Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Công an tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400598394-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NINH BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CÔNG AN TỈNH NINH BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Công an tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400324078
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,374,935,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400545978 - H01 1,008,000 14,000
2 PP2400545979 - H02 1,248,000 17,000
3 PP2400545980 - H03 35,700,000 465,000
4 PP2400545981 - H04 4,500,000 59,000
5 PP2400545982 - H05 8,800,000 115,000
6 PP2400545983 - H06 2,625,000 35,000
7 PP2400545984 - H07 9,600,000 125,000
8 PP2400545985 - H08 4,600,000 60,000
9 PP2400545986 - H09 2,545,000 34,000
10 PP2400545987 - H10 18,500,000 241,000
11 PP2400545988 - H11 1,284,000 17,000
12 PP2400545989 - H12 5,792,000 76,000
13 PP2400545990 - H13 14,910,000 194,000
14 PP2400545991 - H14 54,000,000 702,000
15 PP2400545992 - H15 14,200,000 185,000
16 PP2400545993 - H16 47,250,000 615,000
17 PP2400545994 - H17 10,400,000 136,000
18 PP2400545995 - H18 11,500,000 150,000
19 PP2400545996 - H19 3,779,500 50,000
20 PP2400545997 - H20 935,000 13,000
21 PP2400545998 - H21 4,100,000 54,000
22 PP2400545999 - H22 19,900,000 259,000
23 PP2400546000 - H23 25,000,000 325,000
24 PP2400546001 - H24 19,530,000 254,000
25 PP2400546002 - H25 26,280,000 342,000
26 PP2400546003 - H26 19,950,000 260,000
27 PP2400546004 - H27 10,500,000 137,000
28 PP2400546005 - H28 30,500,000 397,000
29 PP2400546006 - H29 2,475,000 33,000
30 PP2400546007 - H30 14,720,000 192,000
31 PP2400546008 - H31 5,040,000 66,000
32 PP2400546009 - H32 62,750,000 816,000
33 PP2400546010 - H33 16,500,000 215,000
34 PP2400546011 - H34 100,000,000 1,300,000
35 PP2400546012 - H35 2,390,000 32,000
36 PP2400546013 - H36 6,000,000 78,000
37 PP2400546014 - H37 29,820,000 388,000
38 PP2400546015 - H38 14,910,000 194,000
39 PP2400546016 - H39 11,640,000 152,000
40 PP2400546017 - H40 5,670,000 74,000
41 PP2400546018 - H41 17,500,000 228,000
42 PP2400546019 - H42 16,100,000 210,000
43 PP2400546020 - H43 11,016,000 144,000
44 PP2400546021 - H44 24,890,000 324,000
45 PP2400546022 - H45 14,900,000 194,000
46 PP2400546023 - H46 131,050,000 1,704,000
47 PP2400546024 - H47 39,400,000 513,000
48 PP2400546025 - H48 36,120,000 470,000
49 PP2400546026 - H49 63,600,000 827,000
50 PP2400546027 - H50 16,200,000 211,000
51 PP2400546028 - H51 72,000,000 936,000
52 PP2400546029 - H52 36,000,000 468,000
53 PP2400546030 - H53 22,000,000 286,000
54 PP2400546031 - H54 12,600,000 164,000
55 PP2400546032 - H55 7,182,000 94,000
56 PP2400546033 - H56 14,028,000 183,000
57 PP2400546034 - H57 7,298,000 95,000
58 PP2400546035 - H58 25,200,000 328,000
59 PP2400546036 - H59 31,920,000 415,000
60 PP2400546037 - H60 10,080,000 132,000
61 PP2400546038 - H61 73,000,000 949,000
62 PP2400546039 - H62 12,000,000 156,000
H01
Mã phần lô PP2400545978
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H02
Mã phần lô PP2400545979
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H03
Mã phần lô PP2400545980
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H04
Mã phần lô PP2400545981
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H05
Mã phần lô PP2400545982
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H06
Mã phần lô PP2400545983
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H07
Mã phần lô PP2400545984
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H08
Mã phần lô PP2400545985
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H09
Mã phần lô PP2400545986
Giá từng phần lô 2,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H10
Mã phần lô PP2400545987
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H11
Mã phần lô PP2400545988
Giá từng phần lô 1,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H12
Mã phần lô PP2400545989
Giá từng phần lô 5,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H13
Mã phần lô PP2400545990
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H14
Mã phần lô PP2400545991
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H15
Mã phần lô PP2400545992
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H16
Mã phần lô PP2400545993
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H17
Mã phần lô PP2400545994
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H18
Mã phần lô PP2400545995
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H19
Mã phần lô PP2400545996
Giá từng phần lô 3,779,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H20
Mã phần lô PP2400545997
Giá từng phần lô 935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H21
Mã phần lô PP2400545998
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H22
Mã phần lô PP2400545999
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H23
Mã phần lô PP2400546000
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H24
Mã phần lô PP2400546001
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H25
Mã phần lô PP2400546002
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H26
Mã phần lô PP2400546003
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H27
Mã phần lô PP2400546004
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H28
Mã phần lô PP2400546005
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H29
Mã phần lô PP2400546006
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H30
Mã phần lô PP2400546007
Giá từng phần lô 14,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H31
Mã phần lô PP2400546008
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H32
Mã phần lô PP2400546009
Giá từng phần lô 62,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H33
Mã phần lô PP2400546010
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H34
Mã phần lô PP2400546011
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H35
Mã phần lô PP2400546012
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H36
Mã phần lô PP2400546013
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H37
Mã phần lô PP2400546014
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H38
Mã phần lô PP2400546015
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H39
Mã phần lô PP2400546016
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H40
Mã phần lô PP2400546017
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H41
Mã phần lô PP2400546018
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H42
Mã phần lô PP2400546019
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H43
Mã phần lô PP2400546020
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H44
Mã phần lô PP2400546021
Giá từng phần lô 24,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H45
Mã phần lô PP2400546022
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H46
Mã phần lô PP2400546023
Giá từng phần lô 131,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H47
Mã phần lô PP2400546024
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H48
Mã phần lô PP2400546025
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H49
Mã phần lô PP2400546026
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H50
Mã phần lô PP2400546027
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H51
Mã phần lô PP2400546028
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H52
Mã phần lô PP2400546029
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H53
Mã phần lô PP2400546030
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H54
Mã phần lô PP2400546031
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H55
Mã phần lô PP2400546032
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H56
Mã phần lô PP2400546033
Giá từng phần lô 14,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H57
Mã phần lô PP2400546034
Giá từng phần lô 7,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H58
Mã phần lô PP2400546035
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H59
Mã phần lô PP2400546036
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H60
Mã phần lô PP2400546037
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H61
Mã phần lô PP2400546038
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
H62
Mã phần lô PP2400546039
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->