Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400623515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331279 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,378,267,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400561392 - 1 | 117,500,000 | 1,175,000 |
| 2 | PP2400561393 - 2 | 642,400 | 6,424 |
| 3 | PP2400561394 - 3 | 75,000,000 | 750,000 |
| 4 | PP2400561395 - 4 | 35,000,000 | 350,000 |
| 5 | PP2400561396 - 5 | 26,000,000 | 260,000 |
| 6 | PP2400561397 - 6 | 96,000,000 | 960,000 |
| 7 | PP2400561398 - 7 | 23,200,000 | 232,000 |
| 8 | PP2400561399 - 8 | 29,700,000 | 297,000 |
| 9 | PP2400561400 - 9 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 10 | PP2400561401 - 10 | 95,200,000 | 952,000 |
| 11 | PP2400561402 - 11 | 4,470,000 | 44,700 |
| 12 | PP2400561403 - 12 | 29,400,000 | 294,000 |
| 13 | PP2400561404 - 13 | 25,200,000 | 252,000 |
| 14 | PP2400561405 - 14 | 28,980,000 | 289,800 |
| 15 | PP2400561406 - 15 | 9,150,000 | 91,500 |
| 16 | PP2400561407 - 16 | 33,000,000 | 330,000 |
| 17 | PP2400561408 - 17 | 2,998,800 | 29,988 |
| 18 | PP2400561409 - 18 | 72,000,000 | 720,000 |
| 19 | PP2400561410 - 19 | 7,184,000 | 71,840 |
| 20 | PP2400561411 - 20 | 2,758,000 | 27,580 |
| 21 | PP2400561412 - 21 | 25,000,000 | 250,000 |
| 22 | PP2400561413 - 22 | 9,100,000 | 91,000 |
| 23 | PP2400561414 - 23 | 52,080,000 | 520,800 |
| 24 | PP2400561415 - 24 | 60,800,000 | 608,000 |
| 25 | PP2400561416 - 25 | 68,250,000 | 682,500 |
| 26 | PP2400561417 - 26 | 54,000,000 | 540,000 |
| 27 | PP2400561418 - 27 | 41,055,000 | 410,550 |
| 28 | PP2400561419 - 28 | 93,500,000 | 935,000 |
| 29 | PP2400561420 - 29 | 360,000 | 3,600 |
| 30 | PP2400561421 - 30 | 13,230,000 | 132,300 |
| 31 | PP2400561422 - 31 | 2,080,000 | 20,800 |
| 32 | PP2400561423 - 32 | 40,250,000 | 402,500 |
| 33 | PP2400561424 - 33 | 13,200,000 | 132,000 |
| 34 | PP2400561425 - 34 | 13,440,000 | 134,400 |
| 35 | PP2400561426 - 35 | 6,440,000 | 64,400 |
| 36 | PP2400561427 - 36 | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 37 | PP2400561428 - 37 | 3,320,000 | 33,200 |
| 38 | PP2400561429 - 38 | 56,000,000 | 560,000 |
| 39 | PP2400561430 - 39 | 53,000,000 | 530,000 |
| 40 | PP2400561431 - 40 | 15,330,000 | 153,300 |
| 41 | PP2400561432 - 41 | 20,000,000 | 200,000 |
| 42 | PP2400561433 - 42 | 149,500,000 | 1,495,000 |
| 43 | PP2400561434 - 43 | 72,000,000 | 720,000 |
| 44 | PP2400561435 - 44 | 34,615,000 | 346,150 |
| 45 | PP2400561436 - 45 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 46 | PP2400561437 - 46 | 28,440,000 | 284,400 |
| 47 | PP2400561438 - 47 | 2,319,000 | 23,190 |
| 48 | PP2400561439 - 48 | 7,098,000 | 70,980 |
| 49 | PP2400561440 - 49 | 3,600,000 | 36,000 |
| 50 | PP2400561441 - 50 | 5,785,000 | 57,850 |
| 51 | PP2400561442 - 51 | 17,864,000 | 178,640 |
| 52 | PP2400561443 - 52 | 12,120,000 | 121,200 |
| 53 | PP2400561444 - 53 | 3,150,000 | 31,500 |
| 54 | PP2400561445 - 54 | 15,000,000 | 150,000 |
| 55 | PP2400561446 - 55 | 5,040,000 | 50,400 |
| 56 | PP2400561447 - 56 | 10,000,000 | 100,000 |
| 57 | PP2400561448 - 57 | 1,680,000 | 16,800 |
| 58 | PP2400561449 - 58 | 3,780,000 | 37,800 |
| 59 | PP2400561450 - 59 | 18,560,000 | 185,600 |
| 60 | PP2400561451 - 60 | 106,000 | 1,060 |
| 61 | PP2400561452 - 61 | 502,600 | 5,026 |
| 62 | PP2400561453 - 62 | 329,000 | 3,290 |
| 63 | PP2400561454 - 63 | 256,000 | 2,560 |
| 64 | PP2400561455 - 64 | 4,600,000 | 46,000 |
| 65 | PP2400561456 - 65 | 17,150,000 | 171,500 |
| 66 | PP2400561457 - 66 | 12,560,000 | 125,600 |
| 67 | PP2400561458 - 67 | 13,300,000 | 133,000 |
| 68 | PP2400561459 - 68 | 26,565,000 | 265,650 |
| 69 | PP2400561460 - 69 | 35,280,000 | 352,800 |
| 70 | PP2400561461 - 70 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 71 | PP2400561462 - 71 | 30,250,000 | 302,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561392 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561393 |
| Giá từng phần lô | 642,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561394 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561395 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400561396 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400561397 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400561398 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400561399 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400561400 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400561401 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400561402 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400561403 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400561404 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400561405 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400561406 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400561407 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400561408 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400561409 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400561410 |
| Giá từng phần lô | 7,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400561411 |
| Giá từng phần lô | 2,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400561412 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400561413 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400561414 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400561415 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400561416 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400561417 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400561418 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400561419 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400561420 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400561421 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400561422 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400561423 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400561424 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400561425 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400561426 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400561427 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400561428 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400561429 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400561430 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400561431 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400561432 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400561433 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400561434 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400561435 |
| Giá từng phần lô | 34,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400561436 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400561437 |
| Giá từng phần lô | 28,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400561438 |
| Giá từng phần lô | 2,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400561439 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400561440 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400561441 |
| Giá từng phần lô | 5,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400561442 |
| Giá từng phần lô | 17,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400561443 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400561444 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400561445 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400561446 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400561447 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400561448 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400561449 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400561450 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400561451 |
| Giá từng phần lô | 106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400561452 |
| Giá từng phần lô | 502,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400561453 |
| Giá từng phần lô | 329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2400561454 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400561455 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2400561456 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2400561457 |
| Giá từng phần lô | 12,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2400561458 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2400561459 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2400561460 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2400561461 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2400561462 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi