Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024-2025 (Lần 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400189203-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh năm 2024-2025 (Lần 1)
Số hiệu KHLCNT PL2400110751
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 28,425,880,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 426.388.218 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400070003 - G02.01 6,394,500 95,918
2 PP2400070004 - G02.02 12,460,000 186,900
3 PP2400070005 - G02.03 74,090,000 1,111,350
4 PP2400070006 - G02.04 295,200,000 4,428,000
5 PP2400070007 - G02.05 819,717,500 12,295,763
6 PP2400070008 - G02.06 152,025,000 2,280,375
7 PP2400070009 - G02.07 54,950,000 824,250
8 PP2400070010 - G02.08 18,720,000 280,800
9 PP2400070011 - G02.09 680,310,000 10,204,650
10 PP2400070012 - G02.10 295,000,000 4,425,000
11 PP2400070013 - G02.11 20,020,000 300,300
12 PP2400070014 - G02.12 87,528,000 1,312,920
13 PP2400070015 - G02.13 126,950,000 1,904,250
14 PP2400070016 - G02.14 48,285,000 724,275
15 PP2400070017 - G02.15 139,345,500 2,090,183
16 PP2400070018 - G02.16 48,300,000 724,500
17 PP2400070019 - G02.17 5,120,000 76,800
18 PP2400070020 - G02.18 61,500,000 922,500
19 PP2400070021 - G02.19 47,250,000 708,750
20 PP2400070022 - G02.20 121,550,000 1,823,250
21 PP2400070023 - G02.21 171,120,000 2,566,800
22 PP2400070024 - G02.22 86,940,000 1,304,100
23 PP2400070025 - G02.23 290,000,000 4,350,000
24 PP2400070026 - G02.24 63,840,000 957,600
25 PP2400070027 - G02.25 66,040,000 990,600
26 PP2400070028 - G02.26 56,175,000 842,625
27 PP2400070029 - G02.27 159,600,000 2,394,000
28 PP2400070030 - G02.28 27,900,000 418,500
29 PP2400070031 - G02.29 616,000,000 9,240,000
30 PP2400070032 - G02.30 395,480,000 5,932,200
31 PP2400070033 - G02.31 31,368,000 470,520
32 PP2400070034 - G02.32 103,042,400 1,545,636
33 PP2400070035 - G02.33 44,400,000 666,000
34 PP2400070036 - G02.34 72,280,000 1,084,200
35 PP2400070037 - G02.35 860,991,000 12,914,865
36 PP2400070038 - G02.36 53,130,000 796,950
37 PP2400070039 - G02.37 106,199,400 1,592,991
38 PP2400070040 - G02.38 115,000,000 1,725,000
39 PP2400070041 - G02.39 122,766,000 1,841,490
40 PP2400070042 - G02.40 53,844,000 807,660
41 PP2400070043 - G02.41 1,162,440,000 17,436,600
42 PP2400070044 - G02.42 236,094,000 3,541,410
43 PP2400070045 - G02.43 102,150,000 1,532,250
44 PP2400070046 - G02.44 50,000,000 750,000
45 PP2400070047 - G02.45 1,199,996,000 17,999,940
46 PP2400070048 - G02.46 150,475,000 2,257,125
47 PP2400070049 - G02.47 259,840,000 3,897,600
48 PP2400070050 - G02.48 525,000,000 7,875,000
49 PP2400070051 - G02.49 207,500,000 3,112,500
50 PP2400070052 - G02.50 7,644,000 114,660
51 PP2400070053 - G02.51 33,440,000 501,600
52 PP2400070054 - G02.52 28,100,000 421,500
53 PP2400070055 - G02.53 172,515,000 2,587,725
54 PP2400070056 - G02.54 126,000,000 1,890,000
55 PP2400070057 - G02.55 333,900,000 5,008,500
56 PP2400070058 - G02.56 510,000,000 7,650,000
57 PP2400070059 - G02.57 325,000,000 4,875,000
58 PP2400070060 - G02.58 45,440,000 681,600
59 PP2400070061 - G02.59 36,900,000 553,500
60 PP2400070062 - G02.60 367,500,000 5,512,500
61 PP2400070063 - G02.61 133,806,000 2,007,090
62 PP2400070064 - G02.62 259,920,000 3,898,800
63 PP2400070065 - G02.63 90,400,000 1,356,000
64 PP2400070066 - G02.64 138,000,000 2,070,000
65 PP2400070067 - G02.65 14,700,000 220,500
66 PP2400070068 - G02.66 478,500,000 7,177,500
67 PP2400070069 - G02.67 12,040,000 180,600
68 PP2400070070 - G02.68 113,200,000 1,698,000
69 PP2400070071 - G02.69 39,664,000 594,960
70 PP2400070072 - G02.70 15,000,000 225,000
71 PP2400070073 - G02.71 111,600,000 1,674,000
72 PP2400070074 - G02.72 505,800,000 7,587,000
73 PP2400070075 - G02.73 203,280,000 3,049,200
74 PP2400070076 - G02.74 191,356,000 2,870,340
75 PP2400070077 - G02.75 19,500,000 292,500
76 PP2400070078 - G02.76 1,206,000,000 18,090,000
77 PP2400070079 - G02.77 1,155,000,000 17,325,000
78 PP2400070080 - G02.78 359,205,000 5,388,075
79 PP2400070081 - G02.79 299,940,000 4,499,100
80 PP2400070082 - G02.80 847,492,500 12,712,388
81 PP2400070083 - G02.81 356,238,750 5,343,582
82 PP2400070084 - G02.82 41,000,000 615,000
83 PP2400070085 - G02.83 1,483,251,900 22,248,779
84 PP2400070086 - G02.84 2,275,000,000 34,125,000
85 PP2400070087 - G02.85 14,850,000 222,750
86 PP2400070088 - G02.86 558,129,500 8,371,943
87 PP2400070089 - G02.87 2,121,504,000 31,822,560
88 PP2400070090 - G02.88 268,200,000 4,023,000
89 PP2400070091 - G02.89 625,200,000 9,378,000
90 PP2400070092 - G02.90 426,550,000 6,398,250
91 PP2400070093 - G02.91 544,050,000 8,160,750
92 PP2400070094 - G02.92 1,019,130,000 15,286,950
93 PP2400070095 - G02.93 7,608,000 114,120
G02.01
Mã phần lô PP2400070003
Giá từng phần lô 6,394,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.02
Mã phần lô PP2400070004
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.03
Mã phần lô PP2400070005
Giá từng phần lô 74,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.04
Mã phần lô PP2400070006
Giá từng phần lô 295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.05
Mã phần lô PP2400070007
Giá từng phần lô 819,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,295,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.06
Mã phần lô PP2400070008
Giá từng phần lô 152,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.07
Mã phần lô PP2400070009
Giá từng phần lô 54,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.08
Mã phần lô PP2400070010
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.09
Mã phần lô PP2400070011
Giá từng phần lô 680,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,204,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.10
Mã phần lô PP2400070012
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.11
Mã phần lô PP2400070013
Giá từng phần lô 20,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.12
Mã phần lô PP2400070014
Giá từng phần lô 87,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.13
Mã phần lô PP2400070015
Giá từng phần lô 126,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.14
Mã phần lô PP2400070016
Giá từng phần lô 48,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.15
Mã phần lô PP2400070017
Giá từng phần lô 139,345,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.16
Mã phần lô PP2400070018
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.17
Mã phần lô PP2400070019
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.18
Mã phần lô PP2400070020
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.19
Mã phần lô PP2400070021
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.20
Mã phần lô PP2400070022
Giá từng phần lô 121,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.21
Mã phần lô PP2400070023
Giá từng phần lô 171,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.22
Mã phần lô PP2400070024
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.23
Mã phần lô PP2400070025
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.24
Mã phần lô PP2400070026
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.25
Mã phần lô PP2400070027
Giá từng phần lô 66,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.26
Mã phần lô PP2400070028
Giá từng phần lô 56,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.27
Mã phần lô PP2400070029
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.28
Mã phần lô PP2400070030
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.29
Mã phần lô PP2400070031
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.30
Mã phần lô PP2400070032
Giá từng phần lô 395,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,932,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.31
Mã phần lô PP2400070033
Giá từng phần lô 31,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.32
Mã phần lô PP2400070034
Giá từng phần lô 103,042,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.33
Mã phần lô PP2400070035
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.34
Mã phần lô PP2400070036
Giá từng phần lô 72,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.35
Mã phần lô PP2400070037
Giá từng phần lô 860,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,914,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.36
Mã phần lô PP2400070038
Giá từng phần lô 53,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.37
Mã phần lô PP2400070039
Giá từng phần lô 106,199,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.38
Mã phần lô PP2400070040
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.39
Mã phần lô PP2400070041
Giá từng phần lô 122,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.40
Mã phần lô PP2400070042
Giá từng phần lô 53,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.41
Mã phần lô PP2400070043
Giá từng phần lô 1,162,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,436,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.42
Mã phần lô PP2400070044
Giá từng phần lô 236,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,541,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.43
Mã phần lô PP2400070045
Giá từng phần lô 102,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.44
Mã phần lô PP2400070046
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.45
Mã phần lô PP2400070047
Giá từng phần lô 1,199,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,999,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.46
Mã phần lô PP2400070048
Giá từng phần lô 150,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.47
Mã phần lô PP2400070049
Giá từng phần lô 259,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,897,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.48
Mã phần lô PP2400070050
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.49
Mã phần lô PP2400070051
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.50
Mã phần lô PP2400070052
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.51
Mã phần lô PP2400070053
Giá từng phần lô 33,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.52
Mã phần lô PP2400070054
Giá từng phần lô 28,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.53
Mã phần lô PP2400070055
Giá từng phần lô 172,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.54
Mã phần lô PP2400070056
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.55
Mã phần lô PP2400070057
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.56
Mã phần lô PP2400070058
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.57
Mã phần lô PP2400070059
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.58
Mã phần lô PP2400070060
Giá từng phần lô 45,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.59
Mã phần lô PP2400070061
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.60
Mã phần lô PP2400070062
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.61
Mã phần lô PP2400070063
Giá từng phần lô 133,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.62
Mã phần lô PP2400070064
Giá từng phần lô 259,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.63
Mã phần lô PP2400070065
Giá từng phần lô 90,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.64
Mã phần lô PP2400070066
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.65
Mã phần lô PP2400070067
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.66
Mã phần lô PP2400070068
Giá từng phần lô 478,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,177,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.67
Mã phần lô PP2400070069
Giá từng phần lô 12,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.68
Mã phần lô PP2400070070
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.69
Mã phần lô PP2400070071
Giá từng phần lô 39,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.70
Mã phần lô PP2400070072
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.71
Mã phần lô PP2400070073
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.72
Mã phần lô PP2400070074
Giá từng phần lô 505,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.73
Mã phần lô PP2400070075
Giá từng phần lô 203,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.74
Mã phần lô PP2400070076
Giá từng phần lô 191,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.75
Mã phần lô PP2400070077
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.76
Mã phần lô PP2400070078
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.77
Mã phần lô PP2400070079
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.78
Mã phần lô PP2400070080
Giá từng phần lô 359,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.79
Mã phần lô PP2400070081
Giá từng phần lô 299,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.80
Mã phần lô PP2400070082
Giá từng phần lô 847,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,712,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.81
Mã phần lô PP2400070083
Giá từng phần lô 356,238,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,343,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.82
Mã phần lô PP2400070084
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.83
Mã phần lô PP2400070085
Giá từng phần lô 1,483,251,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,248,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.84
Mã phần lô PP2400070086
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.85
Mã phần lô PP2400070087
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.86
Mã phần lô PP2400070088
Giá từng phần lô 558,129,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,371,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.87
Mã phần lô PP2400070089
Giá từng phần lô 2,121,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,822,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.88
Mã phần lô PP2400070090
Giá từng phần lô 268,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.89
Mã phần lô PP2400070091
Giá từng phần lô 625,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.90
Mã phần lô PP2400070092
Giá từng phần lô 426,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,398,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.91
Mã phần lô PP2400070093
Giá từng phần lô 544,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.92
Mã phần lô PP2400070094
Giá từng phần lô 1,019,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,286,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02.93
Mã phần lô PP2400070095
Giá từng phần lô 7,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->