Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu gồm 45 mặt hàng chia 45 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 12 mặt hàng, Nhóm 2: 02 mặt hàng, Nhóm 3: 03 mặt hàng, Nhóm 4: 27 mặt hàng, Nhóm 5: 01 mặt hàng).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500079334-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Yên Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu gồm 45 mặt hàng chia 45 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 12 mặt hàng, Nhóm 2: 02 mặt hàng, Nhóm 3: 03 mặt hàng, Nhóm 4: 27 mặt hàng, Nhóm 5: 01 mặt hàng).
Số hiệu KHLCNT PL2500040936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Châu, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,482,066,190 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500110726 - 653,600 980.400 457.520 7,189
2 PP2500110727 - 400,000 600.000 280.000 4,400
3 PP2500110728 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 42,900
4 PP2500110729 - 17,600,000 26.400.000 12.320.000 193,600
5 PP2500110730 - 2,897,500 4.346.250 2.028.250 31,872
6 PP2500110731 - 12,075,000 18.112.500 8.452.500 132,825
7 PP2500110732 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000 26,400
8 PP2500110733 - 231,500,000 347.250.000 162.050.000 2,546,500
9 PP2500110734 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000 508,200
10 PP2500110735 - 1,331,850,000 1.997.775.000 932.295.000 14,650,350
11 PP2500110736 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 825,000
12 PP2500110737 - 154,500,000 231.750.000 108.150.000 1,699,500
13 PP2500110738 - 10,551,000 15.826.500 7.385.700 116,061
14 PP2500110739 - 14,490,000 21.735.000 10.143.000 159,390
15 PP2500110740 - 294,000 441.000 205.800 3,234
16 PP2500110741 - 2,037,500 3.056.250 1.426.250 22,412
17 PP2500110742 - 1,100,000 1.650.000 770.000 12,100
18 PP2500110743 - 73,250,000 109.875.000 51.275.000 805,750
19 PP2500110744 - 250,000,000 375.000.000 175.000.000 2,750,000
20 PP2500110745 - 11,950,000 17.925.000 8.365.000 131,450
21 PP2500110746 - 102,000 153.000 71.400 1,122
22 PP2500110747 - 316,000,000 474.000.000 221.200.000 3,476,000
23 PP2500110748 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 1,270,500
24 PP2500110749 - 57,600,000 86.400.000 40.320.000 633,600
25 PP2500110750 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 660,000
26 PP2500110751 - 107,100,000 160.650.000 74.970.000 1,178,100
27 PP2500110752 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 346,500
28 PP2500110753 - 2,015,000 3.022.500 1.410.500 22,165
29 PP2500110754 - 456,000,000 684.000.000 319.200.000 5,016,000
30 PP2500110755 - 1,030,000 1.545.000 721.000 11,330
31 PP2500110756 - 1,050,000 1.575.000 735.000 11,550
32 PP2500110757 - 230,000,000 345.000.000 161.000.000 2,530,000
33 PP2500110758 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000 5,280,000
34 PP2500110759 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000 93,500
35 PP2500110760 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 415,800
36 PP2500110761 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 880,000
37 PP2500110762 - 800,000 1.200.000 560.000 8,800
38 PP2500110763 - 83,000 124.500 58.100 913
39 PP2500110764 - 1,280,000 1.920.000 896.000 14,080
40 PP2500110765 - 53,200,000 79.800.000 37.240.000 585,200
41 PP2500110766 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 554,400
42 PP2500110767 - 457,590 686.385 320.313 5,033
43 PP2500110768 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 594,000
44 PP2500110769 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 352,000
45 PP2500110770 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 693,000
Mã phần lô PP2500110726
Giá từng phần lô 653,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 980.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110727
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110728
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110729
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110730
Giá từng phần lô 2,897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.346.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110731
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110732
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110733
Giá từng phần lô 231,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110734
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110735
Giá từng phần lô 1,331,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 932.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,650,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110736
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110737
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110738
Giá từng phần lô 10,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.826.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.385.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,061
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110739
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110740
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110741
Giá từng phần lô 2,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.056.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.426.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110742
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110743
Giá từng phần lô 73,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110744
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110745
Giá từng phần lô 11,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110746
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110747
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110748
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110749
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110750
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110751
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110752
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110753
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110754
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110755
Giá từng phần lô 1,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110756
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110757
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110758
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110759
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110760
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110761
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110762
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110763
Giá từng phần lô 83,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110764
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110765
Giá từng phần lô 53,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110766
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110767
Giá từng phần lô 457,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,033
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110768
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110769
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500110770
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->