Gói thầu: mua sắm thuốc generic năm 2024-2025 (vắc xin)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400473455-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIUỘC
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIUỘC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu mua sắm thuốc generic năm 2024-2025 (vắc xin)
Số hiệu KHLCNT PL2400258270
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An
Giá gói thầu 12,057,597,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400409842 - GE.001 534,066,000 8,011,000
2 PP2400409843 - GE.002 1,010,625,000 15,160,000
3 PP2400409844 - GE.003 328,692,000 4,931,000
4 PP2400409845 - GE.004 14,521,500 218,000
5 PP2400409846 - GE.005 29,568,000 444,000
6 PP2400409847 - GE.006 28,665,000 430,000
7 PP2400409848 - GE.007 5,250,000 78,750
8 PP2400409849 - GE.008 76,125,000 1,142,000
9 PP2400409850 - GE.009 80,640,000 1,209,600
10 PP2400409851 - GE.010 939,800,000 14,097,000
11 PP2400409852 - GE.011 270,000,000 4,050,000
12 PP2400409853 - GE.012 599,812,500 8,998,000
13 PP2400409854 - GE.013 264,000,000 3,960,000
14 PP2400409855 - GE.014 220,400,000 3,306,000
15 PP2400409856 - GE.015 52,617,600 790,000
16 PP2400409857 - GE.016 30,403,800 457,000
17 PP2400409858 - GE.017 108,628,000 1,630,000
18 PP2400409859 - GE.018 54,000,000 810,000
19 PP2400409860 - GE.019 63,201,600 949,000
20 PP2400409861 - GE.020 126,500,000 1,898,000
21 PP2400409862 - GE.021 176,000,000 2,640,000
22 PP2400409863 - GE.022 754,110,000 11,312,000
23 PP2400409864 - GE.023 1,659,800,000 24,897,000
24 PP2400409865 - GE.024 17,808,000 268,000
25 PP2400409866 - GE.025 350,359,500 5,256,000
26 PP2400409867 - GE.026 33,978,000 510,000
27 PP2400409868 - GE.027 432,600,000 6,489,000
28 PP2400409869 - GE.028 864,000,000 12,960,000
29 PP2400409870 - GE.029 110,250,000 1,654,000
30 PP2400409871 - GE.030 125,648,100 1,885,000
31 PP2400409872 - GE.031 305,600,000 4,584,000
32 PP2400409873 - GE.032 348,878,000 5,234,000
33 PP2400409874 - GE.033 754,800,000 11,322,000
34 PP2400409875 - GE.034 1,286,250,000 19,294,000
GE.001
Mã phần lô PP2400409842
Giá từng phần lô 534,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.002
Mã phần lô PP2400409843
Giá từng phần lô 1,010,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.003
Mã phần lô PP2400409844
Giá từng phần lô 328,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.004
Mã phần lô PP2400409845
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.005
Mã phần lô PP2400409846
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.006
Mã phần lô PP2400409847
Giá từng phần lô 28,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.007
Mã phần lô PP2400409848
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.008
Mã phần lô PP2400409849
Giá từng phần lô 76,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.009
Mã phần lô PP2400409850
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.010
Mã phần lô PP2400409851
Giá từng phần lô 939,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.011
Mã phần lô PP2400409852
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.012
Mã phần lô PP2400409853
Giá từng phần lô 599,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.013
Mã phần lô PP2400409854
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.014
Mã phần lô PP2400409855
Giá từng phần lô 220,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.015
Mã phần lô PP2400409856
Giá từng phần lô 52,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.016
Mã phần lô PP2400409857
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.017
Mã phần lô PP2400409858
Giá từng phần lô 108,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.018
Mã phần lô PP2400409859
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.019
Mã phần lô PP2400409860
Giá từng phần lô 63,201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.020
Mã phần lô PP2400409861
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.021
Mã phần lô PP2400409862
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.022
Mã phần lô PP2400409863
Giá từng phần lô 754,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.023
Mã phần lô PP2400409864
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.024
Mã phần lô PP2400409865
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.025
Mã phần lô PP2400409866
Giá từng phần lô 350,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.026
Mã phần lô PP2400409867
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.027
Mã phần lô PP2400409868
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.028
Mã phần lô PP2400409869
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.029
Mã phần lô PP2400409870
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.030
Mã phần lô PP2400409871
Giá từng phần lô 125,648,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.031
Mã phần lô PP2400409872
Giá từng phần lô 305,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.032
Mã phần lô PP2400409873
Giá từng phần lô 348,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.033
Mã phần lô PP2400409874
Giá từng phần lô 754,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
GE.034
Mã phần lô PP2400409875
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng tối đa 36 giờ kể từ thời điểm đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->