Gói thầu: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn từ tháng 09/2024 đến hết tháng 12/2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400296902-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn từ tháng 09/2024 đến hết tháng 12/2025
Số hiệu KHLCNT PL2400174071
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 2,549,842,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400179180 - G1 695,000,000 6,950,000
2 PP2400179181 - G2 493,805,000 4,938,050
3 PP2400179182 - G3 14,000,000 140,000
4 PP2400179183 - G4 33,000,000 330,000
5 PP2400179184 - G5 153,920,000 1,539,200
6 PP2400179185 - G6 4,200,000 42,000
7 PP2400179186 - G7 7,728,000 77,280
8 PP2400179187 - G8 82,000,000 820,000
9 PP2400179188 - G9 85,000,000 850,000
10 PP2400179189 - G10 232,575,000 2,325,750
11 PP2400179190 - G11 8,925,000 89,250
12 PP2400179191 - G12 37,560,000 375,600
13 PP2400179192 - G13 28,270,000 282,700
14 PP2400179193 - G14 11,700,000 117,000
15 PP2400179194 - G15 41,250,000 412,500
16 PP2400179195 - G16 6,210,000 62,100
17 PP2400179196 - G17 6,598,200 65,982
18 PP2400179197 - G18 15,592,500 155,925
19 PP2400179198 - G19 95,000,000 950,000
20 PP2400179199 - G20 88,140,000 881,400
21 PP2400179200 - G21 165,900,000 1,659,000
22 PP2400179201 - G22 23,184,000 231,840
23 PP2400179202 - G23 109,375,000 1,093,750
24 PP2400179203 - G24 24,270,000 242,700
25 PP2400179204 - G25 62,700,000 627,000
26 PP2400179205 - G26 23,940,000 239,400
G1
Mã phần lô PP2400179180
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G2
Mã phần lô PP2400179181
Giá từng phần lô 493,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G3
Mã phần lô PP2400179182
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G4
Mã phần lô PP2400179183
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G5
Mã phần lô PP2400179184
Giá từng phần lô 153,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G6
Mã phần lô PP2400179185
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G7
Mã phần lô PP2400179186
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G8
Mã phần lô PP2400179187
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G9
Mã phần lô PP2400179188
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G10
Mã phần lô PP2400179189
Giá từng phần lô 232,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G11
Mã phần lô PP2400179190
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G12
Mã phần lô PP2400179191
Giá từng phần lô 37,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G13
Mã phần lô PP2400179192
Giá từng phần lô 28,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G14
Mã phần lô PP2400179193
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G15
Mã phần lô PP2400179194
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G16
Mã phần lô PP2400179195
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G17
Mã phần lô PP2400179196
Giá từng phần lô 6,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G18
Mã phần lô PP2400179197
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G19
Mã phần lô PP2400179198
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G20
Mã phần lô PP2400179199
Giá từng phần lô 88,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G21
Mã phần lô PP2400179200
Giá từng phần lô 165,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G22
Mã phần lô PP2400179201
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G23
Mã phần lô PP2400179202
Giá từng phần lô 109,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G24
Mã phần lô PP2400179203
Giá từng phần lô 24,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G25
Mã phần lô PP2400179204
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G26
Mã phần lô PP2400179205
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->