Gói thầu: Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác phòng chống bão lụt và phòng chống dịch năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Minh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400334510-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MINH HÓA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN MINH HÓA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic phục vụ công tác phòng chống bão lụt và phòng chống dịch năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Minh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2400192338
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 375,999,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400237004 - GE01 19,200,000 288,000
2 PP2400237005 - GE02 2,640,000 39,600
3 PP2400237006 - GE03 71,500,000 1,072,500
4 PP2400237007 - GE04 4,500,000 67,500
5 PP2400237008 - GE05 60,450,000 906,750
6 PP2400237009 - GE06 7,950,000 119,250
7 PP2400237010 - GE07 8,190,000 122,850
8 PP2400237011 - GE08 3,530,000 52,950
9 PP2400237012 - GE09 4,250,000 63,750
10 PP2400237013 - GE10 8,000,000 120,000
11 PP2400237014 - GE11 5,250,000 78,750
12 PP2400237015 - GE12 15,000,000 225,000
13 PP2400237016 - GE13 1,860,000 27,900
14 PP2400237017 - GE14 3,895,000 58,425
15 PP2400237018 - GE15 3,284,160 49,262
16 PP2400237019 - GE16 10,400,000 156,000
17 PP2400237020 - GE17 7,350,000 110,250
18 PP2400237021 - GE18 3,200,000 48,000
19 PP2400237022 - GE19 4,498,200 67,473
20 PP2400237023 - GE20 8,757,600 131,364
21 PP2400237024 - GE21 3,066,000 45,990
22 PP2400237025 - GE22 6,797,500 101,962
23 PP2400237026 - GE23 107,100,000 1,606,500
24 PP2400237027 - GE24 1,740,000 26,100
25 PP2400237028 - GE25 3,591,000 53,865
GE01
Mã phần lô PP2400237004
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE02
Mã phần lô PP2400237005
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE03
Mã phần lô PP2400237006
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE04
Mã phần lô PP2400237007
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE05
Mã phần lô PP2400237008
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE06
Mã phần lô PP2400237009
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE07
Mã phần lô PP2400237010
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE08
Mã phần lô PP2400237011
Giá từng phần lô 3,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE09
Mã phần lô PP2400237012
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE10
Mã phần lô PP2400237013
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE11
Mã phần lô PP2400237014
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE12
Mã phần lô PP2400237015
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE13
Mã phần lô PP2400237016
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE14
Mã phần lô PP2400237017
Giá từng phần lô 3,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE15
Mã phần lô PP2400237018
Giá từng phần lô 3,284,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,262
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE16
Mã phần lô PP2400237019
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE17
Mã phần lô PP2400237020
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE18
Mã phần lô PP2400237021
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE19
Mã phần lô PP2400237022
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE20
Mã phần lô PP2400237023
Giá từng phần lô 8,757,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,364
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE21
Mã phần lô PP2400237024
Giá từng phần lô 3,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE22
Mã phần lô PP2400237025
Giá từng phần lô 6,797,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,962
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE23
Mã phần lô PP2400237026
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE24
Mã phần lô PP2400237027
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
GE25
Mã phần lô PP2400237028
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại điểm 2 Mục 1 ChươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->