Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã gồm 66 mặt hàng chia thành 66 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 19 mặt hàng, Nhóm 2: 07 mặt hàng, nhóm 3: 05 mặt hàng; nhóm 4: 35 mặt hàng).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500027419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã gồm 66 mặt hàng chia thành 66 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 19 mặt hàng, Nhóm 2: 07 mặt hàng, nhóm 3: 05 mặt hàng; nhóm 4: 35 mặt hàng). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500011856 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 4,911,328,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500037452 - GSM1 | 940,000 | 10,340 |
| 2 | PP2500037453 - GSM2 | 8,800,000 | 96,800 |
| 3 | PP2500037454 - GSM3 | 16,200,000 | 178,200 |
| 4 | PP2500037455 - GSM4 | 1,824,000 | 20,064 |
| 5 | PP2500037456 - GSM5 | 3,400,000 | 37,400 |
| 6 | PP2500037457 - GSM6 | 20,496,000 | 225,456 |
| 7 | PP2500037458 - GSM7 | 3,900,000 | 42,900 |
| 8 | PP2500037459 - GSM8 | 46,777,500 | 514,552 |
| 9 | PP2500037460 - GSM9 | 37,558,500 | 413,143 |
| 10 | PP2500037461 - GSM10 | 4,600,000 | 50,600 |
| 11 | PP2500037462 - GSM11 | 20,500,000 | 225,500 |
| 12 | PP2500037463 - GSM12 | 17,500,000 | 192,500 |
| 13 | PP2500037464 - GSM13 | 9,250,000 | 101,750 |
| 14 | PP2500037465 - GSM14 | 8,800,000 | 96,800 |
| 15 | PP2500037466 - GSM15 | 20,979,000 | 230,769 |
| 16 | PP2500037467 - GSM16 | 98,000,000 | 1,078,000 |
| 17 | PP2500037468 - GSM17 | 1,080,000 | 11,880 |
| 18 | PP2500037469 - GSM18 | 1,200,000 | 13,200 |
| 19 | PP2500037470 - GSM19 | 6,400,000 | 70,400 |
| 20 | PP2500037471 - GSM20 | 26,250,000 | 288,750 |
| 21 | PP2500037472 - GSM21 | 173,880,000 | 1,912,680 |
| 22 | PP2500037473 - GSM22 | 92,000,000 | 1,012,000 |
| 23 | PP2500037474 - GSM23 | 155,400,000 | 1,709,400 |
| 24 | PP2500037475 - GSM24 | 286,800,000 | 3,154,800 |
| 25 | PP2500037476 - GSM25 | 134,000,000 | 1,474,000 |
| 26 | PP2500037477 - GSM26 | 177,580,000 | 1,953,380 |
| 27 | PP2500037478 - GSM27 | 159,936,000 | 1,759,296 |
| 28 | PP2500037479 - GSM28 | 81,600,000 | 897,600 |
| 29 | PP2500037480 - GSM29 | 2,625,000 | 28,875 |
| 30 | PP2500037481 - GSM30 | 19,000,000 | 209,000 |
| 31 | PP2500037482 - GSM31 | 2,400,000 | 26,400 |
| 32 | PP2500037483 - GSM32 | 14,000,000 | 154,000 |
| 33 | PP2500037484 - GSM33 | 159,600,000 | 1,755,600 |
| 34 | PP2500037485 - GSM34 | 480,000 | 5,280 |
| 35 | PP2500037486 - GSM35 | 3,325,000 | 36,575 |
| 36 | PP2500037487 - GSM36 | 2,450,000 | 26,950 |
| 37 | PP2500037488 - GSM37 | 5,500,000 | 60,500 |
| 38 | PP2500037489 - GSM38 | 152,000,000 | 1,672,000 |
| 39 | PP2500037490 - GSM39 | 195,000,000 | 2,145,000 |
| 40 | PP2500037491 - GSM40 | 47,800,000 | 525,800 |
| 41 | PP2500037492 - GSM41 | 44,562,000 | 490,182 |
| 42 | PP2500037493 - GSM42 | 4,725,000 | 51,975 |
| 43 | PP2500037494 - GSM43 | 1,450,000 | 15,950 |
| 44 | PP2500037495 - GSM44 | 197,500,000 | 2,172,500 |
| 45 | PP2500037496 - GSM45 | 78,000,000 | 858,000 |
| 46 | PP2500037497 - GSM46 | 42,448,000 | 466,928 |
| 47 | PP2500037498 - GSM47 | 4,158,000 | 45,738 |
| 48 | PP2500037499 - GSM48 | 157,000,000 | 1,727,000 |
| 49 | PP2500037500 - GSM49 | 1,359,000,000 | 14,949,000 |
| 50 | PP2500037501 - GSM50 | 43,564,500 | 479,209 |
| 51 | PP2500037502 - GSM51 | 1,155,000 | 12,705 |
| 52 | PP2500037503 - GSM52 | 25,200,000 | 277,200 |
| 53 | PP2500037504 - GSM53 | 7,560,000 | 83,160 |
| 54 | PP2500037505 - GSM54 | 145,200,000 | 1,597,200 |
| 55 | PP2500037506 - GSM55 | 52,395,000 | 576,345 |
| 56 | PP2500037507 - GSM56 | 1,020,000 | 11,220 |
| 57 | PP2500037508 - GSM57 | 46,350,000 | 509,850 |
| 58 | PP2500037509 - GSM58 | 1,932,000 | 21,252 |
| 59 | PP2500037510 - GSM59 | 68,000,000 | 748,000 |
| 60 | PP2500037511 - GSM60 | 123,000,000 | 1,353,000 |
| 61 | PP2500037512 - GSM61 | 117,000,000 | 1,287,000 |
| 62 | PP2500037513 - GSM62 | 21,000,000 | 231,000 |
| 63 | PP2500037514 - GSM63 | 957,600 | 10,533 |
| 64 | PP2500037515 - GSM64 | 22,000,000 | 242,000 |
| 65 | PP2500037516 - GSM65 | 54,320,000 | 597,520 |
| 66 | PP2500037517 - GSM66 | 72,000,000 | 792,000 |
GSM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500037452 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM2 |
|
| Mã phần lô | PP2500037453 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM3 |
|
| Mã phần lô | PP2500037454 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM4 |
|
| Mã phần lô | PP2500037455 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM5 |
|
| Mã phần lô | PP2500037456 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM6 |
|
| Mã phần lô | PP2500037457 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM7 |
|
| Mã phần lô | PP2500037458 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM8 |
|
| Mã phần lô | PP2500037459 |
| Giá từng phần lô | 46,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM9 |
|
| Mã phần lô | PP2500037460 |
| Giá từng phần lô | 37,558,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM10 |
|
| Mã phần lô | PP2500037461 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM11 |
|
| Mã phần lô | PP2500037462 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM12 |
