421980
Giá từng phần lô 223,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.390.000
Mã hàng hóa (HS) 156.202.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421981
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS) 18.032.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421982
Giá từng phần lô 3,148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.142.858
Mã hàng hóa (HS) 2.204.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421983
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421984
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421985
Giá từng phần lô 102,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.312.500
Mã hàng hóa (HS) 71.846.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421986
Giá từng phần lô 60,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) 42.262.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421987
Giá từng phần lô 2,057,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.700
Mã hàng hóa (HS) 1.440.306
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421988
Giá từng phần lô 823,385,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 588.132.715
Mã hàng hóa (HS) 576.370.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421989
Giá từng phần lô 2,771,674,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.767.715
Mã hàng hóa (HS) 1.940.172.360
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421990
Giá từng phần lô 704,708,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.362.865
Mã hàng hóa (HS) 493.295.607
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421991
Giá từng phần lô 621,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.808.000
Mã hàng hóa (HS) 434.931.840
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421992
Giá từng phần lô 2,683,691,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.922.266
Mã hàng hóa (HS) 1.878.583.821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421993
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) 4.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421994
Giá từng phần lô 134,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.928.572
Mã hàng hóa (HS) 94.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421995
Giá từng phần lô 3,786,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.704.457.143
Mã hàng hóa (HS) 2.650.368.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421996
Giá từng phần lô 417,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.028.572
Mã hàng hóa (HS) 292.068.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421997
Giá từng phần lô 803,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.685.715
Mã hàng hóa (HS) 562.212.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421998
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS) 10.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600421999
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS) 121.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422000
Giá từng phần lô 1,184,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.940.000
Mã hàng hóa (HS) 829.021.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422001
Giá từng phần lô 1,501,232,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.308.858
Mã hàng hóa (HS) 1.050.862.680
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422002
Giá từng phần lô 2,965,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.300
Mã hàng hóa (HS) 2.075.934
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422003
Giá từng phần lô 5,747,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.105.500
Mã hàng hóa (HS) 4.023.390
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422004
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.321.429
Mã hàng hóa (HS) 12.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422005
Giá từng phần lô 3,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.321.428.572
Mã hàng hóa (HS) 2.275.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422006
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714.286
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422007
Giá từng phần lô 3,453,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.750
Mã hàng hóa (HS) 2.417.415
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422008
Giá từng phần lô 114,856,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.040.179
Mã hàng hóa (HS) 80.399.375
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422009
Giá từng phần lô 181,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.948.000
Mã hàng hóa (HS) 127.349.040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422010
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) 50.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2600422011
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 396.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->