Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic lần 2 năm 2024 tại Bệnh viện Quân y 103

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400101705-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic lần 2 năm 2024 tại Bệnh viện Quân y 103
Số hiệu KHLCNT PL2400058335
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,819,088,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 252.286.330 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400033158 - 1260.GE.1 189,000,000 2,835,000
2 PP2400033159 - 1260.GE.2 175,000,000 2,625,000
3 PP2400033160 - 1260.GE.3 19,800,000 297,000
4 PP2400033161 - 1260.GE.4 16,783,200 251,748
5 PP2400033162 - 1260.GE.5 70,000,000 1,050,000
6 PP2400033163 - 1260.GE.6 82,500,000 1,237,500
7 PP2400033164 - 1260.GE.7 5,936,424,600 89,046,369
8 PP2400033165 - 1260.GE.8 414,400 6,216
9 PP2400033166 - 1260.GE.9 14,000,000 210,000
10 PP2400033167 - 1260.GE.10 876,000 13,140
11 PP2400033168 - 1260.GE.11 1,848,000 27,720
12 PP2400033169 - 1260.GE.12 3,900,000 58,500
13 PP2400033170 - 1260.GE.13 72,000,000 1,080,000
14 PP2400033171 - 1260.GE.14 2,856,000 42,840
15 PP2400033172 - 1260.GE.15 90,000,000 1,350,000
16 PP2400033173 - 1260.GE.16 60,400,000 906,000
17 PP2400033174 - 1260.GE.17 39,480,000 592,200
18 PP2400033175 - 1260.GE.18 71,646,600 1,074,699
19 PP2400033176 - 1260.GE.19 51,937,500 779,063
20 PP2400033177 - 1260.GE.20 600,000 9,000
21 PP2400033178 - 1260.GE.21 3,960,000 59,400
22 PP2400033179 - 1260.GE.22 577,344,000 8,660,160
23 PP2400033180 - 1260.GE.23 75,000,000 1,125,000
24 PP2400033181 - 1260.GE.24 49,829,000 747,435
25 PP2400033182 - 1260.GE.25 18,500,000 277,500
26 PP2400033183 - 1260.GE.26 3,595,000 53,925
27 PP2400033184 - 1260.GE.27 43,995,000 659,925
28 PP2400033185 - 1260.GE.28 27,500,000 412,500
29 PP2400033186 - 1260.GE.29 32,999,400 494,991
30 PP2400033187 - 1260.GE.30 257,987,400 3,869,811
31 PP2400033188 - 1260.GE.31 85,995,800 1,289,937
32 PP2400033189 - 1260.GE.32 1,968,760,000 29,531,400
33 PP2400033190 - 1260.GE.33 24,350,000 365,250
34 PP2400033191 - 1260.GE.34 2,612,500,000 39,187,500
35 PP2400033192 - 1260.GE.35 73,500,000 1,102,500
36 PP2400033193 - 1260.GE.36 29,925,000 448,875
37 PP2400033194 - 1260.GE.37 235,800,000 3,537,000
38 PP2400033195 - 1260.GE.38 252,000,000 3,780,000
39 PP2400033196 - 1260.GE.39 87,129,000 1,306,935
40 PP2400033197 - 1260.GE.40 43,000,000 645,000
41 PP2400033198 - 1260.GE.41 688,500,000 10,327,500
42 PP2400033199 - 1260.GE.42 340,200,000 5,103,000
43 PP2400033200 - 1260.GE.43 16,200,000 243,000
44 PP2400033201 - 1260.GE.44 82,498,500 1,237,478
45 PP2400033202 - 1260.GE.45 109,998,000 1,649,970
46 PP2400033203 - 1260.GE.46 77,000,000 1,155,000
47 PP2400033204 - 1260.GE.47 57,750,000 866,250
48 PP2400033205 - 1260.GE.48 51,000,000 765,000
49 PP2400033206 - 1260.GE.49 50,400,000 756,000
50 PP2400033207 - 1260.GE.50 54,000,000 810,000
51 PP2400033208 - 1260.GE.51 13,797,000 206,955
52 PP2400033209 - 1260.GE.52 4,985,000 74,775
53 PP2400033210 - 1260.GE.53 270,000,000 4,050,000
54 PP2400033211 - 1260.GE.54 52,500,000 787,500
55 PP2400033212 - 1260.GE.55 38,430,000 576,450
56 PP2400033213 - 1260.GE.56 154,875,000 2,323,125
57 PP2400033214 - 1260.GE.57 278,775,000 4,181,625
58 PP2400033215 - 1260.GE.58 83,000,000 1,245,000
59 PP2400033216 - 1260.GE.59 79,909,200 1,198,638
60 PP2400033217 - 1260.GE.60 20,800,000 312,000
61 PP2400033218 - 1260.GE.61 47,800,000 717,000
62 PP2400033219 - 1260.GE.62 147,000,000 2,205,000
63 PP2400033220 - 1260.GE.63 58,800,000 882,000
64 PP2400033221 - 1260.GE.64 124,950,000 1,874,250
65 PP2400033222 - 1260.GE.65 139,050,000 2,085,750
66 PP2400033223 - 1260.GE.66 305,000 4,575
67 PP2400033224 - 1260.GE.67 290,000 4,350
68 PP2400033225 - 1260.GE.68 570,000 8,550
69 PP2400033226 - 1260.GE.69 26,670,000 400,050
70 PP2400033227 - 1260.GE.70 49,900,000 748,500
71 PP2400033228 - 1260.GE.71 296,000,000 4,440,000,252,286,330
1260.GE.1
Mã phần lô PP2400033158
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.2
Mã phần lô PP2400033159
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.3
Mã phần lô PP2400033160
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.4
Mã phần lô PP2400033161
Giá từng phần lô 16,783,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.5
Mã phần lô PP2400033162
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.6
Mã phần lô PP2400033163
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.7
Mã phần lô PP2400033164
Giá từng phần lô 5,936,424,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,046,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.8
Mã phần lô PP2400033165
Giá từng phần lô 414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.9
Mã phần lô PP2400033166
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.10
Mã phần lô PP2400033167
Giá từng phần lô 876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.11
Mã phần lô PP2400033168
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.12
Mã phần lô PP2400033169
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.13
Mã phần lô PP2400033170
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.14
Mã phần lô PP2400033171
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.15
Mã phần lô PP2400033172
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.16
