Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 2 năm 2025 (Lần 12)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500604543-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa Bắc Ninh số 2 năm 2025 (Lần 12)
Số hiệu KHLCNT PL2500346440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 14,812,822,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500612808 - 26,840,000 38.342.858 18.788.000 536,800
2 PP2500612809 - 21,200,000 30.285.715 14.840.000 424,000
3 PP2500612810 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
4 PP2500612811 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000 10,500,000
5 PP2500612812 - 12,460,000 17.800.000 8.722.000 249,200
6 PP2500612813 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 120,000
7 PP2500612814 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,260,000
8 PP2500612815 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 399,000
9 PP2500612816 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000 400,000
10 PP2500612817 - 475,000 678.572 332.500 9,500
11 PP2500612818 - 6,260,000 8.942.858 4.382.000 125,200
12 PP2500612819 - 305,000,000 435.714.286 213.500.000 6,100,000
13 PP2500612820 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 3,500,000
14 PP2500612821 - 440,000,000 628.571.429 308.000.000 8,800,000
15 PP2500612822 - 490,000,000 700.000.000 343.000.000 9,800,000
16 PP2500612823 - 1,354,600 1.935.143 948.220 27,092
17 PP2500612824 - 62,160,000 88.800.000 43.512.000 1,243,200
18 PP2500612825 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 570,000
19 PP2500612826 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000 55,000
20 PP2500612827 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 630,000
21 PP2500612828 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
22 PP2500612829 - 19,800,000 28.285.715 13.860.000 396,000
23 PP2500612830 - 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1,200,000
24 PP2500612831 - 110,000,000 157.142.858 77.000.000 2,200,000
25 PP2500612832 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 3,024,000
26 PP2500612833 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1,500,000
27 PP2500612834 - 330,000,000 471.428.572 231.000.000 6,600,000
28 PP2500612835 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 3,960,000
29 PP2500612836 - 395,000 564.286 276.500 7,900
30 PP2500612837 - 21,500,000 30.714.286 15.050.000 430,000
31 PP2500612838 - 17,632,000 25.188.572 12.342.400 352,640
32 PP2500612839 - 6,500,000 9.285.715 4.550.000 130,000
33 PP2500612840 - 8,000,000 11.428.572 5.600.000 160,000
34 PP2500612841 - 7,250,000 10.357.143 5.075.000 145,000
35 PP2500612842 - 4,850,000 6.928.572 3.395.000 97,000
36 PP2500612843 - 113,300,000 161.857.143 79.310.000 2,266,000
37 PP2500612844 - 96,900,000 138.428.572 67.830.000 1,938,000
38 PP2500612845 - 512,500 732.143 358.750 10,250
39 PP2500612846 - 12,320,000 17.600.000 8.624.000 246,400
40 PP2500612847 - 3,444,000 4.920.000 2.410.800 68,880
41 PP2500612848 - 5,990,000 8.557.143 4.193.000 119,800
42 PP2500612849 - 1,282,365,000 1.831.950.000 897.655.500 25,647,300
43 PP2500612850 - 56,538,300 80.769.000 39.576.810 1,130,766
44 PP2500612851 - 117,453,000 167.790.000 82.217.100 2,349,060
45 PP2500612852 - 2,100,000,000 3.000.000.000 1.470.000.000 42,000,000
46 PP2500612853 - 52,400,000 74.857.143 36.680.000 1,048,000
47 PP2500612854 - 37,138,500 53.055.000 25.996.950 742,770
48 PP2500612855 - 14,400,000 20.571.429 10.080.000 288,000
49 PP2500612856 - 32,800,000 46.857.143 22.960.000 656,000
50 PP2500612857 - 138,750,000 198.214.286 97.125.000 2,775,000
51 PP2500612858 - 13,830,000 19.757.143 9.681.000 276,600
52 PP2500612859 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000 2,400,000
53 PP2500612860 - 25,714,000 36.734.286 17.999.800 514,280
54 PP2500612861 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 50,000
55 PP2500612862 - 399,000,000 570.000.000 279.300.000 7,980,000
56 PP2500612863 - 59,800,000 85.428.572 41.860.000 1,196,000
57 PP2500612864 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 2,240,000
58 PP2500612865 - 6,960,000 9.942.858 4.872.000 139,200
59 PP2500612866 - 9,750,000 13.928.572 6.825.000 195,000
60 PP2500612867 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 600,000
61 PP2500612868 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000 806,400
62 PP2500612869 - 8,300,000 11.857.143 5.810.000 166,000
63 PP2500612870 - 5,460,000 7.800.000 3.822.000 109,200
64 PP2500612871 - 6,688,000 9.554.286 4.681.600 133,760
65 PP2500612872 - 301,000,000 430.000.000 210.700.000 6,020,000
66 PP2500612873 - 87,000,000 124.285.715 60.900.000 1,740,000
67 PP2500612874 - 311,400,000 444.857.143 217.980.000 6,228,000
68 PP2500612875 - 170,000,000 242.857.143 119.000.000 3,400,000
69 PP2500612876 - 129,750,000 185.357.143 90.825.000 2,595,000
70 PP2500612877 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000 87,000
71 PP2500612878 - 36,015,000 51.450.000 25.210.500 720,300
72 PP2500612879 - 13,944,000 19.920.000 9.760.800 278,880
73 PP2500612880 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 500,000
74 PP2500612881 - 2,590,000 3.700.000 1.813.000 51,800
75 PP2500612882 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750 47,250
76 PP2500612883 - 23,750,000 33.928.572 16.625.000 475,000
77 PP2500612884 - 13,250,000 18.928.572 9.275.000 265,000
78 PP2500612885 - 15,450,000 22.071.429 10.815.000 309,000
79 PP2500612886 - 17,640,000 25.200.000 12.348.000 352,800
80 PP2500612887 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
81 PP2500612888 - 110,250,000 157.500.000 77.175.000 2,205,000
82 PP2500612889 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000 2,900,000
83 PP2500612890 - 320,000,000 457.142.858 224.000.000 6,400,000
84 PP2500612891 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 126,000
85 PP2500612892 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 124,000
86 PP2500612893 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 2,280,000
87 PP2500612894 - 172,500,000 246.428.572 120.750.000 3,450,000
88 PP2500612895 - 32,130,000 45.900.000 22.491.000 642,600
89 PP2500612896 - 111,292,500 158.989.286 77.904.750 2,225,850
90 PP2500612897 - 79,450,000 113.500.000 55.615.000 1,589,000
91 PP2500612898 - 119,070,000 170.100.000 83.349.000 2,381,400
92 PP2500612899 - 240,000,000 342.857.143 168.000.000 4,800,000
93 PP2500612900 - 52,800,000 75.428.572 36.960.000 1,056,000
94 PP2500612901 - 34,120,000 48.742.858 23.884.000 682,400
95 PP2500612902 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000 384,000
96 PP2500612903 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 42,000
97 PP2500612904 - 32,445,000 46.350.000 22.711.500 648,900
98 PP2500612905 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750 47,250
99 PP2500612906 - 120,800,000 172.571.429 84.560.000 2,416,000
100 PP2500612907 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
101 PP2500612908 - 79,000,000 112.857.143 55.300.000 1,580,000
102 PP2500612909 - 283,500 405.000 198.450 5,670
103 PP2500612910 - 46,400,000 66.285.715 32.480.000 928,000
104 PP2500612911 - 9,240,000 13.200.000 6.468.000 184,800
105 PP2500612912 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000 1,176,000
106 PP2500612913 - 894,600 1.278.000 626.220 17,892
107 PP2500612914 - 107,500,000 153.571.429 75.250.000 2,150,000
108 PP2500612915 - 129,000,000 184.285.715 90.300.000 2,580,000
109 PP2500612916 - 33,900,000 48.428.572 23.730.000 678,000
110 PP2500612917 - 1,986,600 2.838.000 1.390.620 39,732
111 PP2500612918 - 246,750,000 352.500.000 172.725.000 4,935,000
112 PP2500612919 - 148,050,000 211.500.000 103.635.000 2,961,000
113 PP2500612920 - 7,800,000 11.142.858 5.460.000 156,000
114 PP2500612921 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000 5,600,000
115 PP2500612922 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 1,120,000
116 PP2500612923 - 1,191,792,000 1.702.560.000 834.254.400 23,835,840
117 PP2500612924 - 223,429,500 319.185.000 156.400.650 4,468,590
118 PP2500612925 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 92,000
119 PP2500612926 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000 75,000
120 PP2500612927 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 262,500
121 PP2500612928 - 39,750,000 56.785.715 27.825.000 795,000
122 PP2500612929 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 3,300,000
123 PP2500612930 - 512,750,000 732.500.000 358.925.000 10,255,000
124 PP2500612931 - 112,350,000 160.500.000 78.645.000 2,247,000
Mã phần lô PP2500612808
Giá từng phần lô 26,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.342.858
Mã hàng hóa (HS) 18.788.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612809
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.715
Mã hàng hóa (HS) 14.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612810
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612811
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612812
Giá từng phần lô 12,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.800.000
Mã hàng hóa (HS) 8.722.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612813
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612814
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612815
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612816
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612817
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.572
Mã hàng hóa (HS) 332.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612818
Giá từng phần lô 6,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.942.858
Mã hàng hóa (HS) 4.382.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612819
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS) 213.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612820
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612821
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571.429
Mã hàng hóa (HS) 308.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612822
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS) 343.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612823
Giá từng phần lô 1,354,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.143
Mã hàng hóa (HS) 948.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612824
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS) 43.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612825
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) 19.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612826
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS) 1.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612827
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612828
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612829
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS) 13.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612830
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612831
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612832
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) 105.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612833
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612834
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS) 231.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612835
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612836
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.286
Mã hàng hóa (HS) 276.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612837
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS) 15.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612838
Giá từng phần lô 17,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.188.572
Mã hàng hóa (HS) 12.342.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612839
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS) 4.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612840
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612841
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS) 5.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612842
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.928.572
Mã hàng hóa (HS) 3.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612843
Giá từng phần lô 113,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612844
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.428.572
Mã hàng hóa (HS) 67.830.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612845
Giá từng phần lô 512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.143
Mã hàng hóa (HS) 358.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612846
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS) 8.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612847
Giá từng phần lô 3,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.000
Mã hàng hóa (HS) 2.410.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612848
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.143
Mã hàng hóa (HS) 4.193.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612849
Giá từng phần lô 1,282,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.950.000
Mã hàng hóa (HS) 897.655.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,647,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612850
Giá từng phần lô 56,538,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.769.000
Mã hàng hóa (HS) 39.576.810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612851
Giá từng phần lô 117,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.790.000
Mã hàng hóa (HS) 82.217.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612852
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612853
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.143
Mã hàng hóa (HS) 36.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612854
Giá từng phần lô 37,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.055.000
Mã hàng hóa (HS) 25.996.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612855
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612856
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS) 22.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612857
Giá từng phần lô 138,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.214.286
Mã hàng hóa (HS) 97.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612858
Giá từng phần lô 13,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.757.143
Mã hàng hóa (HS) 9.681.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612859
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612860
Giá từng phần lô 25,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.734.286
Mã hàng hóa (HS) 17.999.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612861
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) 1.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612862
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612863
Giá từng phần lô 59,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.428.572
Mã hàng hóa (HS) 41.860.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612864
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS) 78.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612865
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858
Mã hàng hóa (HS) 4.872.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612866
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS) 6.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612867
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612868
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) 28.224.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612869
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS) 5.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612870
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3.822.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612871
Giá từng phần lô 6,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.554.286
Mã hàng hóa (HS) 4.681.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612872
Giá từng phần lô 301,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.000.000
Mã hàng hóa (HS) 210.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612873
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS) 60.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612874
Giá từng phần lô 311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.857.143
Mã hàng hóa (HS) 217.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612875
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS) 119.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612876
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.357.143
Mã hàng hóa (HS) 90.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612877
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612878
Giá từng phần lô 36,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS) 25.210.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612879
Giá từng phần lô 13,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9.760.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612880
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 17.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612881
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.700.000
Mã hàng hóa (HS) 1.813.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612882
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.653.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612883
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS) 16.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612884
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS) 9.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612885
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS) 10.815.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612886
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 12.348.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612887
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612888
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) 77.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612889
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS) 101.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612890
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS) 224.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612891
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4.410.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612892
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS) 4.340.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612893
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612894
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.428.572
Mã hàng hóa (HS) 120.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612895
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) 22.491.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612896
Giá từng phần lô 111,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.989.286
Mã hàng hóa (HS) 77.904.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612897
Giá từng phần lô 79,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.500.000
Mã hàng hóa (HS) 55.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612898
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 83.349.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612899
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612900
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.428.572
Mã hàng hóa (HS) 36.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612901
Giá từng phần lô 34,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.742.858
Mã hàng hóa (HS) 23.884.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612902
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS) 13.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612903
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612904
Giá từng phần lô 32,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS) 22.711.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612905
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 1.653.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612906
Giá từng phần lô 120,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.571.429
Mã hàng hóa (HS) 84.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612907
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 16.758.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612908
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS) 55.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612909
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS) 198.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612910
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.715
Mã hàng hóa (HS) 32.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612911
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) 6.468.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612912
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) 41.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612913
Giá từng phần lô 894,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.000
Mã hàng hóa (HS) 626.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612914
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS) 75.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612915
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.715
Mã hàng hóa (HS) 90.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612916
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.428.572
Mã hàng hóa (HS) 23.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612917
Giá từng phần lô 1,986,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.000
Mã hàng hóa (HS) 1.390.620
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,732
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612918
Giá từng phần lô 246,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS) 172.725.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612919
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.500.000
Mã hàng hóa (HS) 103.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612920
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612921
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612922
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612923
Giá từng phần lô 1,191,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.560.000
Mã hàng hóa (HS) 834.254.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,835,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612924
Giá từng phần lô 223,429,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.185.000
Mã hàng hóa (HS) 156.400.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612925
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612926
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) 2.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612927
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9.187.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612928
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.715
Mã hàng hóa (HS) 27.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612929
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612930
Giá từng phần lô 512,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.500.000
Mã hàng hóa (HS) 358.925.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500612931
Giá từng phần lô 112,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.500.000
Mã hàng hóa (HS) 78.645.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->