Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic ( gói 2 ) của Trung tâm y tế Huyện An Dương trong thời gian chờ đấu thầu tập trung thuốc năm 2023-2024 bao gồm 15 danh mục thuốc ( 15 phần)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300036553-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN AN DƯƠNG
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic ( gói 2 ) của Trung tâm y tế Huyện An Dương trong thời gian chờ đấu thầu tập trung thuốc năm 2023-2024 bao gồm 15 danh mục thuốc ( 15 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2300026177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 355,200,388 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.268.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300053956 - Atorvastatin (calcium) 90,720,000 1,360,000
2 PP2300053957 - Fenofibrat 4,500,000 60,000
3 PP2300053958 - Carbocistein 5,265,000 70,000
4 PP2300053959 - Rabeprazole (Natri) 5,616,000 80,000
5 PP2300053960 - Ramipril 75,525,684 1,130,000
6 PP2300053961 - Ramipril 91,505,984 1,370,000
7 PP2300053962 - Cefalexin 40,137,500 600,000
8 PP2300053963 - Metronidazol 4,989,670 70,000
9 PP2300053964 - Ciprofloxacin 15,540,000 230,000
10 PP2300053965 - Salbutamol (sulfat) 6,725,250 100,000
11 PP2300053966 - Acetylcystein/N-Acetylcystein 3,150,000 40,000
12 PP2300053967 - Bisoprolol (fumarat) 3,100,500 40,000
13 PP2300053968 - Diphenhydramin (hydroclorid) 1,250,000 18,000
14 PP2300053969 - Bacillussubtilis 2,074,800 30,000
15 PP2300053970 - Acetylsalicylic acid 5,100,000 70,000
Atorvastatin (calcium)
Mã phần lô PP2300053956
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300053957
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300053958
Giá từng phần lô 5,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazole (Natri)
Mã phần lô PP2300053959
Giá từng phần lô 5,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300053960
Giá từng phần lô 75,525,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300053961
Giá từng phần lô 91,505,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300053962
Giá từng phần lô 40,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300053963
Giá từng phần lô 4,989,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300053964
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300053965
Giá từng phần lô 6,725,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein/N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300053966
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol (fumarat)
Mã phần lô PP2300053967
Giá từng phần lô 3,100,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300053968
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300053969
Giá từng phần lô 2,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300053970
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->