Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2024- 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400584408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic năm 2024- 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400310322 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 4,873,634,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400524319 - KH781.01 | 530,000 | 6,000 |
| 2 | PP2400524320 - KH781.02 | 18,000,000 | 180,000 |
| 3 | PP2400524321 - KH781.03 | 3,040,000 | 31,000 |
| 4 | PP2400524322 - KH781.04 | 4,275,000 | 43,000 |
| 5 | PP2400524323 - KH781.05 | 3,150,000 | 32,000 |
| 6 | PP2400524324 - KH781.06 | 37,422,000 | 375,000 |
| 7 | PP2400524325 - KH781.07 | 2,900,000 | 29,000 |
| 8 | PP2400524326 - KH781.08 | 2,400,000 | 24,000 |
| 9 | PP2400524327 - KH781.09 | 80,780,000 | 808,000 |
| 10 | PP2400524328 - KH781.10 | 13,920,000 | 140,000 |
| 11 | PP2400524329 - KH781.11 | 2,900,000 | 29,000 |
| 12 | PP2400524330 - KH781.12 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 13 | PP2400524331 - KH781.13 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 14 | PP2400524332 - KH781.14 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 15 | PP2400524333 - KH781.15 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 16 | PP2400524334 - KH781.16 | 938,900,000 | 9,389,000 |
| 17 | PP2400524335 - KH781.17 | 109,000,000 | 1,090,000 |
| 18 | PP2400524336 - KH781.18 | 83,580,000 | 836,000 |
| 19 | PP2400524337 - KH781.19 | 322,500,000 | 3,225,000 |
| 20 | PP2400524338 - KH781.20 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 21 | PP2400524339 - KH781.21 | 105,826,000 | 1,059,000 |
| 22 | PP2400524340 - KH781.22 | 15,500,000 | 155,000 |
| 23 | PP2400524341 - KH781.23 | 15,834,000 | 159,000 |
| 24 | PP2400524342 - KH781.24 | 2,400,000 | 24,000 |
| 25 | PP2400524343 - KH781.25 | 13,600,000 | 136,000 |
| 26 | PP2400524344 - KH781.26 | 23,900,000 | 239,000 |
| 27 | PP2400524345 - KH781.27 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 28 | PP2400524346 - KH781.28 | 39,500,000 | 395,000 |
| 29 | PP2400524347 - KH781.29 | 32,000,000 | 320,000 |
| 30 | PP2400524348 - KH781.30 | 105,682,500 | 1,057,000 |
| 31 | PP2400524349 - KH781.31 | 42,000,000 | 420,000 |
| 32 | PP2400524350 - KH781.32 | 31,000,000 | 310,000 |
| 33 | PP2400524351 - KH781.33 | 14,000,000 | 140,000 |
| 34 | PP2400524352 - KH781.34 | 78,000,000 | 780,000 |
| 35 | PP2400524353 - KH781.35 | 1,200,000 | 12,000 |
| 36 | PP2400524354 - KH781.36 | 133,600,000 | 1,336,000 |
| 37 | PP2400524355 - KH781.37 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 38 | PP2400524356 - KH781.38 | 30,900,000 | 309,000 |
| 39 | PP2400524357 - KH781.39 | 44,100,000 | 441,000 |
| 40 | PP2400524358 - KH781.40 | 2,060,000 | 21,000 |
| 41 | PP2400524359 - KH781.41 | 12,978,000 | 130,000 |
| 42 | PP2400524360 - KH781.42 | 60,500,000 | 605,000 |
| 43 | PP2400524361 - KH781.43 | 8,820,000 | 89,000 |
| 44 | PP2400524362 - KH781.44 | 36,000,000 | 360,000 |
| 45 | PP2400524363 - KH781.45 | 2,200,000 | 22,000 |
| 46 | PP2400524364 - KH781.46 | 1,869,000 | 19,000 |
| 47 | PP2400524365 - KH781.47 | 1,848,000 | 19,000 |
| 48 | PP2400524366 - KH781.48 | 37,500,000 | 375,000 |
| 49 | PP2400524367 - KH781.49 | 44,625,000 | 447,000 |
| 50 | PP2400524368 - KH781.50 | 145,000 | 2,000 |
| 51 | PP2400524369 - KH781.51 | 2,100,000 | 21,000 |
| 52 | PP2400524370 - KH781.52 | 131,880,000 | 1,319,000 |
| 53 | PP2400524371 - KH781.53 | 29,200,000 | 292,000 |
| 54 | PP2400524372 - KH781.54 | 204,750,000 | 2,048,000 |
| 55 | PP2400524373 - KH781.55 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 56 | PP2400524374 - KH781.56 | 161,700,000 | 1,617,000 |
| 57 | PP2400524375 - KH781.57 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 58 | PP2400524376 - KH781.58 | 35,200,000 | 352,000 |
| 59 | PP2400524377 - KH781.59 | 31,920,000 | 320,000 |
KH781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400524319 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400524320 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400524321 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400524322 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400524323 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400524324 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400524325 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400524326 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400524327 |
| Giá từng phần lô | 80,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400524328 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400524329 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400524330 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400524331 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400524332 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400524333 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400524334 |
| Giá từng phần lô | 938,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400524335 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400524336 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400524337 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400524338 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400524339 |
| Giá từng phần lô | 105,826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400524340 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400524341 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400524342 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400524343 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400524344 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400524345 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400524346 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400524347 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400524348 |
| Giá từng phần lô | 105,682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400524349 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400524350 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400524351 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400524352 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400524353 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400524354 |
| Giá từng phần lô | 133,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400524355 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400524356 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400524357 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400524358 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400524359 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400524360 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400524361 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400524362 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400524363 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400524364 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400524365 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400524366 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400524367 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400524368 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400524369 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400524370 |
| Giá từng phần lô | 131,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400524371 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400524372 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400524373 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400524374 |
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400524375 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400524376 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH781.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400524377 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi