Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 (Lần 1) của Viện Y học biển

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600409474-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 22 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y Học Biển
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 (Lần 1) của Viện Y học biển
Số hiệu KHLCNT PL2600231578
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-08-04 10:00:00 đến ngày 2026-08-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,929,431,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600309146 - Acetazolamid 54,600
2 PP2600309147 - Acetylsalicylic acid 4,048,380
3 PP2600309148 - Acid ursodeoxycholic 4,503,600
4 PP2600309149 - Alfuzosin hydroclorid 2,511,600
5 PP2600309150 - Amikacin 1,214,514
6 PP2600309151 - Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 2,519,999
7 PP2600309152 - Allopurinol 4,007,500
8 PP2600309153 - Betahistin dihydrochlorid 2,579,220
9 PP2600309154 - Bisoprolol fumarat 367,200
10 PP2600309155 - Bisoprolol fumarate 2,513,700
11 PP2600309156 - Brinzolamide 1,167,000
12 PP2600309157 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 1,554,000
13 PP2600309158 - Budesonide (Micronised) 200mcg;Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg 5,190,000
14 PP2600309159 - Calci carbonat + vitamin D3 8,064,000
15 PP2600309160 - Clobetasol propionat 176,000
16 PP2600309161 - Clopidogrel 13,500,000
17 PP2600309162 - Clotrimazol 168,000
18 PP2600309163 - Colchicin 699,999
19 PP2600309164 - Choline Alfoscerate 900,900
20 PP2600309165 - Digoxin 734,999
21 PP2600309166 - Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite) 1,680,000
22 PP2600309167 - Diphenhydramin 1,964,600
23 PP2600309168 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 3,008,880
24 PP2600309169 - Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 1,797,600
25 PP2600309170 - Fusidic acid + betamethason 497,952
26 PP2600309171 - Gabapentin 2,190,510
27 PP2600309172 - Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) 1,622,880
28 PP2600309173 - Hydroxypropylmethylcellulose 1,374,999
29 PP2600309174 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 15,000,000
30 PP2600309175 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 15,000,000
31 PP2600309176 - Ivabradine Hydrochloride tương đương với Ivabradine 7,714,000
32 PP2600309177 - Ketamin 501,900
33 PP2600309178 - Ketoprofen 1,146,159
34 PP2600309179 - Levodopa + carbidopa 2,633,400
35 PP2600309180 - Manitol 210,000
36 PP2600309181 - Methyl prednisolon 10,080,000
37 PP2600309182 - Metronidazol 900,000
38 PP2600309183 - Mifepriston 58,000
39 PP2600309184 - Misoprostol 200mcg 150,000
40 PP2600309185 - Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) 87,500
41 PP2600309186 - Natri clorid 3,672,000
42 PP2600309187 - Nifedipin 650,000
43 PP2600309188 - Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 748,000
44 PP2600309189 - Paracetamol (acetaminophen) 12,390,000
45 PP2600309190 - Piracetam 5,548,500
46 PP2600309191 - Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate) 3,400,000
47 PP2600309192 - Procain hydoclorid 390,000
48 PP2600309193 - Rivaroxaban 2,210,880
49 PP2600309194 - Rivaroxaban 1,788,000
50 PP2600309195 - Rivaroxaban 2,865,600
51 PP2600309196 - Rocuronium bromid 16,399,999
52 PP2600309197 - Sắt II Fumarat + Acid Folic 5,115,600
53 PP2600309198 - Silymarin 2,467,500
54 PP2600309199 - Sorbitol 725,000
55 PP2600309200 - Tenofovir disoproxil fumarate 2,250,000
56 PP2600309201 - Ticagrelor 336,700
57 PP2600309202 - Thiamazol 564,480
58 PP2600309203 - Trimetazidin 25,920,000
59 PP2600309204 - Zopiclon 964,320
Acetazolamid
Mã phần lô PP2600309146
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2600309147
Giá từng phần lô 4,048,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid ursodeoxycholic
Mã phần lô PP2600309148
Giá từng phần lô 4,503,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2600309149
Giá từng phần lô 2,511,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2600309150
Giá từng phần lô 1,214,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Mã phần lô PP2600309151
Giá từng phần lô 2,519,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Allopurinol
Mã phần lô PP2600309152
Giá từng phần lô 4,007,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Betahistin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2600309153
Giá từng phần lô 2,579,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2600309154
Giá từng phần lô 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2600309155
Giá từng phần lô 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brinzolamide
Mã phần lô PP2600309156
Giá từng phần lô 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Mã phần lô PP2600309157
Giá từng phần lô 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Budesonide (Micronised) 200mcg;Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg
Mã phần lô PP2600309158
Giá từng phần lô 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2600309159
Giá từng phần lô 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2600309160
Giá từng phần lô 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2600309161
Giá từng phần lô 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clotrimazol
Mã phần lô PP2600309162
Giá từng phần lô 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2600309163
Giá từng phần lô 699,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Choline Alfoscerate
Mã phần lô PP2600309164
Giá từng phần lô 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2600309165
Giá từng phần lô 734,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỗi gói 3,76g chứa: Diosmectite (dưới dạng Dioctahedral smectite)
Mã phần lô PP2600309166
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2600309167
Giá từng phần lô 1,964,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Mã phần lô PP2600309168
Giá từng phần lô 3,008,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Mã phần lô PP2600309169
Giá từng phần lô 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Mã phần lô PP2600309170
Giá từng phần lô 497,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2600309171
Giá từng phần lô 2,190,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glucosamin sulfat (dưới dạng D-Glucosamin sulfat. 2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
Mã phần lô PP2600309172
Giá từng phần lô 1,622,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2600309173
Giá từng phần lô 1,374,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2600309174
Giá từng phần lô 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Mã phần lô PP2600309175
Giá từng phần lô 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ivabradine Hydrochloride tương đương với Ivabradine
Mã phần lô PP2600309176
Giá từng phần lô 7,714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2600309177
Giá từng phần lô 501,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2600309178
Giá từng phần lô 1,146,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2600309179
Giá từng phần lô 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Manitol
Mã phần lô PP2600309180
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600309181
Giá từng phần lô 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2600309182
Giá từng phần lô 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mifepriston
Mã phần lô PP2600309183
Giá từng phần lô 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Misoprostol 200mcg
Mã phần lô PP2600309184
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Mã phần lô PP2600309185
Giá từng phần lô 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600309186
Giá từng phần lô 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2600309187
Giá từng phần lô 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Mã phần lô PP2600309188
Giá từng phần lô 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2600309189
Giá từng phần lô 12,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2600309190
Giá từng phần lô 5,548,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pramipexol ( dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
Mã phần lô PP2600309191
Giá từng phần lô 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Procain hydoclorid
Mã phần lô PP2600309192
Giá từng phần lô 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600309193
Giá từng phần lô 2,210,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600309194
Giá từng phần lô 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2600309195
Giá từng phần lô 2,865,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2600309196
Giá từng phần lô 16,399,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sắt II Fumarat + Acid Folic
Mã phần lô PP2600309197
Giá từng phần lô 5,115,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silymarin
Mã phần lô PP2600309198
Giá từng phần lô 2,467,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2600309199
Giá từng phần lô 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tenofovir disoproxil fumarate
Mã phần lô PP2600309200
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ticagrelor
Mã phần lô PP2600309201
Giá từng phần lô 336,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiamazol
Mã phần lô PP2600309202
Giá từng phần lô 564,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600309203
Giá từng phần lô 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zopiclon
Mã phần lô PP2600309204
Giá từng phần lô 964,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->