Gói thầu: Mua sắm thuốc generic số 1 tại Trung tâm y tế huyện Tiên Du năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400156810-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tiên Du
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Tiên Du
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic số 1 tại Trung tâm y tế huyện Tiên Du năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400099705
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 4,722,266,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.222.665 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400059914 - G1.01 81,350,000 813,500
2 PP2400059915 - G1.02 173,250,000 1,732,500
3 PP2400059916 - G1.03 12,480,000 124,800
4 PP2400059917 - G1.04 301,400,000 3,014,000
5 PP2400059918 - G1.05 217,500,000 2,175,000
6 PP2400059919 - G1.06 43,318,800 433,188
7 PP2400059920 - G1.07 3,240,000 32,400
8 PP2400059921 - G1.08 17,062,500 170,625
9 PP2400059922 - G1.09 187,425,000 1,874,250
10 PP2400059923 - G1.10 14,515,200 145,152
11 PP2400059924 - G1.11 175,500,000 1,755,000
12 PP2400059925 - G1.12 224,000,000 2,240,000
13 PP2400059926 - G1.13 123,900,000 1,239,000
14 PP2400059927 - G1.14 62,500,000 625,000
15 PP2400059928 - G1.15 168,600,000 1,686,000
16 PP2400059929 - G1.16 350,000,000 3,500,000
17 PP2400059930 - G1.17 68,000,000 680,000
18 PP2400059931 - G1.18 119,000,000 1,190,000
19 PP2400059932 - G1.19 182,532,000 1,825,320
20 PP2400059933 - G1.20 11,775,000 117,750
21 PP2400059934 - G1.21 70,350,000 703,500
22 PP2400059935 - G1.22 47,376,000 473,760
23 PP2400059936 - G1.23 146,286,000 1,462,860
24 PP2400059937 - G1.24 59,000,000 590,000
25 PP2400059938 - G1.25 123,900,000 1,239,000
26 PP2400059939 - G1.26 4,307,500 43,075
27 PP2400059940 - G1.27 48,750,000 487,500
28 PP2400059941 - G1.28 83,640,000 836,400
29 PP2400059942 - G1.29 43,365,000 433,650
30 PP2400059943 - G1.30 140,000 1,400
31 PP2400059944 - G1.31 124,950,000 1,249,500
32 PP2400059945 - G1.32 91,087,500 910,875
33 PP2400059946 - G1.33 111,850,000 1,118,500
34 PP2400059947 - G1.34 129,600,000 1,296,000
35 PP2400059948 - G1.35 100,800,000 1,008,000
36 PP2400059949 - G1.36 75,966,000 759,660
37 PP2400059950 - G1.37 44,100,000 441,000
38 PP2400059951 - G1.38 31,040,000 310,400
39 PP2400059952 - G1.39 330,160,000 3,301,600
40 PP2400059953 - G1.40 60,600,000 606,000
41 PP2400059954 - G1.41 180,900,000 1,809,000
42 PP2400059955 - G1.42 276,750,000 2,767,500
G1.01
Mã phần lô PP2400059914
Giá từng phần lô 81,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.02
Mã phần lô PP2400059915
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400059916
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.04
Mã phần lô PP2400059917
Giá từng phần lô 301,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.05
Mã phần lô PP2400059918
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.06
Mã phần lô PP2400059919
Giá từng phần lô 43,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.07
Mã phần lô PP2400059920
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.08
Mã phần lô PP2400059921
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.09
Mã phần lô PP2400059922
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400059923
Giá từng phần lô 14,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400059924
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400059925
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400059926
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400059927
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400059928
Giá từng phần lô 168,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400059929
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400059930
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.18
Mã phần lô PP2400059931
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400059932
Giá từng phần lô 182,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400059933
Giá từng phần lô 11,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400059934
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400059935
Giá từng phần lô 47,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400059936
Giá từng phần lô 146,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400059937
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400059938
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400059939
Giá từng phần lô 4,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400059940
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400059941
Giá từng phần lô 83,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400059942
Giá từng phần lô 43,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400059943
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.31
Mã phần lô PP2400059944
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400059945
Giá từng phần lô 91,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400059946
Giá từng phần lô 111,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400059947
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400059948
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400059949
Giá từng phần lô 75,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400059950
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400059951
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400059952
Giá từng phần lô 330,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400059953
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400059954
Giá từng phần lô 180,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400059955
Giá từng phần lô 276,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->