Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2024 lần 2 (gồm 37phần (lô): 37 mặt hàng. Trong đó Nhóm 1: 06 mặt hàng; Nhóm 2: 03 mặt hàng;Nhóm 3: 05 mặt hàng; Nhóm 4: 23 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400614036-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic năm 2024 lần 2 (gồm 37phần (lô): 37 mặt hàng. Trong đó Nhóm 1: 06 mặt hàng; Nhóm 2: 03 mặt hàng;Nhóm 3: 05 mặt hàng; Nhóm 4: 23 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400317860
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,632,420,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400531549 - GMS2.1 5,000,000 55,000
2 PP2400531550 - GMS2.2 9,250,000 101,750
3 PP2400531551 - GMS2.3 72,000,000 792,000
4 PP2400531552 - GMS2.4 53,000,000 583,000
5 PP2400531553 - GMS2.5 6,300,000 69,300
6 PP2400531554 - GMS2.6 8,040,000 88,440
7 PP2400531555 - GMS2.7 186,000,000 2,046,000
8 PP2400531556 - GMS2.8 130,500,000 1,435,500
9 PP2400531557 - GMS2.9 54,000,000 594,000
10 PP2400531558 - GMS2.10 63,500,000 698,500
11 PP2400531559 - GMS2.11 43,000,000 473,000
12 PP2400531560 - GMS2.12 42,450,000 466,950
13 PP2400531561 - GMS2.13 49,000,000 539,000
14 PP2400531562 - GMS2.14 76,500,000 841,500
15 PP2400531563 - GMS2.15 270,000,000 2,970,000
16 PP2400531564 - GMS2.16 96,000,000 1,056,000
17 PP2400531565 - GMS2.17 66,000,000 726,000
18 PP2400531566 - GMS2.18 279,200,000 3,071,200
19 PP2400531567 - GMS2.19 73,000,000 803,000
20 PP2400531568 - GMS2.20 192,500,000 2,117,500
21 PP2400531569 - GMS2.21 157,000,000 1,727,000
22 PP2400531570 - GMS2.22 174,000,000 1,914,000
23 PP2400531571 - GMS2.23 380,000,000 4,180,000
24 PP2400531572 - GMS2.24 300,000,000 3,300,000
25 PP2400531573 - GMS2.25 345,000,000 3,795,000
26 PP2400531574 - GMS2.26 75,000,000 825,000
27 PP2400531575 - GMS2.27 312,000,000 3,432,000
28 PP2400531576 - GMS2.28 188,000,000 2,068,000
29 PP2400531577 - GMS2.29 114,000,000 1,254,000
30 PP2400531578 - GMS2.30 79,800,000 877,800
31 PP2400531579 - GMS2.31 89,880,000 988,680
32 PP2400531580 - GMS2.32 155,000,000 1,705,000
33 PP2400531581 - GMS2.33 120,000,000 1,320,000
34 PP2400531582 - GMS2.34 135,000,000 1,485,000
35 PP2400531583 - GMS2.35 73,500,000 808,500
36 PP2400531584 - GMS2.36 51,000,000 561,000
37 PP2400531585 - GMS2.37 108,000,000 1,188,000
GMS2.1
Mã phần lô PP2400531549
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.2
Mã phần lô PP2400531550
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.3
Mã phần lô PP2400531551
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.4
Mã phần lô PP2400531552
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.5
Mã phần lô PP2400531553
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.6
Mã phần lô PP2400531554
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.7
Mã phần lô PP2400531555
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.8
Mã phần lô PP2400531556
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.9
Mã phần lô PP2400531557
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.10
Mã phần lô PP2400531558
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.11
Mã phần lô PP2400531559
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.12
Mã phần lô PP2400531560
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.13
Mã phần lô PP2400531561
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.14
Mã phần lô PP2400531562
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.15
Mã phần lô PP2400531563
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.16
Mã phần lô PP2400531564
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.17
Mã phần lô PP2400531565
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.18
Mã phần lô PP2400531566
Giá từng phần lô 279,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.19
Mã phần lô PP2400531567
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.20
Mã phần lô PP2400531568
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.21
Mã phần lô PP2400531569
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.22
Mã phần lô PP2400531570
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.23
Mã phần lô PP2400531571
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.24
Mã phần lô PP2400531572
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.25
Mã phần lô PP2400531573
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.26
Mã phần lô PP2400531574
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.27
Mã phần lô PP2400531575
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.28
Mã phần lô PP2400531576
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.29
Mã phần lô PP2400531577
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.30
Mã phần lô PP2400531578
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.31
Mã phần lô PP2400531579
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.32
Mã phần lô PP2400531580
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.33
Mã phần lô PP2400531581
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.34
Mã phần lô PP2400531582
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.35
Mã phần lô PP2400531583
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.36
Mã phần lô PP2400531584
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GMS2.37
Mã phần lô PP2400531585
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->