Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026 - 2027 của Bệnh viện đa khoa khu vực Mai Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500638677-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Mai Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026 - 2027 của Bệnh viện đa khoa khu vực Mai Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2500365200
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 16,270,304,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500635203 - 142,275,000 101.371.000 99.593.000 2,846,000
2 PP2500635204 - 13,072,000 9.314.000 9.151.000 262,000
3 PP2500635205 - 23,962,500 17.074.000 16.774.000 480,000
4 PP2500635206 - 174,600,000 124.403.000 122.220.000 3,492,000
5 PP2500635207 - 37,500,000 26.719.000 26.250.000 750,000
6 PP2500635208 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000 1,320,000
7 PP2500635209 - 660,000,000 470.250.000 462.000.000 13,200,000
8 PP2500635210 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000 12,000,000
9 PP2500635211 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000 7,600,000
10 PP2500635212 - 25,754,400 18.351.000 18.029.000 516,000
11 PP2500635213 - 23,360,000 16.644.000 16.352.000 468,000
12 PP2500635214 - 20,440,000 14.564.000 14.308.000 409,000
13 PP2500635215 - 944,693,000 673.094.000 661.286.000 18,894,000
14 PP2500635216 - 907,350,000 646.487.000 635.145.000 18,147,000
15 PP2500635217 - 199,650,000 142.251.000 139.755.000 3,993,000
16 PP2500635218 - 86,000,000 61.275.000 60.200.000 1,720,000
17 PP2500635219 - 155,000,000 110.438.000 108.500.000 3,100,000
18 PP2500635220 - 13,525,000 9.637.000 9.468.000 271,000
19 PP2500635221 - 610,000,000 434.625.000 427.000.000 12,200,000
20 PP2500635222 - 480,000,000 342.000.000 336.000.000 9,600,000
21 PP2500635223 - 345,800,000 246.383.000 242.060.000 6,916,000
22 PP2500635224 - 130,216,000 92.779.000 91.152.000 2,605,000
23 PP2500635225 - 216,600,000 154.328.000 151.620.000 4,332,000
24 PP2500635226 - 98,700,000 70.324.000 69.090.000 1,974,000
25 PP2500635227 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
26 PP2500635228 - 459,900,000 327.679.000 321.930.000 9,198,000
27 PP2500635229 - 375,000,000 267.188.000 262.500.000 7,500,000
28 PP2500635230 - 378,000,000 269.325.000 264.600.000 7,560,000
29 PP2500635231 - 1,090,000,000 776.625.000 763.000.000 21,800,000
30 PP2500635232 - 2,280,000,000 1.624.500.000 1.596.000.000 45,600,000
31 PP2500635233 - 1,900,000,000 1.353.750.000 1.330.000.000 38,000,000
32 PP2500635234 - 34,852,000 24.833.000 24.397.000 698,000
33 PP2500635235 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
34 PP2500635236 - 62,500,000 44.532.000 43.750.000 1,250,000
35 PP2500635237 - 900,000,000 641.250.000 630.000.000 18,000,000
36 PP2500635238 - 548,625,000 390.896.000 384.038.000 10,973,000
37 PP2500635239 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
38 PP2500635240 - 213,800,000 152.333.000 149.660.000 4,276,000
39 PP2500635241 - 8,750,000 6.235.000 6.125.000 175,000
40 PP2500635242 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 12,600,000
41 PP2500635243 - 289,680,000 206.397.000 202.776.000 5,794,000
42 PP2500635244 - 21,000,000 14.963.000 14.700.000 420,000
43 PP2500635245 - 334,500,000 238.332.000 234.150.000 6,690,000
44 PP2500635246 - 198,200,000 141.218.000 138.740.000 3,964,000
Mã phần lô PP2500635203
Giá từng phần lô 142,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.371.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635204
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635205
Giá từng phần lô 23,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635206
Giá từng phần lô 174,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635207
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635208
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635209
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635210
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635211
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635212
Giá từng phần lô 25,754,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.351.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635213
Giá từng phần lô 23,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635214
Giá từng phần lô 20,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635215
Giá từng phần lô 944,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635216
Giá từng phần lô 907,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635217
Giá từng phần lô 199,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635218
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635219
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635220
Giá từng phần lô 13,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635221
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635222
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635223
Giá từng phần lô 345,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635224
Giá từng phần lô 130,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635225
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635226
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635227
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635228
Giá từng phần lô 459,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635229
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635230
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635231
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635232
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635233
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635234
Giá từng phần lô 34,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635235
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635236
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635237
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635238
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635239
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635240
Giá từng phần lô 213,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635241
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635242
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635243
Giá từng phần lô 289,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635244
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635245
Giá từng phần lô 334,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500635246
Giá từng phần lô 198,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->