Gói thầu: Mua sắm thuốc generic không trúng thầu tập trung cấp địa phương của Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận năm 2025 lần 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500252697-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic không trúng thầu tập trung cấp địa phương của Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Thuận năm 2025 lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2500134625
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận
Giá gói thầu 20,358,026,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500261750 - 23,600,000 35.400.000 16.520.000 354,000
2 PP2500261751 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 675,000
3 PP2500261752 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
4 PP2500261753 - 193,600,000 290.400.000 135.520.000 2,904,000
5 PP2500261754 - 114,600,000 171.900.000 80.220.000 1,719,000
6 PP2500261755 - 541,800,000 812.700.000 379.260.000 8,127,000
7 PP2500261756 - 2,759,037,000 4.138.555.500 1.931.325.900 41,385,555
8 PP2500261757 - 133,200,000 199.800.000 93.240.000 1,998,000
9 PP2500261758 - 26,400,000 39.600.000 18.480.000 396,000
10 PP2500261759 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
11 PP2500261760 - 14,400,000 21.600.000 10.080.000 216,000
12 PP2500261761 - 119,070,000 178.605.000 83.349.000 1,786,050
13 PP2500261762 - 80,500,000 120.750.000 56.350.000 1,207,500
14 PP2500261763 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 112,500
15 PP2500261764 - 87,000,000 130.500.000 60.900.000 1,305,000
16 PP2500261765 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 292,500
17 PP2500261766 - 324,950,000 487.425.000 227.465.000 4,874,250
18 PP2500261767 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
19 PP2500261768 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 9,000,000
20 PP2500261769 - 108,000,000 162.000.000 75.600.000 1,620,000
21 PP2500261770 - 274,500,000 411.750.000 192.150.000 4,117,500
22 PP2500261771 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
23 PP2500261772 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
24 PP2500261773 - 38,800,000 58.200.000 27.160.000 582,000
25 PP2500261774 - 129,000,000 193.500.000 90.300.000 1,935,000
26 PP2500261775 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
27 PP2500261776 - 12,800,000 19.200.000 8.960.000 192,000
28 PP2500261777 - 936,600,000 1.404.900.000 655.620.000 14,049,000
29 PP2500261778 - 19,984,500 29.976.750 13.989.150 299,768
30 PP2500261779 - 3,030,000 4.545.000 2.121.000 45,450
31 PP2500261780 - 960,000,000 1.440.000.000 672.000.000 14,400,000
32 PP2500261781 - 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
33 PP2500261782 - 35,900,000 53.850.000 25.130.000 538,500
34 PP2500261783 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 135,000
35 PP2500261784 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 255,000
36 PP2500261785 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000 2,362,500
37 PP2500261786 - 136,960,000 205.440.000 95.872.000 2,054,400
38 PP2500261787 - 13,230,000 19.845.000 9.261.000 198,450
39 PP2500261788 - 8,888,000 13.332.000 6.221.600 133,320
40 PP2500261789 - 1,730,960,000 2.596.440.000 1.211.672.000 25,964,400
41 PP2500261790 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
42 PP2500261791 - 378,000,000 567.000.000 264.600.000 5,670,000
43 PP2500261792 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
44 PP2500261793 - 28,200,000 42.300.000 19.740.000 423,000
45 PP2500261794 - 32,940,000 49.410.000 23.058.000 494,100
46 PP2500261795 - 58,905,000 88.357.500 41.233.500 883,575
47 PP2500261796 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
48 PP2500261797 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
49 PP2500261798 - 2,470,000,000 3.705.000.000 1.729.000.000 37,050,000
50 PP2500261799 - 123,190,000 184.785.000 86.233.000 1,847,850
51 PP2500261800 - 248,900,000 373.350.000 174.230.000 3,733,500
52 PP2500261801 - 124,450,000 186.675.000 87.115.000 1,866,750
53 PP2500261802 - 65,250,000 97.875.000 45.675.000 978,750
54 PP2500261803 - 246,000,000 369.000.000 172.200.000 3,690,000
55 PP2500261804 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 48,000
56 PP2500261805 - 290,580,000 435.870.000 203.406.000 4,358,700
57 PP2500261806 - 9,440,000 14.160.000 6.608.000 141,600
58 PP2500261807 - 13,200,000 19.800.000 9.240.000 198,000
59 PP2500261808 - 162,500,000 243.750.000 113.750.000 2,437,500
60 PP2500261809 - 157,300,000 235.950.000 110.110.000 2,359,500
61 PP2500261810 - 896,000,000 1.344.000.000 627.200.000 13,440,000
62 PP2500261811 - 3,750,000 5.625.000 2.625.000 56,250
63 PP2500261812 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 90,000
64 PP2500261813 - 29,120,000 43.680.000 20.384.000 436,800
65 PP2500261814 - 52,250,000 78.375.000 36.575.000 783,750
66 PP2500261815 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
67 PP2500261816 - 77,500,000 116.250.000 54.250.000 1,162,500
68 PP2500261817 - 9,540,000 14.310.000 6.678.000 143,100
69 PP2500261818 - 67,360,000 101.040.000 47.152.000 1,010,400
70 PP2500261819 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
71 PP2500261820 - 37,400,000 56.100.000 26.180.000 561,000
72 PP2500261821 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
73 PP2500261822 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 660,000
74 PP2500261823 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 12,000,000
75 PP2500261824 - 575,000,000 862.500.000 402.500.000 8,625,000
76 PP2500261825 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
77 PP2500261826 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
78 PP2500261827 - 14,868,000 22.302.000 10.407.600 223,020
79 PP2500261828 - 817,500,000 1.226.250.000 572.250.000 12,262,500
80 PP2500261829 - 48,636,000 72.954.000 34.045.200 729,540
81 PP2500261830 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000 765,000
82 PP2500261831 - 162,500,000 243.750.000 113.750.000 2,437,500
83 PP2500261832 - 3,468,000 5.202.000 2.427.600 52,020
84 PP2500261833 - 67,800,000 101.700.000 47.460.000 1,017,000
85 PP2500261834 - 45,990,000 68.985.000 32.193.000 689,850
86 PP2500261835 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 1,320,000
87 PP2500261836 - 96,705,000 145.057.500 67.693.500 1,450,575
88 PP2500261837 - 549,990,000 824.985.000 384.993.000 8,249,850
89 PP2500261838 - 3,375,000 5.062.500 2.362.500 50,625
90 PP2500261839 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
91 PP2500261840 - 11,900,000 17.850.000 8.330.000 178,500
92 PP2500261841 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000 1,039,500
93 PP2500261842 - 22,350,000 33.525.000 15.645.000 335,250
94 PP2500261843 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 1,080,000
95 PP2500261844 - 4,600,000 6.900.000 3.220.000 69,000
96 PP2500261845 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 441,000
97 PP2500261846 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
98 PP2500261847 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 2,025,000
99 PP2500261848 - 5,560,000 8.340.000 3.892.000 83,400
Mã phần lô PP2500261750
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261751
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261752
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261753
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261754
Giá từng phần lô 114,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261755
Giá từng phần lô 541,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261756
Giá từng phần lô 2,759,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.931.325.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,385,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261757
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261758
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261759
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261760
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261761
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261762
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261763
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261764
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261765
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261766
Giá từng phần lô 324,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261767
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261768
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261769
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261770
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261771
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261772
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261773
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261774
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261775
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261776
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261777
Giá từng phần lô 936,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261778
Giá từng phần lô 19,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.976.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.989.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261779
Giá từng phần lô 3,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261780
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261781
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261782
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261783
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261784
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261785
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261786
Giá từng phần lô 136,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261787
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261788
Giá từng phần lô 8,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261789
Giá từng phần lô 1,730,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.596.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,964,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261790
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261791
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261792
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261793
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261794
Giá từng phần lô 32,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261795
Giá từng phần lô 58,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261796
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261797
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261798
Giá từng phần lô 2,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.729.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261799
Giá từng phần lô 123,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261800
Giá từng phần lô 248,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261801
Giá từng phần lô 124,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261802
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261803
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261804
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261805
Giá từng phần lô 290,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261806
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261807
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261808
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261809
Giá từng phần lô 157,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261810
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261811
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261812
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261813
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261814
Giá từng phần lô 52,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261815
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261816
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261817
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261818
Giá từng phần lô 67,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261819
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261820
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261821
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261822
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261823
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261824
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261825
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261826
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261827
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261828
Giá từng phần lô 817,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261829
Giá từng phần lô 48,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261830
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261831
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261832
Giá từng phần lô 3,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.427.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261833
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261834
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261835
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261836
Giá từng phần lô 96,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.693.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261837
Giá từng phần lô 549,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261838
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261839
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261840
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261841
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261842
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261843
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261844
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261845
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261846
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261847
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500261848
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->