Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500096011-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN MẮT TỈNH SƠN LA
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN MẮT TỈNH SƠN LA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500040211
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 357,073,480 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500108591 - 20,760,000 31.140.000 14.532.000 228,360
2 PP2500108592 - 17,100,000 25.650.000 11.970.000 188,100
3 PP2500108593 - 23,339,800 35.009.700 16.337.860 256,737
4 PP2500108594 - 800,000 1.200.000 560.000 8,800
5 PP2500108595 - 31,380,000 47.070.000 21.966.000 345,180
6 PP2500108596 - 40,800,000 61.200.000 28.560.000 448,800
7 PP2500108597 - 7,596,000 11.394.000 5.317.200 83,556
8 PP2500108598 - 402,400 603.600 281.680 4,426
9 PP2500108599 - 11,438,000 17.157.000 8.006.600 125,818
10 PP2500108600 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 831,600
11 PP2500108601 - 4,600,000 6.900.000 3.220.000 50,600
12 PP2500108602 - 68,500 102.750 47.950 7,535
13 PP2500108603 - 83,000 124.500 58.100 913
14 PP2500108604 - 515,000 772.500 360.500 5,665
15 PP2500108605 - 37,000,000 55.500.000 25.900.000 407,000
16 PP2500108606 - 2,300,000 3.450.000 1.610.000 25,300
17 PP2500108607 - 40,000 60.000 28.000 440
18 PP2500108608 - 2,659,800 3.989.700 1.861.860 29,257
19 PP2500108609 - 630,000 945.000 441.000 6,930
20 PP2500108610 - 12,100,000 18.150.000 8.470.000 133,100
21 PP2500108611 - 4,865,000 7.297.500 3.405.500 53,515
22 PP2500108612 - 50,700,000 76.050.000 35.490.000 557,700
23 PP2500108613 - 2,080,000 3.120.000 1.456.000 22,880
24 PP2500108614 - 147,730 221.595 103.411 1,625
25 PP2500108615 - 321,300 481.950 224.910 3,534
26 PP2500108616 - 185,950 278.925 130.165 2,045
27 PP2500108617 - 7,100,000 10.650.000 4.970.000 78,100
28 PP2500108618 - 65,000 97.500 45.500 715
29 PP2500108619 - 2,396,000 3.594.000 1.677.200 26,356
Mã phần lô PP2500108591
Giá từng phần lô 20,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,360
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108592
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108593
Giá từng phần lô 23,339,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.009.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.337.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,737
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108594
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108595
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,180
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108596
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108597
Giá từng phần lô 7,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,556
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108598
Giá từng phần lô 402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,426
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108599
Giá từng phần lô 11,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.006.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,818
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108600
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108601
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108602
Giá từng phần lô 68,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,535
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108603
Giá từng phần lô 83,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108604
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,665
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108605
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108606
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108607
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108608
Giá từng phần lô 2,659,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.989.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.861.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,257
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108609
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108610
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108611
Giá từng phần lô 4,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,515
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108612
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,700
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108613
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,880
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108614
Giá từng phần lô 147,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.411
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108615
Giá từng phần lô 321,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108616
Giá từng phần lô 185,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108617
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,100
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108618
Giá từng phần lô 65,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2500108619
Giá từng phần lô 2,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,356
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->