Gói thầu: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 05 nhóm, 112 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400412464-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền và chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 05 nhóm, 112 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400214223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 7,074,139,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400294805 - G1.001 | 24,000,000 | 360,000 |
| 2 | PP2400294806 - G1.002 | 1,089,300 | 16,339 |
| 3 | PP2400294807 - G1.003 | 47,000,000 | 705,000 |
| 4 | PP2400294808 - G1.004 | 14,000,000 | 210,000 |
| 5 | PP2400294809 - G1.005 | 37,800,000 | 567,000 |
| 6 | PP2400294810 - G1.006 | 528,000 | 7,920 |
| 7 | PP2400294811 - G1.007 | 31,600,000 | 474,000 |
| 8 | PP2400294812 - G1.008 | 30,900,000 | 463,500 |
| 9 | PP2400294813 - G1.009 | 1,591,800 | 23,877 |
| 10 | PP2400294814 - G1.010 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 11 | PP2400294815 - G1.011 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 12 | PP2400294816 - G1.012 | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 13 | PP2400294817 - G1.013 | 423,200,000 | 6,348,000 |
| 14 | PP2400294818 - G1.014 | 5,184,000 | 77,760 |
| 15 | PP2400294819 - G1.015 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 16 | PP2400294820 - G1.016 | 38,955,000 | 584,325 |
| 17 | PP2400294821 - G1.017 | 253,800,000 | 3,807,000 |
| 18 | PP2400294822 - G1.018 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 19 | PP2400294823 - G1.019 | 26,334,000 | 395,010 |
| 20 | PP2400294824 - G1.020 | 34,000,000 | 510,000 |
| 21 | PP2400294825 - G1.021 | 14,400,000 | 216,000 |
| 22 | PP2400294826 - G1.022 | 18,300,000 | 274,500 |
| 23 | PP2400294827 - G1.023 | 5,100,000 | 76,500 |
| 24 | PP2400294828 - G1.024 | 13,564,000 | 203,460 |
| 25 | PP2400294829 - G1.025 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 26 | PP2400294830 - G1.026 | 30,429,000 | 456,435 |
| 27 | PP2400294831 - G1.027 | 41,160,000 | 617,400 |
| 28 | PP2400294832 - G1.028 | 5,800,000 | 87,000 |
| 29 | PP2400294833 - G1.029 | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 30 | PP2400294834 - G1.030 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 31 | PP2400294835 - G1.031 | 14,000,000 | 210,000 |
| 32 | PP2400294836 - G1.032 | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 33 | PP2400294837 - G1.033 | 44,000,000 | 660,000 |
| 34 | PP2400294838 - G1.034 | 143,000,000 | 2,145,000 |
| 35 | PP2400294839 - G1.035 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 36 | PP2400294840 - G1.036 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 37 | PP2400294841 - G1.037 | 32,900,000 | 493,500 |
| 38 | PP2400294842 - G1.038 | 83,600,000 | 1,254,000 |
| 39 | PP2400294843 - G1.039 | 4,490,000 | 67,350 |
| 40 | PP2400294844 - G1.040 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 41 | PP2400294845 - G1.041 | 104,800,000 | 1,572,000 |
| 42 | PP2400294846 - G1.042 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 43 | PP2400294847 - G1.043 | 16,640,000 | 249,600 |
| 44 | PP2400294848 - G1.044 | 60,000,000 | 900,000 |
| 45 | PP2400294849 - G1.045 | 6,640,000 | 99,600 |
| 46 | PP2400294850 - G1.046 | 28,000,000 | 420,000 |
| 47 | PP2400294851 - G1.047 | 3,600,000 | 54,000 |
| 48 | PP2400294852 - G1.048 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 49 | PP2400294853 - G1.049 | 39,000,000 | 585,000 |
| 50 | PP2400294854 - G1.050 | 14,900,000 | 223,500 |
| 51 | PP2400294855 - G1.051 | 2,700,000 | 40,500 |
| 52 | PP2400294856 - G1.052 | 50,000,000 | 750,000 |
| 53 | PP2400294857 - G1.053 | 31,520,000 | 472,800 |
| 54 | PP2400294858 - G1.054 | 213,840,000 | 3,207,600 |
| 55 | PP2400294859 - G1.055 | 8,500,000 | 127,500 |
| 56 | PP2400294860 - G1.056 | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 57 | PP2400294861 - G1.057 | 2,300,000 | 34,500 |
| 58 | PP2400294862 - G1.058 | 2,490,000 | 37,350 |
| 59 | PP2400294863 - G1.059 | 429,000,000 | 6,435,000 |
| 60 | PP2400294864 - G1.060 | 106,000 | 1,590 |
| 61 | PP2400294865 - G1.061 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 62 | PP2400294866 - G1.062 | 46,620,000 | 699,300 |
| 63 | PP2400294867 - G1.063 | 4,000,000 | 60,000 |
| 64 | PP2400294868 - G1.064 | 15,750,000 | 236,250 |
| 65 | PP2400294869 - G1.065 | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 66 | PP2400294870 - G1.066 | 6,000,000 | 90,000 |
| 67 | PP2400294871 - G1.067 | 10,676,000 | 160,140 |
| 68 | PP2400294872 - G1.068 | 35,175,000 | 527,625 |
| 69 | PP2400294873 - G1.069 | 51,200,000 | 768,000 |
| 70 | PP2400294874 - G1.070 | 3,150,000 | 47,250 |
| 71 | PP2400294875 - G1.071 | 141,000 | 2,115 |
| 72 | PP2400294876 - G1.072 | 580,000 | 8,700 |
| 73 | PP2400294877 - G1.073 | 192,000 | 2,880 |
| 74 | PP2400294878 - G1.074 | 7,250,000 | 108,750 |
| 75 | PP2400294879 - G1.075 | 2,080,000 | 31,200 |
| 76 | PP2400294880 - G1.076 | 4,848,000 | 72,720 |
| 77 | PP2400294881 - G1.077 | 10,830,000 | 162,450 |
| 78 | PP2400294882 - G1.078 | 6,930,000 | 103,950 |
| 79 | PP2400294883 - G1.079 | 1,680,000 | 25,200 |
| 80 | PP2400294884 - G1.080 | 4,200,000 | 63,000 |
| 81 | PP2400294885 - G1.081 | 1,596,000 | 23,940 |
| 82 | PP2400294886 - G1.082 | 60,000,000 | 900,000 |
| 83 | PP2400294887 - G1.083 | 10,920,000 | 163,800 |
| 84 | PP2400294888 - G1.084 | 560,000 | 8,400 |
| 85 | PP2400294889 - G1.085 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 86 | PP2400294890 - G1.086 | 40,800,000 | 612,000 |
| 87 | PP2400294891 - G1.087 | 4,535,400 | 68,031 |
| 88 | PP2400294892 - G1.088 | 10,500,000 | 157,500 |
| 89 | PP2400294893 - G1.089 | 120,000 | 1,800 |
| 90 | PP2400294894 - G1.090 | 7,920,000 | 118,800 |
| 91 | PP2400294895 - G1.091 | 4,410,000 | 66,150 |
| 92 | PP2400294896 - G1.092 | 1,610,000 | 24,150 |
| 93 | PP2400294897 - G1.093 | 25,000,000 | 375,000 |
| 94 | PP2400294898 - G1.094 | 11,040,000 | 165,600 |
| 95 | PP2400294899 - G1.095 | 19,000,000 | 285,000 |
| 96 | PP2400294900 - G1.096 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 97 | PP2400294901 - G1.097 | 5,175,000 | 77,625 |
| 98 | PP2400294902 - G1.098 | 30,250,000 | 453,750 |
| 99 | PP2400294903 - G1.099 | 16,160,000 | 242,400 |
| 100 | PP2400294904 - G1.100 | 7,100,000 | 106,500 |
| 101 | PP2400294905 - G1.101 | 32,000,000 | 480,000 |
| 102 | PP2400294906 - G1.102 | 49,000,000 | 735,000 |
| 103 | PP2400294907 - G1.103 | 6,600,000 | 99,000 |
| 104 | PP2400294908 - G1.104 | 8,120,000 | 121,800 |
| 105 | PP2400294909 - G1.105 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 106 | PP2400294910 - G1.106 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 107 | PP2400294911 - G1.107 | 1,520,000 | 22,800 |
| 108 | PP2400294912 - G1.108 | 7,040,000 | 105,600 |
| 109 | PP2400294913 - G1.109 | 19,500,000 | 292,500 |
| 110 | PP2400294914 - G1.110 | 2,100,000 | 31,500 |
| 111 | PP2400294915 - G1.111 | 11,200,000 | 168,000 |
| 112 | PP2400294916 - G1.112 | 12,600,000 | 189,000 |
G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400294805 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400294806 |
| Giá từng phần lô | 1,089,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400294807 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400294808 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400294809 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400294810 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400294811 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400294812 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400294813 |
| Giá từng phần lô | 1,591,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400294814 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400294815 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400294816 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400294817 |
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400294818 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400294819 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400294820 |
| Giá từng phần lô | 38,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400294821 |
| Giá từng phần lô | 253,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400294822 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400294823 |
| Giá từng phần lô | 26,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400294824 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400294825 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400294826 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400294827 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400294828 |
| Giá từng phần lô | 13,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400294829 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400294830 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400294831 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400294832 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400294833 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400294834 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400294835 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400294836 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400294837 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400294838 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400294839 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400294840 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400294841 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400294842 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400294843 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400294844 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400294845 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400294846 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400294847 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400294848 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400294849 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400294850 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400294851 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400294852 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400294853 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400294854 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400294855 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400294856 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400294857 |
| Giá từng phần lô | 31,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400294858 |
| Giá từng phần lô | 213,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400294859 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400294860 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400294861 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400294862 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400294863 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400294864 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400294865 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400294866 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400294867 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400294868 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400294869 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400294870 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400294871 |
| Giá từng phần lô | 10,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400294872 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400294873 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400294874 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400294875 |
| Giá từng phần lô | 141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400294876 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400294877 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400294878 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400294879 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400294880 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400294881 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400294882 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400294883 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400294884 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400294885 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400294886 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400294887 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400294888 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400294889 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400294890 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400294891 |
| Giá từng phần lô | 4,535,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400294892 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400294893 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400294894 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400294895 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400294896 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400294897 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400294898 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400294899 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400294900 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400294901 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400294902 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400294903 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400294904 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400294905 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400294906 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400294907 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400294908 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400294909 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400294910 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400294911 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400294912 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400294913 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400294914 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400294915 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
G1.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400294916 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi