Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400278691-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400160692
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 10,101,063,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400150869 - Cetirizin 12,000,000 240,000
2 PP2400150870 - Chlorpheniramin 10,790,000 215,800
3 PP2400150871 - Desloratadin 7,500,000 150,000
4 PP2400150872 - Desloratadin 76,800,000 1,536,000
5 PP2400150873 - Ebastin 891,000,000 17,820,000
6 PP2400150874 - Fexofenadin 5,400,000 108,000
7 PP2400150875 - Fexofenadin 157,500,000 3,150,000
8 PP2400150876 - Fexofenadin 126,500,000 2,530,000
9 PP2400150877 - Loratadin 33,600,000 672,000
10 PP2400150878 - Cefaclor 159,000,000 3,180,000
11 PP2400150879 - Cefaclor 43,200,000 864,000
12 PP2400150880 - Cefixim 102,000,000 2,040,000
13 PP2400150881 - Cefradin 21,150,000 423,000
14 PP2400150882 - Cefuroxim 11,650,000 233,000
15 PP2400150883 - Azithromycin 14,700,000 294,000
16 PP2400150884 - Clarithromycin 29,920,000 598,400
17 PP2400150885 - Ciprofloxacin 20,699,700 413,994
18 PP2400150886 - Ciprofloxacin 2,340,000 46,800
19 PP2400150887 - Doxycyclin 2,300,000 46,000
20 PP2400150888 - Aciclovir 10,176,000 203,520
21 PP2400150889 - Aciclovir 10,668,000 213,360
22 PP2400150890 - Aciclovir 10,140,000 202,800
23 PP2400150891 - Aciclovir 1,825,000 36,500
24 PP2400150892 - Ciclopiroxolamin 362,600,000 7,252,000
25 PP2400150893 - Ciclopiroxolamin 141,750,000 2,835,000
26 PP2400150894 - Ciclopirox 438,000,000 8,760,000
27 PP2400150895 - Itraconazol 801,965,000 16,039,300
28 PP2400150896 - Itraconazol 24,150,000 483,000
29 PP2400150897 - Terbinafin HCL 135,998,300 2,719,966
30 PP2400150898 - Terbinafine 582,120,000 11,642,400
31 PP2400150899 - Terbinafine hydrocloride 34,000,000 680,000
32 PP2400150900 - Clotrimazol+ betamethason 7,500,000 150,000
33 PP2400150901 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat 57,900,000 1,158,000
34 PP2400150902 - Calcipotriol+ betamethason dipropionat 45,000,000 900,000
35 PP2400150903 - Clotrimazol 102,000,000 2,040,000
36 PP2400150904 - Clotrimazol 38,000,000 760,000
37 PP2400150905 - Clobetasol propionat 40,425,000 808,500
38 PP2400150906 - Clobetasol propionat 75,600,000 1,512,000
39 PP2400150907 - Clobetasol propionat 88,200,000 1,764,000
40 PP2400150908 - Acid Fusidic + Betamethason 242,959,500 4,859,190
41 PP2400150909 - Acid Fusidic + Betamethason 81,900,000 1,638,000
42 PP2400150910 - Acid fusidic + hydrocortison acetat 162,000,000 3,240,000
43 PP2400150911 - Isotretinoin 270,900,000 5,418,000
44 PP2400150912 - Isotretinoin USP 201,500,000 4,030,000
45 PP2400150913 - Isotretinoin 140,700,000 2,814,000
46 PP2400150914 - Kẽm oxid 12,000,000 240,000
47 PP2400150915 - Mupirocin 72,000,000 1,440,000
48 PP2400150916 - Mupirocin 264,600,000 5,292,000
49 PP2400150917 - Mupirocin 101,902,500 2,038,050
50 PP2400150918 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 427,500,000 8,550,000
51 PP2400150919 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid 13,650,000 273,000
52 PP2400150920 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 18,000,000 360,000
53 PP2400150921 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 120,000,000 2,400,000
54 PP2400150922 - Tacrolimus 36,000,000 720,000
55 PP2400150923 - Tacrolimus 51,840,000 1,036,800
56 PP2400150924 - Povidon iodin 4,200,000 84,000
57 PP2400150925 - Povidon iodin 13,380,600 267,612
58 PP2400150926 - Kẽm gluconat 4,400,000 88,000
59 PP2400150927 - Silymarin 478,800,000 9,576,000
60 PP2400150928 - Silymarin 177,000,000 3,540,000
61 PP2400150929 - Betamethason 184,500,000 3,690,000
62 PP2400150930 - Methyl prednisolon 20,460,000 409,200
63 PP2400150931 - Methyl prednisolon 6,040,000 120,800
64 PP2400150932 - Methyl prednisolon 8,880,000 177,600
65 PP2400150933 - Methyl prednisolon 1,768,000 35,360
66 PP2400150934 - Methyl prednisolon 34,000,000 680,000
67 PP2400150935 - Ringer lactat 1,470,000 29,400
68 PP2400150936 - Vitamin C 4,500,000 90,000
69 PP2400150937 - Vitamin E 18,000,000 360,000
70 PP2400150938 - Vitamin E 42,000,000 840,000
71 PP2400150939 - Vitamin H/Vitamin B8 319,200,000 6,384,000
72 PP2400150940 - Adapalene 99,000,000 1,980,000
73 PP2400150941 - Tretinoin+ Erythromycin 21,000,000 420,000
74 PP2400150942 - Adapalene + Clindamycin 136,000,000 2,720,000
75 PP2400150943 - Adapalene Hydrous Benzoyl Peroxide 250,000,000 5,000,000
76 PP2400150944 - Adapalene 57,950,000 1,159,000
77 PP2400150945 - Adapalene + Clindamycin 196,000,000 3,920,000
78 PP2400150946 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfate 250,000,000 5,000,000
79 PP2400150947 - Betamethason dipropionat 63,000,000 1,260,000
80 PP2400150948 - Cefprozil 456,000,000 9,120,000
81 PP2400150949 - L-Cystin 96,000,000 1,920,000
82 PP2400150950 - Urea 26,995,500 539,910
83 PP2400150951 - Clotrimazol+ Selenium Sulfid 177,000,000 3,540,000
Cetirizin
Mã phần lô PP2400150869
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2400150870
Giá từng phần lô 10,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2400150871
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2400150872
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2400150873
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400150874
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400150875
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400150876
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2400150877
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2400150878
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2400150879
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2400150880
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2400150881
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2400150882
Giá từng phần lô 11,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2400150883
