Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2023 (gồm 127 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300138424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic năm 2023 (gồm 127 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300100147 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 3,938,749,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.081.242,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300214930 - GEAce4-1 | 795,000 | 11,925 |
| 2 | PP2300214931 - GEAce5-2 | 2,040,000 | 30,600 |
| 3 | PP2300214932 - GEAce1-3 | 55,344,000 | 830,160 |
| 4 | PP2300214933 - GEAce4-4 | 3,120,000 | 46,800 |
| 5 | PP2300214934 - GEAci1-5 | 27,540,000 | 413,100 |
| 6 | PP2300214935 - GEAci1-6 | 55,800,000 | 837,000 |
| 7 | PP2300214936 - GEAci1-7 | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 8 | PP2300214937 - GEAci1-8 | 92,421,000 | 1,386,315 |
| 9 | PP2300214938 - GEAde1-9 | 42,500,000 | 637,500 |
| 10 | PP2300214939 - GEAlv4-10 | 1,668,000 | 25,020 |
| 11 | PP2300214940 - GEAml1-11 | 161,784,000 | 2,426,760 |
| 12 | PP2300214941 - GEAmo3-12 | 34,125,000 | 511,875 |
| 13 | PP2300214942 - GEBet1-13 | 71,544,000 | 1,073,160 |
| 14 | PP2300214943 - GEBis4-14 | 11,000,000 | 165,000 |
| 15 | PP2300214944 - GEBri1-15 | 1,167,000 | 17,505 |
| 16 | PP2300214945 - GEBri1-16 | 3,108,000 | 46,620 |
| 17 | PP2300214946 - GECal4-17 | 7,560,000 | 113,400 |
| 18 | PP2300214947 - GECal4-18 | 415,800 | 6,237 |
| 19 | PP2300214948 - GECal4-19 | 3,180,000 | 47,700 |
| 20 | PP2300214949 - GECap2-20 | 7,600,000 | 114,000 |
| 21 | PP2300214950 - GECar4-21 | 6,000,000 | 90,000 |
| 22 | PP2300214951 - GECef2-22 | 108,750,000 | 1,631,250 |
| 23 | PP2300214952 - GECef2-23 | 117,750,000 | 1,766,250 |
| 24 | PP2300214953 - GEDap1-24 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 25 | PP2300214954 - GEDes1-25 | 54,000,000 | 810,000 |
| 26 | PP2300214955 - GEDex4-26 | 2,205,000 | 33,075 |
| 27 | PP2300214956 - GEDia1-27 | 6,300,000 | 94,500 |
| 28 | PP2300214957 - GEDic1-28 | 31,204,000 | 468,060 |
| 29 | PP2300214958 - GEDig4-29 | 1,600,000 | 24,000 |
| 30 | PP2300214959 - GEDig4-30 | 3,150,000 | 47,250 |
| 31 | PP2300214960 - GEDip4-31 | 488,000 | 7,320 |
| 32 | PP2300214961 - GEDob2-32 | 22,176,000 | 332,640 |
| 33 | PP2300214962 - GEDro1-33 | 5,306,000 | 79,590 |
| 34 | PP2300214963 - GEEnt5-34 | 34,200,000 | 513,000 |
| 35 | PP2300214964 - GEEpe4-35 | 3,528,000 | 52,920 |
| 36 | PP2300214965 - GEEpi4-36 | 9,100,000 | 136,500 |
| 37 | PP2300214966 - GEEpi4-37 | 15,120,000 | 226,800 |
| 38 | PP2300214967 - GEEta1-38 | 49,980,000 | 749,700 |
| 39 | PP2300214968 - GEEth1-39 | 31,000,000 | 465,000 |
| 40 | PP2300214969 - GEFlu3-40 | 4,750,000 | 71,250 |
| 41 | PP2300214970 - GEGad1-41 | 15,600,000 | 234,000 |
| 42 | PP2300214971 - GEGen4-42 | 577,500 | 8,662 |
| 43 | PP2300214972 - GEGlu4-43 | 85,920,000 | 1,288,800 |
| 44 | PP2300214973 - GEGlu4-44 | 6,174,000 | 92,610 |
| 45 | PP2300214974 - GEGly1-45 | 40,141,500 | 602,122 |
| 46 | PP2300214975 - GEHyd4-46 | 18,000,000 | 270,000 |
| 47 | PP2300214976 - GEIns1-47 | 83,000,000 | 1,245,000 |
| 48 | PP2300214977 - GEIns1-48 | 11,540,000 | 173,100 |
| 49 | PP2300214978 - GEIso4-49 | 2,800,000 | 42,000 |
| 50 | PP2300214979 - GEItr4-50 | 1,850,000 | 27,750 |
| 51 | PP2300214980 - GEKal1-51 | 12,000,000 | 180,000 |
| 52 | PP2300214981 - GEKet4-52 | 976,500 | 14,647 |
| 53 | PP2300214982 - GELac4-53 | 9,900,000 | 148,500 |
| 54 | PP2300214983 - GELev4-54 | 10,080,000 | 151,200 |
| 55 | PP2300214984 - GELid1-55 | 67,330,000 | 1,009,950 |
| 56 | PP2300214985 - GELid1-56 | 2,780,000 | 41,700 |
| 57 | PP2300214986 - GELid1-57 | 1,590,000 | 23,850 |
| 58 | PP2300214987 - GELid4-58 | 3,184,000 | 47,760 |
| 59 | PP2300214988 - GELin4-59 | 39,000,000 | 585,000 |
| 60 | PP2300214989 - GEL-O1-60 | 36,000,000 | 540,000 |
| 61 | PP2300214990 - GEMag1-61 | 7,770,000 | 116,550 |
| 62 | PP2300214991 - GEMag4-62 | 14,175,000 | 212,625 |
| 63 | PP2300214992 - GEMan4-63 | 3,780,000 | 56,700 |
| 64 | PP2300214993 - GEMet4-64 | 4,760,000 | 71,400 |
| 65 | PP2300214994 - GEMet4-65 | 3,060,000 | 45,900 |
| 66 | PP2300214995 - GEMet1-66 | 7,100,000 | 106,500 |
| 67 | PP2300214996 - GEMet1-67 | 23,730,000 | 355,950 |
| 68 | PP2300214997 - GEMet2-68 | 1,320,000 | 19,800 |
| 69 | PP2300214998 - GEMet4-69 | 8,233,500 | 123,502 |
| 70 | PP2300214999 - GEMis4-70 | 17,000,000 | 255,000 |
| 71 | PP2300215000 - GEMox1-71 | 8,370,000 | 125,550 |
| 72 | PP2300215001 - GENat4-72 | 126,800,000 | 1,902,000 |
| 73 | PP2300215002 - GENat4-73 | 131,960,000 | 1,979,400 |
| 74 | PP2300215003 - GENat4-74 | 16,380,000 | 245,700 |
| 75 | PP2300215004 - GENat1-75 | 4,725,000 | 70,875 |
| 76 | PP2300215005 - GENeo4-76 | 5,800,000 | 87,000 |
| 77 | PP2300215006 - GENic4-77 | 42,000,000 | 630,000 |
| 78 | PP2300215007 - GENif3-78 | 3,024,000 | 45,360 |
| 79 | PP2300215008 - GENim1-79 | 5,860,000 | 87,900 |
| 80 | PP2300215009 - GENor4-80 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 81 | PP2300215010 - GENor4-81 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 82 | PP2300215011 - GENướ4-82 | 17,640,000 | 264,600 |
| 83 | PP2300215012 - GENướ4-83 | 24,000,000 | 360,000 |
| 84 | PP2300215013 - GENướ4-84 | 20,700,000 | 310,500 |
| 85 | PP2300215014 - GEOnd1-85 | 19,300,000 | 289,500 |
| 86 | PP2300215015 - GEPar4-86 | 9,750,000 | 146,250 |
| 87 | PP2300215016 - GEPar1-87 | 24,000,000 | 360,000 |
| 88 | PP2300215017 - GEPar3-88 | 9,192,000 | 137,880 |
| 89 | PP2300215018 - GEPem1-89 | 2,302,800 | 34,542 |
| 90 | PP2300215019 - GEPir1-90 | 6,058,800 | 90,882 |
| 91 | PP2300215020 - GEPra1-91 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 92 | PP2300215021 - GEPro1-92 | 26,000,000 | 390,000 |
| 93 | PP2300215022 - GEPro1-93 | 77,550,000 | 1,163,250 |
| 94 | PP2300215023 - GEPyr4-94 | 6,615,000 | 99,225 |
| 95 | PP2300215024 - GERab1-95 | 26,660,000 | 399,900 |
| 96 | PP2300215025 - GERin1-96 | 9,975,000 | 149,625 |
| 97 | PP2300215026 - GERiv2-97 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 98 | PP2300215027 - GESat1-98 | 185,000,000 | 2,775,000 |
| 99 | PP2300215028 - GESev1-99 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 100 | PP2300215029 - GESil1-100 | 33,600,000 | 504,000 |
| 101 | PP2300215030 - GESim1-101 | 8,380,000 | 125,700 |
| 102 | PP2300215031 - GESim1-102 | 10,660,000 | 159,900 |
| 103 | PP2300215032 - GESof4-103 | 30,800,000 | 462,000 |
| 104 | PP2300215033 - GESor4-104 | 1,260,000 | 18,900 |
| 105 | PP2300215034 - GESpi4-105 | 10,836,000 | 162,540 |
| 106 | PP2300215035 - GESpi4-106 | 4,440,000 | 66,600 |
| 107 | PP2300215036 - GESul4-107 | 3,960,000 | 59,400 |
| 108 | PP2300215037 - GESul5-108 | 1,470,000 | 22,050 |
| 109 | PP2300215038 - GETam1-109 | 36,000,000 | 540,000 |
| 110 | PP2300215039 - GETen3-110 | 38,400,000 | 576,000 |
| 111 | PP2300215040 - GETen1-111 | 44,115,000 | 661,725 |
| 112 | PP2300215041 - GETen1-112 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 113 | PP2300215042 - GETet4-113 | 630,000 | 9,450 |
| 114 | PP2300215043 - GEThi1-114 | 4,200,000 | 63,000 |
| 115 | PP2300215044 - GEThi1-115 | 6,723,000 | 100,845 |
| 116 | PP2300215045 - GETin1-116 | 8,380,000 | 125,700 |
| 117 | PP2300215046 - GETob4-117 | 10,500,000 | 157,500 |
| 118 | PP2300215047 - GETob1-118 | 12,648,600 | 189,729 |
| 119 | PP2300215048 - GETra4-119 | 10,489,500 | 157,342 |
| 120 | PP2300215049 - GETra4-120 | 12,495,000 | 187,425 |
| 121 | PP2300215050 - GETra1-121 | 1,600,000 | 24,000 |
| 122 | PP2300215051 - GETri4-122 | 1,900,000 | 28,500 |
| 123 | PP2300215052 - GEVan2-123 | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 124 | PP2300215053 - GEVit4-124 | 494,000 | 7,410 |
| 125 | PP2300215054 - GEVit4-125 | 315,000 | 4,725 |
| 126 | PP2300215055 - GEVit4-126 | 11,600,000 | 174,000 |
| 127 | PP2300215056 - GEAmi4-127 | 3,300,000 | 49,500 |
GEAce4-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300214930 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAce5-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300214931 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAce1-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300214932 |
| Giá từng phần lô | 55,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAce4-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300214933 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAci1-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300214934 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAci1-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300214935 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAci1-7 |
|
| Mã phần lô | PP2300214936 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAci1-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300214937 |
| Giá từng phần lô | 92,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAde1-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300214938 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAlv4-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300214939 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAml1-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300214940 |
| Giá từng phần lô | 161,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,426,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEAmo3-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300214941 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEBet1-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300214942 |
| Giá từng phần lô | 71,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEBis4-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300214943 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEBri1-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300214944 |
| Giá từng phần lô | 1,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEBri1-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300214945 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GECal4-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300214946 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GECal4-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300214947 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GECal4-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300214948 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GECap2-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300214949 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GECar4-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300214950 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GECef2-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300214951 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GECef2-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300214952 |
| Giá từng phần lô | 117,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,766,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEDap1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300214953 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEDes1-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300214954 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEDex4-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300214955 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEDia1-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300214956 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEDic1-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300214957 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEDig4-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300214958 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEDig4-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300214959 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEDip4-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300214960 |
| Giá từng phần lô | 488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEDob2-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300214961 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEDro1-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300214962 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEEnt5-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300214963 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEEpe4-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300214964 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEEpi4-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300214965 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEEpi4-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300214966 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEEta1-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300214967 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEEth1-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300214968 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEFlu3-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300214969 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEGad1-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300214970 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEGen4-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300214971 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEGlu4-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300214972 |
| Giá từng phần lô | 85,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEGlu4-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300214973 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEGly1-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300214974 |
| Giá từng phần lô | 40,141,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEHyd4-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300214975 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEIns1-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300214976 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEIns1-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300214977 |
| Giá từng phần lô | 11,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEIso4-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300214978 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEItr4-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300214979 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEKal1-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300214980 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEKet4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300214981 |
| Giá từng phần lô | 976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GELac4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300214982 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GELev4-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300214983 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GELid1-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300214984 |
| Giá từng phần lô | 67,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GELid1-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300214985 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GELid1-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300214986 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GELid4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300214987 |
| Giá từng phần lô | 3,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GELin4-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300214988 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEL-O1-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300214989 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMag1-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300214990 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEMag4-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300214991 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMan4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300214992 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEMet4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300214993 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMet4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300214994 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEMet1-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300214995 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMet1-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300214996 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEMet2-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300214997 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMet4-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300214998 |
| Giá từng phần lô | 8,233,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEMis4-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300214999 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEMox1-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300215000 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENat4-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300215001 |
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENat4-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300215002 |
| Giá từng phần lô | 131,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENat4-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300215003 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENat1-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300215004 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENeo4-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300215005 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENic4-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300215006 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENif3-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300215007 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENim1-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300215008 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENor4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300215009 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENor4-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300215010 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENướ4-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300215011 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GENướ4-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300215012 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GENướ4-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300215013 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEOnd1-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300215014 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEPar4-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300215015 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEPar1-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300215016 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEPar3-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300215017 |
