Gói thầu: Mua sắm Thuốc Generic năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500273305-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TỔNG HỢP NHẬT HUY
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Quân dân y Huyện Phú Quý
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Thuốc Generic năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500150390
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Phú Quý, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 11,503,950,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500288007 - 194,800 278.286 136.360 2,922
2 PP2500288008 - 48,400,000 69.142.857 33.880.000 726,000
3 PP2500288009 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
4 PP2500288010 - 710,000 1.014.286 497.000 10,650
5 PP2500288011 - 26,500,000 37.857.143 18.550.000 397,500
6 PP2500288012 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
7 PP2500288013 - 9,500,000 13.571.429 6.650.000 142,500
8 PP2500288014 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 25,200
9 PP2500288015 - 1,420,000 2.028.571 994.000 21,300
10 PP2500288016 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
11 PP2500288017 - 9,077,500 12.967.857 6.354.250 136,163
12 PP2500288018 - 162,500,000 232.142.857 113.750.000 2,437,500
13 PP2500288019 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
14 PP2500288020 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
15 PP2500288021 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 33,000
16 PP2500288022 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 573,300
17 PP2500288023 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
18 PP2500288024 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
19 PP2500288025 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
20 PP2500288026 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
21 PP2500288027 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
22 PP2500288028 - 1,400,000 2.000.000 980.000 21,000
23 PP2500288029 - 15,561,000 22.230.000 10.892.700 233,415
24 PP2500288030 - 50,700,000 72.428.571 35.490.000 760,500
25 PP2500288031 - 916,000 1.308.571 641.200 13,740
26 PP2500288032 - 40,800,000 58.285.714 28.560.000 612,000
27 PP2500288033 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 300,000
28 PP2500288034 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
29 PP2500288035 - 32,100,000 45.857.143 22.470.000 481,500
30 PP2500288036 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
31 PP2500288037 - 19,650,000 28.071.429 13.755.000 294,750
32 PP2500288038 - 128,480,000 183.542.857 89.936.000 1,927,200
33 PP2500288039 - 4,520,000 6.457.143 3.164.000 67,800
34 PP2500288040 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 427,500
35 PP2500288041 - 246,100,000 351.571.429 172.270.000 3,691,500
36 PP2500288042 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
37 PP2500288043 - 8,050,000 11.500.000 5.635.000 120,750
38 PP2500288044 - 40,425,000 57.750.000 28.297.500 606,375
39 PP2500288045 - 12,180,000 17.400.000 8.526.000 182,700
40 PP2500288046 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
41 PP2500288047 - 47,750,000 68.214.286 33.425.000 716,250
42 PP2500288048 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
43 PP2500288049 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
44 PP2500288050 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
45 PP2500288051 - 197,500,000 282.142.857 138.250.000 2,962,500
46 PP2500288052 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
47 PP2500288053 - 9,100,000 13.000.000 6.370.000 136,500
48 PP2500288054 - 2,920,000 4.171.429 2.044.000 43,800
49 PP2500288055 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
50 PP2500288056 - 5,240,000 7.485.714 3.668.000 78,600
51 PP2500288057 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
52 PP2500288058 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
53 PP2500288059 - 2,908,000 4.154.286 2.035.600 43,620
54 PP2500288060 - 8,500,000 12.142.857 5.950.000 127,500
55 PP2500288061 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
56 PP2500288062 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 66,000
57 PP2500288063 - 3,860,000 5.514.286 2.702.000 57,900
58 PP2500288064 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
59 PP2500288065 - 1,200,000 1.714.286 840.000 18,000
60 PP2500288066 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
61 PP2500288067 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
62 PP2500288068 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
63 PP2500288069 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 144,900
64 PP2500288070 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
65 PP2500288071 - 34,750,000 49.642.857 24.325.000 521,250
66 PP2500288072 - 5,798,000 8.282.857 4.058.600 86,970
67 PP2500288073 - 6,100,000 8.714.286 4.270.000 91,500
68 PP2500288074 - 4,025,000 5.750.000 2.817.500 60,375
69 PP2500288075 - 2,425,000 3.464.286 1.697.500 36,375
70 PP2500288076 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
71 PP2500288077 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 239,400
72 PP2500288078 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 330,000
73 PP2500288079 - 14,250,000 20.357.143 9.975.000 213,750
74 PP2500288080 - 4,225,000 6.035.714 2.957.500 63,375
75 PP2500288081 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 99,000
76 PP2500288082 - 45,500,000 65.000.000 31.850.000 682,500
77 PP2500288083 - 25,987,500 37.125.000 18.191.250 389,813
78 PP2500288084 - 10,332,000 14.760.000 7.232.400 154,980
79 PP2500288085 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 93,000
80 PP2500288086 - 36,600,000 52.285.714 25.620.000 549,000
81 PP2500288087 - 223,992,000 319.988.571 156.794.400 3,359,880
82 PP2500288088 - 255,486,000 364.980.000 178.840.200 3,832,290
83 PP2500288089 - 95,025,000 135.750.000 66.517.500 1,425,375
84 PP2500288090 - 42,600,000 60.857.143 29.820.000 639,000
85 PP2500288091 - 25,620,000 36.600.000 17.934.000 384,300
86 PP2500288092 - 8,100,000 11.571.429 5.670.000 121,500
87 PP2500288093 - 7,799,400 11.142.000 5.459.580 116,991
88 PP2500288094 - 266,000,000 380.000.000 186.200.000 3,990,000
89 PP2500288095 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
90 PP2500288096 - 338,000,000 482.857.143 236.600.000 5,070,000
91 PP2500288097 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
92 PP2500288098 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
93 PP2500288099 - 4,935,000 7.050.000 3.454.500 74,025
94 PP2500288100 - 5,407,500 7.725.000 3.785.250 81,113
95 PP2500288101 - 14,892,000 21.274.286 10.424.400 223,380
96 PP2500288102 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 120,000
97 PP2500288103 - 23,400,000 33.428.571 16.380.000 351,000
98 PP2500288104 - 12,200,000 17.428.571 8.540.000 183,000
99 PP2500288105 - 139,650,000 199.500.000 97.755.000 2,094,750
100 PP2500288106 - 102,900,000 147.000.000 72.030.000 1,543,500
101 PP2500288107 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
102 PP2500288108 - 26,700,000 38.142.857 18.690.000 400,500
103 PP2500288109 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
104 PP2500288110 - 1,530,000,000 2.185.714.286 1.071.000.000 22,950,000
105 PP2500288111 - 1,530,000,000 2.185.714.286 1.071.000.000 22,950,000
106 PP2500288112 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
107 PP2500288113 - 7,950,000 11.357.143 5.565.000 119,250
108 PP2500288114 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000 81,000
109 PP2500288115 - 42,380,000 60.542.857 29.666.000 635,700
110 PP2500288116 - 23,635,000 33.764.286 16.544.500 354,525
111 PP2500288117 - 12,870,000 18.385.714 9.009.000 193,050
112 PP2500288118 - 3,171,000 4.530.000 2.219.700 47,565
113 PP2500288119 - 5,850,000 8.357.143 4.095.000 87,750
114 PP2500288120 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
115 PP2500288121 - 12,160,000 17.371.429 8.512.000 182,400
116 PP2500288122 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 105,000
117 PP2500288123 - 13,041,000 18.630.000 9.128.700 195,615
118 PP2500288124 - 32,000,000 45.714.286 22.400.000 480,000
119 PP2500288125 - 7,424,000 10.605.714 5.196.800 111,360
120 PP2500288126 - 8,684,000 12.405.714 6.078.800 130,260
121 PP2500288127 - 98,280,000 140.400.000 68.796.000 1,474,200
122 PP2500288128 - 12,720,000 18.171.429 8.904.000 190,800
123 PP2500288129 - 312,000,000 445.714.286 218.400.000 4,680,000
124 PP2500288130 - 260,000,000 371.428.571 182.000.000 3,900,000
125 PP2500288131 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
126 PP2500288132 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 78,750
127 PP2500288133 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
128 PP2500288134 - 1,020,000 1.457.143 714.000 15,300
129 PP2500288135 - 5,680,000 8.114.286 3.976.000 85,200
130 PP2500288136 - 8,316,000 11.880.000 5.821.200 124,740
131 PP2500288137 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
132 PP2500288138 - 18,250,000 26.071.429 12.775.000 273,750
133 PP2500288139 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 63,000
134 PP2500288140 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
135 PP2500288141 - 36,500,000 52.142.857 25.550.000 547,500
136 PP2500288142 - 33,075,000 47.250.000 23.152.500 496,125
137 PP2500288143 - 21,997,500 31.425.000 15.398.250 329,963
138 PP2500288144 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 173,250
139 PP2500288145 - 6,600,000 9.428.571 4.620.000 99,000
140 PP2500288146 - 88,800,000 126.857.143 62.160.000 1,332,000
141 PP2500288147 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
142 PP2500288148 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
143 PP2500288149 - 59,750,000 85.357.143 41.825.000 896,250
144 PP2500288150 - 21,910,000 31.300.000 15.337.000 328,650
145 PP2500288151 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
146 PP2500288152 - 14,800,000 21.142.857 10.360.000 222,000
147 PP2500288153 - 5,120,000 7.314.286 3.584.000 76,800
148 PP2500288154 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
149 PP2500288155 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
150 PP2500288156 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 3,600,000
151 PP2500288157 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
152 PP2500288158 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
153 PP2500288159 - 13,160,000 18.800.000 9.212.000 197,400
154 PP2500288160 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
155 PP2500288161 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 147,000
156 PP2500288162 - 9,300,000 13.285.714 6.510.000 139,500
157 PP2500288163 - 9,050,000 12.928.571 6.335.000 135,750
158 PP2500288164 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 207,000
159 PP2500288165 - 29,925,000 42.750.000 20.947.500 448,875
160 PP2500288166 - 175,770,000 251.100.000 123.039.000 2,636,550
161 PP2500288167 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
162 PP2500288168 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000 151,200
163 PP2500288169 - 10,450,000 14.928.571 7.315.000 156,750
164 PP2500288170 - 9,350,000 13.357.143 6.545.000 140,250
165 PP2500288171 - 17,850,000 25.500.000 12.495.000 267,750
166 PP2500288172 - 55,860,000 79.800.000 39.102.000 837,900
167 PP2500288173 - 52,395,000 74.850.000 36.676.500 785,925
168 PP2500288174 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 270,000
169 PP2500288175 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500 133,875
170 PP2500288176 - 272,000,000 388.571.429 190.400.000 4,080,000
171 PP2500288177 - 20,100,000 28.714.286 14.070.000 301,500
172 PP2500288178 - 61,200,000 87.428.571 42.840.000 918,000
173 PP2500288179 - 18,100,000 25.857.143 12.670.000 271,500
174 PP2500288180 - 17,400,000 24.857.143 12.180.000 261,000
175 PP2500288181 - 6,280,000 8.971.429 4.396.000 94,200
176 PP2500288182 - 93,660,000 133.800.000 65.562.000 1,404,900
177 PP2500288183 - 24,500,000 35.000.000 17.150.000 367,500
178 PP2500288184 - 10,800,000 15.428.571 7.560.000 162,000
179 PP2500288185 - 34,400,000 49.142.857 24.080.000 516,000
180 PP2500288186 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
181 PP2500288187 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
182 PP2500288188 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
183 PP2500288189 - 7,581,000 10.830.000 5.306.700 113,715
184 PP2500288190 - 7,617,000 10.881.429 5.331.900 114,255
185 PP2500288191 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
186 PP2500288192 - 5,947,200 8.496.000 4.163.040 89,208
187 PP2500288193 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
188 PP2500288194 - 3,048,000 4.354.286 2.133.600 45,720
189 PP2500288195 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000 585,000
190 PP2500288196 - 23,406,000 33.437.143 16.384.200 351,090
191 PP2500288197 - 9,300,000 13.285.714 6.510.000 139,500
192 PP2500288198 - 11,590,000 16.557.143 8.113.000 173,850
193 PP2500288199 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
194 PP2500288200 - 70,720,000 101.028.571 49.504.000 1,060,800
195 PP2500288201 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
196 PP2500288202 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
197 PP2500288203 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
198 PP2500288204 - 28,800,000 41.142.857 20.160.000 432,000
199 PP2500288205 - 5,125,000 7.321.429 3.587.500 76,875
200 PP2500288206 - 1,110,200 1.586.000 777.140 16,653
201 PP2500288207 - 5,869,200 8.384.571 4.108.440 88,038
202 PP2500288208 - 8,485,000 12.121.429 5.939.500 127,275
203 PP2500288209 - 29,800,000 42.571.429 20.860.000 447,000
204 PP2500288210 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 504,000
205 PP2500288211 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 255,150
206 PP2500288212 - 2,751,000 3.930.000 1.925.700 41,265
207 PP2500288213 - 16,864,800 24.092.571 11.805.360 252,972
208 PP2500288214 - 2,646,000 3.780.000 1.852.200 39,690
209 PP2500288215 - 3,010,000 4.300.000 2.107.000 45,150
210 PP2500288216 - 9,440,000 13.485.714 6.608.000 141,600
211 PP2500288217 - 2,880,000 4.114.286 2.016.000 43,200
212 PP2500288218 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 58,500
213 PP2500288219 - 36,960,000 52.800.000 25.872.000 554,400
214 PP2500288220 - 5,700,000 8.142.857 3.990.000 85,500
215 PP2500288221 - 18,500,000 26.428.571 12.950.000 277,500
216 PP2500288222 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 33,000
217 PP2500288223 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 238,500
218 PP2500288224 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
219 PP2500288225 - 29,450,000 42.071.429 20.615.000 441,750
220 PP2500288226 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
Mã phần lô PP2500288007
Giá từng phần lô 194,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288008
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288009
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288010
Giá từng phần lô 710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288011
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288012
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288013
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288014
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288015
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288016
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288017
Giá từng phần lô 9,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.967.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.354.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288018
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288019
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288020
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288021
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288022
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288023
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288024
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288025
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288026
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288027
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288028
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288029
Giá từng phần lô 15,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288030
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288031
Giá từng phần lô 916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288032
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288033
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288034
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288035
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288036
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288037
Giá từng phần lô 19,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288038
Giá từng phần lô 128,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288039
Giá từng phần lô 4,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288040
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288041
Giá từng phần lô 246,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,691,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288042
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288043
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288044
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288045
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288046
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288047
Giá từng phần lô 47,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288048
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288049
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288050
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288051
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288052
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288053
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288054
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288055
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288056
Giá từng phần lô 5,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288057
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288058
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288059
Giá từng phần lô 2,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288060
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288061
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288062
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288063
Giá từng phần lô 3,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288064
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288065
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288066
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288067
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288068
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288069
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288070
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288071
Giá từng phần lô 34,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288072
Giá từng phần lô 5,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.282.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.058.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288073
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288074
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288075
Giá từng phần lô 2,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288076
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288077
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288078
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288079
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288080
Giá từng phần lô 4,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288081
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288082
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288083
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288084
Giá từng phần lô 10,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.232.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288085
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288086
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288087
Giá từng phần lô 223,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.988.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.794.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288088
Giá từng phần lô 255,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.840.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288089
Giá từng phần lô 95,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288090
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288091
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288092
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288093
Giá từng phần lô 7,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.459.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288094
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288095
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288096
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288097
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288098
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288099
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288100
Giá từng phần lô 5,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.785.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288101
Giá từng phần lô 14,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288102
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288103
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288104
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288105
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288106
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288107
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288108
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288109
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288110
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288111
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288112
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288113
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288114
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288115
Giá từng phần lô 42,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288116
Giá từng phần lô 23,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288117
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288118
Giá từng phần lô 3,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.219.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288119
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288120
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288121
Giá từng phần lô 12,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288122
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288123
Giá từng phần lô 13,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288124
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288125
Giá từng phần lô 7,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.605.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288126
Giá từng phần lô 8,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.405.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288127
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288128
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288129
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288130
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288131
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288132
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288133
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288134
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288135
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288136
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288137
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288138
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288139
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288140
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288141
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288142
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288143
Giá từng phần lô 21,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288144
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288145
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288146
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288147
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288148
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288149
Giá từng phần lô 59,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288150
Giá từng phần lô 21,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.337.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288151
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288152
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288153
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288154
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288155
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288156
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288157
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288158
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288159
Giá từng phần lô 13,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288160
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288161
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288162
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288163
Giá từng phần lô 9,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288164
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288165
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288166
Giá từng phần lô 175,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,636,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288167
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288168
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288169
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288170
Giá từng phần lô 9,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288171
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288172
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288173
Giá từng phần lô 52,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.676.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288174
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288175
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288176
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288177
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288178
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288179
Giá từng phần lô 18,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288180
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288181
Giá từng phần lô 6,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288182
Giá từng phần lô 93,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288183
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288184
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288185
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288186
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288187
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288188
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288189
Giá từng phần lô 7,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288190
Giá từng phần lô 7,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.331.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288191
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288192
Giá từng phần lô 5,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288193
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288194
Giá từng phần lô 3,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.133.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288195
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288196
Giá từng phần lô 23,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.384.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288197
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288198
Giá từng phần lô 11,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288199
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288200
Giá từng phần lô 70,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288201
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288202
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288203
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288204
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288205
Giá từng phần lô 5,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288206
Giá từng phần lô 1,110,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288207
Giá từng phần lô 5,869,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.384.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.108.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288208
Giá từng phần lô 8,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.939.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288209
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288210
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288211
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288212
Giá từng phần lô 2,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288213
Giá từng phần lô 16,864,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.092.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.805.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288214
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288215
Giá từng phần lô 3,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288216
Giá từng phần lô 9,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288217
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288218
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288219
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288220
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288221
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288222
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288223
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288224
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288225
Giá từng phần lô 29,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500288226
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->