Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300171889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2023 -2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300124217 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 4,199,927,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.999.272 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300274984 - Ibuprofen | 39,750,000 | 397,500 |
| 2 | PP2300274985 - Nabumetone | 7,500,000 | 75,000 |
| 3 | PP2300274986 - Meloxicam | 4,950,000 | 49,500 |
| 4 | PP2300274987 - Meloxicam | 19,000,000 | 190,000 |
| 5 | PP2300274988 - Guaifenesin; Phenylephrine hydrochloride | 39,500,000 | 395,000 |
| 6 | PP2300274989 - Ketorolac trometamol | 17,500,000 | 175,000 |
| 7 | PP2300274990 - Risedronate Sodium | 58,000,000 | 580,000 |
| 8 | PP2300274991 - Colchicine | 2,700,000 | 27,000 |
| 9 | PP2300274992 - Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate | 34,500,000 | 345,000 |
| 10 | PP2300274993 - Fexofenadin hydrochlorid | 50,000,000 | 500,000 |
| 11 | PP2300274994 - Fexofenadin | 17,900,000 | 179,000 |
| 12 | PP2300274995 - Levocetirizin | 39,994,500 | 399,945 |
| 13 | PP2300274996 - Ebastin | 4,200,000 | 42,000 |
| 14 | PP2300274997 - Bilastin | 16,980,000 | 169,800 |
| 15 | PP2300274998 - Natri montelukast | 12,000,000 | 120,000 |
| 16 | PP2300274999 - Montelukast | 8,160,000 | 81,600 |
| 17 | PP2300275000 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 9,500,000 | 95,000 |
| 18 | PP2300275001 - Pregabalin | 13,000,000 | 130,000 |
| 19 | PP2300275002 - Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat ); acid clavulanic ( dưới dạng Kali Clavulanat ) | 57,500,000 | 575,000 |
| 20 | PP2300275003 - Amoxicillin + Acid clavulanic | 84,000,000 | 840,000 |
| 21 | PP2300275004 - Cefradin | 11,900,000 | 119,000 |
| 22 | PP2300275005 - Cefpodoxime proxetil | 46,000,000 | 460,000 |
| 23 | PP2300275006 - Cefprozil | 89,250,000 | 892,500 |
| 24 | PP2300275007 - Cefpodoxime proxetil | 12,000,000 | 120,000 |
| 25 | PP2300275008 - Cefditoren pivoxil | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 26 | PP2300275009 - Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 7,500,000 | 75,000 |
| 27 | PP2300275010 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 27,000,000 | 270,000 |
| 28 | PP2300275011 - Metronidazol + Miconazol | 11,900,000 | 119,000 |
| 29 | PP2300275012 - Clindamycin + Clotrimazol | 19,000,000 | 190,000 |
| 30 | PP2300275013 - Sắt nguyêntố ( dưới dạng phức hợp Sắt(III)hydroxyd polymatose); Acid Folic | 4,725,000 | 47,250 |
| 31 | PP2300275014 - Sắt nguyêntố (Dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) | 7,434,000 | 74,340 |
| 32 | PP2300275015 - Sắt nguyêntố dưới dạng polysaccharideiron complex | 33,590,000 | 335,900 |
| 33 | PP2300275016 - Albumin | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 34 | PP2300275017 - Irbesartan | 5,300,000 | 53,000 |
| 35 | PP2300275018 - Lercanidipin | 8,450,000 | 84,500 |
| 36 | PP2300275019 - Pravastatin natri | 21,000,000 | 210,000 |
| 37 | PP2300275020 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 4,250,000 | 42,500 |
| 38 | PP2300275021 - Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi) | 30,000,000 | 300,000 |
| 39 | PP2300275022 - Almagate | 8,000,000 | 80,000 |
| 40 | PP2300275023 - Nhôm phosphat gel | 9,500,000 | 95,000 |
| 41 | PP2300275024 - Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus rhamnosus, Bifidobacterium longum | 6,000,000 | 60,000 |
| 42 | PP2300275025 - Methylprednisolon | 1,890,000 | 18,900 |
| 43 | PP2300275026 - Methylprednisolon | 33,400,000 | 334,000 |
| 44 | PP2300275027 - Dapaglifozin | 7,600,000 | 76,000 |
| 45 | PP2300275028 - Cholin Alfoscerat | 12,000,000 | 120,000 |
| 46 | PP2300275029 - Nimodipin | 539,985,600 | 5,399,856 |
| 47 | PP2300275030 - Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 48 | PP2300275031 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | 545,000,000 | 5,450,000 |
| 49 | PP2300275032 - Piracetam | 5,900,000 | 59,000 |
| 50 | PP2300275033 - Piracetam | 14,500,000 | 145,000 |
| 51 | PP2300275034 - Piracetam | 48,000,000 | 480,000 |
| 52 | PP2300275035 - Acetylleucine | 2,306,000 | 23,060 |
| 53 | PP2300275036 - Ginkgobiloba | 17,300,000 | 173,000 |
| 54 | PP2300275037 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum)chiết bằng Ethanol57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] | 10,332,000 | 103,320 |
| 55 | PP2300275038 - Tofisopam | 7,723,000 | 77,230 |
| 56 | PP2300275039 - Levodropropizin | 12,300,000 | 123,000 |
| 57 | PP2300275040 - Acid amin + glucose+ lipid (*) | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 58 | PP2300275041 - Amino acid amin + Glucose+ Lipid(*) | 26,880,000 | 268,800 |
| 59 | PP2300275042 - Amino acid amin + Glucose+ Lipid(*) | 161,700,000 | 1,617,000 |
| 60 | PP2300275043 - Ubidecarenone (Coenzym Q10) | 42,000,000 | 420,000 |
| 61 | PP2300275044 - Ubidecarenone + D-alpha-tocopherol | 6,600,000 | 66,000 |
| 62 | PP2300275045 - Arginine hydroclorid | 3,490,000 | 34,900 |
| 63 | PP2300275046 - L(-) ArgininHCL | 4,500,000 | 45,000 |
| 64 | PP2300275047 - L - Ornithin L - Aspartat | 67,500,000 | 675,000 |
| 65 | PP2300275048 - L-Ornithin L-Aspartat | 394,970,000 | 3,949,700 |
| 66 | PP2300275049 - L-Ornithine- L-Aspartate | 13,500,000 | 135,000 |
| 67 | PP2300275050 - Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng 70mg Silymarin (DNPH)) (dung môi chiết: ethyl acetat) | 11,940,000 | 119,400 |
| 68 | PP2300275051 - Glutathion | 64,500,000 | 645,000 |
| 69 | PP2300275052 - Glutathion | 201,000,000 | 2,010,000 |
| 70 | PP2300275053 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 50,715,000 | 507,150 |
| 71 | PP2300275054 - Mangiferin 0,5% | 52,500,000 | 525,000 |
| 72 | PP2300275055 - Kali citrate | 23,200,000 | 232,000 |
| 73 | PP2300275056 - Deferipron | 28,000,000 | 280,000 |
| 74 | PP2300275057 - Deferipron | 10,350,000 | 103,500 |
| 75 | PP2300275058 - Solifenacin succinate | 548,100 | 5,481 |
| 76 | PP2300275059 - Tricalciphosphat, VitaminD3 | 9,700,000 | 97,000 |
| 77 | PP2300275060 - Calci carbonat + VitaminD3 | 2,499,000 | 24,990 |
| 78 | PP2300275061 - Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) | 4,800,000 | 48,000 |
| 79 | PP2300275062 - Benfotiamin | 22,290,000 | 222,900 |
| 80 | PP2300275063 - Adenosine triphosphate + Cocarboxylase + Cyanocobalamin + Nicotinamide | 27,500,000 | 275,000 |
| 81 | PP2300275064 - VitaminA + VitaminD3 + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + Sắt (Ferrous fumarat) + Magie (Magnesi oxide) + Calci (Calci glycerophosphat) | 16,475,000 | 164,750 |
| 82 | PP2300275065 - VitaminA VitaminB1 VitaminB6 VitaminPP VitaminD3 VitaminB2 VitaminB12 | 22,400,000 | 224,000 |
| 83 | PP2300275066 - Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat); Lysin hydroclorid; Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat) | 35,000,000 | 350,000 |
| 84 | PP2300275067 - Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCl | 10,500,000 | 105,000 |
| 85 | PP2300275068 - Methylcobalamin | 12,200,000 | 122,000 |
| 86 | PP2300275069 - Mecobalamin | 5,000,000 | 50,000 |
| 87 | PP2300275070 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 35,000,000 | 350,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300274984 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Nabumetone |
|
| Mã phần lô | PP2300274985 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300274986 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300274987 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Guaifenesin; Phenylephrine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300274988 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300274989 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Risedronate Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300274990 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Colchicine |
|
| Mã phần lô | PP2300274991 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2300274992 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Fexofenadin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300274993 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300274994 |
| Giá từng phần lô | 17,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300274995 |
| Giá từng phần lô | 39,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300274996 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2300274997 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300274998 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300274999 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300275000 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300275001 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat ); acid clavulanic ( dưới dạng Kali Clavulanat ) |
|
| Mã phần lô | PP2300275002 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300275003 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300275004 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cefpodoxime proxetil |
|
| Mã phần lô | PP2300275005 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2300275006 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cefpodoxime proxetil |
|
| Mã phần lô | PP2300275007 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cefditoren pivoxil |
|
| Mã phần lô | PP2300275008 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300275009 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300275010 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Metronidazol + Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300275011 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Clindamycin + Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300275012 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Sắt nguyêntố ( dưới dạng phức hợp Sắt(III)hydroxyd polymatose); Acid Folic |
|
| Mã phần lô | PP2300275013 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Sắt nguyêntố (Dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) |
|
| Mã phần lô | PP2300275014 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Sắt nguyêntố dưới dạng polysaccharideiron complex |
|
| Mã phần lô | PP2300275015 |
| Giá từng phần lô | 33,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300275016 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300275017 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Lercanidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300275018 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Pravastatin natri |
|
| Mã phần lô | PP2300275019 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
|
| Mã phần lô | PP2300275020 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300275021 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Almagate |
|
| Mã phần lô | PP2300275022 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Nhôm phosphat gel |
|
| Mã phần lô | PP2300275023 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus rhamnosus, Bifidobacterium longum |
|
| Mã phần lô | PP2300275024 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300275025 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300275026 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Dapaglifozin |
|
| Mã phần lô | PP2300275027 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cholin Alfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2300275028 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300275029 |
| Giá từng phần lô | 539,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300275030 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300275031 |
| Giá từng phần lô | 545,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300275032 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300275033 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300275034 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2300275035 |
| Giá từng phần lô | 2,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300275036 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum)chiết bằng Ethanol57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] |
|
| Mã phần lô | PP2300275037 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2300275038 |
| Giá từng phần lô | 7,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Levodropropizin |
|
| Mã phần lô | PP2300275039 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Acid amin + glucose+ lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300275040 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Amino acid amin + Glucose+ Lipid(*) |
|
| Mã phần lô | PP2300275041 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Amino acid amin + Glucose+ Lipid(*) |
|
| Mã phần lô | PP2300275042 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) |
|
| Mã phần lô | PP2300275043 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Ubidecarenone + D-alpha-tocopherol |
|
| Mã phần lô | PP2300275044 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Arginine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300275045 |
| Giá từng phần lô | 3,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
L(-) ArgininHCL |
|
| Mã phần lô | PP2300275046 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
L - Ornithin L - Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300275047 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
L-Ornithin L-Aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300275048 |
| Giá từng phần lô | 394,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,949,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
L-Ornithine- L-Aspartate |
|
| Mã phần lô | PP2300275049 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng 70mg Silymarin (DNPH)) (dung môi chiết: ethyl acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2300275050 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300275051 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Glutathion |
|
| Mã phần lô | PP2300275052 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300275053 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Mangiferin 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300275054 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Kali citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300275055 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300275056 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300275057 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300275058 |
| Giá từng phần lô | 548,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Tricalciphosphat, VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300275059 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300275060 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300275061 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Benfotiamin |
|
| Mã phần lô | PP2300275062 |
| Giá từng phần lô | 22,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Adenosine triphosphate + Cocarboxylase + Cyanocobalamin + Nicotinamide |
|
| Mã phần lô | PP2300275063 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
VitaminA + VitaminD3 + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB6 + Sắt (Ferrous fumarat) + Magie (Magnesi oxide) + Calci (Calci glycerophosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300275064 |
| Giá từng phần lô | 16,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
VitaminA VitaminB1 VitaminB6 VitaminPP VitaminD3 VitaminB2 VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300275065 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat); Lysin hydroclorid; Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat) |
|
| Mã phần lô | PP2300275066 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Acid ascorbic; Calcium carbonat; Lysin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300275067 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Methylcobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300275068 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300275069 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300275070 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo mục 1 chương5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi