Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic của Bệnh viện Trẻ em năm 2022 (lần 2) (*Lưu ý: Hợp đồng theo đơn giá cố định)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200076715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic của Bệnh viện Trẻ em năm 2022 (lần 2) (*Lưu ý: Hợp đồng theo đơn giá cố định) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 1,440,998,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,614,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylcystein/N-Acetylcystein | 2,061,500 | 0 | 0 | |
| 2 | Aciclovir | 9,340,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Aciclovir | 1,423,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Aciclovir | 840,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Aciclovir | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Adenosine | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Alimemazin | 68,800 | 0 | 0 | |
| 8 | Allopurinol | 45,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Amikacin (sulfat) | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Amiodaron hydroclorid | 140,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Amphotericin B | 10,530,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Atropin sulfat | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Azathioprin | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bisacodyl | 350,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bleomycin (sulfat) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Calci glucoheptonat + Vitamin D3 | 3,679,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Calcium lactat (pentahydrat) | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Ciclopiroxolamin | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Ciprofloxacin | 1,348,200 | 0 | 0 | |
| 20 | Cồn boric | 819,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Chlorpheniramin (maleat) | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Deferoxamin (mesylat) | 127,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Desloratadin | 32,486,500 | 0 | 0 | |
| 24 | Diclofenac (natri) | 106,470 | 0 | 0 | |
| 25 | Digoxin | 62,100 | 0 | 0 | |
| 26 | Digoxin | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Domperidon | 335,160 | 0 | 0 | |
| 28 | Dopamin hydroclorid | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Doxycyclin | 473,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Fenofibrat | 330,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Filgrastim | 5,275,350 | 0 | 0 | |
| 32 | Fluconazol | 104,500,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Fosfomycin | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 550,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Ibuprofen | 45,360,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Imipenem + Cilastatin | 37,200,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1,180,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 6,145,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Kẽm Gluconat | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ketoconazol | 98,280 | 0 | 0 | |
| 41 | Levetiracetam | 49,500,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Levothyroxin | 994,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Lidocain (hydroclorid) | 11,130,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Lidocain (hydroclorid) | 892,500 | 0 | 0 | |
| 45 | Lidocain + epinephrin | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Magnesi sulfat | 1,975,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Mercaptopurin | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Methotrexat | 1,100,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Methotrexat | 2,759,400 | 0 | 0 | |
| 50 | Methyl prednisolon | 51,156,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Metronidazol | 33,278,700 | 0 | 0 | |
| 52 | Milrinon | 11,990,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Naloxon hydroclorid | 1,099,875 | 0 | 0 | |
| 54 | Natri clorid | 792,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,937,500 | 0 | 0 | |
| 56 | Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason | 27,010,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nicardipin (hydroclorid) | 6,245,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nifedipin | 81,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | 4,940,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nystatin | 881,100 | 0 | 0 | |
| 61 | Omeprazol | 317,400 | 0 | 0 | |
| 62 | Oxcarbazepin | 27,360,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Piperacilin + Tazobactam | 139,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Piracetam | 15,456,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Propranolol hydroclorid | 390,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Phenobarbital | 14,070,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Racecadotril | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Risperidon | 186,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Salbutamol sulfat | 169,785,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Sắt hydroxyd polymaltose | 15,610,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Simvastatin | 14,268 | 0 | 0 | |
| 72 | Sorbitol | 495,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 8,572,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 525,600 | 0 | 0 | |
| 75 | Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | 865,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Topiramate | 20,300,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Triptorelin | 8,478,150 | 0 | 0 | |
| 78 | Vancomycin | 62,320,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Vitamin B6 + magnesi lactat (dihydrat) | 4,760,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Xanh methylen | 8,000,000 | 0 | 0 |
Acetylcystein/N-Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 2,061,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,423,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosine |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimemazin |
|
| Giá từng phần lô | 68,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin (sulfat) |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amphotericin B |
|
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azathioprin |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisacodyl |
|
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bleomycin (sulfat) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci glucoheptonat + Vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 3,679,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcium lactat (pentahydrat) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciclopiroxolamin |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 1,348,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn boric |
|
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chlorpheniramin (maleat) |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deferoxamin (mesylat) |
|
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 32,486,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac (natri) |
|
| Giá từng phần lô | 106,470 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 62,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 335,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dopamin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Doxycyclin |
|
| Giá từng phần lô | 473,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 5,275,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazol |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imipenem + Cilastatin |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẽm Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoconazol |
|
| Giá từng phần lô | 98,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levetiracetam |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin |
|
| Giá từng phần lô | 994,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mercaptopurin |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat |
|
| Giá từng phần lô | 2,759,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methyl prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 33,278,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Milrinon |
|
| Giá từng phần lô | 11,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,099,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin (sulfat)+ polymyxin B (sulfat) + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 27,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 6,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 881,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 317,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxcarbazepin |
|
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacilin + Tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propranolol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Racecadotril |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperidon |
|
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt hydroxyd polymaltose |
|
| Giá từng phần lô | 15,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 14,268 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 8,572,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 525,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch |
|
| Giá từng phần lô | 865,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Topiramate |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triptorelin |
|
| Giá từng phần lô | 8,478,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 62,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 + magnesi lactat (dihydrat) |
|
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xanh methylen |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi