Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2024-2026 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An (đợt 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400450183-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic năm 2024-2026 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT PL2400250201
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 14,058,994,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400392875 - A231 983,400,000 19,668,000
2 PP2400392876 - HH12 580,650,000 11,613,000
3 PP2400392877 - HH13 847,260,000 16,945,200
4 PP2400392878 - C1444 134,232,000 2,684,640
5 PP2400392879 - A049 25,140,000 502,800
6 PP2400392880 - C178 507,960,000 10,159,200
7 PP2400392881 - HH54 25,927,000 518,540
8 PP2400392882 - HH39 72,000,000 1,440,000
9 PP2400392883 - HH42 18,920,000 378,400
10 PP2400392884 - HH27 1,140,000 22,800
11 PP2400392885 - HH26 7,140,000 142,800
12 PP2400392886 - HH28 7,600,000 152,000
13 PP2400392887 - HH01 1,580,000 31,600
14 PP2400392888 - HH30 228,000,000 4,560,000
15 PP2400392889 - B140 23,980,000 479,600
16 PP2400392890 - HH51 65,691,000 1,313,820
17 PP2400392891 - C414 6,300,000 126,000
18 PP2400392892 - A297 134,280,000 2,685,600
19 PP2400392893 - HH49 50,400,000 1,008,000
20 PP2400392894 - HH22 484,000,000 9,680,000
21 PP2400392895 - E182 12,420,000 248,400
22 PP2400392896 - HH52 3,932,000 78,640
23 PP2400392897 - HH53 91,800,000 1,836,000
24 PP2400392898 - HH05 500,000,000 10,000,000
25 PP2400392899 - HH44 9,800,000 196,000
26 PP2400392900 - B298 3,600,000 72,000
27 PP2400392901 - C1414 810,000 16,200
28 PP2400392902 - C020 540,000 10,800
29 PP2400392903 - HH33 6,400,000 128,000
30 PP2400392904 - HH14 37,800,000 756,000
31 PP2400392905 - C031 2,890,000 57,800
32 PP2400392906 - HH34 394,800 7,896
33 PP2400392907 - HH36 1,680,000 33,600
34 PP2400392908 - HH24 114,400,000 2,288,000
35 PP2400392909 - HH37 1,104,000 22,080
36 PP2400392910 - BSB105 676,500,000 13,530,000
37 PP2400392911 - BSB094 950,000,000 19,000,000
38 PP2400392912 - HH55 76,050,000 1,521,000
39 PP2400392913 - HH10 944,000,000 18,880,000
40 PP2400392914 - HH25 15,750,000 315,000
41 PP2400392915 - HH38 201,600,000 4,032,000
42 PP2400392916 - C224 24,150,000 483,000
43 PP2400392917 - HH29 116,520,000 2,330,400
44 PP2400392918 - C245 880,000,000 17,600,000
45 PP2400392919 - HH06 23,352,000 467,040
46 PP2400392920 - HH40 525,000 10,500
47 PP2400392921 - BSA150 88,880,000 1,777,600
48 PP2400392922 - C306 1,330,000 26,600
49 PP2400392923 - HH02 44,800,000 896,000
50 PP2400392924 - BSA151 6,550,000 131,000
51 PP2400392925 - B141 8,688,000 173,760
52 PP2400392926 - B139 17,820,000 356,400
53 PP2400392927 - HH07 9,506,000 190,120
54 PP2400392928 - C336 365,400,000 7,308,000
55 PP2400392929 - C380 12,600,000 252,000
56 PP2400392930 - HH35 3,360,000 67,200
57 PP2400392931 - HH48 682,825,000 13,656,500
58 PP2400392932 - HH56 51,170,000 1,023,400
59 PP2400392933 - HH43 5,385,000 107,700
60 PP2400392934 - HH50 32,460,000 649,200
61 PP2400392935 - HH09 1,260,000,000 25,200,000
62 PP2400392936 - HH45 3,150,000 63,000
63 PP2400392937 - HH20 259,000,000 5,180,000
64 PP2400392938 - HH21 223,200,000 4,464,000
65 PP2400392939 - HH23 144,000,000 2,880,000
66 PP2400392940 - HH18 7,358,000 147,160
67 PP2400392941 - HH41 3,780,000 75,600
68 PP2400392942 - HH03 180,000,000 3,600,000
69 PP2400392943 - HH31 245,000,000 4,900,000
70 PP2400392944 - HH04 260,000,000 5,200,000
71 PP2400392945 - HH57 220,000,000 4,400,000
72 PP2400392946 - HH08 108,000,000 2,160,000
73 PP2400392947 - HH46 2,016,000 40,320
74 PP2400392948 - HH58 2,700,000 54,000
75 PP2400392949 - B221 4,000,000 80,000
76 PP2400392950 - HH47 16,380,000 327,600
77 PP2400392951 - HH19 192,000 3,840
78 PP2400392952 - A457 12,250,000 245,000
79 PP2400392953 - C1626 50,400,000 1,008,000
80 PP2400392954 - C695 59,200,000 1,184,000
81 PP2400392955 - A469 59,392,000 1,187,840
82 PP2400392956 - HH11 60,750,000 1,215,000
83 PP2400392957 - C755 30,800,000 616,000
84 PP2400392958 - HH15 258,330,000 5,166,600
85 PP2400392959 - A757 55,825,000 1,116,500
86 PP2400392960 - HH17 299,000,000 5,980,000
87 PP2400392961 - C865 1,880,000 37,600
A231
Mã phần lô PP2400392875
Giá từng phần lô 983,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH12
Mã phần lô PP2400392876
Giá từng phần lô 580,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH13
Mã phần lô PP2400392877
Giá từng phần lô 847,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,945,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C1444
Mã phần lô PP2400392878
Giá từng phần lô 134,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
A049
Mã phần lô PP2400392879
Giá từng phần lô 25,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C178
Mã phần lô PP2400392880
Giá từng phần lô 507,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH54
Mã phần lô PP2400392881
Giá từng phần lô 25,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH39
Mã phần lô PP2400392882
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH42
Mã phần lô PP2400392883
Giá từng phần lô 18,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH27
Mã phần lô PP2400392884
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH26
Mã phần lô PP2400392885
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH28
Mã phần lô PP2400392886
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH01
Mã phần lô PP2400392887
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH30
Mã phần lô PP2400392888
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
B140
Mã phần lô PP2400392889
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH51
Mã phần lô PP2400392890
Giá từng phần lô 65,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C414
Mã phần lô PP2400392891
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
A297
Mã phần lô PP2400392892
Giá từng phần lô 134,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH49
Mã phần lô PP2400392893
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH22
Mã phần lô PP2400392894
Giá từng phần lô 484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
E182
Mã phần lô PP2400392895
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH52
Mã phần lô PP2400392896
Giá từng phần lô 3,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH53
Mã phần lô PP2400392897
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH05
Mã phần lô PP2400392898
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH44
Mã phần lô PP2400392899
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
B298
Mã phần lô PP2400392900
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C1414
Mã phần lô PP2400392901
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C020
Mã phần lô PP2400392902
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH33
Mã phần lô PP2400392903
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH14
Mã phần lô PP2400392904
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C031
Mã phần lô PP2400392905
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH34
Mã phần lô PP2400392906
Giá từng phần lô 394,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH36
Mã phần lô PP2400392907
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH24
Mã phần lô PP2400392908
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH37
Mã phần lô PP2400392909
Giá từng phần lô 1,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
BSB105
Mã phần lô PP2400392910
Giá từng phần lô 676,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
BSB094
Mã phần lô PP2400392911
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH55
Mã phần lô PP2400392912
Giá từng phần lô 76,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH10
Mã phần lô PP2400392913
Giá từng phần lô 944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH25
Mã phần lô PP2400392914
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH38
Mã phần lô PP2400392915
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C224
Mã phần lô PP2400392916
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH29
Mã phần lô PP2400392917
Giá từng phần lô 116,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C245
Mã phần lô PP2400392918
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH06
Mã phần lô PP2400392919
Giá từng phần lô 23,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH40
Mã phần lô PP2400392920
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
BSA150
Mã phần lô PP2400392921
Giá từng phần lô 88,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C306
Mã phần lô PP2400392922
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH02
Mã phần lô PP2400392923
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
BSA151
Mã phần lô PP2400392924
Giá từng phần lô 6,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
B141
Mã phần lô PP2400392925
Giá từng phần lô 8,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
B139
Mã phần lô PP2400392926
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH07
Mã phần lô PP2400392927
Giá từng phần lô 9,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C336
Mã phần lô PP2400392928
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C380
Mã phần lô PP2400392929
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH35
Mã phần lô PP2400392930
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH48
Mã phần lô PP2400392931
Giá từng phần lô 682,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,656,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH56
Mã phần lô PP2400392932
Giá từng phần lô 51,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH43
Mã phần lô PP2400392933
Giá từng phần lô 5,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH50
Mã phần lô PP2400392934
Giá từng phần lô 32,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH09
Mã phần lô PP2400392935
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH45
Mã phần lô PP2400392936
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH20
Mã phần lô PP2400392937
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH21
Mã phần lô PP2400392938
Giá từng phần lô 223,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH23
Mã phần lô PP2400392939
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH18
Mã phần lô PP2400392940
Giá từng phần lô 7,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH41
Mã phần lô PP2400392941
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH03
Mã phần lô PP2400392942
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH31
Mã phần lô PP2400392943
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH04
Mã phần lô PP2400392944
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH57
Mã phần lô PP2400392945
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH08
Mã phần lô PP2400392946
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH46
Mã phần lô PP2400392947
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH58
Mã phần lô PP2400392948
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
B221
Mã phần lô PP2400392949
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH47
Mã phần lô PP2400392950
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH19
Mã phần lô PP2400392951
Giá từng phần lô 192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
A457
Mã phần lô PP2400392952
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C1626
Mã phần lô PP2400392953
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C695
Mã phần lô PP2400392954
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
A469
Mã phần lô PP2400392955
Giá từng phần lô 59,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH11
Mã phần lô PP2400392956
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C755
Mã phần lô PP2400392957
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH15
Mã phần lô PP2400392958
Giá từng phần lô 258,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
A757
Mã phần lô PP2400392959
Giá từng phần lô 55,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
HH17
Mã phần lô PP2400392960
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
C865
Mã phần lô PP2400392961
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->