Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung năm 2025-2026 (gồm 52 danh mục, nhóm 1: 11 danh mục; nhóm 2: 08 danh mục; nhóm 3: 05 danh mục; nhóm 4: 25 danh mục; nhóm 5: 03 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086375-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hà Trung
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa huyện Hà Trung năm 2025-2026 (gồm 52 danh mục, nhóm 1: 11 danh mục; nhóm 2: 08 danh mục; nhóm 3: 05 danh mục; nhóm 4: 25 danh mục; nhóm 5: 03 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500045051
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 7,758,893,490 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500124479 - 4,752,000 6.480.000 3.326.400 50,000
2 PP2500124480 - 42,000,000 57.300.000 29.400.000 420,000
3 PP2500124481 - 9,750,000 13.300.000 6.825.000 100,000
4 PP2500124482 - 13,725,600 18.800.000 9.608.000 150,000
5 PP2500124483 - 18,200,000 24.900.000 12.740.000 200,000
6 PP2500124484 - 5,850,000 8.000.000 4.095.000 60,000
7 PP2500124485 - 4,225,000 5.800.000 2.957.500 50,000
8 PP2500124486 - 4,236,960 5.800.000 2.965.900 50,000
9 PP2500124487 - 924,000,000 1.260.000.000 646.800.000 9,240,000
10 PP2500124488 - 47,250,000 64.500.000 33.075.000 500,000
11 PP2500124489 - 1,499,400 2.100.000 1.049.600 15,000
12 PP2500124490 - 38,637,000 52.700.000 27.045.900 400,000
13 PP2500124491 - 21,000,000 28.700.000 14.700.000 210,000
14 PP2500124492 - 2,384,000 3.300.000 1.668.800 25,000
15 PP2500124493 - 32,718,000 44.700.000 22.902.600 350,000
16 PP2500124494 - 177,430,360 242.000.000 124.201.300 1,800,000
17 PP2500124495 - 104,130,140 142.000.000 72.891.100 1,050,000
18 PP2500124496 - 41,900,000 57.200.000 29.330.000 450,000
19 PP2500124497 - 808,288,000 1.150.000.000 565.801.600 8,100,000
20 PP2500124498 - 108,000,000 147.300.000 75.600.000 1,100,000
21 PP2500124499 - 24,000,000 32.800.000 16.800.000 250,000
22 PP2500124500 - 136,800,000 186.600.000 95.760.000 1,400,000
23 PP2500124501 - 7,560,000 10.350.000 5.292.000 80,000
24 PP2500124502 - 10,857,000 14.850.000 7.599.900 110,000
25 PP2500124503 - 754,000,000 1.100.000.000 527.800.000 7,540,000
26 PP2500124504 - 52,500,000 71.600.000 36.750.000 525,000
27 PP2500124505 - 17,493,000 23.900.000 12.245.100 180,000
28 PP2500124506 - 33,337,500 45.500.000 23.336.300 340,000
29 PP2500124507 - 477,800,000 652.000.000 334.460.000 4,800,000
30 PP2500124508 - 250,000,000 341.000.000 175.000.000 2,500,000
31 PP2500124509 - 3,104,430 4.300.000 2.173.200 35,000
32 PP2500124510 - 202,484,000 276.200.000 141.738.800 2,050,000
33 PP2500124511 - 61,600,000 84.000.000 43.120.000 650,000
34 PP2500124512 - 314,470,000 429.000.000 220.129.000 3,200,000
35 PP2500124513 - 43,500,000 59.400.000 30.450.000 450,000
36 PP2500124514 - 28,900,000 39.500.000 20.230.000 300,000
37 PP2500124515 - 1,856,900,000 2.532.200.000 1.299.830.000 19,000,000
38 PP2500124516 - 22,501,500 30.700.000 15.751.100 250,000
39 PP2500124517 - 3,784,000 5.200.000 2.648.800 40,000
40 PP2500124518 - 19,600,000 26.800.000 13.720.000 200,000
41 PP2500124519 - 43,218,000 59.000.000 30.252.600 450,000
42 PP2500124520 - 45,118,900 61.600.000 31.583.300 500,000
43 PP2500124521 - 1,716,900 2.400.000 1.201.900 20,000
44 PP2500124522 - 378,400,000 516.000.000 264.880.000 3,800,000
45 PP2500124523 - 106,119,200 144.800.000 74.283.500 1,100,000
46 PP2500124524 - 142,203,600 194.000.000 99.542.600 1,500,000
47 PP2500124525 - 122,600,000 167.200.000 85.820.000 1,300,000
48 PP2500124526 - 30,399,600 41.500.000 21.279.800 350,000
49 PP2500124527 - 110,841,600 151.200.000 77.589.200 1,150,000
50 PP2500124528 - 36,540,000 50.000.000 25.578.000 400,000
51 PP2500124529 - 492,800 700.000 345.000 5,000
52 PP2500124530 - 10,075,000 13.800.000 7.052.500 110,000
Mã phần lô PP2500124479
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124480
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124481
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124482
Giá từng phần lô 13,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124483
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124484
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124485
Giá từng phần lô 4,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.957.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124486
Giá từng phần lô 4,236,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.965.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124487
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124488
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124489
Giá từng phần lô 1,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124490
Giá từng phần lô 38,637,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.045.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124491
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124492
Giá từng phần lô 2,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124493
Giá từng phần lô 32,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.902.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124494
Giá từng phần lô 177,430,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.201.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124495
Giá từng phần lô 104,130,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124496
Giá từng phần lô 41,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124497
Giá từng phần lô 808,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.801.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124498
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124499
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124500
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124501
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124502
Giá từng phần lô 10,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.599.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124503
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124504
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124505
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124506
Giá từng phần lô 33,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.336.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124507
Giá từng phần lô 477,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124508
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124509
Giá từng phần lô 3,104,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124510
Giá từng phần lô 202,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124511
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124512
Giá từng phần lô 314,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124513
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124514
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124515
Giá từng phần lô 1,856,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.532.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124516
Giá từng phần lô 22,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.751.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124517
Giá từng phần lô 3,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.648.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124518
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124519
Giá từng phần lô 43,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.252.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124520
Giá từng phần lô 45,118,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.583.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124521
Giá từng phần lô 1,716,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124522
Giá từng phần lô 378,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124523
Giá từng phần lô 106,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124524
Giá từng phần lô 142,203,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.542.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124525
Giá từng phần lô 122,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124526
Giá từng phần lô 30,399,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.279.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124527
Giá từng phần lô 110,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.589.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124528
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124529
Giá từng phần lô 492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500124530
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->