Mã phần lô PP2400033173
Giá từng phần lô 60,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.17
Mã phần lô PP2400033174
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.18
Mã phần lô PP2400033175
Giá từng phần lô 71,646,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.19
Mã phần lô PP2400033176
Giá từng phần lô 51,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.20
Mã phần lô PP2400033177
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.21
Mã phần lô PP2400033178
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.22
Mã phần lô PP2400033179
Giá từng phần lô 577,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,660,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.23
Mã phần lô PP2400033180
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.24
Mã phần lô PP2400033181
Giá từng phần lô 49,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.25
Mã phần lô PP2400033182
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.26
Mã phần lô PP2400033183
Giá từng phần lô 3,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.27
Mã phần lô PP2400033184
Giá từng phần lô 43,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.28
Mã phần lô PP2400033185
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.29
Mã phần lô PP2400033186
Giá từng phần lô 32,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.30
Mã phần lô PP2400033187
Giá từng phần lô 257,987,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.31
Mã phần lô PP2400033188
Giá từng phần lô 85,995,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.32
Mã phần lô PP2400033189
Giá từng phần lô 1,968,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,531,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.33
Mã phần lô PP2400033190
Giá từng phần lô 24,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.34
Mã phần lô PP2400033191
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.35
Mã phần lô PP2400033192
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.36
Mã phần lô PP2400033193
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.37
Mã phần lô PP2400033194
Giá từng phần lô 235,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.38
Mã phần lô PP2400033195
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.39
Mã phần lô PP2400033196
Giá từng phần lô 87,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.40
Mã phần lô PP2400033197
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.41
Mã phần lô PP2400033198
Giá từng phần lô 688,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,327,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.42
Mã phần lô PP2400033199
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.43
Mã phần lô PP2400033200
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.44
Mã phần lô PP2400033201
Giá từng phần lô 82,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.45
Mã phần lô PP2400033202
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.46
Mã phần lô PP2400033203
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.47
Mã phần lô PP2400033204
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.48
Mã phần lô PP2400033205
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.49
Mã phần lô PP2400033206
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.50
Mã phần lô PP2400033207
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.51
Mã phần lô PP2400033208
Giá từng phần lô 13,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.52
Mã phần lô PP2400033209
Giá từng phần lô 4,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.53
Mã phần lô PP2400033210
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.54
Mã phần lô PP2400033211
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.55
Mã phần lô PP2400033212
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.56
Mã phần lô PP2400033213
Giá từng phần lô 154,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.57
Mã phần lô PP2400033214
Giá từng phần lô 278,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.58
Mã phần lô PP2400033215
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.59
Mã phần lô PP2400033216
Giá từng phần lô 79,909,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.60
Mã phần lô PP2400033217
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.61
Mã phần lô PP2400033218
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.62
Mã phần lô PP2400033219
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.63
Mã phần lô PP2400033220
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.64
Mã phần lô PP2400033221
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.65
Mã phần lô PP2400033222
Giá từng phần lô 139,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.66
Mã phần lô PP2400033223
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.67
Mã phần lô PP2400033224
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.68
Mã phần lô PP2400033225
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.69
Mã phần lô PP2400033226
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.70
Mã phần lô PP2400033227
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
1260.GE.71
Mã phần lô PP2400033228
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000,252,286,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->