Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Đông Sơn năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600028765-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/02/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Đông Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Đông Sơn năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600010430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 19,580,513,651 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600022952 - 7,948,500 11.922.750 6.358.800
2 PP2600022953 - 8,400,000 12.600.000 6.720.000
3 PP2600022954 - 32,680,000 49.020.000 26.144.000
4 PP2600022955 - 3,650,000 5.475.000 2.920.000
5 PP2600022956 - 7,000,000 10.500.000 5.600.000
6 PP2600022957 - 1,969,000 2.953.500 1.575.200
7 PP2600022958 - 29,835,000 44.752.500 23.868.000
8 PP2600022959 - 136,000,000 204.000.000 108.800.000
9 PP2600022960 - 85,590,000 128.385.000 68.472.000
10 PP2600022961 - 24,990,000 37.485.000 19.992.000
11 PP2600022962 - 9,655,600 14.483.400 7.724.480
12 PP2600022963 - 39,334,000 59.001.000 31.467.200
13 PP2600022964 - 18,900,000 28.350.000 15.120.000
14 PP2600022965 - 42,393,000 63.589.500 33.914.400
15 PP2600022966 - 31,200,000 46.800.000 24.960.000
16 PP2600022967 - 21,000,000 31.500.000 16.800.000
17 PP2600022968 - 21,000,000 31.500.000 16.800.000
18 PP2600022969 - 128,840,000 193.260.000 103.072.000
19 PP2600022970 - 4,704,000 7.056.000 3.763.200
20 PP2600022971 - 15,433,000 23.149.500 12.346.400
21 PP2600022972 - 6,071,520 9.107.280 4.857.216
22 PP2600022973 - 22,250,000 33.375.000 17.800.000
23 PP2600022974 - 18,900,000 28.350.000 15.120.000
24 PP2600022975 - 14,950,000 22.425.000 11.960.000
25 PP2600022976 - 10,080,000 15.120.000 8.064.000
26 PP2600022977 - 44,500,000 66.750.000 35.600.000
27 PP2600022978 - 28,875,000 43.312.500 23.100.000
28 PP2600022979 - 12,285,000 18.427.500 9.828.000
29 PP2600022980 - 1,776,500 2.664.750 1.421.200
30 PP2600022981 - 32,970,000 49.455.000 26.376.000
31 PP2600022982 - 16,585,000 24.877.500 13.268.000
32 PP2600022983 - 157,500 236.250 126.000
33 PP2600022984 - 59,330,000 88.995.000 47.464.000
34 PP2600022985 - 33,955,000 50.932.500 27.164.000
35 PP2600022986 - 333,336,000 500.004.000 266.668.800
36 PP2600022987 - 302,400,000 453.600.000 241.920.000
37 PP2600022988 - 147,000,000 220.500.000 117.600.000
38 PP2600022989 - 98,000,000 147.000.000 78.400.000
39 PP2600022990 - 72,540,000 108.810.000 58.032.000
40 PP2600022991 - 20,562,000 30.843.000 16.449.600
41 PP2600022992 - 377,360,000 566.040.000 301.888.000
42 PP2600022993 - 44,992,500 67.488.750 35.994.000
43 PP2600022994 - 358,330,000 537.495.000 286.664.000
44 PP2600022995 - 65,820,000 98.730.000 52.656.000
45 PP2600022996 - 158,000,000 237.000.000 126.400.000
46 PP2600022997 - 59,000,000 88.500.000 47.200.000
47 PP2600022998 - 251,535,900 377.303.850 201.228.720
48 PP2600022999 - 200,000,000 300.000.000 160.000.000
49 PP2600023000 - 336,000,000 504.000.000 268.800.000
50 PP2600023001 - 299,958,000 449.937.000 239.966.400
51 PP2600023002 - 260,000,000 390.000.000 208.000.000
52 PP2600023003 - 45,835,000 68.752.500 36.668.000
53 PP2600023004 - 340,344,000 510.516.000 272.275.200
54 PP2600023005 - 265,671,380 398.507.070 212.537.104
55 PP2600023006 - 197,833,000 296.749.500 158.266.400
56 PP2600023007 - 84,994,000 127.491.000 67.995.200
57 PP2600023008 - 94,500,000 141.750.000 75.600.000
58 PP2600023009 - 2,020,000 3.030.000 1.616.000
59 PP2600023010 - 36,797,000 55.195.500 29.437.600
60 PP2600023011 - 84,900,000 127.350.000 67.920.000
61 PP2600023012 - 38,286,000 57.429.000 30.628.800
62 PP2600023013 - 116,000,000 174.000.000 92.800.000
63 PP2600023014 - 33,470,000 50.205.000 26.776.000
64 PP2600023015 - 109,800,000 164.700.000 87.840.000
65 PP2600023016 - 84,792,000 127.188.000 67.833.600
66 PP2600023017 - 52,900,000 79.350.000 42.320.000
67 PP2600023018 - 154,000,000 231.000.000 123.200.000
68 PP2600023019 - 77,300,000 115.950.000 61.840.000
69 PP2600023020 - 4,500,000 6.750.000 3.600.000
70 PP2600023021 - 72,940,000 109.410.000 58.352.000
71 PP2600023022 - 60,000,000 90.000.000 48.000.000
72 PP2600023023 - 2,170,200 3.255.300 1.736.160
73 PP2600023024 - 13,260,000 19.890.000 10.608.000
74 PP2600023025 - 52,000,000 78.000.000 41.600.000
75 PP2600023026 - 8,854,000 13.281.000 7.083.200
76 PP2600023027 - 42,490,000 63.735.000 33.992.000
77 PP2600023028 - 30,660,000 45.990.000 24.528.000
78 PP2600023029 - 15,750,000 23.625.000 12.600.000
79 PP2600023030 - 3,480,000 5.220.000 2.784.000
80 PP2600023031 - 3,837,460 5.756.190 3.069.968
81 PP2600023032 - 9,660,000 14.490.000 7.728.000
82 PP2600023033 - 76,590,000 114.885.000 61.272.000
83 PP2600023034 - 70,330,000 105.495.000 56.264.000
84 PP2600023035 - 117,810,000 176.715.000 94.248.000
85 PP2600023036 - 66,000,000 99.000.000 52.800.000
86 PP2600023037 - 80,800,000 121.200.000 64.640.000
87 PP2600023038 - 90,400,000 135.600.000 72.320.000
88 PP2600023039 - 37,275,000 55.912.500 29.820.000
89 PP2600023040 - 103,680,000 155.520.000 82.944.000
90 PP2600023041 - 113,790,000 170.685.000 91.032.000
91 PP2600023042 - 105,000,000 157.500.000 84.000.000
92 PP2600023043 - 44,100,000 66.150.000 35.280.000
93 PP2600023044 - 67,500,000 101.250.000 54.000.000
94 PP2600023045 - 130,000,000 195.000.000 104.000.000
95 PP2600023046 - 149,700,000 224.550.000 119.760.000
96 PP2600023047 - 69,390,000 104.085.000 55.512.000
97 PP2600023048 - 56,010,000 84.015.000 44.808.000
98 PP2600023049 - 8,400,000 12.600.000 6.720.000
99 PP2600023050 - 100,000,000 150.000.000 80.000.000
100 PP2600023051 - 59,600,000 89.400.000 47.680.000
101 PP2600023052 - 32,945,000 49.417.500 26.356.000
102 PP2600023053 - 65,000,000 97.500.000 52.000.000
103 PP2600023054 - 49,660,000 74.490.000 39.728.000
104 PP2600023055 - 119,700,000 179.550.000 95.760.000
105 PP2600023056 - 67,800,000 101.700.000 54.240.000
106 PP2600023057 - 69,930,000 104.895.000 55.944.000
107 PP2600023058 - 17,900,000 26.850.000 14.320.000
108 PP2600023059 - 56,000,000 84.000.000 44.800.000
109 PP2600023060 - 150,000,000 225.000.000 120.000.000
110 PP2600023061 - 116,850,000 175.275.000 93.480.000
111 PP2600023062 - 45,060,000 67.590.000 36.048.000
112 PP2600023063 - 110,000,000 165.000.000 88.000.000
113 PP2600023064 - 87,500,000 131.250.000 70.000.000
114 PP2600023065 - 153,300,000 229.950.000 122.640.000
115 PP2600023066 - 24,000,000 36.000.000 19.200.000
116 PP2600023067 - 26,995,500 40.493.250 21.596.400
117 PP2600023068 - 17,000,000 25.500.000 13.600.000
118 PP2600023069 - 8,226,660 12.339.990 6.581.328
119 PP2600023070 - 95,000,000 142.500.000 76.000.000
120 PP2600023071 - 18,916,500 28.374.750 15.133.200
121 PP2600023072 - 6,851,500 10.277.250 5.481.200
122 PP2600023073 - 380,000,000 570.000.000 304.000.000
123 PP2600023074 - 253,732,000 380.598.000 202.985.600
124 PP2600023075 - 96,000,000 144.000.000 76.800.000
125 PP2600023076 - 114,510,000 171.765.000 91.608.000
126 PP2600023077 - 67,500,000 101.250.000 54.000.000
127 PP2600023078 - 129,521,600 194.282.400 103.617.280
128 PP2600023079 - 117,000,000 175.500.000 93.600.000
129 PP2600023080 - 95,640,000 143.460.000 76.512.000
130 PP2600023081 - 78,000,000 117.000.000 62.400.000
131 PP2600023082 - 95,460,000 143.190.000 76.368.000
132 PP2600023083 - 50,550,000 75.825.000 40.440.000
133 PP2600023084 - 144,742,000 217.113.000 115.793.600
134 PP2600023085 - 66,000,000 99.000.000 52.800.000
135 PP2600023086 - 19,422,000 29.133.000 15.537.600
136 PP2600023087 - 22,646,000 33.969.000 18.116.800
137 PP2600023088 - 22,050,000 33.075.000 17.640.000
138 PP2600023089 - 35,157,556 52.736.334 28.126.044,8
139 PP2600023090 - 20,000,000 30.000.000 16.000.000
140 PP2600023091 - 7,350,000 11.025.000 5.880.000
141 PP2600023092 - 88,000,000 132.000.000 70.400.000
142 PP2600023093 - 29,500,000 44.250.000 23.600.000
143 PP2600023094 - 26,250,000 39.375.000 21.000.000
144 PP2600023095 - 89,310,000 133.965.000 71.448.000
145 PP2600023096 - 45,000,000 67.500.000 36.000.000
146 PP2600023097 - 54,600,000 81.900.000 43.680.000
147 PP2600023098 - 175,000,000 262.500.000 140.000.000
148 PP2600023099 - 51,670,000 77.505.000 41.336.000
149 PP2600023100 - 45,000,000 67.500.000 36.000.000
150 PP2600023101 - 9,983,000 14.974.500 7.986.400
151 PP2600023102 - 113,910,000 170.865.000 91.128.000
152 PP2600023103 - 100,800,000 151.200.000 80.640.000
153 PP2600023104 - 75,314,200 112.971.300 60.251.360
154 PP2600023105 - 23,200,000 34.800.000 18.560.000
155 PP2600023106 - 72,000,000 108.000.000 57.600.000
156 PP2600023107 - 28,463,645 42.695.467,5 22.770.916
157 PP2600023108 - 23,715,000 35.572.500 18.972.000
158 PP2600023109 - 184,500,000 276.750.000 147.600.000
159 PP2600023110 - 77,520,000 116.280.000 62.016.000
160 PP2600023111 - 135,000,000 202.500.000 108.000.000
161 PP2600023112 - 210,000,000 315.000.000 168.000.000
162 PP2600023113 - 366,150,000 549.225.000 292.920.000
163 PP2600023114 - 319,400,000 479.100.000 255.520.000
164 PP2600023115 - 298,000,000 447.000.000 238.400.000
165 PP2600023116 - 249,900,000 374.850.000 199.920.000
166 PP2600023117 - 147,200,000 220.800.000 117.760.000
167 PP2600023118 - 453,999,000 680.998.500 363.199.200
168 PP2600023119 - 528,708,180 793.062.270 422.966.544
169 PP2600023120 - 35,197,500 52.796.250 28.158.000
170 PP2600023121 - 90,000,000 135.000.000 72.000.000
171 PP2600023122 - 101,400,000 152.100.000 81.120.000
172 PP2600023123 - 225,540,000 338.310.000 180.432.000
173 PP2600023124 - 440,895,000 661.342.500 352.716.000
174 PP2600023125 - 105,000,000 157.500.000 84.000.000
175 PP2600023126 - 126,000,000 189.000.000 100.800.000
176 PP2600023127 - 13,020,000 19.530.000 10.416.000
177 PP2600023128 - 52,278,000 78.417.000 41.822.400
178 PP2600023129 - 37,930,000 56.895.000 30.344.000
179 PP2600023130 - 25,200,000 37.800.000 20.160.000
180 PP2600023131 - 11,000,000 16.500.000 8.800.000
181 PP2600023132 - 30,345,000 45.517.500 24.276.000
182 PP2600023133 - 71,800,000 107.700.000 57.440.000
183 PP2600023134 - 12,500,000 18.750.000 10.000.000
184 PP2600023135 - 25,359,600 38.039.400 20.287.680
185 PP2600023136 - 9,049,900 13.574.850 7.239.920
186 PP2600023137 - 45,000,000 67.500.000 36.000.000
187 PP2600023138 - 18,578,600 27.867.900 14.862.880
188 PP2600023139 - 19,500,000 29.250.000 15.600.000
189 PP2600023140 - 6,400,000 9.600.000 5.120.000
190 PP2600023141 - 121,440,000 182.160.000 97.152.000
191 PP2600023142 - 105,800,000 158.700.000 84.640.000
192 PP2600023143 - 110,000,000 165.000.000 88.000.000
193 PP2600023144 - 46,800,000 70.200.000 37.440.000
194 PP2600023145 - 46,120,000 69.180.000 36.896.000
195 PP2600023146 - 69,300,000 103.950.000 55.440.000
196 PP2600023147 - 40,950,000 61.425.000 32.760.000
197 PP2600023148 - 59,700,000 89.550.000 47.760.000
198 PP2600023149 - 52,040,000 78.060.000 41.632.000
199 PP2600023150 - 49,980,000 74.970.000 39.984.000
200 PP2600023151 - 84,000,000 126.000.000 67.200.000
201 PP2600023152 - 69,000,000 103.500.000 55.200.000
202 PP2600023153 - 123,000,000 184.500.000 98.400.000
203 PP2600023154 - 50,140,000 75.210.000 40.112.000
204 PP2600023155 - 77,555,500 116.333.250 62.044.400
205 PP2600023156 - 79,159,500 118.739.250 63.327.600
206 PP2600023157 - 42,000,000 63.000.000 33.600.000
207 PP2600023158 - 1,713,000 2.569.500 1.370.400
208 PP2600023159 - 63,000,000 94.500.000 50.400.000
209 PP2600023160 - 78,000,000 117.000.000 62.400.000
210 PP2600023161 - 23,532,600 35.298.900 18.826.080
211 PP2600023162 - 42,035,200 63.052.800 33.628.160
212 PP2600023163 - 38,000,000 57.000.000 30.400.000
213 PP2600023164 - 18,750,000 28.125.000 15.000.000
214 PP2600023165 - 38,370,000 57.555.000 30.696.000
215 PP2600023166 - 69,000,000 103.500.000 55.200.000
216 PP2600023167 - 31,150,000 46.725.000 24.920.000
217 PP2600023168 - 126,000,000 189.000.000 100.800.000
218 PP2600023169 - 73,710,000 110.565.000 58.968.000
219 PP2600023170 - 13,000,000 19.500.000 10.400.000
220 PP2600023171 - 86,670,000 130.005.000 69.336.000
221 PP2600023172 - 62,833,500 94.250.250 50.266.800
222 PP2600023173 - 55,000,000 82.500.000 44.000.000
223 PP2600023174 - 14,456,000 21.684.000 11.564.800
224 PP2600023175 - 41,276,300 61.914.450 33.021.040
225 PP2600023176 - 13,280,000 19.920.000 10.624.000
226 PP2600023177 - 14,000,000 21.000.000 11.200.000
227 PP2600023178 - 63,280,000 94.920.000 50.624.000
228 PP2600023179 - 56,000,000 84.000.000 44.800.000
229 PP2600023180 - 82,368,000 123.552.000 65.894.400
230 PP2600023181 - 17,970,000 26.955.000 14.376.000
231 PP2600023182 - 105,000,000 157.500.000 84.000.000
232 PP2600023183 - 57,850,000 86.775.000 46.280.000
233 PP2600023184 - 96,000,000 144.000.000 76.800.000
234 PP2600023185 - 184,098,000 276.147.000 147.278.400
235 PP2600023186 - 54,000,000 81.000.000 43.200.000
236 PP2600023187 - 900,000 1.350.000 720.000
237 PP2600023188 - 879,900 1.319.850 703.920
238 PP2600023189 - 42,150 63.225 33.720
239 PP2600023190 - 8,500,000 12.750.000 6.800.000
240 PP2600023191 - 1,400,000 2.100.000 1.120.000
Mã phần lô PP2600022952
Giá từng phần lô 7,948,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.922.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.358.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022953
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022954
Giá từng phần lô 32,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022955
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022956
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022957
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022958
Giá từng phần lô 29,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022959
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022960
Giá từng phần lô 85,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022961
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022962
Giá từng phần lô 9,655,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.483.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.724.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022963
Giá từng phần lô 39,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022964
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022965
Giá từng phần lô 42,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.589.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022966
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022967
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022968
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022969
Giá từng phần lô 128,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022970
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022971
Giá từng phần lô 15,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.149.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022972
Giá từng phần lô 6,071,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.107.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.857.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022973
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022974
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022975
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022976
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022977
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022978
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022979
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022980
Giá từng phần lô 1,776,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022981
Giá từng phần lô 32,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022982
Giá từng phần lô 16,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022983
Giá từng phần lô 157,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022984
Giá từng phần lô 59,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022985
Giá từng phần lô 33,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022986
Giá từng phần lô 333,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022987
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022988
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022989
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022990
Giá từng phần lô 72,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022991
Giá từng phần lô 20,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022992
Giá từng phần lô 377,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022993
Giá từng phần lô 44,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022994
Giá từng phần lô 358,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022995
Giá từng phần lô 65,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022996
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022997
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022998
Giá từng phần lô 251,535,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.303.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.228.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600022999
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023000
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023001
Giá từng phần lô 299,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023002
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023003
Giá từng phần lô 45,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023004
Giá từng phần lô 340,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.275.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023005
Giá từng phần lô 265,671,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.507.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.537.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023006
Giá từng phần lô 197,833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.749.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023007
Giá từng phần lô 84,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023008
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023009
Giá từng phần lô 2,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023010
Giá từng phần lô 36,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.195.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023011
Giá từng phần lô 84,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023012
Giá từng phần lô 38,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023013
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023014
Giá từng phần lô 33,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023015
Giá từng phần lô 109,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023016
Giá từng phần lô 84,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.833.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023017
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023018
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023019
Giá từng phần lô 77,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023020
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023021
Giá từng phần lô 72,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023022
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023023
Giá từng phần lô 2,170,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.255.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023024
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023025
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023026
Giá từng phần lô 8,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023027
Giá từng phần lô 42,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023028
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023029
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023030
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023031
Giá từng phần lô 3,837,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.756.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023032
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023033
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023034
Giá từng phần lô 70,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023035
Giá từng phần lô 117,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023036
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023037
Giá từng phần lô 80,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023038
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023039
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023040
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023041
Giá từng phần lô 113,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023042
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023043
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023044
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023045
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023046
Giá từng phần lô 149,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023047
Giá từng phần lô 69,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023048
Giá từng phần lô 56,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023049
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023050
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023051
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023052
Giá từng phần lô 32,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023053
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023054
Giá từng phần lô 49,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023055
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023056
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023057
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023058
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023059
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023060
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023061
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023062
Giá từng phần lô 45,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023063
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023064
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023065
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023066
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023067
Giá từng phần lô 26,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.493.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.596.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023068
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023069
Giá từng phần lô 8,226,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.339.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.581.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023070
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023071
Giá từng phần lô 18,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.374.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.133.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023072
Giá từng phần lô 6,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.277.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.481.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023073
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023074
Giá từng phần lô 253,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023075
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023076
Giá từng phần lô 114,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023077
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023078
Giá từng phần lô 129,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.282.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.617.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023079
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023080
Giá từng phần lô 95,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023081
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023082
Giá từng phần lô 95,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023083
Giá từng phần lô 50,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023084
Giá từng phần lô 144,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.793.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023085
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023086
Giá từng phần lô 19,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.537.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023087
Giá từng phần lô 22,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023088
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023089
Giá từng phần lô 35,157,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.736.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.126.044,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023090
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023091
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023092
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023093
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023094
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023095
Giá từng phần lô 89,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023096
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023097
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023098
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023099
Giá từng phần lô 51,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023100
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023101
Giá từng phần lô 9,983,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.974.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023102
Giá từng phần lô 113,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023103
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023104
Giá từng phần lô 75,314,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.971.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.251.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023105
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023106
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023107
Giá từng phần lô 28,463,645
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.695.467,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.770.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023108
Giá từng phần lô 23,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023109
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023110
Giá từng phần lô 77,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023111
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023112
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023113
Giá từng phần lô 366,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023114
Giá từng phần lô 319,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023115
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023116
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023117
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023118
Giá từng phần lô 453,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023119
Giá từng phần lô 528,708,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.062.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.966.544
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023120
Giá từng phần lô 35,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.796.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023121
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023122
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023123
Giá từng phần lô 225,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023124
Giá từng phần lô 440,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023125
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023126
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023127
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023128
Giá từng phần lô 52,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023129
Giá từng phần lô 37,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023130
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023131
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023132
Giá từng phần lô 30,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.517.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023133
Giá từng phần lô 71,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023134
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023135
Giá từng phần lô 25,359,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.039.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.287.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023136
Giá từng phần lô 9,049,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.574.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.239.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023137
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023138
Giá từng phần lô 18,578,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.867.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.862.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023139
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023140
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023141
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023142
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023143
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023144
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023145
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023146
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023147
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023148
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023149
Giá từng phần lô 52,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023150
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023151
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023152
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023153
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023154
Giá từng phần lô 50,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023155
Giá từng phần lô 77,555,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.333.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.044.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023156
Giá từng phần lô 79,159,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.739.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.327.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023157
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023158
Giá từng phần lô 1,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.569.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023159
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023160
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023161
Giá từng phần lô 23,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.298.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.826.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023162
Giá từng phần lô 42,035,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.052.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.628.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023163
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023164
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023165
Giá từng phần lô 38,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023166
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023167
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023168
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023169
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023170
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023171
Giá từng phần lô 86,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023172
Giá từng phần lô 62,833,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.250.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.266.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023173
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023174
Giá từng phần lô 14,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023175
Giá từng phần lô 41,276,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.914.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.021.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023176
Giá từng phần lô 13,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023177
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023178
Giá từng phần lô 63,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023179
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023180
Giá từng phần lô 82,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023181
Giá từng phần lô 17,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023182
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023183
Giá từng phần lô 57,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023184
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023185
Giá từng phần lô 184,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.278.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023186
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023187
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023188
Giá từng phần lô 879,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023189
Giá từng phần lô 42,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023190
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600023191
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->