Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400278691-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc generic năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400160692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 10,101,063,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400150869 - Cetirizin | 12,000,000 | 240,000 |
| 2 | PP2400150870 - Chlorpheniramin | 10,790,000 | 215,800 |
| 3 | PP2400150871 - Desloratadin | 7,500,000 | 150,000 |
| 4 | PP2400150872 - Desloratadin | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 5 | PP2400150873 - Ebastin | 891,000,000 | 17,820,000 |
| 6 | PP2400150874 - Fexofenadin | 5,400,000 | 108,000 |
| 7 | PP2400150875 - Fexofenadin | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 8 | PP2400150876 - Fexofenadin | 126,500,000 | 2,530,000 |
| 9 | PP2400150877 - Loratadin | 33,600,000 | 672,000 |
| 10 | PP2400150878 - Cefaclor | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 11 | PP2400150879 - Cefaclor | 43,200,000 | 864,000 |
| 12 | PP2400150880 - Cefixim | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 13 | PP2400150881 - Cefradin | 21,150,000 | 423,000 |
| 14 | PP2400150882 - Cefuroxim | 11,650,000 | 233,000 |
| 15 | PP2400150883 - Azithromycin | 14,700,000 | 294,000 |
| 16 | PP2400150884 - Clarithromycin | 29,920,000 | 598,400 |
| 17 | PP2400150885 - Ciprofloxacin | 20,699,700 | 413,994 |
| 18 | PP2400150886 - Ciprofloxacin | 2,340,000 | 46,800 |
| 19 | PP2400150887 - Doxycyclin | 2,300,000 | 46,000 |
| 20 | PP2400150888 - Aciclovir | 10,176,000 | 203,520 |
| 21 | PP2400150889 - Aciclovir | 10,668,000 | 213,360 |
| 22 | PP2400150890 - Aciclovir | 10,140,000 | 202,800 |
| 23 | PP2400150891 - Aciclovir | 1,825,000 | 36,500 |
| 24 | PP2400150892 - Ciclopiroxolamin | 362,600,000 | 7,252,000 |
| 25 | PP2400150893 - Ciclopiroxolamin | 141,750,000 | 2,835,000 |
| 26 | PP2400150894 - Ciclopirox | 438,000,000 | 8,760,000 |
| 27 | PP2400150895 - Itraconazol | 801,965,000 | 16,039,300 |
| 28 | PP2400150896 - Itraconazol | 24,150,000 | 483,000 |
| 29 | PP2400150897 - Terbinafin HCL | 135,998,300 | 2,719,966 |
| 30 | PP2400150898 - Terbinafine | 582,120,000 | 11,642,400 |
| 31 | PP2400150899 - Terbinafine hydrocloride | 34,000,000 | 680,000 |
| 32 | PP2400150900 - Clotrimazol+ betamethason | 7,500,000 | 150,000 |
| 33 | PP2400150901 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat | 57,900,000 | 1,158,000 |
| 34 | PP2400150902 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat | 45,000,000 | 900,000 |
| 35 | PP2400150903 - Clotrimazol | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 36 | PP2400150904 - Clotrimazol | 38,000,000 | 760,000 |
| 37 | PP2400150905 - Clobetasol propionat | 40,425,000 | 808,500 |
| 38 | PP2400150906 - Clobetasol propionat | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 39 | PP2400150907 - Clobetasol propionat | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 40 | PP2400150908 - Acid Fusidic + Betamethason | 242,959,500 | 4,859,190 |
| 41 | PP2400150909 - Acid Fusidic + Betamethason | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 42 | PP2400150910 - Acid fusidic + hydrocortison acetat | 162,000,000 | 3,240,000 |
| 43 | PP2400150911 - Isotretinoin | 270,900,000 | 5,418,000 |
| 44 | PP2400150912 - Isotretinoin USP | 201,500,000 | 4,030,000 |
| 45 | PP2400150913 - Isotretinoin | 140,700,000 | 2,814,000 |
| 46 | PP2400150914 - Kẽm oxid | 12,000,000 | 240,000 |
| 47 | PP2400150915 - Mupirocin | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 48 | PP2400150916 - Mupirocin | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 49 | PP2400150917 - Mupirocin | 101,902,500 | 2,038,050 |
| 50 | PP2400150918 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 427,500,000 | 8,550,000 |
| 51 | PP2400150919 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid | 13,650,000 | 273,000 |
| 52 | PP2400150920 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 18,000,000 | 360,000 |
| 53 | PP2400150921 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 54 | PP2400150922 - Tacrolimus | 36,000,000 | 720,000 |
| 55 | PP2400150923 - Tacrolimus | 51,840,000 | 1,036,800 |
| 56 | PP2400150924 - Povidon iodin | 4,200,000 | 84,000 |
| 57 | PP2400150925 - Povidon iodin | 13,380,600 | 267,612 |
| 58 | PP2400150926 - Kẽm gluconat | 4,400,000 | 88,000 |
| 59 | PP2400150927 - Silymarin | 478,800,000 | 9,576,000 |
| 60 | PP2400150928 - Silymarin | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 61 | PP2400150929 - Betamethason | 184,500,000 | 3,690,000 |
| 62 | PP2400150930 - Methyl prednisolon | 20,460,000 | 409,200 |
| 63 | PP2400150931 - Methyl prednisolon | 6,040,000 | 120,800 |
| 64 | PP2400150932 - Methyl prednisolon | 8,880,000 | 177,600 |
| 65 | PP2400150933 - Methyl prednisolon | 1,768,000 | 35,360 |
| 66 | PP2400150934 - Methyl prednisolon | 34,000,000 | 680,000 |
| 67 | PP2400150935 - Ringer lactat | 1,470,000 | 29,400 |
| 68 | PP2400150936 - Vitamin C | 4,500,000 | 90,000 |
| 69 | PP2400150937 - Vitamin E | 18,000,000 | 360,000 |
| 70 | PP2400150938 - Vitamin E | 42,000,000 | 840,000 |
| 71 | PP2400150939 - Vitamin H/Vitamin B8 | 319,200,000 | 6,384,000 |
| 72 | PP2400150940 - Adapalene | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 73 | PP2400150941 - Tretinoin+ Erythromycin | 21,000,000 | 420,000 |
| 74 | PP2400150942 - Adapalene + Clindamycin | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 75 | PP2400150943 - Adapalene Hydrous Benzoyl Peroxide | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 76 | PP2400150944 - Adapalene | 57,950,000 | 1,159,000 |
| 77 | PP2400150945 - Adapalene + Clindamycin | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 78 | PP2400150946 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfate | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 79 | PP2400150947 - Betamethason dipropionat | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 80 | PP2400150948 - Cefprozil | 456,000,000 | 9,120,000 |
| 81 | PP2400150949 - L-Cystin | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 82 | PP2400150950 - Urea | 26,995,500 | 539,910 |
| 83 | PP2400150951 - Clotrimazol+ Selenium Sulfid | 177,000,000 | 3,540,000 |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2400150869 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2400150870 |
| Giá từng phần lô | 10,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150871 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150872 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2400150873 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150874 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150875 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150876 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2400150877 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400150878 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400150879 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400150880 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2400150881 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2400150882 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400150883 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400150884 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400150885 |
| Giá từng phần lô | 20,699,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400150886 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2400150887 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400150888 |
| Giá từng phần lô | 10,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400150889 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400150890 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2400150891 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400150892 |
| Giá từng phần lô | 362,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400150893 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ciclopirox |
|
| Mã phần lô | PP2400150894 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400150895 |
| Giá từng phần lô | 801,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,039,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2400150896 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Terbinafin HCL |
|
| Mã phần lô | PP2400150897 |
| Giá từng phần lô | 135,998,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,719,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Terbinafine |
|
| Mã phần lô | PP2400150898 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Terbinafine hydrocloride |
|
| Mã phần lô | PP2400150899 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clotrimazol+ betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400150900 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Calcipotriol+ betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150901 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Calcipotriol+ betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150902 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400150903 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2400150904 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150905 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150906 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150907 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Acid Fusidic + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400150908 |
| Giá từng phần lô | 242,959,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,859,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Acid Fusidic + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400150909 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Acid fusidic + hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2400150910 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2400150911 |
| Giá từng phần lô | 270,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Isotretinoin USP |
|
| Mã phần lô | PP2400150912 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2400150913 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2400150914 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2400150915 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2400150916 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2400150917 |
| Giá từng phần lô | 101,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150918 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Betamethason dipropionat + Salicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2400150919 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150920 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150921 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400150922 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400150923 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400150924 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Povidon iodin |
|
| Mã phần lô | PP2400150925 |
| Giá từng phần lô | 13,380,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2400150926 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400150927 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2400150928 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2400150929 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400150930 |
| Giá từng phần lô | 20,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400150931 |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400150932 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400150933 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2400150934 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400150935 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2400150936 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400150937 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2400150938 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Vitamin H/Vitamin B8 |
|
| Mã phần lô | PP2400150939 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Adapalene |
|
| Mã phần lô | PP2400150940 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Tretinoin+ Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400150941 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Adapalene + Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400150942 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Adapalene Hydrous Benzoyl Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400150943 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Adapalene |
|
| Mã phần lô | PP2400150944 |
| Giá từng phần lô | 57,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Adapalene + Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2400150945 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2400150946 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2400150947 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Cefprozil |
|
| Mã phần lô | PP2400150948 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
L-Cystin |
|
| Mã phần lô | PP2400150949 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400150950 |
| Giá từng phần lô | 26,995,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Clotrimazol+ Selenium Sulfid |
|
| Mã phần lô | PP2400150951 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi