Gói thầu: Mua sắm Thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 của trung tâm Y tế Lê Chân

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600406560-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 19 giờ 51 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Lê Chân
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 của trung tâm Y tế Lê Chân
Số hiệu KHLCNT PL2600227570
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 2,754,087,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600307380 - 142,500,000 230.714.000 99.750.000
2 PP2600307381 - 8,820,000 13.883.000 6.174.000
3 PP2600307382 - 5,880,000 9.256.000 4.116.000
4 PP2600307383 - 24,000,000 37.778.000 16.800.000
5 PP2600307384 - 168,000,000 264.444.000 117.600.000
6 PP2600307385 - 294,000,000 462.778.000 205.800.000
7 PP2600307386 - 108,000,000 170.000.000 75.600.000
8 PP2600307387 - 160,000,000 251.852.000 112.000.000
9 PP2600307388 - 22,500,000 35.417.000 15.750.000
10 PP2600307389 - 119,600,000 188.259.000 83.720.000
11 PP2600307390 - 190,000,000 299.074.000 133.000.000
12 PP2600307391 - 123,900,000 195.028.000 86.730.000
13 PP2600307392 - 192,150,000 302.458.000 134.505.000
14 PP2600307393 - 32,000,000 50.370.000 22.400.000
15 PP2600307394 - 119,250,000 187.708.000 83.475.000
16 PP2600307395 - 320,000,000 503.704.000 224.000.000
17 PP2600307396 - 260,000,000 409.259.000 182.000.000
18 PP2600307397 - 134,900,000 212.343.000 94.430.000
19 PP2600307398 - 43,470,000 68.425.000 30.429.000
20 PP2600307399 - 11,367,000 17.893.000 7.956.900
21 PP2600307400 - 180,000,000 283.333.000 126.000.000
22 PP2600307401 - 93,750,000 147.569.000 65.625.000
Mã phần lô PP2600307380
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.714.000
Mã hàng hóa (HS) 99.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307381
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.883.000
Mã hàng hóa (HS) 6.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307382
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.256.000
Mã hàng hóa (HS) 4.116.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307383
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.778.000
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307384
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.444.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307385
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.778.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307386
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307387
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.852.000
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307388
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.417.000
Mã hàng hóa (HS) 15.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307389
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.259.000
Mã hàng hóa (HS) 83.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307390
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.074.000
Mã hàng hóa (HS) 133.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307391
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.028.000
Mã hàng hóa (HS) 86.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307392
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.458.000
Mã hàng hóa (HS) 134.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307393
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.370.000
Mã hàng hóa (HS) 22.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307394
Giá từng phần lô 119,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.708.000
Mã hàng hóa (HS) 83.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307395
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.704.000
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307396
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.259.000
Mã hàng hóa (HS) 182.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307397
Giá từng phần lô 134,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.343.000
Mã hàng hóa (HS) 94.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307398
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.425.000
Mã hàng hóa (HS) 30.429.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307399
Giá từng phần lô 11,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.893.000
Mã hàng hóa (HS) 7.956.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307400
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.333.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600307401
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.569.000
Mã hàng hóa (HS) 65.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->