| Giá từng phần lô | 9,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEPem1-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300215018 |
| Giá từng phần lô | 2,302,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEPir1-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300215019 |
| Giá từng phần lô | 6,058,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEPra1-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300215020 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEPro1-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300215021 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEPro1-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300215022 |
| Giá từng phần lô | 77,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,163,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEPyr4-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300215023 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GERab1-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300215024 |
| Giá từng phần lô | 26,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GERin1-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300215025 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GERiv2-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300215026 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESat1-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300215027 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GESev1-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300215028 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESil1-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300215029 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GESim1-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300215030 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESim1-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300215031 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GESof4-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300215032 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESor4-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300215033 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GESpi4-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300215034 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESpi4-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300215035 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GESul4-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300215036 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GESul5-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300215037 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETam1-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300215038 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETen3-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300215039 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETen1-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300215040 |
| Giá từng phần lô | 44,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETen1-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300215041 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETet4-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300215042 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEThi1-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300215043 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEThi1-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300215044 |
| Giá từng phần lô | 6,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETin1-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300215045 |
| Giá từng phần lô | 8,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETob4-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300215046 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETob1-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300215047 |
| Giá từng phần lô | 12,648,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETra4-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300215048 |
| Giá từng phần lô | 10,489,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETra4-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300215049 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GETra1-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300215050 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GETri4-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300215051 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEVan2-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300215052 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEVit4-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300215053 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEVit4-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300215054 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
GEVit4-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300215055 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật vàngày lễ |
GEAmi4-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300215056 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong vòng 72h kể từ khi nhận đơn hàng thông qua địa chỉ mail bên bán cung cấp trong hợp đồng trừ thứ7, chủnhật và |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi