Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Công an tỉnh Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400598394-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NINH BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NINH BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Công an tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400324078 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,374,935,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400545978 - H01 | 1,008,000 | 14,000 |
| 2 | PP2400545979 - H02 | 1,248,000 | 17,000 |
| 3 | PP2400545980 - H03 | 35,700,000 | 465,000 |
| 4 | PP2400545981 - H04 | 4,500,000 | 59,000 |
| 5 | PP2400545982 - H05 | 8,800,000 | 115,000 |
| 6 | PP2400545983 - H06 | 2,625,000 | 35,000 |
| 7 | PP2400545984 - H07 | 9,600,000 | 125,000 |
| 8 | PP2400545985 - H08 | 4,600,000 | 60,000 |
| 9 | PP2400545986 - H09 | 2,545,000 | 34,000 |
| 10 | PP2400545987 - H10 | 18,500,000 | 241,000 |
| 11 | PP2400545988 - H11 | 1,284,000 | 17,000 |
| 12 | PP2400545989 - H12 | 5,792,000 | 76,000 |
| 13 | PP2400545990 - H13 | 14,910,000 | 194,000 |
| 14 | PP2400545991 - H14 | 54,000,000 | 702,000 |
| 15 | PP2400545992 - H15 | 14,200,000 | 185,000 |
| 16 | PP2400545993 - H16 | 47,250,000 | 615,000 |
| 17 | PP2400545994 - H17 | 10,400,000 | 136,000 |
| 18 | PP2400545995 - H18 | 11,500,000 | 150,000 |
| 19 | PP2400545996 - H19 | 3,779,500 | 50,000 |
| 20 | PP2400545997 - H20 | 935,000 | 13,000 |
| 21 | PP2400545998 - H21 | 4,100,000 | 54,000 |
| 22 | PP2400545999 - H22 | 19,900,000 | 259,000 |
| 23 | PP2400546000 - H23 | 25,000,000 | 325,000 |
| 24 | PP2400546001 - H24 | 19,530,000 | 254,000 |
| 25 | PP2400546002 - H25 | 26,280,000 | 342,000 |
| 26 | PP2400546003 - H26 | 19,950,000 | 260,000 |
| 27 | PP2400546004 - H27 | 10,500,000 | 137,000 |
| 28 | PP2400546005 - H28 | 30,500,000 | 397,000 |
| 29 | PP2400546006 - H29 | 2,475,000 | 33,000 |
| 30 | PP2400546007 - H30 | 14,720,000 | 192,000 |
| 31 | PP2400546008 - H31 | 5,040,000 | 66,000 |
| 32 | PP2400546009 - H32 | 62,750,000 | 816,000 |
| 33 | PP2400546010 - H33 | 16,500,000 | 215,000 |
| 34 | PP2400546011 - H34 | 100,000,000 | 1,300,000 |
| 35 | PP2400546012 - H35 | 2,390,000 | 32,000 |
| 36 | PP2400546013 - H36 | 6,000,000 | 78,000 |
| 37 | PP2400546014 - H37 | 29,820,000 | 388,000 |
| 38 | PP2400546015 - H38 | 14,910,000 | 194,000 |
| 39 | PP2400546016 - H39 | 11,640,000 | 152,000 |
| 40 | PP2400546017 - H40 | 5,670,000 | 74,000 |
| 41 | PP2400546018 - H41 | 17,500,000 | 228,000 |
| 42 | PP2400546019 - H42 | 16,100,000 | 210,000 |
| 43 | PP2400546020 - H43 | 11,016,000 | 144,000 |
| 44 | PP2400546021 - H44 | 24,890,000 | 324,000 |
| 45 | PP2400546022 - H45 | 14,900,000 | 194,000 |
| 46 | PP2400546023 - H46 | 131,050,000 | 1,704,000 |
| 47 | PP2400546024 - H47 | 39,400,000 | 513,000 |
| 48 | PP2400546025 - H48 | 36,120,000 | 470,000 |
| 49 | PP2400546026 - H49 | 63,600,000 | 827,000 |
| 50 | PP2400546027 - H50 | 16,200,000 | 211,000 |
| 51 | PP2400546028 - H51 | 72,000,000 | 936,000 |
| 52 | PP2400546029 - H52 | 36,000,000 | 468,000 |
| 53 | PP2400546030 - H53 | 22,000,000 | 286,000 |
| 54 | PP2400546031 - H54 | 12,600,000 | 164,000 |
| 55 | PP2400546032 - H55 | 7,182,000 | 94,000 |
| 56 | PP2400546033 - H56 | 14,028,000 | 183,000 |
| 57 | PP2400546034 - H57 | 7,298,000 | 95,000 |
| 58 | PP2400546035 - H58 | 25,200,000 | 328,000 |
| 59 | PP2400546036 - H59 | 31,920,000 | 415,000 |
| 60 | PP2400546037 - H60 | 10,080,000 | 132,000 |
| 61 | PP2400546038 - H61 | 73,000,000 | 949,000 |
| 62 | PP2400546039 - H62 | 12,000,000 | 156,000 |
H01 |
|
| Mã phần lô | PP2400545978 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H02 |
|
| Mã phần lô | PP2400545979 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H03 |
|
| Mã phần lô | PP2400545980 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H04 |
|
| Mã phần lô | PP2400545981 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H05 |
|
| Mã phần lô | PP2400545982 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H06 |
|
| Mã phần lô | PP2400545983 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H07 |
|
| Mã phần lô | PP2400545984 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H08 |
|
| Mã phần lô | PP2400545985 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H09 |
|
| Mã phần lô | PP2400545986 |
| Giá từng phần lô | 2,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H10 |
|
| Mã phần lô | PP2400545987 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H11 |
|
| Mã phần lô | PP2400545988 |
| Giá từng phần lô | 1,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H12 |
|
| Mã phần lô | PP2400545989 |
| Giá từng phần lô | 5,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H13 |
|
| Mã phần lô | PP2400545990 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H14 |
|
| Mã phần lô | PP2400545991 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H15 |
|
| Mã phần lô | PP2400545992 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H16 |
|
| Mã phần lô | PP2400545993 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H17 |
|
| Mã phần lô | PP2400545994 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H18 |
|
| Mã phần lô | PP2400545995 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H19 |
|
| Mã phần lô | PP2400545996 |
| Giá từng phần lô | 3,779,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H20 |
|
| Mã phần lô | PP2400545997 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H21 |
|
| Mã phần lô | PP2400545998 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H22 |
|
| Mã phần lô | PP2400545999 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H23 |
|
| Mã phần lô | PP2400546000 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H24 |
|
| Mã phần lô | PP2400546001 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H25 |
|
| Mã phần lô | PP2400546002 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H26 |
|
| Mã phần lô | PP2400546003 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H27 |
|
| Mã phần lô | PP2400546004 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H28 |
|
| Mã phần lô | PP2400546005 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H29 |
|
| Mã phần lô | PP2400546006 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H30 |
|
| Mã phần lô | PP2400546007 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H31 |
|
| Mã phần lô | PP2400546008 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H32 |
|
| Mã phần lô | PP2400546009 |
| Giá từng phần lô | 62,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H33 |
|
| Mã phần lô | PP2400546010 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H34 |
|
| Mã phần lô | PP2400546011 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H35 |
|
| Mã phần lô | PP2400546012 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H36 |
|
| Mã phần lô | PP2400546013 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H37 |
|
| Mã phần lô | PP2400546014 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H38 |
|
| Mã phần lô | PP2400546015 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H39 |
|
| Mã phần lô | PP2400546016 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H40 |
|
| Mã phần lô | PP2400546017 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H41 |
|
| Mã phần lô | PP2400546018 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H42 |
|
| Mã phần lô | PP2400546019 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H43 |
|
| Mã phần lô | PP2400546020 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H44 |
|
| Mã phần lô | PP2400546021 |
| Giá từng phần lô | 24,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H45 |
|
| Mã phần lô | PP2400546022 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H46 |
|
| Mã phần lô | PP2400546023 |
| Giá từng phần lô | 131,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H47 |
|
| Mã phần lô | PP2400546024 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H48 |
|
| Mã phần lô | PP2400546025 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H49 |
|
| Mã phần lô | PP2400546026 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H50 |
|
| Mã phần lô | PP2400546027 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H51 |
|
| Mã phần lô | PP2400546028 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H52 |
|
| Mã phần lô | PP2400546029 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H53 |
|
| Mã phần lô | PP2400546030 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H54 |
|
| Mã phần lô | PP2400546031 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H55 |
|
| Mã phần lô | PP2400546032 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H56 |
|
| Mã phần lô | PP2400546033 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H57 |
|
| Mã phần lô | PP2400546034 |
| Giá từng phần lô | 7,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H58 |
|
| Mã phần lô | PP2400546035 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H59 |
|
| Mã phần lô | PP2400546036 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H60 |
|
| Mã phần lô | PP2400546037 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H61 |
|
| Mã phần lô | PP2400546038 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
H62 |
|
| Mã phần lô | PP2400546039 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi