Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2024 (gồm 79 mặt hàng. Trong đó Nhóm 1: 20 mặt hàng; Nhóm 2: 03 mặt hàng;Nhóm 3: 3 mặt hàng; Nhóm 4: 49 mặt hàng; Nhóm 5: 04 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400337806-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc generic năm 2024 (gồm 79 mặt hàng. Trong đó Nhóm 1: 20 mặt hàng; Nhóm 2: 03 mặt hàng;Nhóm 3: 3 mặt hàng; Nhóm 4: 49 mặt hàng; Nhóm 5: 04 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400192744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 5,411,343,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236433 - GSM1 | 2,350,000 | 35,250 |
| 2 | PP2400236434 - GSM2 | 12,096,000 | 181,440 |
| 3 | PP2400236435 - GSM3 | 12,300,000 | 184,500 |
| 4 | PP2400236436 - GSM4 | 9,750,000 | 146,250 |
| 5 | PP2400236437 - GSM5 | 3,900,000 | 58,500 |
| 6 | PP2400236438 - GSM6 | 105,000 | 1,575 |
| 7 | PP2400236439 - GSM7 | 14,250,000 | 213,750 |
| 8 | PP2400236440 - GSM8 | 1,956,400 | 29,346 |
| 9 | PP2400236441 - GSM9 | 11,075,000 | 166,125 |
| 10 | PP2400236442 - GSM10 | 24,990,000 | 374,850 |
| 11 | PP2400236443 - GSM11 | 10,000,000 | 150,000 |
| 12 | PP2400236444 - GSM12 | 37,000,000 | 555,000 |
| 13 | PP2400236445 - GSM13 | 2,934,000 | 44,010 |
| 14 | PP2400236446 - GSM14 | 420,000 | 6,300 |
| 15 | PP2400236447 - GSM15 | 21,000,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400236448 - GSM16 | 15,000,000 | 225,000 |
| 17 | PP2400236449 - GSM17 | 9,000,000 | 135,000 |
| 18 | PP2400236450 - GSM18 | 43,500,000 | 652,500 |
| 19 | PP2400236451 - GSM19 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 20 | PP2400236452 - GSM20 | 104,580,000 | 1,568,700 |
| 21 | PP2400236453 - GSM21 | 335,000,000 | 5,025,000 |
| 22 | PP2400236454 - GSM22 | 60,000,000 | 900,000 |
| 23 | PP2400236455 - GSM23 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 24 | PP2400236456 - GSM24 | 42,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2400236457 - GSM25 | 3,060,000 | 45,900 |
| 26 | PP2400236458 - GSM26 | 5,200,000 | 78,000 |
| 27 | PP2400236459 - GSM27 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 28 | PP2400236460 - GSM28 | 84,900,000 | 1,273,500 |
| 29 | PP2400236461 - GSM29 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 30 | PP2400236462 - GSM30 | 22,995,000 | 344,925 |
| 31 | PP2400236463 - GSM31 | 2,625,000 | 39,375 |
| 32 | PP2400236464 - GSM32 | 2,500,000 | 37,500 |
| 33 | PP2400236465 - GSM33 | 8,730,000 | 130,950 |
| 34 | PP2400236466 - GSM34 | 17,080,000 | 256,200 |
| 35 | PP2400236467 - GSM35 | 15,000,000 | 225,000 |
| 36 | PP2400236468 - GSM36 | 13,000,000 | 195,000 |
| 37 | PP2400236469 - GSM37 | 650,000 | 9,750 |
| 38 | PP2400236470 - GSM38 | 1,600,000 | 24,000 |
| 39 | PP2400236471 - GSM39 | 50,400,000 | 756,000 |
| 40 | PP2400236472 - GSM40 | 60,000,000 | 900,000 |
| 41 | PP2400236473 - GSM41 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 42 | PP2400236474 - GSM42 | 256,000,000 | 3,840,000 |
| 43 | PP2400236475 - GSM43 | 52,920,000 | 793,800 |
| 44 | PP2400236476 - GSM44 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 45 | PP2400236477 - GSM45 | 113,880,000 | 1,708,200 |
| 46 | PP2400236478 - GSM46 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 47 | PP2400236479 - GSM47 | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 48 | PP2400236480 - GSM48 | 2,100,000 | 31,500 |
| 49 | PP2400236481 - GSM49 | 3,780,000 | 56,700 |
| 50 | PP2400236482 - GSM50 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 51 | PP2400236483 - GSM51 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 52 | PP2400236484 - GSM52 | 20,900,000 | 313,500 |
| 53 | PP2400236485 - GSM53 | 912,000,000 | 13,680,000 |
| 54 | PP2400236486 - GSM54 | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 55 | PP2400236487 - GSM55 | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 56 | PP2400236488 - GSM56 | 3,675,000 | 55,125 |
| 57 | PP2400236489 - GSM57 | 14,521,500 | 217,822 |
| 58 | PP2400236490 - GSM58 | 450,450 | 6,756 |
| 59 | PP2400236491 - GSM59 | 2,025,000 | 30,375 |
| 60 | PP2400236492 - GSM60 | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 61 | PP2400236493 - GSM61 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 62 | PP2400236494 - GSM62 | 25,200,000 | 378,000 |
| 63 | PP2400236495 - GSM63 | 58,000,000 | 870,000 |
| 64 | PP2400236496 - GSM64 | 3,600,000 | 54,000 |
| 65 | PP2400236497 - GSM65 | 5,250,000 | 78,750 |
| 66 | PP2400236498 - GSM66 | 8,500,000 | 127,500 |
| 67 | PP2400236499 - GSM67 | 40,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2400236500 - GSM68 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 69 | PP2400236501 - GSM69 | 7,310,000 | 109,650 |
| 70 | PP2400236502 - GSM70 | 9,320,000 | 139,800 |
| 71 | PP2400236503 - GSM71 | 850,000 | 12,750 |
| 72 | PP2400236504 - GSM72 | 1,315,000 | 19,725 |
| 73 | PP2400236505 - GSM73 | 38,000,000 | 570,000 |
| 74 | PP2400236506 - GSM74 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 75 | PP2400236507 - GSM75 | 62,500,000 | 937,500 |
| 76 | PP2400236508 - GSM76 | 6,600,000 | 99,000 |
| 77 | PP2400236509 - GSM77 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 78 | PP2400236510 - GSM78 | 68,900,000 | 1,033,500 |
| 79 | PP2400236511 - GSM79 | 205,000,000 | 3,075,000 |
GSM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400236433 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM2 |
|
| Mã phần lô | PP2400236434 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM3 |
|
| Mã phần lô | PP2400236435 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM4 |
|
| Mã phần lô | PP2400236436 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM5 |
|
| Mã phần lô | PP2400236437 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM6 |
|
| Mã phần lô | PP2400236438 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM7 |
|
| Mã phần lô | PP2400236439 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM8 |
|
| Mã phần lô | PP2400236440 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM9 |
|
| Mã phần lô | PP2400236441 |
| Giá từng phần lô | 11,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM10 |
|
| Mã phần lô | PP2400236442 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM11 |
|
| Mã phần lô | PP2400236443 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM12 |
