Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024 - 2025 (Lần 4)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400519189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024 - 2025 (Lần 4) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400281427 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 14,928,940,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400461143 - G09.01 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 2 | PP2400461144 - G09.02 | 156,000,000 | 2,340,000 |
| 3 | PP2400461145 - G09.03 | 63,500,000 | 952,500 |
| 4 | PP2400461146 - G09.04 | 19,600,000 | 294,000 |
| 5 | PP2400461147 - G09.05 | 13,020,000 | 195,300 |
| 6 | PP2400461148 - G09.06 | 11,250,000 | 168,750 |
| 7 | PP2400461149 - G09.07 | 268,750,000 | 4,031,250 |
| 8 | PP2400461150 - G09.08 | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 9 | PP2400461151 - G09.09 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 10 | PP2400461152 - G09.10 | 37,296,000 | 559,440 |
| 11 | PP2400461153 - G09.11 | 56,000,000 | 840,000 |
| 12 | PP2400461154 - G09.12 | 11,030,000 | 165,450 |
| 13 | PP2400461155 - G09.13 | 5,900,000 | 88,500 |
| 14 | PP2400461156 - G09.15 | 15,300,000 | 229,500 |
| 15 | PP2400461157 - G09.16 | 4,080,000 | 61,200 |
| 16 | PP2400461158 - G09.17 | 34,720,000 | 520,800 |
| 17 | PP2400461159 - G09.18 | 37,000,000 | 555,000 |
| 18 | PP2400461160 - G09.19 | 8,400,000 | 126,000 |
| 19 | PP2400461161 - G09.20 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 20 | PP2400461162 - G09.21 | 1,372,500,000 | 20,587,500 |
| 21 | PP2400461163 - G09.22 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 22 | PP2400461164 - G09.23 | 2,300,000 | 34,500 |
| 23 | PP2400461165 - G09.24 | 20,000,000 | 300,000 |
| 24 | PP2400461166 - G09.25 | 27,993,000 | 419,895 |
| 25 | PP2400461167 - G09.26 | 1,144,000,000 | 17,160,000 |
| 26 | PP2400461168 - G09.27 | 14,000,000 | 210,000 |
| 27 | PP2400461169 - G09.28 | 3,603,600 | 54,054 |
| 28 | PP2400461170 - G09.29 | 136,502,100 | 2,047,532 |
| 29 | PP2400461171 - G09.30 | 26,000,000 | 390,000 |
| 30 | PP2400461172 - G09.31 | 8,680,000 | 130,200 |
| 31 | PP2400461173 - G09.32 | 3,600,000 | 54,000 |
| 32 | PP2400461174 - G09.33 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 33 | PP2400461175 - G09.34 | 97,482,000 | 1,462,230 |
| 34 | PP2400461176 - G09.35 | 312,500,000 | 4,687,500 |
| 35 | PP2400461177 - G09.36 | 114,450,000 | 1,716,750 |
| 36 | PP2400461178 - G09.37 | 63,000,000 | 945,000 |
| 37 | PP2400461179 - G09.38 | 2,520,000 | 37,800 |
| 38 | PP2400461180 - G09.39 | 12,000,000 | 180,000 |
| 39 | PP2400461181 - G09.40 | 13,840,000 | 207,600 |
| 40 | PP2400461182 - G09.41 | 107,250,000 | 1,608,750 |
| 41 | PP2400461183 - G09.42 | 15,855,000 | 237,825 |
| 42 | PP2400461184 - G09.43 | 1,050,000 | 15,750 |
| 43 | PP2400461185 - G09.44 | 2,200,000,000 | 33,000,000 |
| 44 | PP2400461186 - G09.45 | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 45 | PP2400461187 - G09.46 | 1,680,000 | 25,200 |
| 46 | PP2400461188 - G09.47 | 427,350,000 | 6,410,250 |
| 47 | PP2400461189 - G09.48 | 46,800,000 | 702,000 |
| 48 | PP2400461190 - G09.49 | 11,250,000 | 168,750 |
| 49 | PP2400461191 - G09.50 | 136,000 | 2,040 |
| 50 | PP2400461192 - G09.51 | 94,500 | 1,418 |
| 51 | PP2400461193 - G09.52 | 37,400,000 | 561,000 |
| 52 | PP2400461194 - G09.53 | 882,000 | 13,230 |
| 53 | PP2400461195 - G09.54 | 27,120,000 | 406,800 |
| 54 | PP2400461196 - G09.55 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 55 | PP2400461197 - G09.56 | 20,790,000 | 311,850 |
| 56 | PP2400461198 - G09.57 | 1,200,000 | 18,000 |
| 57 | PP2400461199 - G09.58 | 40,112,000 | 601,680 |
| 58 | PP2400461200 - G09.59 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 59 | PP2400461201 - G09.60 | 58,800,000 | 882,000 |
| 60 | PP2400461202 - G09.61 | 3,712,000 | 55,680 |
| 61 | PP2400461203 - G09.62 | 4,095,000 | 61,425 |
| 62 | PP2400461204 - G09.63 | 4,152,000 | 62,280 |
| 63 | PP2400461205 - G09.64 | 7,350,000 | 110,250 |
| 64 | PP2400461206 - G09.65 | 1,564,000,000 | 23,460,000 |
| 65 | PP2400461207 - G09.66 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 66 | PP2400461208 - G09.67 | 28,800,000 | 432,000 |
| 67 | PP2400461209 - G09.68 | 5,475,000 | 82,125 |
| 68 | PP2400461210 - G09.69 | 16,350,000 | 245,250 |
| 69 | PP2400461211 - G09.70 | 8,440,000 | 126,600 |
| 70 | PP2400461212 - G09.71 | 11,680,000 | 175,200 |
| 71 | PP2400461213 - G09.72 | 4,600,000 | 69,000 |
| 72 | PP2400461214 - G09.73 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 73 | PP2400461215 - G09.74 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 74 | PP2400461216 - G09.75 | 216,000,000 | 3,240,000 |
G09.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400461143 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400461144 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400461145 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400461146 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400461147 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400461148 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400461149 |
| Giá từng phần lô | 268,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400461150 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400461151 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400461152 |
| Giá từng phần lô | 37,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400461153 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400461154 |
| Giá từng phần lô | 11,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400461155 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400461156 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400461157 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400461158 |
| Giá từng phần lô | 34,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400461159 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400461160 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400461161 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400461162 |
| Giá từng phần lô | 1,372,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400461163 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400461164 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400461165 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400461166 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400461167 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400461168 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400461169 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400461170 |
| Giá từng phần lô | 136,502,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400461171 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400461172 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400461173 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400461174 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400461175 |
| Giá từng phần lô | 97,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400461176 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400461177 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400461178 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400461179 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400461180 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400461181 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400461182 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,608,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400461183 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400461184 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400461185 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400461186 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400461187 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400461188 |
| Giá từng phần lô | 427,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,410,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400461189 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400461190 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400461191 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400461192 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400461193 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400461194 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400461195 |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400461196 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400461197 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400461198 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400461199 |
| Giá từng phần lô | 40,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400461200 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400461201 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400461202 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400461203 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400461204 |
| Giá từng phần lô | 4,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400461205 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400461206 |
| Giá từng phần lô | 1,564,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400461207 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400461208 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400461209 |
| Giá từng phần lô | 5,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400461210 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400461211 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400461212 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400461213 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400461214 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400461215 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
G09.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400461216 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi