Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024 - 2025 (Lần 4)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400519189-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024 - 2025 (Lần 4)
Số hiệu KHLCNT PL2400281427
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 14,928,940,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400461143 - G09.01 480,000,000 7,200,000
2 PP2400461144 - G09.02 156,000,000 2,340,000
3 PP2400461145 - G09.03 63,500,000 952,500
4 PP2400461146 - G09.04 19,600,000 294,000
5 PP2400461147 - G09.05 13,020,000 195,300
6 PP2400461148 - G09.06 11,250,000 168,750
7 PP2400461149 - G09.07 268,750,000 4,031,250
8 PP2400461150 - G09.08 325,000,000 4,875,000
9 PP2400461151 - G09.09 770,000,000 11,550,000
10 PP2400461152 - G09.10 37,296,000 559,440
11 PP2400461153 - G09.11 56,000,000 840,000
12 PP2400461154 - G09.12 11,030,000 165,450
13 PP2400461155 - G09.13 5,900,000 88,500
14 PP2400461156 - G09.15 15,300,000 229,500
15 PP2400461157 - G09.16 4,080,000 61,200
16 PP2400461158 - G09.17 34,720,000 520,800
17 PP2400461159 - G09.18 37,000,000 555,000
18 PP2400461160 - G09.19 8,400,000 126,000
19 PP2400461161 - G09.20 1,680,000,000 25,200,000
20 PP2400461162 - G09.21 1,372,500,000 20,587,500
21 PP2400461163 - G09.22 82,500,000 1,237,500
22 PP2400461164 - G09.23 2,300,000 34,500
23 PP2400461165 - G09.24 20,000,000 300,000
24 PP2400461166 - G09.25 27,993,000 419,895
25 PP2400461167 - G09.26 1,144,000,000 17,160,000
26 PP2400461168 - G09.27 14,000,000 210,000
27 PP2400461169 - G09.28 3,603,600 54,054
28 PP2400461170 - G09.29 136,502,100 2,047,532
29 PP2400461171 - G09.30 26,000,000 390,000
30 PP2400461172 - G09.31 8,680,000 130,200
31 PP2400461173 - G09.32 3,600,000 54,000
32 PP2400461174 - G09.33 240,000,000 3,600,000
33 PP2400461175 - G09.34 97,482,000 1,462,230
34 PP2400461176 - G09.35 312,500,000 4,687,500
35 PP2400461177 - G09.36 114,450,000 1,716,750
36 PP2400461178 - G09.37 63,000,000 945,000
37 PP2400461179 - G09.38 2,520,000 37,800
38 PP2400461180 - G09.39 12,000,000 180,000
39 PP2400461181 - G09.40 13,840,000 207,600
40 PP2400461182 - G09.41 107,250,000 1,608,750
41 PP2400461183 - G09.42 15,855,000 237,825
42 PP2400461184 - G09.43 1,050,000 15,750
43 PP2400461185 - G09.44 2,200,000,000 33,000,000
44 PP2400461186 - G09.45 1,620,000,000 24,300,000
45 PP2400461187 - G09.46 1,680,000 25,200
46 PP2400461188 - G09.47 427,350,000 6,410,250
47 PP2400461189 - G09.48 46,800,000 702,000
48 PP2400461190 - G09.49 11,250,000 168,750
49 PP2400461191 - G09.50 136,000 2,040
50 PP2400461192 - G09.51 94,500 1,418
51 PP2400461193 - G09.52 37,400,000 561,000
52 PP2400461194 - G09.53 882,000 13,230
53 PP2400461195 - G09.54 27,120,000 406,800
54 PP2400461196 - G09.55 125,000,000 1,875,000
55 PP2400461197 - G09.56 20,790,000 311,850
56 PP2400461198 - G09.57 1,200,000 18,000
57 PP2400461199 - G09.58 40,112,000 601,680
58 PP2400461200 - G09.59 231,000,000 3,465,000
59 PP2400461201 - G09.60 58,800,000 882,000
60 PP2400461202 - G09.61 3,712,000 55,680
61 PP2400461203 - G09.62 4,095,000 61,425
62 PP2400461204 - G09.63 4,152,000 62,280
63 PP2400461205 - G09.64 7,350,000 110,250
64 PP2400461206 - G09.65 1,564,000,000 23,460,000
65 PP2400461207 - G09.66 88,200,000 1,323,000
66 PP2400461208 - G09.67 28,800,000 432,000
67 PP2400461209 - G09.68 5,475,000 82,125
68 PP2400461210 - G09.69 16,350,000 245,250
69 PP2400461211 - G09.70 8,440,000 126,600
70 PP2400461212 - G09.71 11,680,000 175,200
71 PP2400461213 - G09.72 4,600,000 69,000
72 PP2400461214 - G09.73 130,000,000 1,950,000
73 PP2400461215 - G09.74 168,000,000 2,520,000
74 PP2400461216 - G09.75 216,000,000 3,240,000
G09.01
Mã phần lô PP2400461143
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.02
Mã phần lô PP2400461144
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.03
Mã phần lô PP2400461145
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.04
Mã phần lô PP2400461146
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.05
Mã phần lô PP2400461147
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.06
Mã phần lô PP2400461148
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.07
Mã phần lô PP2400461149
Giá từng phần lô 268,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.08
Mã phần lô PP2400461150
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.09
Mã phần lô PP2400461151
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.10
Mã phần lô PP2400461152
Giá từng phần lô 37,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.11
Mã phần lô PP2400461153
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.12
Mã phần lô PP2400461154
Giá từng phần lô 11,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.13
Mã phần lô PP2400461155
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.15
Mã phần lô PP2400461156
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.16
Mã phần lô PP2400461157
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.17
Mã phần lô PP2400461158
Giá từng phần lô 34,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.18
Mã phần lô PP2400461159
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.19
Mã phần lô PP2400461160
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.20
Mã phần lô PP2400461161
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.21
Mã phần lô PP2400461162
Giá từng phần lô 1,372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.22
Mã phần lô PP2400461163
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.23
Mã phần lô PP2400461164
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.24
Mã phần lô PP2400461165
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.25
Mã phần lô PP2400461166
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.26
Mã phần lô PP2400461167
Giá từng phần lô 1,144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.27
Mã phần lô PP2400461168
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.28
Mã phần lô PP2400461169
Giá từng phần lô 3,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.29
Mã phần lô PP2400461170
Giá từng phần lô 136,502,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.30
Mã phần lô PP2400461171
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.31
Mã phần lô PP2400461172
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.32
Mã phần lô PP2400461173
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.33
Mã phần lô PP2400461174
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.34
Mã phần lô PP2400461175
Giá từng phần lô 97,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.35
Mã phần lô PP2400461176
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.36
Mã phần lô PP2400461177
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.37
Mã phần lô PP2400461178
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.38
Mã phần lô PP2400461179
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.39
Mã phần lô PP2400461180
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.40
Mã phần lô PP2400461181
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.41
Mã phần lô PP2400461182
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.42
Mã phần lô PP2400461183
Giá từng phần lô 15,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.43
Mã phần lô PP2400461184
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.44
Mã phần lô PP2400461185
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.45
Mã phần lô PP2400461186
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.46
Mã phần lô PP2400461187
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.47
Mã phần lô PP2400461188
Giá từng phần lô 427,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,410,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.48
Mã phần lô PP2400461189
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.49
Mã phần lô PP2400461190
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.50
Mã phần lô PP2400461191
Giá từng phần lô 136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.51
Mã phần lô PP2400461192
Giá từng phần lô 94,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.52
Mã phần lô PP2400461193
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.53
Mã phần lô PP2400461194
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.54
Mã phần lô PP2400461195
Giá từng phần lô 27,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.55
Mã phần lô PP2400461196
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.56
Mã phần lô PP2400461197
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.57
Mã phần lô PP2400461198
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.58
Mã phần lô PP2400461199
Giá từng phần lô 40,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.59
Mã phần lô PP2400461200
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.60
Mã phần lô PP2400461201
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.61
Mã phần lô PP2400461202
Giá từng phần lô 3,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.62
Mã phần lô PP2400461203
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.63
Mã phần lô PP2400461204
Giá từng phần lô 4,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.64
Mã phần lô PP2400461205
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.65
Mã phần lô PP2400461206
Giá từng phần lô 1,564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.66
Mã phần lô PP2400461207
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.67
Mã phần lô PP2400461208
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.68
Mã phần lô PP2400461209
Giá từng phần lô 5,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.69
Mã phần lô PP2400461210
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.70
Mã phần lô PP2400461211
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.71
Mã phần lô PP2400461212
Giá từng phần lô 11,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.72
Mã phần lô PP2400461213
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.73
Mã phần lô PP2400461214
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.74
Mã phần lô PP2400461215
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09.75
Mã phần lô PP2400461216
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->