Gói thầu: Mua sắm thuốc generic phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028 (631 phần, 631 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500629684-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic phục vụ điều trị tại Bệnh viện Ung bướu thành phố Cần Thơ năm 2026-2028 (631 phần, 631 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500359658
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 660,955,099,972 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500625228 - 506,160,000 361.542.858 354.312.000 7,592,400
2 PP2500625229 - 932,400,000 666.000.000 652.680.000 13,986,000
3 PP2500625230 - 253,080,000 180.771.429 177.156.000 3,796,200
4 PP2500625231 - 583,640,000 416.885.715 408.548.000 8,754,600
5 PP2500625232 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
6 PP2500625233 - 850,560,000 607.542.858 595.392.000 12,758,400
7 PP2500625234 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
8 PP2500625235 - 65,205,000 46.575.000 45.643.500 978,080
9 PP2500625236 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
10 PP2500625237 - 222,640,000 159.028.572 155.848.000 3,339,600
11 PP2500625238 - 12,635,280 9.025.200 8.844.696 189,530
12 PP2500625239 - 37,260,000 26.614.286 26.082.000 558,900
13 PP2500625240 - 7,950,000 5.678.572 5.565.000 119,250
14 PP2500625241 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 390,000
15 PP2500625242 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 1,086,750
16 PP2500625243 - 2,476,578,000 1.768.984.286 1.733.604.600 37,148,670
17 PP2500625244 - 842,400,000 601.714.286 589.680.000 12,636,000
18 PP2500625245 - 1,152,000,000 822.857.143 806.400.000 17,280,000
19 PP2500625246 - 560,000,000 400.000.000 392.000.000 8,400,000
20 PP2500625247 - 1,180,000,000 842.857.143 826.000.000 17,700,000
21 PP2500625248 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
22 PP2500625249 - 139,700,000 99.785.715 97.790.000 2,095,500
23 PP2500625250 - 127,000,000 90.714.286 88.900.000 1,905,000
24 PP2500625251 - 83,950,000 59.964.286 58.765.000 1,259,250
25 PP2500625252 - 408,450,000 291.750.000 285.915.000 6,126,750
26 PP2500625253 - 549,460,000 392.471.429 384.622.000 8,241,900
27 PP2500625254 - 156,940,500 112.100.358 109.858.350 2,354,110
28 PP2500625255 - 62,886,600 44.919.000 44.020.620 943,300
29 PP2500625256 - 17,802,000 12.715.715 12.461.400 267,030
30 PP2500625257 - 359,520,000 256.800.000 251.664.000 5,392,800
31 PP2500625258 - 17,204,000 12.288.572 12.042.800 258,060
32 PP2500625259 - 1,835,400,000 1.311.000.000 1.284.780.000 27,531,000
33 PP2500625260 - 917,700,000 655.500.000 642.390.000 13,765,500
34 PP2500625261 - 90,997,200 64.998.000 63.698.040 1,364,960
35 PP2500625262 - 6,164,000 4.402.858 4.314.800 92,460
36 PP2500625263 - 3,120,000 2.228.572 2.184.000 46,800
37 PP2500625264 - 5,888,000 4.205.715 4.121.600 88,320
38 PP2500625265 - 12,880,000 9.200.000 9.016.000 193,200
39 PP2500625266 - 15,456,000 11.040.000 10.819.200 231,840
40 PP2500625267 - 63,700,000 45.500.000 44.590.000 955,500
41 PP2500625268 - 51,520,000 36.800.000 36.064.000 772,800
42 PP2500625269 - 13,822,080 9.872.915 9.675.456 207,340
43 PP2500625270 - 102,465,000 73.189.286 71.725.500 1,536,980
44 PP2500625271 - 1,495,000 1.067.858 1.046.500 22,430
45 PP2500625272 - 379,890,000 271.350.000 265.923.000 5,698,350
46 PP2500625273 - 105,800,000 75.571.429 74.060.000 1,587,000
47 PP2500625274 - 211,500,000 151.071.429 148.050.000 3,172,500
48 PP2500625275 - 142,416,000 101.725.715 99.691.200 2,136,240
49 PP2500625276 - 603,900,000 431.357.143 422.730.000 9,058,500
50 PP2500625277 - 7,189,800 5.135.572 5.032.860 107,850
51 PP2500625278 - 276,000,000 197.142.858 193.200.000 4,140,000
52 PP2500625279 - 483,690,000 345.492.858 338.583.000 7,255,350
53 PP2500625280 - 405,000,000 289.285.715 283.500.000 6,075,000
54 PP2500625281 - 1,210,850,000 864.892.858 847.595.000 18,162,750
55 PP2500625282 - 2,415,000 1.725.000 1.690.500 36,230
56 PP2500625283 - 2,777,203,200 1.983.716.572 1.944.042.240 41,658,050
57 PP2500625284 - 13,754,000 9.824.286 9.627.800 206,310
58 PP2500625285 - 49,266,000 35.190.000 34.486.200 738,990
59 PP2500625286 - 10,350,000 7.392.858 7.245.000 155,250
60 PP2500625287 - 18,285,000 13.060.715 12.799.500 274,280
61 PP2500625288 - 1,214,359,776 867.399.840 850.051.844 18,215,400
62 PP2500625289 - 27,818,500 19.870.358 19.472.950 417,280
63 PP2500625290 - 6,900,000 4.928.572 4.830.000 103,500
64 PP2500625291 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000 621,000
65 PP2500625292 - 126,500,000 90.357.143 88.550.000 1,897,500
66 PP2500625293 - 2,934,800 2.096.286 2.054.360 44,030
67 PP2500625294 - 128,800,000 92.000.000 90.160.000 1,932,000
68 PP2500625295 - 1,764,000 1.260.000 1.234.800 26,460
69 PP2500625296 - 13,846,000 9.890.000 9.692.200 207,690
70 PP2500625297 - 62,100,000 44.357.143 43.470.000 931,500
71 PP2500625298 - 9,418,500 6.727.500 6.592.950 141,280
72 PP2500625299 - 13,800,000,000 9.857.142.858 9.660.000.000 207,000,000
73 PP2500625300 - 38,400,000,000 27.428.571.429 26.880.000.000 576,000,000
74 PP2500625301 - 15,120,000,000 10.800.000.000 10.584.000.000 226,800,000
75 PP2500625302 - 42,997,500,000 30.712.500.000 30.098.250.000 644,962,500
76 PP2500625303 - 399,680,000 285.485.715 279.776.000 5,995,200
77 PP2500625304 - 1,080,000,000 771.428.572 756.000.000 16,200,000
78 PP2500625305 - 510,000,000 364.285.715 357.000.000 7,650,000
79 PP2500625306 - 7,245,000 5.175.000 5.071.500 108,680
80 PP2500625307 - 5,750,000 4.107.143 4.025.000 86,250
81 PP2500625308 - 26,289,000 18.777.858 18.402.300 394,340
82 PP2500625309 - 30,429,000 21.735.000 21.300.300 456,440
83 PP2500625310 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000 3,120,000
84 PP2500625311 - 489,585,600 349.704.000 342.709.920 7,343,790
85 PP2500625312 - 80,456,000 57.468.572 56.319.200 1,206,840
86 PP2500625313 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
87 PP2500625314 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000 2,587,500
88 PP2500625315 - 10,450,000 7.464.286 7.315.000 156,750
89 PP2500625316 - 260,400,000 186.000.000 182.280.000 3,906,000
90 PP2500625317 - 50,715,000 36.225.000 35.500.500 760,730
91 PP2500625318 - 15,732,000 11.237.143 11.012.400 235,980
92 PP2500625319 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000 414,000
93 PP2500625320 - 28,160,000 20.114.286 19.712.000 422,400
94 PP2500625321 - 22,747,000 16.247.858 15.922.900 341,210
95 PP2500625322 - 44,850,000 32.035.715 31.395.000 672,750
96 PP2500625323 - 147,200,000 105.142.858 103.040.000 2,208,000
97 PP2500625324 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000 724,500
98 PP2500625325 - 55,062,000 39.330.000 38.543.400 825,930
99 PP2500625326 - 131,040,000 93.600.000 91.728.000 1,965,600
100 PP2500625327 - 22,610,000 16.150.000 15.827.000 339,150
101 PP2500625328 - 25,695,600 18.354.000 17.986.920 385,440
102 PP2500625329 - 240,051,000 171.465.000 168.035.700 3,600,770
103 PP2500625330 - 556,600,000 397.571.429 389.620.000 8,349,000
104 PP2500625331 - 9,238,000,000 6.598.571.429 6.466.600.000 138,570,000
105 PP2500625332 - 1,950,000 1.392.858 1.365.000 29,250
106 PP2500625333 - 33,695,000 24.067.858 23.586.500 505,430
107 PP2500625334 - 34,486,200 24.633.000 24.140.340 517,300
108 PP2500625335 - 1,159,960,000 828.542.858 811.972.000 17,399,400
109 PP2500625336 - 3,564,700,000 2.546.214.286 2.495.290.000 53,470,500
110 PP2500625337 - 9,053,100,000 6.466.500.000 6.337.170.000 135,796,500
111 PP2500625338 - 239,988,000 171.420.000 167.991.600 3,599,820
112 PP2500625339 - 132,020,000 94.300.000 92.414.000 1,980,300
113 PP2500625340 - 105,800,000 75.571.429 74.060.000 1,587,000
114 PP2500625341 - 146,832,000 104.880.000 102.782.400 2,202,480
115 PP2500625342 - 2,608,200 1.863.000 1.825.740 39,130
116 PP2500625343 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
117 PP2500625344 - 359,283,000 256.630.715 251.498.100 5,389,250
118 PP2500625345 - 342,757,500 244.826.786 239.930.250 5,141,370
119 PP2500625346 - 9,890,000 7.064.286 6.923.000 148,350
120 PP2500625347 - 205,800,000 147.000.000 144.060.000 3,087,000
121 PP2500625348 - 31,287,600 22.348.286 21.901.320 469,320
122 PP2500625349 - 86,940,000 62.100.000 60.858.000 1,304,100
123 PP2500625350 - 105,800,000 75.571.429 74.060.000 1,587,000
124 PP2500625351 - 7,419,800 5.299.858 5.193.860 111,300
125 PP2500625352 - 28,536,000 20.382.858 19.975.200 428,040
126 PP2500625353 - 423,200,000 302.285.715 296.240.000 6,348,000
127 PP2500625354 - 19,126,800 13.662.000 13.388.760 286,910
128 PP2500625355 - 78,660,000 56.185.715 55.062.000 1,179,900
129 PP2500625356 - 559,154,250 399.395.893 391.407.975 8,387,320
130 PP2500625357 - 7,475,000 5.339.286 5.232.500 112,130
131 PP2500625358 - 4,588,500 3.277.500 3.211.950 68,830
132 PP2500625359 - 3,220,000 2.300.000 2.254.000 48,300
133 PP2500625360 - 2,721,360 1.943.829 1.904.952 40,830
134 PP2500625361 - 26,684,000 19.060.000 18.678.800 400,260
135 PP2500625362 - 21,450,000 15.321.429 15.015.000 321,750
136 PP2500625363 - 172,780,000 123.414.286 120.946.000 2,591,700
137 PP2500625364 - 2,398,440,000 1.713.171.429 1.678.908.000 35,976,600
138 PP2500625365 - 377,981,100 269.986.500 264.586.770 5,669,720
139 PP2500625366 - 310,789,800 221.992.715 217.552.860 4,661,850
140 PP2500625367 - 25,875,000 18.482.143 18.112.500 388,130
141 PP2500625368 - 48,070,000 34.335.715 33.649.000 721,050
142 PP2500625369 - 6,118,000 4.370.000 4.282.600 91,770
143 PP2500625370 - 164,864,000 117.760.000 115.404.800 2,472,960
144 PP2500625371 - 58,650,000 41.892.858 41.055.000 879,750
145 PP2500625372 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000 1,725,000
146 PP2500625373 - 71,760,000 51.257.143 50.232.000 1,076,400
147 PP2500625374 - 84,180,000 60.128.572 58.926.000 1,262,700
148 PP2500625375 - 2,760,000 1.971.429 1.932.000 41,400
149 PP2500625376 - 787,072,000 562.194.286 550.950.400 11,806,080
150 PP2500625377 - 3,477,303,000 2.483.787.858 2.434.112.100 52,159,550
151 PP2500625378 - 110,400,000 78.857.143 77.280.000 1,656,000
152 PP2500625379 - 58,650,000 41.892.858 41.055.000 879,750
153 PP2500625380 - 197,800,000 141.285.715 138.460.000 2,967,000
154 PP2500625381 - 755,700,000 539.785.715 528.990.000 11,335,500
155 PP2500625382 - 4,485,000 3.203.572 3.139.500 67,280
156 PP2500625383 - 176,085,000 125.775.000 123.259.500 2,641,280
157 PP2500625384 - 1,099,980,000 785.700.000 769.986.000 16,499,700
158 PP2500625385 - 487,866,000 348.475.715 341.506.200 7,317,990
159 PP2500625386 - 124,200,000 88.714.286 86.940.000 1,863,000
160 PP2500625387 - 27,048,000 19.320.000 18.933.600 405,720
161 PP2500625388 - 160,540,000 114.671.429 112.378.000 2,408,100
162 PP2500625389 - 5,727,000 4.090.715 4.008.900 85,910
163 PP2500625390 - 4,091,010 2.922.150 2.863.707 61,370
164 PP2500625391 - 1,512,000 1.080.000 1.058.400 22,680
165 PP2500625392 - 1,207,500 862.500 845.250 18,120
166 PP2500625393 - 210,000 150.000 147.000 3,150
167 PP2500625394 - 3,303,720 2.359.800 2.312.604 49,560
168 PP2500625395 - 920,000 657.143 644.000 13,800
169 PP2500625396 - 1,472,000 1.051.429 1.030.400 22,080
170 PP2500625397 - 874,000 624.286 611.800 13,110
171 PP2500625398 - 800,000 571.429 560.000 12,000
172 PP2500625399 - 151,200 108.000 105.840 2,270
173 PP2500625400 - 65,296,000 46.640.000 45.707.200 979,440
174 PP2500625401 - 37,260,000 26.614.286 26.082.000 558,900
175 PP2500625402 - 75,900,000 54.214.286 53.130.000 1,138,500
176 PP2500625403 - 13,800,000 9.857.143 9.660.000 207,000
177 PP2500625404 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 99,000
178 PP2500625405 - 566,402,400 404.573.143 396.481.680 8,496,040
179 PP2500625406 - 1,537,409,700 1.098.149.786 1.076.186.790 23,061,150
180 PP2500625407 - 359,720,000 256.942.858 251.804.000 5,395,800
181 PP2500625408 - 3,134,670,000 2.239.050.000 2.194.269.000 47,020,050
182 PP2500625409 - 5,692,396,500 4.065.997.500 3.984.677.550 85,385,950
183 PP2500625410 - 445,491,900 318.208.500 311.844.330 6,682,380
184 PP2500625411 - 7,590,000 5.421.429 5.313.000 113,850
185 PP2500625412 - 415,555,200 296.825.143 290.888.640 6,233,330
186 PP2500625413 - 1,218,048,000 870.034.286 852.633.600 18,270,720
187 PP2500625414 - 1,311,000,000 936.428.572 917.700.000 19,665,000
188 PP2500625415 - 869,400,000 621.000.000 608.580.000 13,041,000
189 PP2500625416 - 1,929,585,000 1.378.275.000 1.350.709.500 28,943,780
190 PP2500625417 - 3,349,659,600 2.392.614.000 2.344.761.720 50,244,900
191 PP2500625418 - 83,639,500 59.742.500 58.547.650 1,254,600
192 PP2500625419 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
193 PP2500625420 - 1,782,500 1.273.215 1.247.750 26,740
194 PP2500625421 - 402,500,000 287.500.000 281.750.000 6,037,500
195 PP2500625422 - 472,650,000 337.607.143 330.855.000 7,089,750
196 PP2500625423 - 32,917,500 23.512.500 23.042.250 493,770
197 PP2500625424 - 12,650,000 9.035.715 8.855.000 189,750
198 PP2500625425 - 45,500,000 32.500.000 31.850.000 682,500
199 PP2500625426 - 329,400,000 235.285.715 230.580.000 4,941,000
200 PP2500625427 - 872,205,300 623.003.786 610.543.710 13,083,080
201 PP2500625428 - 2,298,240,000 1.641.600.000 1.608.768.000 34,473,600
202 PP2500625429 - 154,000,000 110.000.000 107.800.000 2,310,000
203 PP2500625430 - 1,007,400,000 719.571.429 705.180.000 15,111,000
204 PP2500625431 - 616,400,000 440.285.715 431.480.000 9,246,000
205 PP2500625432 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 825,000
206 PP2500625433 - 333,500,000 238.214.286 233.450.000 5,002,500
207 PP2500625434 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 1,950,000
208 PP2500625435 - 54,510,000 38.935.715 38.157.000 817,650
209 PP2500625436 - 573,850 409.893 401.695 8,610
210 PP2500625437 - 163,560,000 116.828.572 114.492.000 2,453,400
211 PP2500625438 - 205,620,000 146.871.429 143.934.000 3,084,300
212 PP2500625439 - 75,900,000 54.214.286 53.130.000 1,138,500
213 PP2500625440 - 73,600,000 52.571.429 51.520.000 1,104,000
214 PP2500625441 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000 6,930,000
215 PP2500625442 - 1,061,634,000 758.310.000 743.143.800 15,924,510
216 PP2500625443 - 331,200,000 236.571.429 231.840.000 4,968,000
217 PP2500625444 - 593,400,000 423.857.143 415.380.000 8,901,000
218 PP2500625445 - 540,500,000 386.071.429 378.350.000 8,107,500
219 PP2500625446 - 15,456,000 11.040.000 10.819.200 231,840
220 PP2500625447 - 137,655,000 98.325.000 96.358.500 2,064,830
221 PP2500625448 - 12,686,800 9.062.000 8.880.760 190,310
222 PP2500625449 - 414,000,000 295.714.286 289.800.000 6,210,000
223 PP2500625450 - 37,170,000 26.550.000 26.019.000 557,550
224 PP2500625451 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 3,600,000
225 PP2500625452 - 2,277,000,000 1.626.428.572 1.593.900.000 34,155,000
226 PP2500625453 - 654,474,200 467.481.572 458.131.940 9,817,120
227 PP2500625454 - 84,640,000 60.457.143 59.248.000 1,269,600
228 PP2500625455 - 5,750,000 4.107.143 4.025.000 86,250
229 PP2500625456 - 11,486,200 8.204.429 8.040.340 172,300
230 PP2500625457 - 4,830,000 3.450.000 3.381.000 72,450
231 PP2500625458 - 10,120,000 7.228.572 7.084.000 151,800
232 PP2500625459 - 904,900,500 646.357.500 633.430.350 13,573,510
233 PP2500625460 - 120,750,000 86.250.000 84.525.000 1,811,250
234 PP2500625461 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
235 PP2500625462 - 76,800,000 54.857.143 53.760.000 1,152,000
236 PP2500625463 - 40,250,000 28.750.000 28.175.000 603,750
237 PP2500625464 - 4,887,500,000 3.491.071.429 3.421.250.000 73,312,500
238 PP2500625465 - 8,584,405,000 6.131.717.858 6.009.083.500 128,766,080
239 PP2500625466 - 506,760 361.972 354.732 7,610
240 PP2500625467 - 11,440,000 8.171.429 8.008.000 171,600
241 PP2500625468 - 30,360,000 21.685.715 21.252.000 455,400
242 PP2500625469 - 1,214,400 867.429 850.080 18,220
243 PP2500625470 - 40,600,000 29.000.000 28.420.000 609,000
244 PP2500625471 - 12,144,000 8.674.286 8.500.800 182,160
245 PP2500625472 - 2,467,647,000 1.762.605.000 1.727.352.900 37,014,710
246 PP2500625473 - 6,358,000,000 4.541.428.572 4.450.600.000 95,370,000
247 PP2500625474 - 80,040,000 57.171.429 56.028.000 1,200,600
248 PP2500625475 - 1,028,100,000 734.357.143 719.670.000 15,421,500
249 PP2500625476 - 109,917,000 78.512.143 76.941.900 1,648,760
250 PP2500625477 - 1,932,000,000 1.380.000.000 1.352.400.000 28,980,000
251 PP2500625478 - 264,500,000 188.928.572 185.150.000 3,967,500
252 PP2500625479 - 1,915,200,000 1.368.000.000 1.340.640.000 28,728,000
253 PP2500625480 - 869,400,000 621.000.000 608.580.000 13,041,000
254 PP2500625481 - 23,460,000 16.757.143 16.422.000 351,900
255 PP2500625482 - 686,800 490.572 480.760 10,310
256 PP2500625483 - 502,412,000 358.865.715 351.688.400 7,536,180
257 PP2500625484 - 268,180,000 191.557.143 187.726.000 4,022,700
258 PP2500625485 - 13,570,000 9.692.858 9.499.000 203,550
259 PP2500625486 - 884,442,000 631.744.286 619.109.400 13,266,630
260 PP2500625487 - 10,867,500 7.762.500 7.607.250 163,020
261 PP2500625488 - 104,500,000 74.642.858 73.150.000 1,567,500
262 PP2500625489 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 690,000
263 PP2500625490 - 427,800,000 305.571.429 299.460.000 6,417,000
264 PP2500625491 - 265,650,000 189.750.000 185.955.000 3,984,750
265 PP2500625492 - 86,595,000 61.853.572 60.616.500 1,298,930
266 PP2500625493 - 273,861,000 195.615.000 191.702.700 4,107,920
267 PP2500625494 - 372,000 265.715 260.400 5,580
268 PP2500625495 - 24,084,900 17.203.500 16.859.430 361,280
269 PP2500625496 - 2,618,000,000 1.870.000.000 1.832.600.000 39,270,000
270 PP2500625497 - 12,841,485,000 9.172.489.286 8.989.039.500 192,622,280
271 PP2500625498 - 2,898,000 2.070.000 2.028.600 43,470
272 PP2500625499 - 9,997,500 7.141.072 6.998.250 149,970
273 PP2500625500 - 1,702,000,000 1.215.714.286 1.191.400.000 25,530,000
274 PP2500625501 - 1,736,500,000 1.240.357.143 1.215.550.000 26,047,500
275 PP2500625502 - 454,300,600 324.500.429 318.010.420 6,814,510
276 PP2500625503 - 1,215,550,000 868.250.000 850.885.000 18,233,250
277 PP2500625504 - 89,250,000 63.750.000 62.475.000 1,338,750
278 PP2500625505 - 7,462,350 5.330.250 5.223.645 111,940
279 PP2500625506 - 1,377,700 984.072 964.390 20,670
280 PP2500625507 - 16,905,000 12.075.000 11.833.500 253,580
281 PP2500625508 - 600,000 428.572 420.000 9,000
282 PP2500625509 - 1,340,000 957.143 938.000 20,100
283 PP2500625510 - 6,440,000 4.600.000 4.508.000 96,600
284 PP2500625511 - 1,771,000,000 1.265.000.000 1.239.700.000 26,565,000
285 PP2500625512 - 287,500,000 205.357.143 201.250.000 4,312,500
286 PP2500625513 - 1,108,485,000 791.775.000 775.939.500 16,627,280
287 PP2500625514 - 1,656,000,000 1.182.857.143 1.159.200.000 24,840,000
288 PP2500625515 - 1,196,000,000 854.285.715 837.200.000 17,940,000
289 PP2500625516 - 425,700,000 304.071.429 297.990.000 6,385,500
290 PP2500625517 - 686,200,000 490.142.858 480.340.000 10,293,000
291 PP2500625518 - 1,564,575,000 1.117.553.572 1.095.202.500 23,468,630
292 PP2500625519 - 2,116,000,000 1.511.428.572 1.481.200.000 31,740,000
293 PP2500625520 - 285,200,000 203.714.286 199.640.000 4,278,000
294 PP2500625521 - 7,475,000 5.339.286 5.232.500 112,130
295 PP2500625522 - 60,868,580 43.477.558 42.608.006 913,030
296 PP2500625523 - 114,712,500 81.937.500 80.298.750 1,720,690
297 PP2500625524 - 712,300,000 508.785.715 498.610.000 10,684,500
298 PP2500625525 - 166,500,000 118.928.572 116.550.000 2,497,500
299 PP2500625526 - 2,371,924,500 1.694.231.786 1.660.347.150 35,578,870
300 PP2500625527 - 814,900,000 582.071.429 570.430.000 12,223,500
301 PP2500625528 - 507,000,000 362.142.858 354.900.000 7,605,000
302 PP2500625529 - 185,000,000 132.142.858 129.500.000 2,775,000
303 PP2500625530 - 22,521,600 16.086.858 15.765.120 337,830
304 PP2500625531 - 85,870,500 61.336.072 60.109.350 1,288,060
305 PP2500625532 - 36,800,000 26.285.715 25.760.000 552,000
306 PP2500625533 - 10,945,000 7.817.858 7.661.500 164,180
307 PP2500625534 - 12,741,540 9.101.100 8.919.078 191,130
308 PP2500625535 - 718,750 513.393 503.125 10,790
309 PP2500625536 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000 414,000
310 PP2500625537 - 7,516,400 5.368.858 5.261.480 112,750
311 PP2500625538 - 113,988,000 81.420.000 79.791.600 1,709,820
312 PP2500625539 - 50,232,000 35.880.000 35.162.400 753,480
313 PP2500625540 - 20,475,000 14.625.000 14.332.500 307,130
314 PP2500625541 - 33,327,000 23.805.000 23.328.900 499,910
315 PP2500625542 - 26,220,000 18.728.572 18.354.000 393,300
316 PP2500625543 - 547,400,000 391.000.000 383.180.000 8,211,000
317 PP2500625544 - 1,113,200,000 795.142.858 779.240.000 16,698,000
318 PP2500625545 - 4,762,800,000 3.402.000.000 3.333.960.000 71,442,000
319 PP2500625546 - 3,219,300,000 2.299.500.000 2.253.510.000 48,289,500
320 PP2500625547 - 701,550,000 501.107.143 491.085.000 10,523,250
321 PP2500625548 - 166,000,000 118.571.429 116.200.000 2,490,000
322 PP2500625549 - 372,600,000 266.142.858 260.820.000 5,589,000
323 PP2500625550 - 9,660,000 6.900.000 6.762.000 144,900
324 PP2500625551 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000 465,000
325 PP2500625552 - 20,585,000 14.703.572 14.409.500 308,780
326 PP2500625553 - 33,810,000 24.150.000 23.667.000 507,150
327 PP2500625554 - 601,542,000 429.672.858 421.079.400 9,023,130
328 PP2500625555 - 76,038,000 54.312.858 53.226.600 1,140,570
329 PP2500625556 - 66,608,000 47.577.143 46.625.600 999,120
330 PP2500625557 - 216,384,000 154.560.000 151.468.800 3,245,760
331 PP2500625558 - 73,150,000 52.250.000 51.205.000 1,097,250
332 PP2500625559 - 64,400,000 46.000.000 45.080.000 966,000
333 PP2500625560 - 17,806,600 12.719.000 12.464.620 267,100
334 PP2500625561 - 36,570,000 26.121.429 25.599.000 548,550
335 PP2500625562 - 61,382,400 43.844.572 42.967.680 920,740
336 PP2500625563 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
337 PP2500625564 - 2,852,000 2.037.143 1.996.400 42,780
338 PP2500625565 - 4,900,000 3.500.000 3.430.000 73,500
339 PP2500625566 - 11,914,000 8.510.000 8.339.800 178,710
340 PP2500625567 - 11,316,000 8.082.858 7.921.200 169,740
341 PP2500625568 - 103,600,000 74.000.000 72.520.000 1,554,000
342 PP2500625569 - 206,250,000 147.321.429 144.375.000 3,093,750
343 PP2500625570 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 1,512,000
344 PP2500625571 - 30,912,000 22.080.000 21.638.400 463,680
345 PP2500625572 - 169,533,000 121.095.000 118.673.100 2,543,000
346 PP2500625573 - 59,340,000 42.385.715 41.538.000 890,100
347 PP2500625574 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
348 PP2500625575 - 117,737,000 84.097.858 82.415.900 1,766,060
349 PP2500625576 - 138,000,000 98.571.429 96.600.000 2,070,000
350 PP2500625577 - 165,462,000 118.187.143 115.823.400 2,481,930
351 PP2500625578 - 644,000,000 460.000.000 450.800.000 9,660,000
352 PP2500625579 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000 3,260,250
353 PP2500625580 - 124,200,000 88.714.286 86.940.000 1,863,000
354 PP2500625581 - 52,164,000 37.260.000 36.514.800 782,460
355 PP2500625582 - 897,000,000 640.714.286 627.900.000 13,455,000
356 PP2500625583 - 27,248,100 19.462.929 19.073.670 408,730
357 PP2500625584 - 103,500,000 73.928.572 72.450.000 1,552,500
358 PP2500625585 - 3,335,000 2.382.143 2.334.500 50,030
359 PP2500625586 - 13,662,000 9.758.572 9.563.400 204,930
360 PP2500625587 - 6,900,000 4.928.572 4.830.000 103,500
361 PP2500625588 - 390,600,000 279.000.000 273.420.000 5,859,000
362 PP2500625589 - 8,056,900 5.754.929 5.639.830 120,860
363 PP2500625590 - 12,972,000 9.265.715 9.080.400 194,580
364 PP2500625591 - 19,550,000 13.964.286 13.685.000 293,250
365 PP2500625592 - 78,085,000 55.775.000 54.659.500 1,171,280
366 PP2500625593 - 45,812,550 32.723.250 32.068.785 687,190
367 PP2500625594 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
368 PP2500625595 - 308,016,000 220.011.429 215.611.200 4,620,240
369 PP2500625596 - 529,000,000 377.857.143 370.300.000 7,935,000
370 PP2500625597 - 112,240,000 80.171.429 78.568.000 1,683,600
371 PP2500625598 - 146,188,000 104.420.000 102.331.600 2,192,820
372 PP2500625599 - 22,425,000 16.017.858 15.697.500 336,380
373 PP2500625600 - 52,612,500 37.580.358 36.828.750 789,190
374 PP2500625601 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000 3,260,250
375 PP2500625602 - 623,070,000 445.050.000 436.149.000 9,346,050
376 PP2500625603 - 402,339,000 287.385.000 281.637.300 6,035,090
377 PP2500625604 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 1,701,000
378 PP2500625605 - 501,000,000 357.857.143 350.700.000 7,515,000
379 PP2500625606 - 91,055,160 65.039.400 63.738.612 1,365,830
380 PP2500625607 - 19,520,000 13.942.858 13.664.000 292,800
381 PP2500625608 - 97,300,000 69.500.000 68.110.000 1,459,500
382 PP2500625609 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 36,000
383 PP2500625610 - 148,000,000 105.714.286 103.600.000 2,220,000
384 PP2500625611 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 4,410,000
385 PP2500625612 - 18,584,000 13.274.286 13.008.800 278,760
386 PP2500625613 - 2,688,000,000 1.920.000.000 1.881.600.000 40,320,000
387 PP2500625614 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 3,420,000
388 PP2500625615 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000 60,000
389 PP2500625616 - 8,280,000 5.914.286 5.796.000 124,200
390 PP2500625617 - 6,831,000 4.879.286 4.781.700 102,470
391 PP2500625618 - 19,360,000 13.828.572 13.552.000 290,400
392 PP2500625619 - 437,253,000 312.323.572 306.077.100 6,558,800
393 PP2500625620 - 10,850,000 7.750.000 7.595.000 162,750
394 PP2500625621 - 12,362,500 8.830.358 8.653.750 185,440
395 PP2500625622 - 6,030,000 4.307.143 4.221.000 90,450
396 PP2500625623 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
397 PP2500625624 - 200,600,000 143.285.715 140.420.000 3,009,000
398 PP2500625625 - 298,856,250 213.468.750 209.199.375 4,482,850
399 PP2500625626 - 80,419,500 57.442.500 56.293.650 1,206,300
400 PP2500625627 - 4,600,000,000 3.285.714.286 3.220.000.000 69,000,000
401 PP2500625628 - 128,767,800 91.977.000 90.137.460 1,931,520
402 PP2500625629 - 1,485,000 1.060.715 1.039.500 22,280
403 PP2500625630 - 53,130,000 37.950.000 37.191.000 796,950
404 PP2500625631 - 28,014,000 20.010.000 19.609.800 420,210
405 PP2500625632 - 4,116,000 2.940.000 2.881.200 61,740
406 PP2500625633 - 483,000 345.000 338.100 7,250
407 PP2500625634 - 379,500,000 271.071.429 265.650.000 5,692,500
408 PP2500625635 - 80,500,000 57.500.000 56.350.000 1,207,500
409 PP2500625636 - 574,770,000 410.550.000 402.339.000 8,621,550
410 PP2500625637 - 85,680,000 61.200.000 59.976.000 1,285,200
411 PP2500625638 - 1,821,600 1.301.143 1.275.120 27,330
412 PP2500625639 - 3,960,600 2.829.000 2.772.420 59,410
413 PP2500625640 - 140,633,500 100.452.500 98.443.450 2,109,510
414 PP2500625641 - 347,070,000 247.907.143 242.949.000 5,206,050
415 PP2500625642 - 476,100,000 340.071.429 333.270.000 7,141,500
416 PP2500625643 - 2,151,765,000 1.536.975.000 1.506.235.500 32,276,480
417 PP2500625644 - 107,835,000 77.025.000 75.484.500 1,617,530
418 PP2500625645 - 12,870,000 9.192.858 9.009.000 193,050
419 PP2500625646 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 345,000
420 PP2500625647 - 79,281,000 56.629.286 55.496.700 1,189,220
421 PP2500625648 - 43,035,300 30.739.500 30.124.710 645,530
422 PP2500625649 - 89,700,000 64.071.429 62.790.000 1,345,500
423 PP2500625650 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 345,000
424 PP2500625651 - 1,600,000 1.142.858 1.120.000 24,000
425 PP2500625652 - 9,286,250,000 6.633.035.715 6.500.375.000 139,293,750
426 PP2500625653 - 6,885,000,000 4.917.857.143 4.819.500.000 103,275,000
427 PP2500625654 - 91,200,000 65.142.858 63.840.000 1,368,000
428 PP2500625655 - 367,425,000 262.446.429 257.197.500 5,511,380
429 PP2500625656 - 86,112,000 61.508.572 60.278.400 1,291,680
430 PP2500625657 - 2,645,000,000 1.889.285.715 1.851.500.000 39,675,000
431 PP2500625658 - 218,500,000 156.071.429 152.950.000 3,277,500
432 PP2500625659 - 27,945,000 19.960.715 19.561.500 419,180
433 PP2500625660 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
434 PP2500625661 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
435 PP2500625662 - 9,177,000 6.555.000 6.423.900 137,660
436 PP2500625663 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
437 PP2500625664 - 3,335,000 2.382.143 2.334.500 50,030
438 PP2500625665 - 253,000,000 180.714.286 177.100.000 3,795,000
439 PP2500625666 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,050,000
440 PP2500625667 - 21,850,000 15.607.143 15.295.000 327,750
441 PP2500625668 - 66,700,000 47.642.858 46.690.000 1,000,500
442 PP2500625669 - 169,050,000 120.750.000 118.335.000 2,535,750
443 PP2500625670 - 237,360,000 169.542.858 166.152.000 3,560,400
444 PP2500625671 - 56,235,000 40.167.858 39.364.500 843,530
445 PP2500625672 - 509,670 364.050 356.769 7,650
446 PP2500625673 - 1,927,170 1.376.550 1.349.019 28,910
447 PP2500625674 - 46,460,000 33.185.715 32.522.000 696,900
448 PP2500625675 - 3,320,000 2.371.429 2.324.000 49,800
449 PP2500625676 - 914,004,000 652.860.000 639.802.800 13,710,060
450 PP2500625677 - 11,718,000,000 8.370.000.000 8.202.600.000 175,770,000
451 PP2500625678 - 5,635,000 4.025.000 3.944.500 84,530
452 PP2500625679 - 62,100,000 44.357.143 43.470.000 931,500
453 PP2500625680 - 264,270,000 188.764.286 184.989.000 3,964,050
454 PP2500625681 - 26,128,000 18.662.858 18.289.600 391,920
455 PP2500625682 - 81,895,000 58.496.429 57.326.500 1,228,430
456 PP2500625683 - 73,000,000 52.142.858 51.100.000 1,095,000
457 PP2500625684 - 1,730,000,000 1.235.714.286 1.211.000.000 25,950,000
458 PP2500625685 - 539,280,000 385.200.000 377.496.000 8,089,200
459 PP2500625686 - 3,226,412,400 2.304.580.286 2.258.488.680 48,396,190
