Gói thầu: Mua sắm thuốc generic năm 2026-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500612523-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Vân Hồ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500348157
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 8,618,639,440 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500617590 - 48,000,000 34.200.000 33.600.000 480,000
2 PP2500617591 - 71,137,500 50.686.000 49.797.000 712,000
3 PP2500617592 - 147,000,000 104.738.000 102.900.000 1,470,000
4 PP2500617593 - 65,360,000 46.569.000 45.752.000 654,000
5 PP2500617594 - 420,000,000 299.250.000 294.000.000 4,200,000
6 PP2500617595 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 780,000
7 PP2500617596 - 35,000,000 24.938.000 24.500.000 350,000
8 PP2500617597 - 165,000,000 117.563.000 115.500.000 1,650,000
9 PP2500617598 - 87,862,500 62.603.000 61.504.000 879,000
10 PP2500617599 - 185,658,000 132.282.000 129.961.000 1,857,000
11 PP2500617600 - 349,200,000 248.805.000 244.440.000 3,492,000
12 PP2500617601 - 450,000,000 320.625.000 315.000.000 4,500,000
13 PP2500617602 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 840,000
14 PP2500617603 - 380,380,000 271.021.000 266.266.000 3,804,000
15 PP2500617604 - 25,904,000 18.457.000 18.133.000 260,000
16 PP2500617605 - 4,200,000 2.993.000 2.940.000 42,000
17 PP2500617606 - 39,900,000 28.429.000 27.930.000 399,000
18 PP2500617607 - 35,640,000 25.394.000 24.948.000 357,000
19 PP2500617608 - 8,010,000 5.708.000 5.607.000 81,000
20 PP2500617609 - 12,960,000 9.234.000 9.072.000 130,000
21 PP2500617610 - 6,120,000 4.361.000 4.284.000 62,000
22 PP2500617611 - 254,155,440 181.086.000 177.909.000 2,542,000
23 PP2500617612 - 1,171,665,000 834.812.000 820.166.000 11,717,000
24 PP2500617613 - 23,940,000 17.058.000 16.758.000 240,000
25 PP2500617614 - 925,000,000 659.063.000 647.500.000 9,250,000
26 PP2500617615 - 520,864,000 371.116.000 364.605.000 5,209,000
27 PP2500617616 - 3,000,000 2.138.000 2.100.000 30,000
28 PP2500617617 - 45,000,000 32.063.000 31.500.000 450,000
29 PP2500617618 - 44,250,000 31.529.000 30.975.000 443,000
30 PP2500617619 - 49,140,000 35.013.000 34.398.000 492,000
31 PP2500617620 - 79,750,000 56.822.000 55.825.000 798,000
32 PP2500617621 - 14,682,000 10.461.000 10.278.000 147,000
33 PP2500617622 - 118,500,000 84.432.000 82.950.000 1,185,000
34 PP2500617623 - 94,000,000 66.975.000 65.800.000 940,000
35 PP2500617624 - 97,860,000 69.726.000 68.502.000 979,000
36 PP2500617625 - 728,000,000 518.700.000 509.600.000 7,280,000
37 PP2500617626 - 418,224,000 297.985.000 292.757.000 4,183,000
38 PP2500617627 - 16,500,000 11.757.000 11.550.000 165,000
39 PP2500617628 - 472,500,000 336.657.000 330.750.000 4,725,000
40 PP2500617629 - 548,625,000 390.896.000 384.038.000 5,487,000
41 PP2500617630 - 49,812,000 35.492.000 34.869.000 499,000
42 PP2500617631 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 630,000
43 PP2500617632 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 1,800,000
44 PP2500617633 - 840,000 599.000 588.000 9,000
Mã phần lô PP2500617590
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617591
Giá từng phần lô 71,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617592
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617593
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617594
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617595
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617596
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617597
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617598
Giá từng phần lô 87,862,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617599
Giá từng phần lô 185,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617600
Giá từng phần lô 349,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617601
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617602
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617603
Giá từng phần lô 380,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617604
Giá từng phần lô 25,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617605
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617606
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617607
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617608
Giá từng phần lô 8,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617609
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617610
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617611
Giá từng phần lô 254,155,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617612
Giá từng phần lô 1,171,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617613
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617614
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617615
Giá từng phần lô 520,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617616
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617617
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617618
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617619
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.013.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617620
Giá từng phần lô 79,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617621
Giá từng phần lô 14,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617622
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617623
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617624
Giá từng phần lô 97,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617625
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617626
Giá từng phần lô 418,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617627
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617628
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617629
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617630
Giá từng phần lô 49,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617631
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617632
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500617633
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->