Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500103833-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic năm 2025 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2500054612
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,803,419,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500143393 - 1,600,000 2.280.000 1.120.000 16,000
2 PP2500143394 - 280,000,000 399.000.000 196.000.000 2,800,000
3 PP2500143395 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000 160,000
4 PP2500143396 - 1,786,000 2.546.000 1.251.000 18,000
5 PP2500143397 - 22,050,000 31.422.000 15.435.000 221,000
6 PP2500143398 - 17,250,000 24.582.000 12.075.000 173,000
7 PP2500143399 - 45,270,000 64.510.000 31.689.000 453,000
8 PP2500143400 - 99,000,000 141.075.000 69.300.000 990,000
9 PP2500143401 - 22,000,000 31.350.000 15.400.000 220,000
10 PP2500143402 - 114,400,000 163.020.000 80.080.000 1,144,000
11 PP2500143403 - 207,000,000 294.975.000 144.900.000 2,070,000
12 PP2500143404 - 525,000,000 748.125.000 367.500.000 5,250,000
13 PP2500143405 - 6,480,000 9.234.000 4.536.000 65,000
14 PP2500143406 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000 1,100,000
15 PP2500143407 - 1,083,000,000 1.543.275.000 758.100.000 10,830,000
16 PP2500143408 - 240,776,000 343.106.000 168.544.000 2,408,000
17 PP2500143409 - 120,960,000 172.368.000 84.672.000 1,210,000
18 PP2500143410 - 226,640,000 322.962.000 158.648.000 2,267,000
19 PP2500143411 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 630,000
20 PP2500143412 - 275,940,000 393.215.000 193.158.000 2,760,000
21 PP2500143413 - 4,840,000 6.897.000 3.388.000 49,000
22 PP2500143414 - 5,880,000 8.379.000 4.116.000 59,000
23 PP2500143415 - 7,350,000 10.474.000 5.145.000 74,000
24 PP2500143416 - 7,980,000 11.372.000 5.586.000 80,000
25 PP2500143417 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000 330,000
26 PP2500143418 - 1,030,000 1.468.000 721.000 11,000
27 PP2500143419 - 33,680,000 47.994.000 23.576.000 337,000
28 PP2500143420 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 360,000
29 PP2500143421 - 83,832,000 119.461.000 58.683.000 839,000
30 PP2500143422 - 395,100,000 563.018.000 276.570.000 3,951,000
31 PP2500143423 - 32,850,000 46.812.000 22.995.000 329,000
32 PP2500143424 - 22,050,000 31.422.000 15.435.000 221,000
33 PP2500143425 - 7,552,350 10.763.000 5.287.000 76,000
34 PP2500143426 - 22,113,750 31.513.000 15.480.000 222,000
35 PP2500143427 - 135,000,000 192.375.000 94.500.000 1,350,000
36 PP2500143428 - 31,500,000 44.888.000 22.050.000 315,000
37 PP2500143429 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 105,000
38 PP2500143430 - 40,635,000 57.905.000 28.445.000 407,000
39 PP2500143431 - 415,000 592.000 291.000 5,000
40 PP2500143432 - 10,500,000 14.963.000 7.350.000 105,000
41 PP2500143433 - 45,759,000 65.207.000 32.032.000 458,000
42 PP2500143434 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000 900,000
43 PP2500143435 - 146,000,000 208.050.000 102.200.000 1,460,000
44 PP2500143436 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000 1,140,000
45 PP2500143437 - 7,700,000 10.973.000 5.390.000 77,000
Mã phần lô PP2500143393
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143394
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143395
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143396
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143397
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143398
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143399
Giá từng phần lô 45,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.689.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143400
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143401
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143402
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143403
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143404
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143405
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143406
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143407
Giá từng phần lô 1,083,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.543.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143408
Giá từng phần lô 240,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143409
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143410
Giá từng phần lô 226,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143411
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143412
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143413
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143414
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143415
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143416
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143417
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143418
Giá từng phần lô 1,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143419
Giá từng phần lô 33,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143420
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143421
Giá từng phần lô 83,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143422
Giá từng phần lô 395,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143423
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143424
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143425
Giá từng phần lô 7,552,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143426
Giá từng phần lô 22,113,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143427
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143428
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143429
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143430
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143431
Giá từng phần lô 415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143432
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143433
Giá từng phần lô 45,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143434
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143435
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143436
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500143437
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->