460 PP2500625687 - 358,800,000 256.285.715 251.160.000 5,382,000
461 PP2500625688 - 6,807,981,600 4.862.844.000 4.765.587.120 102,119,730
462 PP2500625689 - 813,960,000 581.400.000 569.772.000 12,209,400
463 PP2500625690 - 657,860,000 469.900.000 460.502.000 9,867,900
464 PP2500625691 - 2,940,000,000 2.100.000.000 2.058.000.000 44,100,000
465 PP2500625692 - 277,324,600 198.089.000 194.127.220 4,159,870
466 PP2500625693 - 6,094,977,000 4.353.555.000 4.266.483.900 91,424,660
467 PP2500625694 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 1,530,000
468 PP2500625695 - 635,000,000 453.571.429 444.500.000 9,525,000
469 PP2500625696 - 312,000,000 222.857.143 218.400.000 4,680,000
470 PP2500625697 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 1,500,000
471 PP2500625698 - 415,863,000 297.045.000 291.104.100 6,237,950
472 PP2500625699 - 6,594,000,000 4.710.000.000 4.615.800.000 98,910,000
473 PP2500625700 - 392,679,000 280.485.000 274.875.300 5,890,190
474 PP2500625701 - 276,080,000 197.200.000 193.256.000 4,141,200
475 PP2500625702 - 2,395,680,000 1.711.200.000 1.676.976.000 35,935,200
476 PP2500625703 - 29,998,500 21.427.500 20.998.950 449,980
477 PP2500625704 - 55,752,000 39.822.858 39.026.400 836,280
478 PP2500625705 - 63,600,000 45.428.572 44.520.000 954,000
479 PP2500625706 - 17,848,000 12.748.572 12.493.600 267,720
480 PP2500625707 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000 3,622,500
481 PP2500625708 - 73,600,000 52.571.429 51.520.000 1,104,000
482 PP2500625709 - 1,207,500 862.500 845.250 18,120
483 PP2500625710 - 415,380,000 296.700.000 290.766.000 6,230,700
484 PP2500625711 - 8,680,200 6.200.143 6.076.140 130,210
485 PP2500625712 - 1,380,000 985.715 966.000 20,700
486 PP2500625713 - 20,240,000 14.457.143 14.168.000 303,600
487 PP2500625714 - 22,471,000 16.050.715 15.729.700 337,070
488 PP2500625715 - 149,500,000 106.785.715 104.650.000 2,242,500
489 PP2500625716 - 40,710,000 29.078.572 28.497.000 610,650
490 PP2500625717 - 16,245,000 11.603.572 11.371.500 243,680
491 PP2500625718 - 123,900,000 88.500.000 86.730.000 1,858,500
492 PP2500625719 - 632,500,000 451.785.715 442.750.000 9,487,500
493 PP2500625720 - 178,080,000 127.200.000 124.656.000 2,671,200
494 PP2500625721 - 1,102,500 787.500 771.750 16,540
495 PP2500625722 - 367,200,000 262.285.715 257.040.000 5,508,000
496 PP2500625723 - 265,650,000 189.750.000 185.955.000 3,984,750
497 PP2500625724 - 2,190,720,000 1.564.800.000 1.533.504.000 32,860,800
498 PP2500625725 - 1,653,336,000 1.180.954.286 1.157.335.200 24,800,040
499 PP2500625726 - 19,175,100,000 13.696.500.000 13.422.570.000 287,626,500
500 PP2500625727 - 12,835,500,000 9.168.214.286 8.984.850.000 192,532,500
501 PP2500625728 - 24,656,000,000 17.611.428.572 17.259.200.000 369,840,000
502 PP2500625729 - 8,510,000,000 6.078.571.429 5.957.000.000 127,650,000
503 PP2500625730 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 18,900,000
504 PP2500625731 - 7,325,500 5.232.500 5.127.850 109,890
505 PP2500625732 - 134,043,846 95.745.605 93.830.693 2,010,660
506 PP2500625733 - 1,490,939,540 1.064.956.815 1.043.657.678 22,364,100
507 PP2500625734 - 3,900,000 2.785.715 2.730.000 58,500
508 PP2500625735 - 1,650,000 1.178.572 1.155.000 24,750
509 PP2500625736 - 482,951,700 344.965.500 338.066.190 7,244,280
510 PP2500625737 - 43,585,000 31.132.143 30.509.500 653,780
511 PP2500625738 - 8,605,450 6.146.750 6.023.815 129,090
512 PP2500625739 - 50,922,000 36.372.858 35.645.400 763,830
513 PP2500625740 - 16,675,000 11.910.715 11.672.500 250,130
514 PP2500625741 - 64,984,200 46.417.286 45.488.940 974,770
515 PP2500625742 - 171,200,000 122.285.715 119.840.000 2,568,000
516 PP2500625743 - 289,800,000 207.000.000 202.860.000 4,347,000
517 PP2500625744 - 32,384,000 23.131.429 22.668.800 485,760
518 PP2500625745 - 52,584,000 37.560.000 36.808.800 788,760
519 PP2500625746 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 1,512,000
520 PP2500625747 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 1,500,000
521 PP2500625748 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
522 PP2500625749 - 310,500,000 221.785.715 217.350.000 4,657,500
523 PP2500625750 - 31,804,500 22.717.500 22.263.150 477,070
524 PP2500625751 - 6,641,250 4.743.750 4.648.875 99,620
525 PP2500625752 - 270,480,000 193.200.000 189.336.000 4,057,200
526 PP2500625753 - 713,000 509.286 499.100 10,700
527 PP2500625754 - 134,300,000 95.928.572 94.010.000 2,014,500
528 PP2500625755 - 18,630,000 13.307.143 13.041.000 279,450
529 PP2500625756 - 9,990,000,000 7.135.714.286 6.993.000.000 149,850,000
530 PP2500625757 - 1,088,015,750 777.154.108 761.611.025 16,320,240
531 PP2500625758 - 4,830,218,750 3.450.156.250 3.381.153.125 72,453,290
532 PP2500625759 - 2,053,916,560 1.467.083.258 1.437.741.592 30,808,750
533 PP2500625760 - 11,089,680,000 7.921.200.000 7.762.776.000 166,345,200
534 PP2500625761 - 1,180,000 842.858 826.000 17,700
535 PP2500625762 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
536 PP2500625763 - 519,800,000 371.285.715 363.860.000 7,797,000
537 PP2500625764 - 58,891,500 42.065.358 41.224.050 883,380
538 PP2500625765 - 53,935,000 38.525.000 37.754.500 809,030
539 PP2500625766 - 28,497,000 20.355.000 19.947.900 427,460
540 PP2500625767 - 378,672,000 270.480.000 265.070.400 5,680,080
541 PP2500625768 - 13,231,900 9.451.358 9.262.330 198,480
542 PP2500625769 - 123,165,000 87.975.000 86.215.500 1,847,480
543 PP2500625770 - 10,143,000 7.245.000 7.100.100 152,150
544 PP2500625771 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
545 PP2500625772 - 1,496,880,000 1.069.200.000 1.047.816.000 22,453,200
546 PP2500625773 - 59,225,000 42.303.572 41.457.500 888,380
547 PP2500625774 - 1,352,400 966.000 946.680 20,290
548 PP2500625775 - 757,530,000 541.092.858 530.271.000 11,362,950
549 PP2500625776 - 243,432,000 173.880.000 170.402.400 3,651,480
550 PP2500625777 - 44,781,000 31.986.429 31.346.700 671,720
551 PP2500625778 - 14,260,000 10.185.715 9.982.000 213,900
552 PP2500625779 - 22,540,000 16.100.000 15.778.000 338,100
553 PP2500625780 - 3,965,200,000 2.832.285.715 2.775.640.000 59,478,000
554 PP2500625781 - 4,104,000,000 2.931.428.572 2.872.800.000 61,560,000
555 PP2500625782 - 6,440,000,000 4.600.000.000 4.508.000.000 96,600,000
556 PP2500625783 - 48,932,500 34.951.786 34.252.750 733,990
557 PP2500625784 - 112,700,000 80.500.000 78.890.000 1,690,500
558 PP2500625785 - 10,580,000 7.557.143 7.406.000 158,700
559 PP2500625786 - 17,629,500 12.592.500 12.340.650 264,450
560 PP2500625787 - 2,965,620 2.118.300 2.075.934 44,490
561 PP2500625788 - 4,600,000 3.285.715 3.220.000 69,000
562 PP2500625789 - 10,557,000 7.540.715 7.389.900 158,360
563 PP2500625790 - 1,224,679,500 874.771.072 857.275.650 18,370,200
564 PP2500625791 - 169,320,000 120.942.858 118.524.000 2,539,800
565 PP2500625792 - 16,900,000,000 12.071.428.572 11.830.000.000 253,500,000
566 PP2500625793 - 12,420,000 8.871.429 8.694.000 186,300
567 PP2500625794 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000 621,000
568 PP2500625795 - 1,242,000,000 887.142.858 869.400.000 18,630,000
569 PP2500625796 - 6,500,000,000 4.642.857.143 4.550.000.000 97,500,000
570 PP2500625797 - 5,250,000,000 3.750.000.000 3.675.000.000 78,750,000
571 PP2500625798 - 529,000,000 377.857.143 370.300.000 7,935,000
572 PP2500625799 - 621,000,000 443.571.429 434.700.000 9,315,000
573 PP2500625800 - 1,140,000,000 814.285.715 798.000.000 17,100,000
574 PP2500625801 - 204,284,600 145.917.572 142.999.220 3,064,270
575 PP2500625802 - 9,539,250,000 6.813.750.000 6.677.475.000 143,088,750
576 PP2500625803 - 37,200,000 26.571.429 26.040.000 558,000
577 PP2500625804 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 1,086,750
578 PP2500625805 - 338,100,000 241.500.000 236.670.000 5,071,500
579 PP2500625806 - 1,575,000,000 1.125.000.000 1.102.500.000 23,625,000
580 PP2500625807 - 2,940,000,000 2.100.000.000 2.058.000.000 44,100,000
581 PP2500625808 - 1,135,050 810.750 794.535 17,030
582 PP2500625809 - 3,453,450 2.466.750 2.417.415 51,810
583 PP2500625810 - 41,440,000 29.600.000 29.008.000 621,600
584 PP2500625811 - 257,715,000 184.082.143 180.400.500 3,865,730
585 PP2500625812 - 644,000,000 460.000.000 450.800.000 9,660,000
586 PP2500625813 - 62,790,000 44.850.000 43.953.000 941,850
587 PP2500625814 - 303,600,000 216.857.143 212.520.000 4,554,000
588 PP2500625815 - 720,000,000 514.285.715 504.000.000 10,800,000
589 PP2500625816 - 78,204,000 55.860.000 54.742.800 1,173,060
590 PP2500625817 - 395,600,000 282.571.429 276.920.000 5,934,000
591 PP2500625818 - 24,394,000 17.424.286 17.075.800 365,910
592 PP2500625819 - 4,274,200 3.053.000 2.991.940 64,120
593 PP2500625820 - 27,554,000 19.681.429 19.287.800 413,310
594 PP2500625821 - 3,353,000,000 2.395.000.000 2.347.100.000 50,295,000
595 PP2500625822 - 4,012,800,000 2.866.285.715 2.808.960.000 60,192,000
596 PP2500625823 - 3,850,000,000 2.750.000.000 2.695.000.000 57,750,000
597 PP2500625824 - 5,350,000,000 3.821.428.572 3.745.000.000 80,250,000
598 PP2500625825 - 18,112,500,000 12.937.500.000 12.678.750.000 271,687,500
599 PP2500625826 - 23,446,500,000 16.747.500.000 16.412.550.000 351,697,500
600 PP2500625827 - 1,779,335,040 1.270.953.600 1.245.534.528 26,690,030
601 PP2500625828 - 1,423,321,620 1.016.658.300 996.325.134 21,349,830
602 PP2500625829 - 6,391,980,000 4.565.700.000 4.474.386.000 95,879,700
603 PP2500625830 - 110,400,000 78.857.143 77.280.000 1,656,000
604 PP2500625831 - 96,600,000 69.000.000 67.620.000 1,449,000
605 PP2500625832 - 5,881,097,700 4.200.784.072 4.116.768.390 88,216,470
606 PP2500625833 - 64,335,600 45.954.000 45.034.920 965,040
607 PP2500625834 - 45,885,000 32.775.000 32.119.500 688,280
608 PP2500625835 - 6,800,000 4.857.143 4.760.000 102,000
609 PP2500625836 - 12,100,000 8.642.858 8.470.000 181,500
610 PP2500625837 - 40,600,000 29.000.000 28.420.000 609,000
611 PP2500625838 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 840,000
612 PP2500625839 - 482,895,000 344.925.000 338.026.500 7,243,430
613 PP2500625840 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
614 PP2500625841 - 101,199,000 72.285.000 70.839.300 1,517,990
615 PP2500625842 - 5,060,000,000 3.614.285.715 3.542.000.000 75,900,000
616 PP2500625843 - 11,385,000,000 8.132.142.858 7.969.500.000 170,775,000
617 PP2500625844 - 4,715,000,000 3.367.857.143 3.300.500.000 70,725,000
618 PP2500625845 - 644,000 460.000 450.800 9,660
619 PP2500625846 - 43,050,000 30.750.000 30.135.000 645,750
620 PP2500625847 - 165,600,000 118.285.715 115.920.000 2,484,000
621 PP2500625848 - 138,000,000 98.571.429 96.600.000 2,070,000
622 PP2500625849 - 1,883,700 1.345.500 1.318.590 28,260
623 PP2500625850 - 8,050,000 5.750.000 5.635.000 120,750
624 PP2500625851 - 280,140 200.100 196.098 4,210
625 PP2500625852 - 1,260,000 900.000 882.000 18,900
626 PP2500625853 - 11,040,000 7.885.715 7.728.000 165,600
627 PP2500625854 - 1,449,000 1.035.000 1.014.300 21,740
628 PP2500625855 - 8,694,000 6.210.000 6.085.800 130,410
629 PP2500625856 - 556,800,000 397.714.286 389.760.000 8,352,000
630 PP2500625857 - 320,250,000 228.750.000 224.175.000 4,803,750
631 PP2500625858 - 2,142,404,000 1.530.288.572 1.499.682.800 32,136,060
Mã phần lô PP2500625228
Giá từng phần lô 506,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,592,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625229
Giá từng phần lô 932,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625230
Giá từng phần lô 253,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625231
Giá từng phần lô 583,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,754,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625232
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625233
Giá từng phần lô 850,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,758,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625234
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625235
Giá từng phần lô 65,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625236
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625237
Giá từng phần lô 222,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625238
Giá từng phần lô 12,635,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.025.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.844.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,530
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625239
Giá từng phần lô 37,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625240
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625241
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625242
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625243
Giá từng phần lô 2,476,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.984.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.604.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,148,670
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625244
Giá từng phần lô 842,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625245
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625246
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625247
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625248
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625249
Giá từng phần lô 139,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625250
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625251
Giá từng phần lô 83,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625252
Giá từng phần lô 408,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,126,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625253
Giá từng phần lô 549,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,241,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625254
Giá từng phần lô 156,940,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.100.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.858.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,110
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625255
Giá từng phần lô 62,886,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.919.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.020.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625256
Giá từng phần lô 17,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.715.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.461.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625257
Giá từng phần lô 359,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,392,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625258
Giá từng phần lô 17,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.288.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.042.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625259
Giá từng phần lô 1,835,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,531,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625260
Giá từng phần lô 917,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,765,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625261
Giá từng phần lô 90,997,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.698.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625262
Giá từng phần lô 6,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.402.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625263
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625264
Giá từng phần lô 5,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.121.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625265
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625266
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625267
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625268
Giá từng phần lô 51,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625269
Giá từng phần lô 13,822,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.872.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.675.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625270
Giá từng phần lô 102,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.189.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625271
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,430
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625272
Giá từng phần lô 379,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698,350
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625273
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625274
Giá từng phần lô 211,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625275
Giá từng phần lô 142,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.725.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.691.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,240
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625276
Giá từng phần lô 603,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,058,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625277
Giá từng phần lô 7,189,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.135.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.032.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625278
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625279
Giá từng phần lô 483,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,255,350
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625280
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625281
Giá từng phần lô 1,210,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,162,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625282
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,230
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625283
Giá từng phần lô 2,777,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.716.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.042.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,658,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625284
Giá từng phần lô 13,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.824.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.627.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,310
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625285
Giá từng phần lô 49,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.486.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625286
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625287
Giá từng phần lô 18,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.799.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625288
Giá từng phần lô 1,214,359,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.399.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.051.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,215,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625289
Giá từng phần lô 27,818,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.870.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.472.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625290
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625291
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625292
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,897,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625293
Giá từng phần lô 2,934,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.096.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.054.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625294
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625295
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625296
Giá từng phần lô 13,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,690
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625297
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625298
Giá từng phần lô 9,418,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.727.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.592.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625299
Giá từng phần lô 13,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625300
Giá từng phần lô 38,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625301
Giá từng phần lô 15,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625302
Giá từng phần lô 42,997,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.098.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625303
Giá từng phần lô 399,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625304
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625305
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625306
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625307
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625308
Giá từng phần lô 26,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.777.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.402.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,340
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625309
Giá từng phần lô 30,429,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.300.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625310
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625311
Giá từng phần lô 489,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.709.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,343,790
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625312
Giá từng phần lô 80,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.319.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625313
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625314
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625315
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625316
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625317
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625318
Giá từng phần lô 15,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625319
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625320
Giá từng phần lô 28,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625321
Giá từng phần lô 22,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.247.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.922.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625322
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625323
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625324
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625325
Giá từng phần lô 55,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.543.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,930
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625326
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625327
Giá từng phần lô 22,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625328
Giá từng phần lô 25,695,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.986.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625329
Giá từng phần lô 240,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.035.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,770
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625330
Giá từng phần lô 556,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,349,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625331
Giá từng phần lô 9,238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.598.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.466.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625332
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625333
Giá từng phần lô 33,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.586.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,430
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625334
Giá từng phần lô 34,486,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.140.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625335
Giá từng phần lô 1,159,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,399,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625336
Giá từng phần lô 3,564,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.495.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,470,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625337
Giá từng phần lô 9,053,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.466.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.337.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,796,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625338
Giá từng phần lô 239,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,820
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625339
Giá từng phần lô 132,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625340
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625341
Giá từng phần lô 146,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625342
Giá từng phần lô 2,608,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625343
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625344
Giá từng phần lô 359,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.630.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.498.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625345
Giá từng phần lô 342,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.826.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.930.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,370
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625346
Giá từng phần lô 9,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,350
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625347
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625348
Giá từng phần lô 31,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.348.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.901.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,320
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625349
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625350
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625351
Giá từng phần lô 7,419,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.299.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.193.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625352
Giá từng phần lô 28,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.382.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.975.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625353
Giá từng phần lô 423,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625354
Giá từng phần lô 19,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.388.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625355
Giá từng phần lô 78,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625356
Giá từng phần lô 559,154,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.395.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.407.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,387,320
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625357
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625358
Giá từng phần lô 4,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.211.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625359
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625360
Giá từng phần lô 2,721,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.943.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625361
Giá từng phần lô 26,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.678.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625362
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625363
Giá từng phần lô 172,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625364
Giá từng phần lô 2,398,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.713.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.678.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,976,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625365
Giá từng phần lô 377,981,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.986.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.586.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,669,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625366
Giá từng phần lô 310,789,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.992.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.552.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625367
Giá từng phần lô 25,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625368
Giá từng phần lô 48,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625369
Giá từng phần lô 6,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.282.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,770
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625370
Giá từng phần lô 164,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.404.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,960
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625371
Giá từng phần lô 58,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625372
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625373
Giá từng phần lô 71,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625374
Giá từng phần lô 84,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625375
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625376
Giá từng phần lô 787,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.194.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,806,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625377
Giá từng phần lô 3,477,303,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.483.787.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.112.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,159,550
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625378
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625379
Giá từng phần lô 58,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625380
Giá từng phần lô 197,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625381
Giá từng phần lô 755,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,335,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625382
Giá từng phần lô 4,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.203.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.139.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625383
Giá từng phần lô 176,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625384
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,499,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625385
Giá từng phần lô 487,866,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.475.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.506.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,317,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625386
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625387
Giá từng phần lô 27,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.933.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625388
Giá từng phần lô 160,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625389
Giá từng phần lô 5,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.008.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625390
Giá từng phần lô 4,091,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.922.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.863.707
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,370
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625391
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625392
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625393
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625394
Giá từng phần lô 3,303,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.359.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,560
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625395
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625396
Giá từng phần lô 1,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625397
Giá từng phần lô 874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,110
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625398
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625399
Giá từng phần lô 151,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625400
Giá từng phần lô 65,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.707.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625401
Giá từng phần lô 37,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625402
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625403
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625404
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625405
Giá từng phần lô 566,402,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.573.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.481.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625406
Giá từng phần lô 1,537,409,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.149.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.186.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,061,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625407
Giá từng phần lô 359,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,395,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625408
Giá từng phần lô 3,134,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.239.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.194.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,020,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625409
Giá từng phần lô 5,692,396,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.065.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.984.677.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,385,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625410
Giá từng phần lô 445,491,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.208.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.844.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625411
Giá từng phần lô 7,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625412
Giá từng phần lô 415,555,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.825.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.888.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,233,330
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625413
Giá từng phần lô 1,218,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625414
Giá từng phần lô 1,311,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625415
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625416
Giá từng phần lô 1,929,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.709.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,943,780
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625417
Giá từng phần lô 3,349,659,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.344.761.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,244,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625418
Giá từng phần lô 83,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.547.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625419
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625420
Giá từng phần lô 1,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625421
Giá từng phần lô 402,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625422
Giá từng phần lô 472,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,089,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625423
Giá từng phần lô 32,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.042.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,770
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625424
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625425
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625426
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625427
Giá từng phần lô 872,205,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.003.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 610.543.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,083,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625428
Giá từng phần lô 2,298,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,473,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625429
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625430
Giá từng phần lô 1,007,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,111,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625431
Giá từng phần lô 616,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,246,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625432
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625433
Giá từng phần lô 333,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,002,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625434
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625435
Giá từng phần lô 54,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,650
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625436
Giá từng phần lô 573,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,610
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625437
Giá từng phần lô 163,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625438
Giá từng phần lô 205,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625439
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625440
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625441
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625442
Giá từng phần lô 1,061,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.143.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,924,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625443
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625444
Giá từng phần lô 593,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625445
Giá từng phần lô 540,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,107,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625446
Giá từng phần lô 15,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625447
Giá từng phần lô 137,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.358.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625448
Giá từng phần lô 12,686,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.880.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,310
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625449
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625450
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625451
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625452
Giá từng phần lô 2,277,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.593.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625453
Giá từng phần lô 654,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.481.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.131.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,817,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625454
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625455
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625456
Giá từng phần lô 11,486,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.204.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.040.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625457
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625458
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625459
Giá từng phần lô 904,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.430.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,573,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625460
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625461
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625462
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625463
Giá từng phần lô 40,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625464
Giá từng phần lô 4,887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.421.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625465
Giá từng phần lô 8,584,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.131.717.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.009.083.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,766,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625466
Giá từng phần lô 506,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,610
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625467
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625468
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625469
Giá từng phần lô 1,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,220
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625470
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625471
Giá từng phần lô 12,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,160
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625472
Giá từng phần lô 2,467,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.727.352.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,014,710
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625473
Giá từng phần lô 6,358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.541.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.450.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625474
Giá từng phần lô 80,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625475
Giá từng phần lô 1,028,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,421,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625476
Giá từng phần lô 109,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.512.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.941.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,760
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625477
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625478
Giá từng phần lô 264,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625479
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625480
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625481
Giá từng phần lô 23,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625482
Giá từng phần lô 686,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,310
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625483
Giá từng phần lô 502,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.865.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625484
Giá từng phần lô 268,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625485
Giá từng phần lô 13,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,550
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625486
Giá từng phần lô 884,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.744.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.109.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266,630
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625487
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,020
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625488
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625489
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625490
Giá từng phần lô 427,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625491
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625492
Giá từng phần lô 86,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.853.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.616.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,930
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625493
Giá từng phần lô 273,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.702.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,920
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625494
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625495
Giá từng phần lô 24,084,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.203.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.859.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625496
Giá từng phần lô 2,618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.832.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625497
Giá từng phần lô 12,841,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.172.489.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.989.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,622,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625498
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625499
Giá từng phần lô 9,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.141.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,970
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625500
Giá từng phần lô 1,702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625501
Giá từng phần lô 1,736,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625502
Giá từng phần lô 454,300,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.500.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.010.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625503
Giá từng phần lô 1,215,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,233,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625504
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625505
Giá từng phần lô 7,462,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.330.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.223.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,940
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625506
Giá từng phần lô 1,377,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625507
Giá từng phần lô 16,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625508
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625509
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625510
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625511
Giá từng phần lô 1,771,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625512
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625513
Giá từng phần lô 1,108,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.939.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,627,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625514
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625515
Giá từng phần lô 1,196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625516
Giá từng phần lô 425,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625517
Giá từng phần lô 686,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,293,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625518
Giá từng phần lô 1,564,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.553.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.095.202.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,468,630
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625519
Giá từng phần lô 2,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625520
Giá từng phần lô 285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625521
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625522
Giá từng phần lô 60,868,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.477.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.608.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625523
Giá từng phần lô 114,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.298.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,690
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625524
Giá từng phần lô 712,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,684,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625525
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625526
Giá từng phần lô 2,371,924,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.694.231.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.660.347.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,578,870
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625527
Giá từng phần lô 814,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,223,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625528
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625529
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625530
Giá từng phần lô 22,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.086.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625531
Giá từng phần lô 85,870,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.336.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.109.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625532
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625533
Giá từng phần lô 10,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.817.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625534
Giá từng phần lô 12,741,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.101.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.919.078
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625535
Giá từng phần lô 718,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,790
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625536
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625537
Giá từng phần lô 7,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.368.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.261.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625538
Giá từng phần lô 113,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,820
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625539
Giá từng phần lô 50,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625540
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625541
Giá từng phần lô 33,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.328.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625542
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625543
Giá từng phần lô 547,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,211,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625544
Giá từng phần lô 1,113,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,698,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625545
Giá từng phần lô 4,762,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.333.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625546
Giá từng phần lô 3,219,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,289,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625547
Giá từng phần lô 701,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,523,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625548
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625549
Giá từng phần lô 372,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625550
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625551
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625552
Giá từng phần lô 20,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.703.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.409.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,780
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625553
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625554
Giá từng phần lô 601,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.672.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.079.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,023,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625555
Giá từng phần lô 76,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.312.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.226.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,570
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625556
Giá từng phần lô 66,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.625.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625557
Giá từng phần lô 216,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,760
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625558
Giá từng phần lô 73,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625559
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625560
Giá từng phần lô 17,806,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.464.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625561
Giá từng phần lô 36,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,550
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625562
Giá từng phần lô 61,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.844.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.967.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625563
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625564
Giá từng phần lô 2,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.037.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,780
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625565
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625566
Giá từng phần lô 11,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.339.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,710
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625567
Giá từng phần lô 11,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625568
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625569
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625570
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625571
Giá từng phần lô 30,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625572
Giá từng phần lô 169,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.673.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,543,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625573
Giá từng phần lô 59,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625574
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625575
Giá từng phần lô 117,737,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.097.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.415.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625576
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625577
Giá từng phần lô 165,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.187.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.823.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,930
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625578
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625579
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625580
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625581
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625582
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625583
Giá từng phần lô 27,248,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.462.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.073.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625584
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625585
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625586
Giá từng phần lô 13,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.758.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.563.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,930
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625587
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625588
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625589
Giá từng phần lô 8,056,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.754.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.639.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,860
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625590
Giá từng phần lô 12,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.080.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625591
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625592
Giá từng phần lô 78,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625593
Giá từng phần lô 45,812,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.723.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.068.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625594
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625595
Giá từng phần lô 308,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,240
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625596
Giá từng phần lô 529,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625597
Giá từng phần lô 112,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625598
Giá từng phần lô 146,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,820
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625599
Giá từng phần lô 22,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625600
Giá từng phần lô 52,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.580.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.828.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625601
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625602
Giá từng phần lô 623,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,346,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625603
Giá từng phần lô 402,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.637.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035,090
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625604
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625605
Giá từng phần lô 501,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625606
Giá từng phần lô 91,055,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.039.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.738.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625607
Giá từng phần lô 19,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625608
Giá từng phần lô 97,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625609
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625610
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625611
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625612
Giá từng phần lô 18,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.274.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.008.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,760
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625613
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625614
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625615
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625616
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625617
Giá từng phần lô 6,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.879.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.781.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,470
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625618
Giá từng phần lô 19,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625619
Giá từng phần lô 437,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.323.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.077.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,558,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625620
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625621
Giá từng phần lô 12,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.830.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,440
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625622
Giá từng phần lô 6,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625623
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625624
Giá từng phần lô 200,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,009,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625625
Giá từng phần lô 298,856,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.199.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625626
Giá từng phần lô 80,419,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.293.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625627
Giá từng phần lô 4,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625628
Giá từng phần lô 128,767,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.137.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,520
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625629
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625630
Giá từng phần lô 53,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625631
Giá từng phần lô 28,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.609.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625632
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625633
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625634
Giá từng phần lô 379,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,692,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625635
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625636
Giá từng phần lô 574,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,621,550
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625637
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625638
Giá từng phần lô 1,821,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,330
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625639
Giá từng phần lô 3,960,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625640
Giá từng phần lô 140,633,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.443.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,510
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625641
Giá từng phần lô 347,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625642
Giá từng phần lô 476,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,141,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625643
Giá từng phần lô 2,151,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.536.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.506.235.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,276,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625644
Giá từng phần lô 107,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.484.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,530
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625645
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625646
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625647
Giá từng phần lô 79,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.629.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.496.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,220
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625648
Giá từng phần lô 43,035,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.739.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.124.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,530
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625649
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625650
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625651
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625652
Giá từng phần lô 9,286,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.633.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,293,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625653
Giá từng phần lô 6,885,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.917.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.819.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625654
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625655
Giá từng phần lô 367,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,511,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625656
Giá từng phần lô 86,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.508.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625657
Giá từng phần lô 2,645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625658
Giá từng phần lô 218,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625659
Giá từng phần lô 27,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.960.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.561.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625660
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625661
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625662
Giá từng phần lô 9,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.423.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,660
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625663
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625664
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.382.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625665
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625666
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625667
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625668
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625669
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625670
Giá từng phần lô 237,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625671
Giá từng phần lô 56,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.364.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,530
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625672
Giá từng phần lô 509,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.769
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625673
Giá từng phần lô 1,927,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.376.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.019
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625674
Giá từng phần lô 46,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625675
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625676
Giá từng phần lô 914,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,710,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625677
Giá từng phần lô 11,718,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.202.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625678
Giá từng phần lô 5,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,530
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625679
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625680
Giá từng phần lô 264,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.764.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,964,050
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625681
Giá từng phần lô 26,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,920
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625682
Giá từng phần lô 81,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.496.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,430
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625683
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625684
Giá từng phần lô 1,730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.211.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625685
Giá từng phần lô 539,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,089,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625686
Giá từng phần lô 3,226,412,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.580.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.258.488.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,396,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625687
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625688
Giá từng phần lô 6,807,981,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.862.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.765.587.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,119,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625689
Giá từng phần lô 813,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,209,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625690
Giá từng phần lô 657,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,867,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625691
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625692
Giá từng phần lô 277,324,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.127.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,870
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625693
Giá từng phần lô 6,094,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.353.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.483.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,424,660
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625694
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625695
Giá từng phần lô 635,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625696
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625697
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625698
Giá từng phần lô 415,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.104.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625699
Giá từng phần lô 6,594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.710.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.615.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625700
Giá từng phần lô 392,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.875.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890,190
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625701
Giá từng phần lô 276,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625702
Giá từng phần lô 2,395,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.711.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,935,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625703
Giá từng phần lô 29,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.998.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,980
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625704
Giá từng phần lô 55,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.026.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625705
Giá từng phần lô 63,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625706
Giá từng phần lô 17,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.493.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625707
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625708
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625709
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625710
Giá từng phần lô 415,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625711
Giá từng phần lô 8,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625712
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625713
Giá từng phần lô 20,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625714
Giá từng phần lô 22,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.050.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,070
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625715
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625716
Giá từng phần lô 40,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,650
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625717
Giá từng phần lô 16,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.603.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.371.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,680
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625718
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625719
Giá từng phần lô 632,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,487,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625720
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625721
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,540
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625722
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625723
Giá từng phần lô 265,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625724
Giá từng phần lô 2,190,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,860,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625725
Giá từng phần lô 1,653,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.335.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625726
Giá từng phần lô 19,175,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.696.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.422.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,626,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625727
Giá từng phần lô 12,835,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.168.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.984.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,532,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625728
Giá từng phần lô 24,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.611.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.259.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625729
Giá từng phần lô 8,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.957.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625730
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625731
Giá từng phần lô 7,325,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.232.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.127.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,890
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625732
Giá từng phần lô 134,043,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.745.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.830.693
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,660
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625733
Giá từng phần lô 1,490,939,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.956.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.043.657.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,364,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625734
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625735
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625736
Giá từng phần lô 482,951,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.965.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.066.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,244,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625737
Giá từng phần lô 43,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.132.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.509.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,780
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625738
Giá từng phần lô 8,605,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.146.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,090
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625739
Giá từng phần lô 50,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.372.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.645.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625740
Giá từng phần lô 16,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,130
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625741
Giá từng phần lô 64,984,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.417.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.488.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,770
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625742
Giá từng phần lô 171,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625743
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625744
Giá từng phần lô 32,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,760
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625745
Giá từng phần lô 52,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.808.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,760
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625746
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625747
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625748
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625749
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625750
Giá từng phần lô 31,804,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.263.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,070
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625751
Giá từng phần lô 6,641,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.743.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.648.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,620
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625752
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625753
Giá từng phần lô 713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625754
Giá từng phần lô 134,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625755
Giá từng phần lô 18,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625756
Giá từng phần lô 9,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625757
Giá từng phần lô 1,088,015,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.154.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.611.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,240
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625758
Giá từng phần lô 4,830,218,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.153.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,453,290
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625759
Giá từng phần lô 2,053,916,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.467.083.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.741.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,808,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625760
Giá từng phần lô 11,089,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.921.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.762.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,345,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625761
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625762
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625763
Giá từng phần lô 519,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625764
Giá từng phần lô 58,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.065.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.224.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625765
Giá từng phần lô 53,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.754.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625766
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.947.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625767
Giá từng phần lô 378,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.070.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,080
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625768
Giá từng phần lô 13,231,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.451.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625769
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625770
Giá từng phần lô 10,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.100.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625771
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625772
Giá từng phần lô 1,496,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,453,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625773
Giá từng phần lô 59,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.303.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,380
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625774
Giá từng phần lô 1,352,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,290
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625775
Giá từng phần lô 757,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,362,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625776
Giá từng phần lô 243,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,480
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625777
Giá từng phần lô 44,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.986.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.346.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,720
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625778
Giá từng phần lô 14,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625779
Giá từng phần lô 22,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625780
Giá từng phần lô 3,965,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.775.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625781
Giá từng phần lô 4,104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625782
Giá từng phần lô 6,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.508.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625783
Giá từng phần lô 48,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.951.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.252.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625784
Giá từng phần lô 112,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625785
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625786
Giá từng phần lô 17,629,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.340.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625787
Giá từng phần lô 2,965,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.075.934
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,490
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625788
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625789
Giá từng phần lô 10,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.540.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.389.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,360
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625790
Giá từng phần lô 1,224,679,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.771.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.275.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,370,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625791
Giá từng phần lô 169,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625792
Giá từng phần lô 16,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.071.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625793
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625794
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625795
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625796
Giá từng phần lô 6,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625797
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625798
Giá từng phần lô 529,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625799
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625800
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625801
Giá từng phần lô 204,284,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.917.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.999.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,270
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625802
Giá từng phần lô 9,539,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.813.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.677.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,088,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625803
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625804
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625805
Giá từng phần lô 338,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625806
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625807
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625808
Giá từng phần lô 1,135,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625809
Giá từng phần lô 3,453,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.466.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.417.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,810
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625810
Giá từng phần lô 41,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625811
Giá từng phần lô 257,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.082.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,865,730
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625812
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625813
Giá từng phần lô 62,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,850
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625814
Giá từng phần lô 303,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625815
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625816
Giá từng phần lô 78,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.742.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625817
Giá từng phần lô 395,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625818
Giá từng phần lô 24,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.424.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625819
Giá từng phần lô 4,274,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.053.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.991.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,120
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625820
Giá từng phần lô 27,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.681.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.287.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,310
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625821
Giá từng phần lô 3,353,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625822
Giá từng phần lô 4,012,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625823
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625824
Giá từng phần lô 5,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.821.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625825
Giá từng phần lô 18,112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625826
Giá từng phần lô 23,446,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.747.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.412.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,697,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625827
Giá từng phần lô 1,779,335,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.953.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.534.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,690,030
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625828
Giá từng phần lô 1,423,321,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.658.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.325.134
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,349,830
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625829
Giá từng phần lô 6,391,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.565.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.474.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,879,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625830
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625831
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625832
Giá từng phần lô 5,881,097,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.784.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.768.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,216,470
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625833
Giá từng phần lô 64,335,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.034.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,040
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625834
Giá từng phần lô 45,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.119.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,280
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625835
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625836
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625837
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625838
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625839
Giá từng phần lô 482,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,243,430
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625840
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625841
Giá từng phần lô 101,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.839.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,990
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625842
Giá từng phần lô 5,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625843
Giá từng phần lô 11,385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.969.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625844
Giá từng phần lô 4,715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.367.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625845
Giá từng phần lô 644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625846
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625847
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625848
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625849
Giá từng phần lô 1,883,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,260
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625850
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625851
Giá từng phần lô 280,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.098
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,210
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625852
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625853
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625854
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,740
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625855
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625856
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625857
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mã phần lô PP2500625858
Giá từng phần lô 2,142,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.288.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.682.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,136,060
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->