Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400622131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331279 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,378,267,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400561392 - | 2,350 | 1,175,000 |
| 2 | PP2400561393 - | 8,800 | 6,424 |
| 3 | PP2400561394 - | 750 | 750,000 |
| 4 | PP2400561395 - | 700 | 350,000 |
| 5 | PP2400561396 - | 5,200 | 260,000 |
| 6 | PP2400561397 - | 192 | 960,000 |
| 7 | PP2400561398 - | 580 | 232,000 |
| 8 | PP2400561399 - | 594 | 297,000 |
| 9 | PP2400561400 - | 2,500 | 1,250,000 |
| 10 | PP2400561401 - | 1,360 | 952,000 |
| 11 | PP2400561402 - | 1,490 | 44,700 |
| 12 | PP2400561403 - | 210 | 294,000 |
| 13 | PP2400561404 - | 630 | 252,000 |
| 14 | PP2400561405 - | 414 | 289,800 |
| 15 | PP2400561406 - | 305 | 91,500 |
| 16 | PP2400561407 - | 2,200 | 330,000 |
| 17 | PP2400561408 - | 29,988 | 29,988 |
| 18 | PP2400561409 - | 1,200 | 720,000 |
| 19 | PP2400561410 - | 898 | 71,840 |
| 20 | PP2400561411 - | 394 | 27,580 |
| 21 | PP2400561412 - | 1,250 | 250,000 |
| 22 | PP2400561413 - | 1,300 | 91,000 |
| 23 | PP2400561414 - | 744 | 520,800 |
| 24 | PP2400561415 - | 304 | 608,000 |
| 25 | PP2400561416 - | 2,730 | 682,500 |
| 26 | PP2400561417 - | 1,800 | 540,000 |
| 27 | PP2400561418 - | 2,415 | 410,550 |
| 28 | PP2400561419 - | 850 | 935,000 |
| 29 | PP2400561420 - | 6,000 | 3,600 |
| 30 | PP2400561421 - | 8,820 | 132,300 |
| 31 | PP2400561422 - | 1,040 | 20,800 |
| 32 | PP2400561423 - | 805 | 402,500 |
| 33 | PP2400561424 - | 1,320 | 132,000 |
| 34 | PP2400561425 - | 480 | 134,400 |
| 35 | PP2400561426 - | 230 | 64,400 |
| 36 | PP2400561427 - | 2,900 | 1,160,000 |
| 37 | PP2400561428 - | 166 | 33,200 |
| 38 | PP2400561429 - | 800 | 560,000 |
| 39 | PP2400561430 - | 530 | 530,000 |
| 40 | PP2400561431 - | 219 | 153,300 |
| 41 | PP2400561432 - | 200 | 200,000 |
| 42 | PP2400561433 - | 1,150 | 1,495,000 |
| 43 | PP2400561434 - | 3,600 | 720,000 |
| 44 | PP2400561435 - | 989 | 346,150 |
| 45 | PP2400561436 - | 1,200 | 1,200,000 |
| 46 | PP2400561437 - | 1,422 | 284,400 |
| 47 | PP2400561438 - | 773 | 23,190 |
| 48 | PP2400561439 - | 7,098 | 70,980 |
| 49 | PP2400561440 - | 600 | 36,000 |
| 50 | PP2400561441 - | 5,785 | 57,850 |
| 51 | PP2400561442 - | 638 | 178,640 |
| 52 | PP2400561443 - | 8,080 | 121,200 |
| 53 | PP2400561444 - | 3,150 | 31,500 |
| 54 | PP2400561445 - | 15,000 | 150,000 |
| 55 | PP2400561446 - | 126 | 50,400 |
| 56 | PP2400561447 - | 50,000 | 100,000 |
| 57 | PP2400561448 - | 560 | 16,800 |
| 58 | PP2400561449 - | 18,900 | 37,800 |
| 59 | PP2400561450 - | 928 | 185,600 |
| 60 | PP2400561451 - | 530 | 1,060 |
| 61 | PP2400561452 - | 718 | 5,026 |
| 62 | PP2400561453 - | 470 | 3,290 |
| 63 | PP2400561454 - | 1,280 | 2,560 |
| 64 | PP2400561455 - | 11,500 | 46,000 |
| 65 | PP2400561456 - | 245 | 171,500 |
| 66 | PP2400561457 - | 628 | 125,600 |
| 67 | PP2400561458 - | 380 | 133,000 |
| 68 | PP2400561459 - | 483 | 265,650 |
| 69 | PP2400561460 - | 1,260 | 352,800 |
| 70 | PP2400561461 - | 3,300 | 1,320,000 |
| 71 | PP2400561462 - | 550 | 302,500 |
| Mã phần lô | PP2400561392 |
| Giá từng phần lô | 2,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561393 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561394 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561395 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561396 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561397 |
| Giá từng phần lô | 192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561398 |
| Giá từng phần lô | 580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561399 |
| Giá từng phần lô | 594 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561400 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561401 |
| Giá từng phần lô | 1,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561402 |
| Giá từng phần lô | 1,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561403 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561404 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561405 |
| Giá từng phần lô | 414 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561406 |
| Giá từng phần lô | 305 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561407 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561408 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561409 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561410 |
| Giá từng phần lô | 898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561411 |
| Giá từng phần lô | 394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561412 |
| Giá từng phần lô | 1,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561413 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561414 |
| Giá từng phần lô | 744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561415 |
| Giá từng phần lô | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561416 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561417 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561418 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561419 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561420 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561421 |
| Giá từng phần lô | 8,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561422 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561423 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561424 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561425 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561426 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561427 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561428 |
| Giá từng phần lô | 166 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561429 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561430 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561431 |
| Giá từng phần lô | 219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561432 |
| Giá từng phần lô | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561433 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561434 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561435 |
| Giá từng phần lô | 989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561436 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561437 |
| Giá từng phần lô | 1,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561438 |
| Giá từng phần lô | 773 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561439 |
| Giá từng phần lô | 7,098 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561440 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561441 |
| Giá từng phần lô | 5,785 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561442 |
| Giá từng phần lô | 638 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561443 |
| Giá từng phần lô | 8,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561444 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561445 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561446 |
| Giá từng phần lô | 126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561447 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561448 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561449 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561450 |
| Giá từng phần lô | 928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561451 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561452 |
| Giá từng phần lô | 718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561453 |
| Giá từng phần lô | 470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561454 |
| Giá từng phần lô | 1,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561455 |
| Giá từng phần lô | 11,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561456 |
| Giá từng phần lô | 245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561457 |
| Giá từng phần lô | 628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561458 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561459 |
| Giá từng phần lô | 483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561460 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561461 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
| Mã phần lô | PP2400561462 |
| Giá từng phần lô | 550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi