Gói thầu: Mua sắm thuốc generic số 2 tại Trung tâm y tế huyện Tiên Du năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400158967-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/06/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Tiên Du
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Tiên Du
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic số 2 tại Trung tâm y tế huyện Tiên Du năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400100457
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 7,920,697,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79.206.970 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400060968 - G2.01 233,980,000 2,339,800
2 PP2400060969 - G2.02 137,340,000 1,373,400
3 PP2400060970 - G2.03 80,500,000 805,000
4 PP2400060971 - G2.04 116,000,000 1,160,000
5 PP2400060972 - G2.05 54,000,000 540,000
6 PP2400060973 - G2.06 25,440,000 254,400
7 PP2400060974 - G2.07 8,150,000 81,500
8 PP2400060975 - G2.08 22,160,000 221,600
9 PP2400060976 - G2.09 32,352,000 323,520
10 PP2400060977 - G2.10 151,250,000 1,512,500
11 PP2400060978 - G2.11 153,750,000 1,537,500
12 PP2400060979 - G2.12 140,000,000 1,400,000
13 PP2400060980 - G2.13 13,800,000 138,000
14 PP2400060981 - G2.14 71,500,000 715,000
15 PP2400060982 - G2.15 171,600,000 1,716,000
16 PP2400060983 - G2.16 51,500,000 515,000
17 PP2400060984 - G2.17 69,180,000 691,800
18 PP2400060985 - G2.18 132,100,000 1,321,000
19 PP2400060986 - G2.19 69,100,000 691,000
20 PP2400060987 - G2.20 53,200,000 532,000
21 PP2400060988 - G2.21 435,800,000 4,358,000
22 PP2400060989 - G2.22 88,500,000 885,000
23 PP2400060990 - G2.23 243,600,000 2,436,000
24 PP2400060991 - G2.24 181,440,000 1,814,400
25 PP2400060992 - G2.25 225,000,000 2,250,000
26 PP2400060993 - G2.26 47,880,000 478,800
27 PP2400060994 - G2.27 13,560,000 135,600
28 PP2400060995 - G2.28 27,160,000 271,600
29 PP2400060996 - G2.29 56,000,000 560,000
30 PP2400060997 - G2.30 29,400,000 294,000
31 PP2400060998 - G2.31 235,000,000 2,350,000
32 PP2400060999 - G2.32 157,500,000 1,575,000
33 PP2400061000 - G2.33 149,985,000 1,499,850
34 PP2400061001 - G2.34 79,800,000 798,000
35 PP2400061002 - G2.35 28,640,000 286,400
36 PP2400061003 - G2.36 60,800,000 608,000
37 PP2400061004 - G2.37 61,110,000 611,100
38 PP2400061005 - G2.38 115,000,000 1,150,000
39 PP2400061006 - G2.39 250,000,000 2,500,000
40 PP2400061007 - G2.40 128,280,000 1,282,800
41 PP2400061008 - G2.41 78,000,000 780,000
42 PP2400061009 - G2.42 145,305,000 1,453,050
43 PP2400061010 - G2.43 61,250,000 612,500
44 PP2400061011 - G2.44 165,000,000 1,650,000
45 PP2400061012 - G2.45 58,086,000 580,860
46 PP2400061013 - G2.46 291,850,000 2,918,500
47 PP2400061014 - G2.47 235,200,000 2,352,000
48 PP2400061015 - G2.48 76,999,500 769,995
49 PP2400061016 - G2.49 262,250,000 2,622,500
50 PP2400061017 - G2.50 85,500,000 855,000
51 PP2400061018 - G2.51 3,522,000 35,220
52 PP2400061019 - G2.52 68,362,500 683,625
53 PP2400061020 - G2.53 14,100,000 141,000
54 PP2400061021 - G2.54 61,950,000 619,500
55 PP2400061022 - G2.55 38,300,000 383,000
56 PP2400061023 - G2.56 21,250,000 212,500
57 PP2400061024 - G2.57 244,200,000 2,442,000
58 PP2400061025 - G2.58 13,600,000 136,000
59 PP2400061026 - G2.59 64,875,000 648,750
60 PP2400061027 - G2.60 11,766,000 117,660
61 PP2400061028 - G2.61 54,600,000 546,000
62 PP2400061029 - G2.62 273,750,000 2,737,500
63 PP2400061030 - G2.63 200,709,000 2,007,090
64 PP2400061031 - G2.64 60,450,000 604,500
65 PP2400061032 - G2.65 11,025,000 110,250
66 PP2400061033 - G2.66 151,200,000 1,512,000
67 PP2400061034 - G2.67 24,450,000 244,500
68 PP2400061035 - G2.68 15,390,000 153,900
69 PP2400061036 - G2.69 80,850,000 808,500
70 PP2400061037 - G2.70 302,160,000 3,021,600
71 PP2400061038 - G2.71 121,840,000 1,218,400
72 PP2400061039 - G2.72 42,450,000 424,500
73 PP2400061040 - G2.73 120,000,000 1,200,000
74 PP2400061041 - G2.74 59,100,000 591,000
G2.01
Mã phần lô PP2400060968
Giá từng phần lô 233,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,339,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.02
Mã phần lô PP2400060969
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.03
Mã phần lô PP2400060970
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.04
Mã phần lô PP2400060971
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.05
Mã phần lô PP2400060972
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.06
Mã phần lô PP2400060973
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.07
Mã phần lô PP2400060974
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.08
Mã phần lô PP2400060975
Giá từng phần lô 22,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.09
Mã phần lô PP2400060976
Giá từng phần lô 32,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400060977
Giá từng phần lô 151,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400060978
Giá từng phần lô 153,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400060979
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400060980
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400060981
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400060982
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400060983
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400060984
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400060985
Giá từng phần lô 132,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400060986
Giá từng phần lô 69,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400060987
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400060988
Giá từng phần lô 435,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400060989
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400060990
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400060991
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400060992
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400060993
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400060994
Giá từng phần lô 13,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400060995
Giá từng phần lô 27,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400060996
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400060997
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400060998
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400060999
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400061000
Giá từng phần lô 149,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400061001
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400061002
Giá từng phần lô 28,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400061003
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.37
Mã phần lô PP2400061004
Giá từng phần lô 61,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.38
Mã phần lô PP2400061005
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.39
Mã phần lô PP2400061006
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.40
Mã phần lô PP2400061007
Giá từng phần lô 128,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.41
Mã phần lô PP2400061008
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.42
Mã phần lô PP2400061009
Giá từng phần lô 145,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,453,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.43
Mã phần lô PP2400061010
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.44
Mã phần lô PP2400061011
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.45
Mã phần lô PP2400061012
Giá từng phần lô 58,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.46
Mã phần lô PP2400061013
Giá từng phần lô 291,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.47
Mã phần lô PP2400061014
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.48
Mã phần lô PP2400061015
Giá từng phần lô 76,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.49
Mã phần lô PP2400061016
Giá từng phần lô 262,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.50
Mã phần lô PP2400061017
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.51
Mã phần lô PP2400061018
Giá từng phần lô 3,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.52
Mã phần lô PP2400061019
Giá từng phần lô 68,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.53
Mã phần lô PP2400061020
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.54
Mã phần lô PP2400061021
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.55
Mã phần lô PP2400061022
Giá từng phần lô 38,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.56
Mã phần lô PP2400061023
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.57
Mã phần lô PP2400061024
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.58
Mã phần lô PP2400061025
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.59
Mã phần lô PP2400061026
Giá từng phần lô 64,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.60
Mã phần lô PP2400061027
Giá từng phần lô 11,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.61
Mã phần lô PP2400061028
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.62
Mã phần lô PP2400061029
Giá từng phần lô 273,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.63
Mã phần lô PP2400061030
Giá từng phần lô 200,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.64
Mã phần lô PP2400061031
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.65
Mã phần lô PP2400061032
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.66
Mã phần lô PP2400061033
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.67
Mã phần lô PP2400061034
Giá từng phần lô 24,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.68
Mã phần lô PP2400061035
Giá từng phần lô 15,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.69
Mã phần lô PP2400061036
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.70
Mã phần lô PP2400061037
Giá từng phần lô 302,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.71
Mã phần lô PP2400061038
Giá từng phần lô 121,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.72
Mã phần lô PP2400061039
Giá từng phần lô 42,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.73
Mã phần lô PP2400061040
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.74
Mã phần lô PP2400061041
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->