|
| Mã phần lô | PP2400236444 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM13 |
|
| Mã phần lô | PP2400236445 |
| Giá từng phần lô | 2,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM14 |
|
| Mã phần lô | PP2400236446 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM15 |
|
| Mã phần lô | PP2400236447 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM16 |
|
| Mã phần lô | PP2400236448 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM17 |
|
| Mã phần lô | PP2400236449 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM18 |
|
| Mã phần lô | PP2400236450 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM19 |
|
| Mã phần lô | PP2400236451 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM20 |
|
| Mã phần lô | PP2400236452 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM21 |
|
| Mã phần lô | PP2400236453 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM22 |
|
| Mã phần lô | PP2400236454 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM23 |
|
| Mã phần lô | PP2400236455 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM24 |
|
| Mã phần lô | PP2400236456 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM25 |
|
| Mã phần lô | PP2400236457 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM26 |
|
| Mã phần lô | PP2400236458 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM27 |
|
| Mã phần lô | PP2400236459 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM28 |
|
| Mã phần lô | PP2400236460 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM29 |
|
| Mã phần lô | PP2400236461 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM30 |
|
| Mã phần lô | PP2400236462 |
| Giá từng phần lô | 22,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM31 |
|
| Mã phần lô | PP2400236463 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM32 |
|
| Mã phần lô | PP2400236464 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM33 |
|
| Mã phần lô | PP2400236465 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM34 |
|
| Mã phần lô | PP2400236466 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM35 |
|
| Mã phần lô | PP2400236467 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM36 |
|
| Mã phần lô | PP2400236468 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM37 |
|
| Mã phần lô | PP2400236469 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM38 |
|
| Mã phần lô | PP2400236470 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM39 |
|
| Mã phần lô | PP2400236471 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM40 |
|
| Mã phần lô | PP2400236472 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM41 |
|
| Mã phần lô | PP2400236473 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM42 |
|
| Mã phần lô | PP2400236474 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM43 |
|
| Mã phần lô | PP2400236475 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM44 |
|
| Mã phần lô | PP2400236476 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM45 |
|
| Mã phần lô | PP2400236477 |
| Giá từng phần lô | 113,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,708,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM46 |
|
| Mã phần lô | PP2400236478 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM47 |
|
| Mã phần lô | PP2400236479 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM48 |
|
| Mã phần lô | PP2400236480 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM49 |
|
| Mã phần lô | PP2400236481 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM50 |
|
| Mã phần lô | PP2400236482 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM51 |
|
| Mã phần lô | PP2400236483 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM52 |
|
| Mã phần lô | PP2400236484 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM53 |
|
| Mã phần lô | PP2400236485 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM54 |
|
| Mã phần lô | PP2400236486 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM55 |
|
| Mã phần lô | PP2400236487 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM56 |
|
| Mã phần lô | PP2400236488 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM57 |
|
| Mã phần lô | PP2400236489 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM58 |
|
| Mã phần lô | PP2400236490 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM59 |
|
| Mã phần lô | PP2400236491 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM60 |
|
| Mã phần lô | PP2400236492 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM61 |
|
| Mã phần lô | PP2400236493 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM62 |
|
| Mã phần lô | PP2400236494 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM63 |
|
| Mã phần lô | PP2400236495 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM64 |
|
| Mã phần lô | PP2400236496 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM65 |
|
| Mã phần lô | PP2400236497 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM66 |
|
| Mã phần lô | PP2400236498 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM67 |
|
| Mã phần lô | PP2400236499 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM68 |
|
| Mã phần lô | PP2400236500 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM69 |
|
| Mã phần lô | PP2400236501 |
| Giá từng phần lô | 7,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM70 |
|
| Mã phần lô | PP2400236502 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM71 |
|
| Mã phần lô | PP2400236503 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM72 |
|
| Mã phần lô | PP2400236504 |
| Giá từng phần lô | 1,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM73 |
|
| Mã phần lô | PP2400236505 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM74 |
|
| Mã phần lô | PP2400236506 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM75 |
|
| Mã phần lô | PP2400236507 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM76 |
|
| Mã phần lô | PP2400236508 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM77 |
|
| Mã phần lô | PP2400236509 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM78 |
|
| Mã phần lô | PP2400236510 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
GSM79 |
|
| Mã phần lô | PP2400236511 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi