Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 3 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500552364-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 3 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500313792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 2,951,856,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500578423 - 6,048,000 8.619.000 4.234.000
2 PP2500578424 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000
3 PP2500578425 - 5,088,000 7.251.000 3.562.000
4 PP2500578426 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
5 PP2500578427 - 5,292,000 7.542.000 3.705.000
6 PP2500578428 - 34,920,000 49.761.000 24.444.000
7 PP2500578429 - 8,352,000 11.902.000 5.847.000
8 PP2500578430 - 35,280,000 50.274.000 24.696.000
9 PP2500578431 - 10,080,000 14.364.000 7.056.000
10 PP2500578432 - 27,900,000 39.758.000 19.530.000
11 PP2500578433 - 432,000,000 615.600.000 302.400.000
12 PP2500578434 - 12,060,000 17.186.000 8.442.000
13 PP2500578435 - 5,760,000 8.208.000 4.032.000
14 PP2500578436 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
15 PP2500578437 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000
16 PP2500578438 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000
17 PP2500578439 - 1,908,000 2.719.000 1.336.000
18 PP2500578440 - 1,920,000 2.736.000 1.344.000
19 PP2500578441 - 552,000 787.000 387.000
20 PP2500578442 - 2,352,000 3.352.000 1.647.000
21 PP2500578443 - 28,080,000 40.014.000 19.656.000
22 PP2500578444 - 2,913,600 4.152.000 2.040.000
23 PP2500578445 - 6,552,000 9.337.000 4.587.000
24 PP2500578446 - 3,840,000 5.472.000 2.688.000
25 PP2500578447 - 23,940,000 34.115.000 16.758.000
26 PP2500578448 - 40,320,000 57.456.000 28.224.000
27 PP2500578449 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
28 PP2500578450 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000
29 PP2500578451 - 23,040,000 32.832.000 16.128.000
30 PP2500578452 - 31,800,000 45.315.000 22.260.000
31 PP2500578453 - 6,456,000 9.200.000 4.520.000
32 PP2500578454 - 105,840,000 150.822.000 74.088.000
33 PP2500578455 - 6,870,000 9.790.000 4.809.000
34 PP2500578456 - 48,600,000 69.255.000 34.020.000
35 PP2500578457 - 3,780,000 5.387.000 2.646.000
36 PP2500578458 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000
37 PP2500578459 - 28,800,000 41.040.000 20.160.000
38 PP2500578460 - 360,000 513.000 252.000
39 PP2500578461 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
40 PP2500578462 - 24,570,000 35.013.000 17.199.000
41 PP2500578463 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000
42 PP2500578464 - 18,900,000 26.933.000 13.230.000
43 PP2500578465 - 4,410,000 6.285.000 3.087.000
44 PP2500578466 - 35,760,000 50.958.000 25.032.000
45 PP2500578467 - 22,680,000 32.319.000 15.876.000
46 PP2500578468 - 47,700,000 67.973.000 33.390.000
47 PP2500578469 - 143,400,000 204.345.000 100.380.000
48 PP2500578470 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000
49 PP2500578471 - 32,760,000 46.683.000 22.932.000
50 PP2500578472 - 396,000,000 564.300.000 277.200.000
51 PP2500578473 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000
52 PP2500578474 - 16,464,000 23.462.000 11.525.000
53 PP2500578475 - 2,904,000 4.139.000 2.033.000
54 PP2500578476 - 15,120,000 21.546.000 10.584.000
55 PP2500578477 - 60,480,000 86.184.000 42.336.000
56 PP2500578478 - 45,360,000 64.638.000 31.752.000
57 PP2500578479 - 2,340,000 3.335.000 1.638.000
58 PP2500578480 - 1,607,400 2.291.000 1.126.000
59 PP2500578481 - 65,583,600 93.457.000 45.909.000
60 PP2500578482 - 3,006,000 4.284.000 2.105.000
61 PP2500578483 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000
62 PP2500578484 - 22,800,000 32.490.000 15.960.000
63 PP2500578485 - 2,160,000 3.078.000 1.512.000
64 PP2500578486 - 10,200,000 14.535.000 7.140.000
65 PP2500578487 - 2,038,320 2.905.000 1.427.000
66 PP2500578488 - 2,160,000 3.078.000 1.512.000
67 PP2500578489 - 5,332,800 7.600.000 3.733.000
68 PP2500578490 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000
69 PP2500578491 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000
70 PP2500578492 - 8,943,600 12.745.000 6.261.000
71 PP2500578493 - 6,228,000 8.875.000 4.360.000
72 PP2500578494 - 9,480,000 13.509.000 6.636.000
73 PP2500578495 - 14,424,000 20.555.000 10.097.000
74 PP2500578496 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000
75 PP2500578497 - 466,200 665.000 327.000
76 PP2500578498 - 5,676,000 8.089.000 3.974.000
77 PP2500578499 - 13,919,880 19.836.000 9.744.000
78 PP2500578500 - 5,016,000 7.148.000 3.512.000
79 PP2500578501 - 12,696,000 18.092.000 8.888.000
80 PP2500578502 - 4,725,600 6.734.000 3.308.000
81 PP2500578503 - 8,908,800 12.696.000 6.237.000
82 PP2500578504 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000
83 PP2500578505 - 1,764,000 2.514.000 1.235.000
84 PP2500578506 - 28,875,000 41.147.000 20.213.000
85 PP2500578507 - 19,410,000 27.660.000 13.587.000
86 PP2500578508 - 11,683,200 16.649.000 8.179.000
87 PP2500578509 - 86,700,000 123.548.000 60.690.000
Mã phần lô PP2500578423
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578424
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578425
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578426
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578427
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578428
Giá từng phần lô 34,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578429
Giá từng phần lô 8,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578430
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578431
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578432
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578433
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578434
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578435
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578436
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578437
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578438
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578439
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578440
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578441
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578442
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578443
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578444
Giá từng phần lô 2,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578445
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578446
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578447
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578448
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578449
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578450
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578451
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578452
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578453
Giá từng phần lô 6,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578454
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578455
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578456
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578457
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578458
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578459
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578460
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578461
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578462
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578463
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578464
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578465
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578466
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578467
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578468
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578469
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578470
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578471
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578472
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578473
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578474
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578475
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578476
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578477
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578478
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578479
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578480
Giá từng phần lô 1,607,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578481
Giá từng phần lô 65,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578482
Giá từng phần lô 3,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578483
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578484
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578485
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578486
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578487
Giá từng phần lô 2,038,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578488
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578489
Giá từng phần lô 5,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578490
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578491
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578492
Giá từng phần lô 8,943,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578493
Giá từng phần lô 6,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578494
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578495
Giá từng phần lô 14,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578496
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578497
Giá từng phần lô 466,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578498
Giá từng phần lô 5,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578499
Giá từng phần lô 13,919,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578500
Giá từng phần lô 5,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578501
Giá từng phần lô 12,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578502
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578503
Giá từng phần lô 8,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578504
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578505
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578506
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578507
Giá từng phần lô 19,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578508
Giá từng phần lô 11,683,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500578509
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->