Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung (lần 2) phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600568334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 15 giờ 18 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic bổ sung (lần 2) phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600328600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc dự toán mua sắm từ nguồn kinh phí tự chủ chi thường xuyên của Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026 -2028 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 63,520,479,524 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600421932 - | 26,910,000 | 19.221.429 | 18.837.000 | ||
| 2 | PP2600421933 - | 10,680,000 | 7.628.572 | 7.476.000 | ||
| 3 | PP2600421934 - | 10,804,600 | 7.717.572 | 7.563.220 | ||
| 4 | PP2600421935 - | 1,517,146,392 | 1.083.675.995 | 1.062.002.475 | ||
| 5 | PP2600421936 - | 294,000,000 | 210.000.000 | 205.800.000 | ||
| 6 | PP2600421937 - | 160,356,000 | 114.540.000 | 112.249.200 | ||
| 7 | PP2600421938 - | 1,400,000,000 | 1.000.000.000 | 980.000.000 | ||
| 8 | PP2600421939 - | 12,096,000,000 | 8.640.000.000 | 8.467.200.000 | ||
| 9 | PP2600421940 - | 3,655,000,000 | 2.610.714.286 | 2.558.500.000 | ||
| 10 | PP2600421941 - | 935,928,000 | 668.520.000 | 655.149.600 | ||
| 11 | PP2600421942 - | 440,559,000 | 314.685.000 | 308.391.300 | ||
| 12 | PP2600421943 - | 1,014,600,000 | 724.714.286 | 710.220.000 | ||
| 13 | PP2600421944 - | 3,825,007,200 | 2.732.148.000 | 2.677.505.040 | ||
| 14 | PP2600421945 - | 117,300,000 | 83.785.715 | 82.110.000 | ||
| 15 | PP2600421946 - | 62,100,000 | 44.357.143 | 43.470.000 | ||
| 16 | PP2600421947 - | 1,408,000,000 | 1.005.714.286 | 985.600.000 | ||
| 17 | PP2600421948 - | 4,128,500 | 2.948.929 | 2.889.950 | ||
| 18 | PP2600421949 - | 1,840,000 | 1.314.286 | 1.288.000 | ||
| 19 | PP2600421950 - | 2,318,400 | 1.656.000 | 1.622.880 | ||
| 20 | PP2600421951 - | 382,200 | 273.000 | 267.540 | ||
| 21 | PP2600421952 - | 386,400,000 | 276.000.000 | 270.480.000 | ||
| 22 | PP2600421953 - | 151,200 | 108.000 | 105.840 | ||
| 23 | PP2600421954 - | 20,539,000 | 14.670.715 | 14.377.300 | ||
| 24 | PP2600421955 - | 664,887,600 | 474.919.715 | 465.421.320 | ||
| 25 | PP2600421956 - | 130,000,000 | 92.857.143 | 91.000.000 | ||
| 26 | PP2600421957 - | 75,000,000 | 53.571.429 | 52.500.000 | ||
| 27 | PP2600421958 - | 216,660,000 | 154.757.143 | 151.662.000 | ||
| 28 | PP2600421959 - | 654,235,000 | 467.310.715 | 457.964.500 | ||
| 29 | PP2600421960 - | 639,400,000 | 456.714.286 | 447.580.000 | ||
| 30 | PP2600421961 - | 5,980,000 | 4.271.429 | 4.186.000 | ||
| 31 | PP2600421962 - | 5,162,220,000 | 3.687.300.000 | 3.613.554.000 | ||
| 32 | PP2600421963 - | 714,000 | 510.000 | 499.800 | ||
| 33 | PP2600421964 - | 34,500,000 | 24.642.858 | 24.150.000 | ||
| 34 | PP2600421965 - | 1,386,000 | 990.000 | 970.200 | ||
| 35 | PP2600421966 - | 5,880,000 | 4.200.000 | 4.116.000 | ||
| 36 | PP2600421967 - | 48,300,000 | 34.500.000 | 33.810.000 | ||
| 37 | PP2600421968 - | 81,500,000 | 58.214.286 | 57.050.000 | ||
| 38 | PP2600421969 - | 472,500,000 | 337.500.000 | 330.750.000 | ||
| 39 | PP2600421970 - | 800,000 | 571.429 | 560.000 | ||
| 40 | PP2600421971 - | 345,000,000 | 246.428.572 | 241.500.000 | ||
| 41 | PP2600421972 - | 8,625,000 | 6.160.715 | 6.037.500 | ||
| 42 | PP2600421973 - | 1,455,300,000 | 1.039.500.000 | 1.018.710.000 | ||
| 43 | PP2600421974 - | 59,892,000 | 42.780.000 | 41.924.400 | ||
| 44 | PP2600421975 - | 27,600,000 | 19.714.286 | 19.320.000 | ||
| 45 | PP2600421976 - | 11,543,700 | 8.245.500 | 8.080.590 | ||
| 46 | PP2600421977 - | 18,687,500 | 13.348.215 | 13.081.250 | ||
| 47 | PP2600421978 - | 40,250,000 | 28.750.000 | 28.175.000 | ||
| 48 | PP2600421979 - | 45,812,550 | 32.723.250 | 32.068.785 | ||
| 49 | PP2600421980 - | 223,146,000 | 159.390.000 | 156.202.200 | ||
| 50 | PP2600421981 - | 25,760,000 | 18.400.000 | 18.032.000 | ||
| 51 | PP2600421982 - | 3,148,800,000 | 2.249.142.858 | 2.204.160.000 | ||
| 52 | PP2600421983 - | 13,800,000 | 9.857.143 | 9.660.000 | ||
| 53 | PP2600421984 - | 4,000,000 | 2.857.143 | 2.800.000 | ||
| 54 | PP2600421985 - | 102,637,500 | 73.312.500 | 71.846.250 | ||
| 55 | PP2600421986 - | 60,375,000 | 43.125.000 | 42.262.500 | ||
| 56 | PP2600421987 - | 2,057,580 | 1.469.700 | 1.440.306 | ||
| 57 | PP2600421988 - | 823,385,800 | 588.132.715 | 576.370.060 | ||
| 58 | PP2600421989 - | 2,771,674,800 | 1.979.767.715 | 1.940.172.360 | ||
| 59 | PP2600421990 - | 704,708,010 | 503.362.865 | 493.295.607 | ||
| 60 | PP2600421991 - | 621,331,200 | 443.808.000 | 434.931.840 | ||
| 61 | PP2600421992 - | 2,683,691,172 | 1.916.922.266 | 1.878.583.821 | ||
| 62 | PP2600421993 - | 6,600,000 | 4.714.286 | 4.620.000 | ||
| 63 | PP2600421994 - | 134,300,000 | 95.928.572 | 94.010.000 | ||
| 64 | PP2600421995 - | 3,786,240,000 | 2.704.457.143 | 2.650.368.000 | ||
| 65 | PP2600421996 - | 417,240,000 | 298.028.572 | 292.068.000 | ||
| 66 | PP2600421997 - | 803,160,000 | 573.685.715 | 562.212.000 | ||
| 67 | PP2600421998 - | 15,200,000 | 10.857.143 | 10.640.000 | ||
| 68 | PP2600421999 - | 174,000,000 | 124.285.715 | 121.800.000 | ||
| 69 | PP2600422000 - | 1,184,316,000 | 845.940.000 | 829.021.200 | ||
| 70 | PP2600422001 - | 1,501,232,400 | 1.072.308.858 | 1.050.862.680 | ||
| 71 | PP2600422002 - | 2,965,620 | 2.118.300 | 2.075.934 | ||
| 72 | PP2600422003 - | 5,747,700 | 4.105.500 | 4.023.390 | ||
| 73 | PP2600422004 - | 17,250,000 | 12.321.429 | 12.075.000 | ||
| 74 | PP2600422005 - | 3,250,000,000 | 2.321.428.572 | 2.275.000.000 | ||
| 75 | PP2600422006 - | 2,500,000,000 | 1.785.714.286 | 1.750.000.000 | ||
| 76 | PP2600422007 - | 3,453,450 | 2.466.750 | 2.417.415 | ||
| 77 | PP2600422008 - | 114,856,250 | 82.040.179 | 80.399.375 | ||
| 78 | PP2600422009 - | 181,927,200 | 129.948.000 | 127.349.040 | ||
| 79 | PP2600422010 - | 72,800,000 | 52.000.000 | 50.960.000 | ||
| 80 | PP2600422011 - | 567,000,000 | 405.000.000 | 396.900.000 |
| Mã phần lô | PP2600421932 |
| Giá từng phần lô | 26,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.221.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.837.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421933 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.476.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421934 |
| Giá từng phần lô | 10,804,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.563.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421935 |
| Giá từng phần lô | 1,517,146,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.675.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.062.002.475 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421936 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 205.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421937 |
| Giá từng phần lô | 160,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.249.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421938 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421939 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.467.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421940 |
| Giá từng phần lô | 3,655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.610.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.558.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421941 |
| Giá từng phần lô | 935,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 655.149.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421942 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 308.391.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421943 |
| Giá từng phần lô | 1,014,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 710.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421944 |
| Giá từng phần lô | 3,825,007,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.732.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.677.505.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421945 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.110.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421946 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.470.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421947 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 985.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421948 |
| Giá từng phần lô | 4,128,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.889.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421949 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.288.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421950 |
| Giá từng phần lô | 2,318,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.622.880 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421951 |
| Giá từng phần lô | 382,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 267.540 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421952 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 270.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421953 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421954 |
| Giá từng phần lô | 20,539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.670.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.377.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421955 |
| Giá từng phần lô | 664,887,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.919.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 465.421.320 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421956 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421957 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421958 |
| Giá từng phần lô | 216,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.662.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421959 |
| Giá từng phần lô | 654,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.310.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 457.964.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421960 |
| Giá từng phần lô | 639,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 447.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421961 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.186.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421962 |
| Giá từng phần lô | 5,162,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.687.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.613.554.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421963 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 499.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421964 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421965 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 970.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421966 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.116.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421967 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.810.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421968 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421969 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 330.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421970 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421971 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 241.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421972 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.160.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.037.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421973 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.018.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421974 |
| Giá từng phần lô | 59,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.924.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421975 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421976 |
| Giá từng phần lô | 11,543,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.080.590 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421977 |
| Giá từng phần lô | 18,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.348.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.081.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421978 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.175.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421979 |
| Giá từng phần lô | 45,812,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.723.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.068.785 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421980 |
| Giá từng phần lô | 223,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.202.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421981 |
| Giá từng phần lô | 25,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.032.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421982 |
| Giá từng phần lô | 3,148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.204.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421983 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.660.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421984 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421985 |
| Giá từng phần lô | 102,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.846.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421986 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.262.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421987 |
| Giá từng phần lô | 2,057,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.469.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.440.306 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421988 |
| Giá từng phần lô | 823,385,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 588.132.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 576.370.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421989 |
| Giá từng phần lô | 2,771,674,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.767.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.940.172.360 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421990 |
| Giá từng phần lô | 704,708,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.362.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | 493.295.607 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421991 |
| Giá từng phần lô | 621,331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 434.931.840 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421992 |
| Giá từng phần lô | 2,683,691,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.922.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.878.583.821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421993 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421994 |
| Giá từng phần lô | 134,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421995 |
| Giá từng phần lô | 3,786,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.704.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.650.368.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421996 |
| Giá từng phần lô | 417,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 292.068.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421997 |
| Giá từng phần lô | 803,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 562.212.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421998 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600421999 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422000 |
| Giá từng phần lô | 1,184,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 829.021.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422001 |
| Giá từng phần lô | 1,501,232,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.308.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.050.862.680 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422002 |
| Giá từng phần lô | 2,965,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.075.934 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422003 |
| Giá từng phần lô | 5,747,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.105.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.023.390 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422004 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422005 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.275.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422006 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.750.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422007 |
| Giá từng phần lô | 3,453,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.466.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.417.415 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422008 |
| Giá từng phần lô | 114,856,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.040.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.399.375 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422009 |
| Giá từng phần lô | 181,927,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.349.040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422010 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 50.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
| Mã phần lô | PP2600422011 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 396.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi