Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic lần 1 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400052983-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic lần 1 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400030361
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,172,198,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 152.582.984 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400017684 - 823.GE.01 179,550,000 2,693,250
2 PP2400017685 - 823.GE.02 1,449,000,000 21,735,000
3 PP2400017686 - 823.GE.03 417,000,000 6,255,000
4 PP2400017687 - 823.GE.04 458,000,000 6,870,000
5 PP2400017688 - 823.GE.05 490,000,000 7,350,000
6 PP2400017689 - 823.GE.06 362,500,000 5,437,500
7 PP2400017690 - 823.GE.07 13,250,000 198,750
8 PP2400017691 - 823.GE.08 2,100,000,000 31,500,000
9 PP2400017692 - 823.GE.09 1,575,000,000 23,625,000
10 PP2400017693 - 823.GE.10 165,000,000 2,475,000
11 PP2400017694 - 823.GE.11 230,202,000 3,453,030
12 PP2400017695 - 823.GE.12 160,500,000 2,407,500
13 PP2400017696 - 823.GE.13 149,940,000 2,249,100
14 PP2400017697 - 823.GE.14 122,985,000 1,844,775
15 PP2400017698 - 823.GE.15 749,994,000 11,249,910
16 PP2400017699 - 823.GE.16 252,900,000 3,793,500
17 PP2400017700 - 823.GE.17 124,000,000 1,860,000
18 PP2400017701 - 823.GE.18 111,625,900 1,674,389
19 PP2400017702 - 823.GE.19 1,060,752,000 15,911,280,152,582,984
823.GE.01
Mã phần lô PP2400017684
Giá từng phần lô 179,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,693,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.02
Mã phần lô PP2400017685
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.03
Mã phần lô PP2400017686
Giá từng phần lô 417,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.04
Mã phần lô PP2400017687
Giá từng phần lô 458,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.05
Mã phần lô PP2400017688
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.06
Mã phần lô PP2400017689
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.07
Mã phần lô PP2400017690
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.08
Mã phần lô PP2400017691
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.09
Mã phần lô PP2400017692
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.10
Mã phần lô PP2400017693
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.11
Mã phần lô PP2400017694
Giá từng phần lô 230,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.12
Mã phần lô PP2400017695
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.13
Mã phần lô PP2400017696
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.14
Mã phần lô PP2400017697
Giá từng phần lô 122,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.15
Mã phần lô PP2400017698
Giá từng phần lô 749,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,249,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.16
Mã phần lô PP2400017699
Giá từng phần lô 252,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,793,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.17
Mã phần lô PP2400017700
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.18
Mã phần lô PP2400017701
Giá từng phần lô 111,625,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
823.GE.19
Mã phần lô PP2400017702
Giá từng phần lô 1,060,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,911,280,152,582,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->