Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400623515-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TUYÊN HÓA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Tuyên Hóa (gồm 05 nhóm 71 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400331279
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,378,267,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400561392 - 1 117,500,000 1,175,000
2 PP2400561393 - 2 642,400 6,424
3 PP2400561394 - 3 75,000,000 750,000
4 PP2400561395 - 4 35,000,000 350,000
5 PP2400561396 - 5 26,000,000 260,000
6 PP2400561397 - 6 96,000,000 960,000
7 PP2400561398 - 7 23,200,000 232,000
8 PP2400561399 - 8 29,700,000 297,000
9 PP2400561400 - 9 125,000,000 1,250,000
10 PP2400561401 - 10 95,200,000 952,000
11 PP2400561402 - 11 4,470,000 44,700
12 PP2400561403 - 12 29,400,000 294,000
13 PP2400561404 - 13 25,200,000 252,000
14 PP2400561405 - 14 28,980,000 289,800
15 PP2400561406 - 15 9,150,000 91,500
16 PP2400561407 - 16 33,000,000 330,000
17 PP2400561408 - 17 2,998,800 29,988
18 PP2400561409 - 18 72,000,000 720,000
19 PP2400561410 - 19 7,184,000 71,840
20 PP2400561411 - 20 2,758,000 27,580
21 PP2400561412 - 21 25,000,000 250,000
22 PP2400561413 - 22 9,100,000 91,000
23 PP2400561414 - 23 52,080,000 520,800
24 PP2400561415 - 24 60,800,000 608,000
25 PP2400561416 - 25 68,250,000 682,500
26 PP2400561417 - 26 54,000,000 540,000
27 PP2400561418 - 27 41,055,000 410,550
28 PP2400561419 - 28 93,500,000 935,000
29 PP2400561420 - 29 360,000 3,600
30 PP2400561421 - 30 13,230,000 132,300
31 PP2400561422 - 31 2,080,000 20,800
32 PP2400561423 - 32 40,250,000 402,500
33 PP2400561424 - 33 13,200,000 132,000
34 PP2400561425 - 34 13,440,000 134,400
35 PP2400561426 - 35 6,440,000 64,400
36 PP2400561427 - 36 116,000,000 1,160,000
37 PP2400561428 - 37 3,320,000 33,200
38 PP2400561429 - 38 56,000,000 560,000
39 PP2400561430 - 39 53,000,000 530,000
40 PP2400561431 - 40 15,330,000 153,300
41 PP2400561432 - 41 20,000,000 200,000
42 PP2400561433 - 42 149,500,000 1,495,000
43 PP2400561434 - 43 72,000,000 720,000
44 PP2400561435 - 44 34,615,000 346,150
45 PP2400561436 - 45 120,000,000 1,200,000
46 PP2400561437 - 46 28,440,000 284,400
47 PP2400561438 - 47 2,319,000 23,190
48 PP2400561439 - 48 7,098,000 70,980
49 PP2400561440 - 49 3,600,000 36,000
50 PP2400561441 - 50 5,785,000 57,850
51 PP2400561442 - 51 17,864,000 178,640
52 PP2400561443 - 52 12,120,000 121,200
53 PP2400561444 - 53 3,150,000 31,500
54 PP2400561445 - 54 15,000,000 150,000
55 PP2400561446 - 55 5,040,000 50,400
56 PP2400561447 - 56 10,000,000 100,000
57 PP2400561448 - 57 1,680,000 16,800
58 PP2400561449 - 58 3,780,000 37,800
59 PP2400561450 - 59 18,560,000 185,600
60 PP2400561451 - 60 106,000 1,060
61 PP2400561452 - 61 502,600 5,026
62 PP2400561453 - 62 329,000 3,290
63 PP2400561454 - 63 256,000 2,560
64 PP2400561455 - 64 4,600,000 46,000
65 PP2400561456 - 65 17,150,000 171,500
66 PP2400561457 - 66 12,560,000 125,600
67 PP2400561458 - 67 13,300,000 133,000
68 PP2400561459 - 68 26,565,000 265,650
69 PP2400561460 - 69 35,280,000 352,800
70 PP2400561461 - 70 132,000,000 1,320,000
71 PP2400561462 - 71 30,250,000 302,500
1
Mã phần lô PP2400561392
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
2
Mã phần lô PP2400561393
Giá từng phần lô 642,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
3
Mã phần lô PP2400561394
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
4
Mã phần lô PP2400561395
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
5
Mã phần lô PP2400561396
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
6
Mã phần lô PP2400561397
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
7
Mã phần lô PP2400561398
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
8
Mã phần lô PP2400561399
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
9
Mã phần lô PP2400561400
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
10
Mã phần lô PP2400561401
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
11
Mã phần lô PP2400561402
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
12
Mã phần lô PP2400561403
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
13
Mã phần lô PP2400561404
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
14
Mã phần lô PP2400561405
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
15
Mã phần lô PP2400561406
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
16
Mã phần lô PP2400561407
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
17
Mã phần lô PP2400561408
Giá từng phần lô 2,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
18
Mã phần lô PP2400561409
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
19
Mã phần lô PP2400561410
Giá từng phần lô 7,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
20
Mã phần lô PP2400561411
Giá từng phần lô 2,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
21
Mã phần lô PP2400561412
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
22
Mã phần lô PP2400561413
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
23
Mã phần lô PP2400561414
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
24
Mã phần lô PP2400561415
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
25
Mã phần lô PP2400561416
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
26
Mã phần lô PP2400561417
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
27
Mã phần lô PP2400561418
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
28
Mã phần lô PP2400561419
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
29
Mã phần lô PP2400561420
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
30
Mã phần lô PP2400561421
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
31
Mã phần lô PP2400561422
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
32
Mã phần lô PP2400561423
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
33
Mã phần lô PP2400561424
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
34
Mã phần lô PP2400561425
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
35
Mã phần lô PP2400561426
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
36
Mã phần lô PP2400561427
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
37
Mã phần lô PP2400561428
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
38
Mã phần lô PP2400561429
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
39
Mã phần lô PP2400561430
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40
Mã phần lô PP2400561431
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
41
Mã phần lô PP2400561432
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
42
Mã phần lô PP2400561433
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
43
Mã phần lô PP2400561434
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
44
Mã phần lô PP2400561435
Giá từng phần lô 34,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
45
Mã phần lô PP2400561436
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
46
Mã phần lô PP2400561437
Giá từng phần lô 28,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
47
Mã phần lô PP2400561438
Giá từng phần lô 2,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
48
Mã phần lô PP2400561439
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
49
Mã phần lô PP2400561440
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
50
Mã phần lô PP2400561441
Giá từng phần lô 5,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
51
Mã phần lô PP2400561442
Giá từng phần lô 17,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
52
Mã phần lô PP2400561443
Giá từng phần lô 12,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
53
Mã phần lô PP2400561444
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
54
Mã phần lô PP2400561445
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
55
Mã phần lô PP2400561446
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
56
Mã phần lô PP2400561447
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
57
Mã phần lô PP2400561448
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
58
Mã phần lô PP2400561449
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
59
Mã phần lô PP2400561450
Giá từng phần lô 18,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
60
Mã phần lô PP2400561451
Giá từng phần lô 106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
61
Mã phần lô PP2400561452
Giá từng phần lô 502,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
62
Mã phần lô PP2400561453
Giá từng phần lô 329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
63
Mã phần lô PP2400561454
Giá từng phần lô 256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
64
Mã phần lô PP2400561455
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
65
Mã phần lô PP2400561456
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
66
Mã phần lô PP2400561457
Giá từng phần lô 12,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
67
Mã phần lô PP2400561458
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
68
Mã phần lô PP2400561459
Giá từng phần lô 26,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
69
Mã phần lô PP2400561460
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
70
Mã phần lô PP2400561461
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
71
Mã phần lô PP2400561462
Giá từng phần lô 30,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->