|
| Mã phần lô | PP2500037463 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM13 |
|
| Mã phần lô | PP2500037464 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM14 |
|
| Mã phần lô | PP2500037465 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM15 |
|
| Mã phần lô | PP2500037466 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM16 |
|
| Mã phần lô | PP2500037467 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM17 |
|
| Mã phần lô | PP2500037468 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM18 |
|
| Mã phần lô | PP2500037469 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM19 |
|
| Mã phần lô | PP2500037470 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM20 |
|
| Mã phần lô | PP2500037471 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM21 |
|
| Mã phần lô | PP2500037472 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM22 |
|
| Mã phần lô | PP2500037473 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM23 |
|
| Mã phần lô | PP2500037474 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM24 |
|
| Mã phần lô | PP2500037475 |
| Giá từng phần lô | 286,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,154,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM25 |
|
| Mã phần lô | PP2500037476 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM26 |
|
| Mã phần lô | PP2500037477 |
| Giá từng phần lô | 177,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM27 |
|
| Mã phần lô | PP2500037478 |
| Giá từng phần lô | 159,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM28 |
|
| Mã phần lô | PP2500037479 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM29 |
|
| Mã phần lô | PP2500037480 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM30 |
|
| Mã phần lô | PP2500037481 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM31 |
|
| Mã phần lô | PP2500037482 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM32 |
|
| Mã phần lô | PP2500037483 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM33 |
|
| Mã phần lô | PP2500037484 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM34 |
|
| Mã phần lô | PP2500037485 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM35 |
|
| Mã phần lô | PP2500037486 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM36 |
|
| Mã phần lô | PP2500037487 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM37 |
|
| Mã phần lô | PP2500037488 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM38 |
|
| Mã phần lô | PP2500037489 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM39 |
|
| Mã phần lô | PP2500037490 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM40 |
|
| Mã phần lô | PP2500037491 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM41 |
|
| Mã phần lô | PP2500037492 |
| Giá từng phần lô | 44,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM42 |
|
| Mã phần lô | PP2500037493 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM43 |
|
| Mã phần lô | PP2500037494 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM44 |
|
| Mã phần lô | PP2500037495 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM45 |
|
| Mã phần lô | PP2500037496 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM46 |
|
| Mã phần lô | PP2500037497 |
| Giá từng phần lô | 42,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM47 |
|
| Mã phần lô | PP2500037498 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM48 |
|
| Mã phần lô | PP2500037499 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM49 |
|
| Mã phần lô | PP2500037500 |
| Giá từng phần lô | 1,359,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM50 |
|
| Mã phần lô | PP2500037501 |
| Giá từng phần lô | 43,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM51 |
|
| Mã phần lô | PP2500037502 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM52 |
|
| Mã phần lô | PP2500037503 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM53 |
|
| Mã phần lô | PP2500037504 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM54 |
|
| Mã phần lô | PP2500037505 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM55 |
|
| Mã phần lô | PP2500037506 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM56 |
|
| Mã phần lô | PP2500037507 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM57 |
|
| Mã phần lô | PP2500037508 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM58 |
|
| Mã phần lô | PP2500037509 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM59 |
|
| Mã phần lô | PP2500037510 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM60 |
|
| Mã phần lô | PP2500037511 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM61 |
|
| Mã phần lô | PP2500037512 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM62 |
|
| Mã phần lô | PP2500037513 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM63 |
|
| Mã phần lô | PP2500037514 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM64 |
|
| Mã phần lô | PP2500037515 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM65 |
|
| Mã phần lô | PP2500037516 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
GSM66 |
|
| Mã phần lô | PP2500037517 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi