Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 3 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500561729-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung lần 3 phục vụ công tác khám chữa bệnh cho Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500313792
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 2,951,856,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500587369 - 6,048,000 8.619.000 4.234.000
2 PP2500587370 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000
3 PP2500587371 - 5,088,000 7.251.000 3.562.000
4 PP2500587372 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
5 PP2500587373 - 5,292,000 7.542.000 3.705.000
6 PP2500587374 - 34,920,000 49.761.000 24.444.000
7 PP2500587375 - 8,352,000 11.902.000 5.847.000
8 PP2500587376 - 35,280,000 50.274.000 24.696.000
9 PP2500587377 - 10,080,000 14.364.000 7.056.000
10 PP2500587378 - 27,900,000 39.758.000 19.530.000
11 PP2500587379 - 432,000,000 615.600.000 302.400.000
12 PP2500587380 - 12,060,000 17.186.000 8.442.000
13 PP2500587381 - 5,760,000 8.208.000 4.032.000
14 PP2500587382 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
15 PP2500587383 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000
16 PP2500587384 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000
17 PP2500587385 - 1,908,000 2.719.000 1.336.000
18 PP2500587386 - 1,920,000 2.736.000 1.344.000
19 PP2500587387 - 552,000 787.000 387.000
20 PP2500587388 - 2,352,000 3.352.000 1.647.000
21 PP2500587389 - 28,080,000 40.014.000 19.656.000
22 PP2500587390 - 2,913,600 4.152.000 2.040.000
23 PP2500587391 - 6,552,000 9.337.000 4.587.000
24 PP2500587392 - 3,840,000 5.472.000 2.688.000
25 PP2500587393 - 23,940,000 34.115.000 16.758.000
26 PP2500587394 - 40,320,000 57.456.000 28.224.000
27 PP2500587395 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
28 PP2500587396 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000
29 PP2500587397 - 23,040,000 32.832.000 16.128.000
30 PP2500587398 - 31,800,000 45.315.000 22.260.000
31 PP2500587399 - 6,456,000 9.200.000 4.520.000
32 PP2500587400 - 105,840,000 150.822.000 74.088.000
33 PP2500587401 - 6,870,000 9.790.000 4.809.000
34 PP2500587402 - 48,600,000 69.255.000 34.020.000
35 PP2500587403 - 3,780,000 5.387.000 2.646.000
36 PP2500587404 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000
37 PP2500587405 - 28,800,000 41.040.000 20.160.000
38 PP2500587406 - 360,000 513.000 252.000
39 PP2500587407 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
40 PP2500587408 - 24,570,000 35.013.000 17.199.000
41 PP2500587409 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000
42 PP2500587410 - 18,900,000 26.933.000 13.230.000
43 PP2500587411 - 4,410,000 6.285.000 3.087.000
44 PP2500587412 - 35,760,000 50.958.000 25.032.000
45 PP2500587413 - 22,680,000 32.319.000 15.876.000
46 PP2500587414 - 47,700,000 67.973.000 33.390.000
47 PP2500587415 - 143,400,000 204.345.000 100.380.000
48 PP2500587416 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000
49 PP2500587417 - 32,760,000 46.683.000 22.932.000
50 PP2500587418 - 396,000,000 564.300.000 277.200.000
51 PP2500587419 - 54,000,000 76.950.000 37.800.000
52 PP2500587420 - 16,464,000 23.462.000 11.525.000
53 PP2500587421 - 2,904,000 4.139.000 2.033.000
54 PP2500587422 - 15,120,000 21.546.000 10.584.000
55 PP2500587423 - 60,480,000 86.184.000 42.336.000
56 PP2500587424 - 45,360,000 64.638.000 31.752.000
57 PP2500587425 - 2,340,000 3.335.000 1.638.000
58 PP2500587426 - 1,607,400 2.291.000 1.126.000
59 PP2500587427 - 65,583,600 93.457.000 45.909.000
60 PP2500587428 - 3,006,000 4.284.000 2.105.000
61 PP2500587429 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000
62 PP2500587430 - 22,800,000 32.490.000 15.960.000
63 PP2500587431 - 2,160,000 3.078.000 1.512.000
64 PP2500587432 - 10,200,000 14.535.000 7.140.000
65 PP2500587433 - 2,038,320 2.905.000 1.427.000
66 PP2500587434 - 2,160,000 3.078.000 1.512.000
67 PP2500587435 - 5,332,800 7.600.000 3.733.000
68 PP2500587436 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000
69 PP2500587437 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000
70 PP2500587438 - 8,943,600 12.745.000 6.261.000
71 PP2500587439 - 6,228,000 8.875.000 4.360.000
72 PP2500587440 - 9,480,000 13.509.000 6.636.000
73 PP2500587441 - 14,424,000 20.555.000 10.097.000
74 PP2500587442 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000
75 PP2500587443 - 466,200 665.000 327.000
76 PP2500587444 - 5,676,000 8.089.000 3.974.000
77 PP2500587445 - 13,919,880 19.836.000 9.744.000
78 PP2500587446 - 5,016,000 7.148.000 3.512.000
79 PP2500587447 - 12,696,000 18.092.000 8.888.000
80 PP2500587448 - 4,725,600 6.734.000 3.308.000
81 PP2500587449 - 8,908,800 12.696.000 6.237.000
82 PP2500587450 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000
83 PP2500587451 - 1,764,000 2.514.000 1.235.000
84 PP2500587452 - 28,875,000 41.147.000 20.213.000
85 PP2500587453 - 19,410,000 27.660.000 13.587.000
86 PP2500587454 - 11,683,200 16.649.000 8.179.000
87 PP2500587455 - 86,700,000 123.548.000 60.690.000
Mã phần lô PP2500587369
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587370
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587371
Giá từng phần lô 5,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587372
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587373
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587374
Giá từng phần lô 34,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587375
Giá từng phần lô 8,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587376
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587377
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587378
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587379
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587380
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587381
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587382
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587383
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587384
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587385
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587386
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587387
Giá từng phần lô 552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587388
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587389
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587390
Giá từng phần lô 2,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587391
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587392
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587393
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587394
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587395
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587396
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587397
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587398
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587399
Giá từng phần lô 6,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587400
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587401
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587402
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587403
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587404
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587405
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587406
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587407
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587408
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587409
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587410
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587411
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587412
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587413
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587414
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587415
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587416
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587417
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587418
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587419
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587420
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.462.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587421
Giá từng phần lô 2,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587422
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587423
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587424
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587425
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587426
Giá từng phần lô 1,607,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587427
Giá từng phần lô 65,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587428
Giá từng phần lô 3,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587429
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587430
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587431
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587432
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587433
Giá từng phần lô 2,038,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587434
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587435
Giá từng phần lô 5,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587436
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587437
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587438
Giá từng phần lô 8,943,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587439
Giá từng phần lô 6,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587440
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587441
Giá từng phần lô 14,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587442
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587443
Giá từng phần lô 466,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587444
Giá từng phần lô 5,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587445
Giá từng phần lô 13,919,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587446
Giá từng phần lô 5,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587447
Giá từng phần lô 12,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587448
Giá từng phần lô 4,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587449
Giá từng phần lô 8,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587450
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587451
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587452
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587453
Giá từng phần lô 19,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587454
Giá từng phần lô 11,683,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500587455
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->