Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 cho Trung tâm Y tế Tân Kỳ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500639483-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2026 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Tân Kỳ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 cho Trung tâm Y tế Tân Kỳ
Số hiệu KHLCNT PL2500353812
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 7,266,387,560 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500619802 - 12,798,720 9.141.943 8.959.104 191,980
2 PP2500619803 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 2,340,000
3 PP2500619804 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
4 PP2500619805 - 3,470,000 2.478.572 2.429.000 52,050
5 PP2500619806 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
6 PP2500619807 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 262,500
7 PP2500619808 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000 117,000
8 PP2500619809 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000 435,000
9 PP2500619810 - 124,530,000 88.950.000 87.171.000 1,867,950
10 PP2500619811 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 1,950,000
11 PP2500619812 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
12 PP2500619813 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 14,175,000
13 PP2500619814 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
14 PP2500619815 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000 297,000
15 PP2500619816 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000 60,000
16 PP2500619817 - 4,650,000 3.321.429 3.255.000 69,750
17 PP2500619818 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
18 PP2500619819 - 6,590,000 4.707.143 4.613.000 98,850
19 PP2500619820 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 135,000
20 PP2500619821 - 44,440,000 31.742.858 31.108.000 666,600
21 PP2500619822 - 34,860,000 24.900.000 24.402.000 522,900
22 PP2500619823 - 86,625,000 61.875.000 60.637.500 1,299,375
23 PP2500619824 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000 708,750
24 PP2500619825 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 187,500
25 PP2500619826 - 44,100,000 31.500.000 30.870.000 661,500
26 PP2500619827 - 1,047,900,000 748.500.000 733.530.000 15,718,500
27 PP2500619828 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 2,475,000
28 PP2500619829 - 550,000 392.858 385.000 8,250
29 PP2500619830 - 6,536,000 4.668.572 4.575.200 98,040
30 PP2500619831 - 1,368,000 977.143 957.600 20,520
31 PP2500619832 - 18,635,040 13.310.743 13.044.528 279,525
32 PP2500619833 - 20,600,000 14.714.286 14.420.000 309,000
33 PP2500619834 - 417,000,000 297.857.143 291.900.000 6,255,000
34 PP2500619835 - 222,500,000 158.928.572 155.750.000 3,337,500
35 PP2500619836 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 375,000
36 PP2500619837 - 17,000,000 12.142.858 11.900.000 255,000
37 PP2500619838 - 2,940,000 2.100.000 2.058.000 44,100
38 PP2500619839 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 78,750
39 PP2500619840 - 5,750,000 4.107.143 4.025.000 86,250
40 PP2500619841 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
41 PP2500619842 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 150,000
42 PP2500619843 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
43 PP2500619844 - 14,940,000 10.671.429 10.458.000 224,100
44 PP2500619845 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
45 PP2500619846 - 4,480,000 3.200.000 3.136.000 67,200
46 PP2500619847 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
47 PP2500619848 - 32,500,000 23.214.286 22.750.000 487,500
48 PP2500619849 - 11,814,000 8.438.572 8.269.800 177,210
49 PP2500619850 - 52,440,000 37.457.143 36.708.000 786,600
50 PP2500619851 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 3,450,000
51 PP2500619852 - 304,000,000 217.142.858 212.800.000 4,560,000
52 PP2500619853 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 2,970,000
53 PP2500619854 - 28,400,000 20.285.715 19.880.000 426,000
54 PP2500619855 - 7,969,500 5.692.500 5.578.650 119,542
55 PP2500619856 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
56 PP2500619857 - 372,092,400 265.780.286 260.464.680 5,581,386
57 PP2500619858 - 1,501,500 1.072.500 1.051.050 22,522
58 PP2500619859 - 825,000 589.286 577.500 12,375
59 PP2500619860 - 754,080,000 538.628.572 527.856.000 11,311,200
60 PP2500619861 - 1,502,400 1.073.143 1.051.680 22,536
61 PP2500619862 - 324,000,000 231.428.572 226.800.000 4,860,000
62 PP2500619863 - 72,400,000 51.714.286 50.680.000 1,086,000
63 PP2500619864 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
Mã phần lô PP2500619802
Giá từng phần lô 12,798,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.141.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.959.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619803
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619804
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619805
Giá từng phần lô 3,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619806
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619807
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619808
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619809
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619810
Giá từng phần lô 124,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,950
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619811
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619812
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619813
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619814
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619815
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619816
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619817
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619818
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619819
Giá từng phần lô 6,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619820
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619821
Giá từng phần lô 44,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619822
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619823
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619824
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619825
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619826
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619827
Giá từng phần lô 1,047,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619828
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619829
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619830
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,040
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619831
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619832
Giá từng phần lô 18,635,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.310.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.044.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,525
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619833
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619834
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619835
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619836
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619837
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619838
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619839
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619840
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619841
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619842
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619843
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619844
Giá từng phần lô 14,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619845
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619846
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619847
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619848
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619849
Giá từng phần lô 11,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.438.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.269.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,210
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619850
Giá từng phần lô 52,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619851
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619852
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619853
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619854
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619855
Giá từng phần lô 7,969,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.578.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,542
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619856
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619857
Giá từng phần lô 372,092,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.780.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.464.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,581,386
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619858
Giá từng phần lô 1,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,522
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619859
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619860
Giá từng phần lô 754,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,311,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619861
Giá từng phần lô 1,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.073.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,536
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619862
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619863
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500619864
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->