Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2024-2026 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An (đợt 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400450183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic năm 2024-2026 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400250201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 14,058,994,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400392875 - A231 | 983,400,000 | 19,668,000 |
| 2 | PP2400392876 - HH12 | 580,650,000 | 11,613,000 |
| 3 | PP2400392877 - HH13 | 847,260,000 | 16,945,200 |
| 4 | PP2400392878 - C1444 | 134,232,000 | 2,684,640 |
| 5 | PP2400392879 - A049 | 25,140,000 | 502,800 |
| 6 | PP2400392880 - C178 | 507,960,000 | 10,159,200 |
| 7 | PP2400392881 - HH54 | 25,927,000 | 518,540 |
| 8 | PP2400392882 - HH39 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 9 | PP2400392883 - HH42 | 18,920,000 | 378,400 |
| 10 | PP2400392884 - HH27 | 1,140,000 | 22,800 |
| 11 | PP2400392885 - HH26 | 7,140,000 | 142,800 |
| 12 | PP2400392886 - HH28 | 7,600,000 | 152,000 |
| 13 | PP2400392887 - HH01 | 1,580,000 | 31,600 |
| 14 | PP2400392888 - HH30 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 15 | PP2400392889 - B140 | 23,980,000 | 479,600 |
| 16 | PP2400392890 - HH51 | 65,691,000 | 1,313,820 |
| 17 | PP2400392891 - C414 | 6,300,000 | 126,000 |
| 18 | PP2400392892 - A297 | 134,280,000 | 2,685,600 |
| 19 | PP2400392893 - HH49 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 20 | PP2400392894 - HH22 | 484,000,000 | 9,680,000 |
| 21 | PP2400392895 - E182 | 12,420,000 | 248,400 |
| 22 | PP2400392896 - HH52 | 3,932,000 | 78,640 |
| 23 | PP2400392897 - HH53 | 91,800,000 | 1,836,000 |
| 24 | PP2400392898 - HH05 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 25 | PP2400392899 - HH44 | 9,800,000 | 196,000 |
| 26 | PP2400392900 - B298 | 3,600,000 | 72,000 |
| 27 | PP2400392901 - C1414 | 810,000 | 16,200 |
| 28 | PP2400392902 - C020 | 540,000 | 10,800 |
| 29 | PP2400392903 - HH33 | 6,400,000 | 128,000 |
| 30 | PP2400392904 - HH14 | 37,800,000 | 756,000 |
| 31 | PP2400392905 - C031 | 2,890,000 | 57,800 |
| 32 | PP2400392906 - HH34 | 394,800 | 7,896 |
| 33 | PP2400392907 - HH36 | 1,680,000 | 33,600 |
| 34 | PP2400392908 - HH24 | 114,400,000 | 2,288,000 |
| 35 | PP2400392909 - HH37 | 1,104,000 | 22,080 |
| 36 | PP2400392910 - BSB105 | 676,500,000 | 13,530,000 |
| 37 | PP2400392911 - BSB094 | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 38 | PP2400392912 - HH55 | 76,050,000 | 1,521,000 |
| 39 | PP2400392913 - HH10 | 944,000,000 | 18,880,000 |
| 40 | PP2400392914 - HH25 | 15,750,000 | 315,000 |
| 41 | PP2400392915 - HH38 | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 42 | PP2400392916 - C224 | 24,150,000 | 483,000 |
| 43 | PP2400392917 - HH29 | 116,520,000 | 2,330,400 |
| 44 | PP2400392918 - C245 | 880,000,000 | 17,600,000 |
| 45 | PP2400392919 - HH06 | 23,352,000 | 467,040 |
| 46 | PP2400392920 - HH40 | 525,000 | 10,500 |
| 47 | PP2400392921 - BSA150 | 88,880,000 | 1,777,600 |
| 48 | PP2400392922 - C306 | 1,330,000 | 26,600 |
| 49 | PP2400392923 - HH02 | 44,800,000 | 896,000 |
| 50 | PP2400392924 - BSA151 | 6,550,000 | 131,000 |
| 51 | PP2400392925 - B141 | 8,688,000 | 173,760 |
| 52 | PP2400392926 - B139 | 17,820,000 | 356,400 |
| 53 | PP2400392927 - HH07 | 9,506,000 | 190,120 |
| 54 | PP2400392928 - C336 | 365,400,000 | 7,308,000 |
| 55 | PP2400392929 - C380 | 12,600,000 | 252,000 |
| 56 | PP2400392930 - HH35 | 3,360,000 | 67,200 |
| 57 | PP2400392931 - HH48 | 682,825,000 | 13,656,500 |
| 58 | PP2400392932 - HH56 | 51,170,000 | 1,023,400 |
| 59 | PP2400392933 - HH43 | 5,385,000 | 107,700 |
| 60 | PP2400392934 - HH50 | 32,460,000 | 649,200 |
| 61 | PP2400392935 - HH09 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 62 | PP2400392936 - HH45 | 3,150,000 | 63,000 |
| 63 | PP2400392937 - HH20 | 259,000,000 | 5,180,000 |
| 64 | PP2400392938 - HH21 | 223,200,000 | 4,464,000 |
| 65 | PP2400392939 - HH23 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 66 | PP2400392940 - HH18 | 7,358,000 | 147,160 |
| 67 | PP2400392941 - HH41 | 3,780,000 | 75,600 |
| 68 | PP2400392942 - HH03 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 69 | PP2400392943 - HH31 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 70 | PP2400392944 - HH04 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 71 | PP2400392945 - HH57 | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 72 | PP2400392946 - HH08 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 73 | PP2400392947 - HH46 | 2,016,000 | 40,320 |
| 74 | PP2400392948 - HH58 | 2,700,000 | 54,000 |
| 75 | PP2400392949 - B221 | 4,000,000 | 80,000 |
| 76 | PP2400392950 - HH47 | 16,380,000 | 327,600 |
| 77 | PP2400392951 - HH19 | 192,000 | 3,840 |
| 78 | PP2400392952 - A457 | 12,250,000 | 245,000 |
| 79 | PP2400392953 - C1626 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 80 | PP2400392954 - C695 | 59,200,000 | 1,184,000 |
| 81 | PP2400392955 - A469 | 59,392,000 | 1,187,840 |
| 82 | PP2400392956 - HH11 | 60,750,000 | 1,215,000 |
| 83 | PP2400392957 - C755 | 30,800,000 | 616,000 |
| 84 | PP2400392958 - HH15 | 258,330,000 | 5,166,600 |
| 85 | PP2400392959 - A757 | 55,825,000 | 1,116,500 |
| 86 | PP2400392960 - HH17 | 299,000,000 | 5,980,000 |
| 87 | PP2400392961 - C865 | 1,880,000 | 37,600 |
A231 |
|
| Mã phần lô | PP2400392875 |
| Giá từng phần lô | 983,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH12 |
|
| Mã phần lô | PP2400392876 |
| Giá từng phần lô | 580,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH13 |
|
| Mã phần lô | PP2400392877 |
| Giá từng phần lô | 847,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,945,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C1444 |
|
| Mã phần lô | PP2400392878 |
| Giá từng phần lô | 134,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,684,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
A049 |
|
| Mã phần lô | PP2400392879 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C178 |
|
| Mã phần lô | PP2400392880 |
| Giá từng phần lô | 507,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH54 |
|
| Mã phần lô | PP2400392881 |
| Giá từng phần lô | 25,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH39 |
|
| Mã phần lô | PP2400392882 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH42 |
|
| Mã phần lô | PP2400392883 |
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH27 |
|
| Mã phần lô | PP2400392884 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH26 |
|
| Mã phần lô | PP2400392885 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH28 |
|
| Mã phần lô | PP2400392886 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH01 |
|
| Mã phần lô | PP2400392887 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH30 |
|
| Mã phần lô | PP2400392888 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
B140 |
|
| Mã phần lô | PP2400392889 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH51 |
|
| Mã phần lô | PP2400392890 |
| Giá từng phần lô | 65,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,313,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C414 |
|
| Mã phần lô | PP2400392891 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
A297 |
|
| Mã phần lô | PP2400392892 |
| Giá từng phần lô | 134,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH49 |
|
| Mã phần lô | PP2400392893 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH22 |
|
| Mã phần lô | PP2400392894 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
E182 |
|
| Mã phần lô | PP2400392895 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH52 |
|
| Mã phần lô | PP2400392896 |
| Giá từng phần lô | 3,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH53 |
|
| Mã phần lô | PP2400392897 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH05 |
|
| Mã phần lô | PP2400392898 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH44 |
|
| Mã phần lô | PP2400392899 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
B298 |
|
| Mã phần lô | PP2400392900 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C1414 |
|
| Mã phần lô | PP2400392901 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C020 |
|
| Mã phần lô | PP2400392902 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH33 |
|
| Mã phần lô | PP2400392903 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH14 |
|
| Mã phần lô | PP2400392904 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C031 |
|
| Mã phần lô | PP2400392905 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH34 |
|
| Mã phần lô | PP2400392906 |
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH36 |
|
| Mã phần lô | PP2400392907 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH24 |
|
| Mã phần lô | PP2400392908 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH37 |
|
| Mã phần lô | PP2400392909 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
BSB105 |
|
| Mã phần lô | PP2400392910 |
| Giá từng phần lô | 676,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
BSB094 |
|
| Mã phần lô | PP2400392911 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH55 |
|
| Mã phần lô | PP2400392912 |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH10 |
|
| Mã phần lô | PP2400392913 |
| Giá từng phần lô | 944,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH25 |
|
| Mã phần lô | PP2400392914 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH38 |
|
| Mã phần lô | PP2400392915 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C224 |
|
| Mã phần lô | PP2400392916 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH29 |
|
| Mã phần lô | PP2400392917 |
| Giá từng phần lô | 116,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,330,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C245 |
|
| Mã phần lô | PP2400392918 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH06 |
|
| Mã phần lô | PP2400392919 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH40 |
|
| Mã phần lô | PP2400392920 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
BSA150 |
|
| Mã phần lô | PP2400392921 |
| Giá từng phần lô | 88,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C306 |
|
| Mã phần lô | PP2400392922 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH02 |
|
| Mã phần lô | PP2400392923 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
BSA151 |
|
| Mã phần lô | PP2400392924 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
B141 |
|
| Mã phần lô | PP2400392925 |
| Giá từng phần lô | 8,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
B139 |
|
| Mã phần lô | PP2400392926 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH07 |
|
| Mã phần lô | PP2400392927 |
| Giá từng phần lô | 9,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C336 |
|
| Mã phần lô | PP2400392928 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C380 |
|
| Mã phần lô | PP2400392929 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH35 |
|
| Mã phần lô | PP2400392930 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH48 |
|
| Mã phần lô | PP2400392931 |
| Giá từng phần lô | 682,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,656,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH56 |
|
| Mã phần lô | PP2400392932 |
| Giá từng phần lô | 51,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH43 |
|
| Mã phần lô | PP2400392933 |
| Giá từng phần lô | 5,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH50 |
|
| Mã phần lô | PP2400392934 |
| Giá từng phần lô | 32,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH09 |
|
| Mã phần lô | PP2400392935 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH45 |
|
| Mã phần lô | PP2400392936 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH20 |
|
| Mã phần lô | PP2400392937 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH21 |
|
| Mã phần lô | PP2400392938 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH23 |
|
| Mã phần lô | PP2400392939 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH18 |
|
| Mã phần lô | PP2400392940 |
| Giá từng phần lô | 7,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH41 |
|
| Mã phần lô | PP2400392941 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH03 |
|
| Mã phần lô | PP2400392942 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH31 |
|
| Mã phần lô | PP2400392943 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH04 |
|
| Mã phần lô | PP2400392944 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH57 |
|
| Mã phần lô | PP2400392945 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH08 |
|
| Mã phần lô | PP2400392946 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH46 |
|
| Mã phần lô | PP2400392947 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH58 |
|
| Mã phần lô | PP2400392948 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
B221 |
|
| Mã phần lô | PP2400392949 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH47 |
|
| Mã phần lô | PP2400392950 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH19 |
|
| Mã phần lô | PP2400392951 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
A457 |
|
| Mã phần lô | PP2400392952 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C1626 |
|
| Mã phần lô | PP2400392953 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C695 |
|
| Mã phần lô | PP2400392954 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
A469 |
|
| Mã phần lô | PP2400392955 |
| Giá từng phần lô | 59,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH11 |
|
| Mã phần lô | PP2400392956 |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C755 |
|
| Mã phần lô | PP2400392957 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH15 |
|
| Mã phần lô | PP2400392958 |
| Giá từng phần lô | 258,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
A757 |
|
| Mã phần lô | PP2400392959 |
| Giá từng phần lô | 55,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
HH17 |
|
| Mã phần lô | PP2400392960 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
C865 |
|
| Mã phần lô | PP2400392961 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi