Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 2 năm 2025 (Lần 11)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500581584-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 2 năm 2025 (Lần 11)
Số hiệu KHLCNT PL2500320820
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 35,212,256,110 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500602140 - 987,000 1.410.000 690.900
2 PP2500602141 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000
3 PP2500602142 - 2,962,830,000 4.232.614.286 2.073.981.000
4 PP2500602143 - 4,480,000 6.400.000 3.136.000
5 PP2500602144 - 100,685,000 143.835.715 70.479.500
6 PP2500602145 - 427,850,000 611.214.286 299.495.000
7 PP2500602146 - 164,000,000 234.285.715 114.800.000
8 PP2500602147 - 764,820,000 1.092.600.000 535.374.000
9 PP2500602148 - 123,327,000 176.181.429 86.328.900
10 PP2500602149 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000
11 PP2500602150 - 23,040,000 32.914.286 16.128.000
12 PP2500602151 - 58,500,000 83.571.429 40.950.000
13 PP2500602152 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000
14 PP2500602153 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000
15 PP2500602154 - 51,746,000 73.922.858 36.222.200
16 PP2500602155 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
17 PP2500602156 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
18 PP2500602157 - 658,086,000 940.122.858 460.660.200
19 PP2500602158 - 500,000,000 714.285.715 350.000.000
20 PP2500602159 - 1,449,840,000 2.071.200.000 1.014.888.000
21 PP2500602160 - 3,880,800,000 5.544.000.000 2.716.560.000
22 PP2500602161 - 632,000,000 902.857.143 442.400.000
23 PP2500602162 - 169,920,000 242.742.858 118.944.000
24 PP2500602163 - 1,180,000 1.685.715 826.000
25 PP2500602164 - 19,335,000 27.621.429 13.534.500
26 PP2500602165 - 34,500,000 49.285.715 24.150.000
27 PP2500602166 - 900,900,000 1.287.000.000 630.630.000
28 PP2500602167 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000
29 PP2500602168 - 330,739,500 472.485.000 231.517.650
30 PP2500602169 - 39,690,000 56.700.000 27.783.000
31 PP2500602170 - 276,500,000 395.000.000 193.550.000
32 PP2500602171 - 236,250,000 337.500.000 165.375.000
33 PP2500602172 - 726,000,000 1.037.142.858 508.200.000
34 PP2500602173 - 119,520,000 170.742.858 83.664.000
35 PP2500602174 - 179,280,000 256.114.286 125.496.000
36 PP2500602175 - 8,946,000 12.780.000 6.262.200
37 PP2500602176 - 114,268,000 163.240.000 79.987.600
38 PP2500602177 - 55,200,000 78.857.143 38.640.000
39 PP2500602178 - 30,776,000 43.965.715 21.543.200
40 PP2500602179 - 704,970,000 1.007.100.000 493.479.000
41 PP2500602180 - 613,860,000 876.942.858 429.702.000
42 PP2500602181 - 174,000,000 248.571.429 121.800.000
43 PP2500602182 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000
44 PP2500602183 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000
45 PP2500602184 - 25,725,000 36.750.000 18.007.500
46 PP2500602185 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
47 PP2500602186 - 840,000,000 1.200.000.000 588.000.000
48 PP2500602187 - 475,000,000 678.571.429 332.500.000
49 PP2500602188 - 51,927,750 74.182.500 36.349.425
50 PP2500602189 - 174,900,000 249.857.143 122.430.000
51 PP2500602190 - 6,720,000 9.600.000 4.704.000
52 PP2500602191 - 35,840,000 51.200.000 25.088.000
53 PP2500602192 - 308,700,000 441.000.000 216.090.000
54 PP2500602193 - 62,230,000 88.900.000 43.561.000
55 PP2500602194 - 4,900,000 7.000.000 3.430.000
56 PP2500602195 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000
57 PP2500602196 - 174,260,000 248.942.858 121.982.000
58 PP2500602197 - 199,500,000 285.000.000 139.650.000
59 PP2500602198 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000
60 PP2500602199 - 430,815,000 615.450.000 301.570.500
61 PP2500602200 - 95,436,000 136.337.143 66.805.200
62 PP2500602201 - 15,102,000 21.574.286 10.571.400
63 PP2500602202 - 35,500,000 50.714.286 24.850.000
64 PP2500602203 - 23,364,000 33.377.143 16.354.800
65 PP2500602204 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
66 PP2500602205 - 119,000,000 170.000.000 83.300.000
67 PP2500602206 - 7,125,000 10.178.572 4.987.500
68 PP2500602207 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000
69 PP2500602208 - 74,930,000 107.042.858 52.451.000
70 PP2500602209 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
71 PP2500602210 - 73,710,000 105.300.000 51.597.000
72 PP2500602211 - 173,800,000 248.285.715 121.660.000
73 PP2500602212 - 16,875,000 24.107.143 11.812.500
74 PP2500602213 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
75 PP2500602214 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000
76 PP2500602215 - 61,600,000 88.000.000 43.120.000
77 PP2500602216 - 3,238,400 4.626.286 2.266.880
78 PP2500602217 - 6,902,000 9.860.000 4.831.400
79 PP2500602218 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000
80 PP2500602219 - 3,200,000 4.571.429 2.240.000
81 PP2500602220 - 23,250,000 33.214.286 16.275.000
82 PP2500602221 - 97,500,000 139.285.715 68.250.000
83 PP2500602222 - 46,800,000 66.857.143 32.760.000
84 PP2500602223 - 362,000,000 517.142.858 253.400.000
85 PP2500602224 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000
86 PP2500602225 - 73,000,000 104.285.715 51.100.000
87 PP2500602226 - 23,380,000 33.400.000 16.366.000
88 PP2500602227 - 537,495,700 767.851.000 376.246.990
89 PP2500602228 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000
90 PP2500602229 - 386,250,000 551.785.715 270.375.000
91 PP2500602230 - 1,079,979,000 1.542.827.143 755.985.300
92 PP2500602231 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
93 PP2500602232 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
94 PP2500602233 - 529,998,000 757.140.000 370.998.600
95 PP2500602234 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000
96 PP2500602235 - 75,500,000 107.857.143 52.850.000
97 PP2500602236 - 298,000,000 425.714.286 208.600.000
98 PP2500602237 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000
99 PP2500602238 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
100 PP2500602239 - 37,300,000 53.285.715 26.110.000
101 PP2500602240 - 85,000,000 121.428.572 59.500.000
102 PP2500602241 - 3,815,000 5.450.000 2.670.500
103 PP2500602242 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
104 PP2500602243 - 1,921,500,000 2.745.000.000 1.345.050.000
105 PP2500602244 - 513,479,140 733.541.629 359.435.398
106 PP2500602245 - 2,217,936,000 3.168.480.000 1.552.555.200
107 PP2500602246 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
108 PP2500602247 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
109 PP2500602248 - 21,850,000 31.214.286 15.295.000
110 PP2500602249 - 75,200,000 107.428.572 52.640.000
111 PP2500602250 - 55,760,000 79.657.143 39.032.000
112 PP2500602251 - 458,000,000 654.285.715 320.600.000
113 PP2500602252 - 1,035,000,000 1.478.571.429 724.500.000
114 PP2500602253 - 45,050,000 64.357.143 31.535.000
115 PP2500602254 - 40,950,000 58.500.000 28.665.000
116 PP2500602255 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000
117 PP2500602256 - 101,970,000 145.671.429 71.379.000
118 PP2500602257 - 5,241,600 7.488.000 3.669.120
119 PP2500602258 - 19,597,200 27.996.000 13.718.040
120 PP2500602259 - 16,947,000 24.210.000 11.862.900
121 PP2500602260 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
122 PP2500602261 - 80,250,000 114.642.858 56.175.000
123 PP2500602262 - 10,880,000 15.542.858 7.616.000
124 PP2500602263 - 21,280,000 30.400.000 14.896.000
125 PP2500602264 - 192,358,320 274.797.600 134.650.824
126 PP2500602265 - 6,292,500 8.989.286 4.404.750
127 PP2500602266 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000
128 PP2500602267 - 104,000,000 148.571.429 72.800.000
129 PP2500602268 - 47,481,000 67.830.000 33.236.700
130 PP2500602269 - 275,520,000 393.600.000 192.864.000
131 PP2500602270 - 68,040,000 97.200.000 47.628.000
132 PP2500602271 - 1,650,000,000 2.357.142.858 1.155.000.000
133 PP2500602272 - 121,500,000 173.571.429 85.050.000
134 PP2500602273 - 14,600,000 20.857.143 10.220.000
135 PP2500602274 - 159,390,000 227.700.000 111.573.000
Mã phần lô PP2500602140
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602141
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602142
Giá từng phần lô 2,962,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.232.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602143
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602144
Giá từng phần lô 100,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602145
Giá từng phần lô 427,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602146
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602147
Giá từng phần lô 764,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602148
Giá từng phần lô 123,327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.181.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.328.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602149
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602150
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602151
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602152
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602153
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602154
Giá từng phần lô 51,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.922.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602155
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602156
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602157
Giá từng phần lô 658,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.122.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602158
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602159
Giá từng phần lô 1,449,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602160
Giá từng phần lô 3,880,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.544.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602161
Giá từng phần lô 632,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602162
Giá từng phần lô 169,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602163
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602164
Giá từng phần lô 19,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.534.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602165
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602166
Giá từng phần lô 900,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602167
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602168
Giá từng phần lô 330,739,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.517.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602169
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602170
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602171
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602172
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602173
Giá từng phần lô 119,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602174
Giá từng phần lô 179,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602175
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602176
Giá từng phần lô 114,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.987.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602177
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602178
Giá từng phần lô 30,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.543.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602179
Giá từng phần lô 704,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602180
Giá từng phần lô 613,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 876.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602181
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602182
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602183
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602184
Giá từng phần lô 25,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602185
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602186
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602187
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602188
Giá từng phần lô 51,927,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.182.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.349.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602189
Giá từng phần lô 174,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602190
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602191
Giá từng phần lô 35,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602192
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602193
Giá từng phần lô 62,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602194
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602195
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602196
Giá từng phần lô 174,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602197
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602198
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602199
Giá từng phần lô 430,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602200
Giá từng phần lô 95,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.805.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602201
Giá từng phần lô 15,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.571.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602202
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602203
Giá từng phần lô 23,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.354.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602204
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602205
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602206
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602207
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602208
Giá từng phần lô 74,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602209
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602210
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602211
Giá từng phần lô 173,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602212
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602213
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602214
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602215
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602216
Giá từng phần lô 3,238,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.626.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.266.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602217
Giá từng phần lô 6,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.831.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602218
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602219
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602220
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602221
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602222
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602223
Giá từng phần lô 362,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602224
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602225
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602226
Giá từng phần lô 23,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602227
Giá từng phần lô 537,495,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.246.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602228
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602229
Giá từng phần lô 386,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602230
Giá từng phần lô 1,079,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.827.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.985.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602231
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602232
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602233
Giá từng phần lô 529,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602234
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602235
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602236
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602237
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602238
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602239
Giá từng phần lô 37,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602240
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602241
Giá từng phần lô 3,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602242
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602243
Giá từng phần lô 1,921,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602244
Giá từng phần lô 513,479,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.541.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.435.398
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602245
Giá từng phần lô 2,217,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.552.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602246
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602247
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602248
Giá từng phần lô 21,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602249
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602250
Giá từng phần lô 55,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602251
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602252
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602253
Giá từng phần lô 45,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602254
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602255
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602256
Giá từng phần lô 101,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602257
Giá từng phần lô 5,241,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.669.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602258
Giá từng phần lô 19,597,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.718.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602259
Giá từng phần lô 16,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.862.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602260
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602261
Giá từng phần lô 80,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602262
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602263
Giá từng phần lô 21,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602264
Giá từng phần lô 192,358,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.797.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.650.824
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602265
Giá từng phần lô 6,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.989.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602266
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602267
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602268
Giá từng phần lô 47,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.236.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602269
Giá từng phần lô 275,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602270
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602271
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602272
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602273
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500602274
Giá từng phần lô 159,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->