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400150884
Giá từng phần lô 29,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400150885
Giá từng phần lô 20,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400150886
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2400150887
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400150888
Giá từng phần lô 10,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400150889
Giá từng phần lô 10,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400150890
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2400150891
Giá từng phần lô 1,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2400150892
Giá từng phần lô 362,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2400150893
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ciclopirox
Mã phần lô PP2400150894
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2400150895
Giá từng phần lô 801,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,039,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2400150896
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Terbinafin HCL
Mã phần lô PP2400150897
Giá từng phần lô 135,998,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Terbinafine
Mã phần lô PP2400150898
Giá từng phần lô 582,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,642,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2400150899
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clotrimazol+ betamethason
Mã phần lô PP2400150900
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Calcipotriol+ betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150901
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Calcipotriol+ betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150902
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400150903
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2400150904
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400150905
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400150906
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400150907
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Acid Fusidic + Betamethason
Mã phần lô PP2400150908
Giá từng phần lô 242,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Acid Fusidic + Betamethason
Mã phần lô PP2400150909
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Acid fusidic + hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2400150910
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2400150911
Giá từng phần lô 270,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Isotretinoin USP
Mã phần lô PP2400150912
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2400150913
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2400150914
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2400150915
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2400150916
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2400150917
Giá từng phần lô 101,902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150918
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Betamethason dipropionat + Salicylic acid
Mã phần lô PP2400150919
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150920
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150921
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2400150922
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2400150923
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400150924
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Povidon iodin
Mã phần lô PP2400150925
Giá từng phần lô 13,380,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2400150926
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2400150927
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2400150928
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2400150929
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400150930
Giá từng phần lô 20,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400150931
Giá từng phần lô 6,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400150932
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400150933
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2400150934
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2400150935
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Vitamin C
Mã phần lô PP2400150936
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Vitamin E
Mã phần lô PP2400150937
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Vitamin E
Mã phần lô PP2400150938
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Vitamin H/Vitamin B8
Mã phần lô PP2400150939
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Adapalene
Mã phần lô PP2400150940
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Tretinoin+ Erythromycin
Mã phần lô PP2400150941
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Adapalene + Clindamycin
Mã phần lô PP2400150942
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Adapalene Hydrous Benzoyl Peroxide
Mã phần lô PP2400150943
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Adapalene
Mã phần lô PP2400150944
Giá từng phần lô 57,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Adapalene + Clindamycin
Mã phần lô PP2400150945
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfate
Mã phần lô PP2400150946
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2400150947
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Cefprozil
Mã phần lô PP2400150948
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
L-Cystin
Mã phần lô PP2400150949
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Urea
Mã phần lô PP2400150950
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Clotrimazol+ Selenium Sulfid
Mã phần lô PP2400150951
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->