Gói thầu: Mua sắm thuốc generic tại Nhà thuốc Bệnh viện Năm 2025 (Lần 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035083-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc generic tại Nhà thuốc Bệnh viện Năm 2025 (Lần 1)
Số hiệu KHLCNT PL2500016940
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 2,931,217,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500051604 - G01.01 20,790,000 300,000
2 PP2500051605 - G01.02 43,564,500 600,000
3 PP2500051606 - G01.03 17,850,000 200,000
4 PP2500051607 - G01.04 4,600,000 60,000
5 PP2500051608 - G01.05 11,496,000 150,000
6 PP2500051609 - G01.06 106,400,000 1,500,000
7 PP2500051610 - G01.07 680,000,000 10,000,000
8 PP2500051611 - G01.08 23,625,000 300,000
9 PP2500051612 - G01.09 19,400,000 250,000
10 PP2500051613 - G01.10 175,000,000 2,500,000
11 PP2500051614 - G01.11 18,900,000 250,000
12 PP2500051615 - G01.12 138,589,600 2,000,000
13 PP2500051616 - G01.13 299,250,000 4,000,000
14 PP2500051617 - G01.14 182,000,000 2,500,000
15 PP2500051618 - G01.15 109,200,000 1,500,000
16 PP2500051619 - G01.16 95,697,100 1,000,000
17 PP2500051620 - G01.17 216,600,000 3,000,000
18 PP2500051621 - G01.18 567,600,000 8,000,000
19 PP2500051622 - G01.19 200,655,000 3,000,000
G01.01
Mã phần lô PP2500051604
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.02
Mã phần lô PP2500051605
Giá từng phần lô 43,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.03
Mã phần lô PP2500051606
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.04
Mã phần lô PP2500051607
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.05
Mã phần lô PP2500051608
Giá từng phần lô 11,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.06
Mã phần lô PP2500051609
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.07
Mã phần lô PP2500051610
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.08
Mã phần lô PP2500051611
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.09
Mã phần lô PP2500051612
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.10
Mã phần lô PP2500051613
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.11
Mã phần lô PP2500051614
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.12
Mã phần lô PP2500051615
Giá từng phần lô 138,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.13
Mã phần lô PP2500051616
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.14
Mã phần lô PP2500051617
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.15
Mã phần lô PP2500051618
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.16
Mã phần lô PP2500051619
Giá từng phần lô 95,697,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.17
Mã phần lô PP2500051620
Giá từng phần lô 216,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.18
Mã phần lô PP2500051621
Giá từng phần lô 567,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G01.19
Mã phần lô PP2500051622
Giá từng phần lô 200,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->