Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic sử dụng cho 24 tháng tại Bệnh viện Mắt Bắc Ninh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400337918-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic sử dụng cho 24 tháng tại Bệnh viện Mắt Bắc Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2400194264
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,529,847,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400241316 - TBVMBN01 30,680,000 460,200
2 PP2400241317 - TBVMBN02 4,537,500 68,062
3 PP2400241318 - TBVMBN03 21,600,000 324,000
4 PP2400241319 - TBVMBN04 186,480,000 2,797,200
5 PP2400241320 - TBVMBN05 28,350,000 425,250
6 PP2400241321 - TBVMBN06 4,224,000 63,360
7 PP2400241322 - TBVMBN07 10,710,000 160,650
8 PP2400241323 - TBVMBN08 52,000,000 780,000
9 PP2400241324 - TBVMBN09 49,104,000 736,560
10 PP2400241325 - TBVMBN10 660,000,000 9,900,000
11 PP2400241326 - TBVMBN11 346,940,000 5,204,100
12 PP2400241327 - TBVMBN12 6,356,000 95,340
13 PP2400241328 - TBVMBN13 8,920,400 133,806
14 PP2400241329 - TBVMBN14 21,294,000 319,410
15 PP2400241330 - TBVMBN15 31,725,000 475,875
16 PP2400241331 - TBVMBN16 30,975,000 464,625
17 PP2400241332 - TBVMBN17 14,560,000 218,400
18 PP2400241333 - TBVMBN18 11,200,000 168,000
19 PP2400241334 - TBVMBN19 9,996,000 149,940
20 PP2400241335 - TBVMBN20 58,350,000 875,250
21 PP2400241336 - TBVMBN21 780,000,000 11,700,000
22 PP2400241337 - TBVMBN22 59,624,000 894,360
23 PP2400241338 - TBVMBN23 69,599,400 1,043,991
24 PP2400241339 - TBVMBN24 12,020,000 180,300
25 PP2400241340 - TBVMBN25 838,400 12,576
26 PP2400241341 - TBVMBN26 3,984,000 59,760
27 PP2400241342 - TBVMBN27 15,780,000 236,700
TBVMBN01
Mã phần lô PP2400241316
Giá từng phần lô 30,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN02
Mã phần lô PP2400241317
Giá từng phần lô 4,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN03
Mã phần lô PP2400241318
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN04
Mã phần lô PP2400241319
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN05
Mã phần lô PP2400241320
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN06
Mã phần lô PP2400241321
Giá từng phần lô 4,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN07
Mã phần lô PP2400241322
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN08
Mã phần lô PP2400241323
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN09
Mã phần lô PP2400241324
Giá từng phần lô 49,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN10
Mã phần lô PP2400241325
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN11
Mã phần lô PP2400241326
Giá từng phần lô 346,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,204,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN12
Mã phần lô PP2400241327
Giá từng phần lô 6,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN13
Mã phần lô PP2400241328
Giá từng phần lô 8,920,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN14
Mã phần lô PP2400241329
Giá từng phần lô 21,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN15
Mã phần lô PP2400241330
Giá từng phần lô 31,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN16
Mã phần lô PP2400241331
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN17
Mã phần lô PP2400241332
Giá từng phần lô 14,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN18
Mã phần lô PP2400241333
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN19
Mã phần lô PP2400241334
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN20
Mã phần lô PP2400241335
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN21
Mã phần lô PP2400241336
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN22
Mã phần lô PP2400241337
Giá từng phần lô 59,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN23
Mã phần lô PP2400241338
Giá từng phần lô 69,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN24
Mã phần lô PP2400241339
Giá từng phần lô 12,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN25
Mã phần lô PP2400241340
Giá từng phần lô 838,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN26
Mã phần lô PP2400241341
Giá từng phần lô 3,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
TBVMBN27
Mã phần lô PP2400241342
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->