Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400326097-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400188832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,506,700,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400226272 - G01 46,190,000 461,900
2 PP2400226273 - G02 6,100,000 61,000
3 PP2400226274 - G03 23,440,000 234,400
4 PP2400226275 - G04 21,300,000 213,000
5 PP2400226276 - G05 18,717,000 187,170
6 PP2400226277 - G06 171,140,000 1,711,400
7 PP2400226278 - G07 26,250,000 262,500
8 PP2400226279 - G08 83,200,000 832,000
9 PP2400226280 - G09 12,678,750 126,787
10 PP2400226281 - G10 8,750,000 87,500
11 PP2400226282 - G11 59,620,000 596,200
12 PP2400226283 - G12 7,200,000 72,000
13 PP2400226284 - G13 5,439,000 54,390
14 PP2400226285 - G14 2,000,000 20,000
15 PP2400226286 - G15 25,200,000 252,000
16 PP2400226287 - G16 27,264,000 272,640
17 PP2400226288 - G17 30,776,000 307,760
18 PP2400226289 - G18 97,800,000 978,000
19 PP2400226290 - G19 32,850,000 328,500
20 PP2400226291 - G20 27,500,000 275,000
21 PP2400226292 - G21 72,500,000 725,000
22 PP2400226293 - G22 10,900,000 109,000
23 PP2400226294 - G23 207,500,000 2,075,000
24 PP2400226295 - G24 664,200 6,642
25 PP2400226296 - G25 42,000,000 420,000
26 PP2400226297 - G26 7,512,000 75,120
27 PP2400226298 - G27 4,939,200 49,392
28 PP2400226299 - G28 116,900,000 1,169,000
29 PP2400226300 - G29 10,937,500 109,375
30 PP2400226301 - G30 14,500,000 145,000
31 PP2400226302 - G31 19,000,000 190,000
32 PP2400226303 - G32 119,200,000 1,192,000
33 PP2400226304 - G33 43,700,000 437,000
34 PP2400226305 - G34 4,537,500 45,375
35 PP2400226306 - G35 4,593,750 45,937
36 PP2400226307 - G36 4,148,000 41,480
37 PP2400226308 - G37 56,994,000 569,940
38 PP2400226309 - G38 11,760,000 117,600
39 PP2400226310 - G39 21,000,000 210,000
G01
Mã phần lô PP2400226272
Giá từng phần lô 46,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G02
Mã phần lô PP2400226273
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G03
Mã phần lô PP2400226274
Giá từng phần lô 23,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G04
Mã phần lô PP2400226275
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G05
Mã phần lô PP2400226276
Giá từng phần lô 18,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G06
Mã phần lô PP2400226277
Giá từng phần lô 171,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G07
Mã phần lô PP2400226278
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G08
Mã phần lô PP2400226279
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G09
Mã phần lô PP2400226280
Giá từng phần lô 12,678,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G10
Mã phần lô PP2400226281
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G11
Mã phần lô PP2400226282
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G12
Mã phần lô PP2400226283
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G13
Mã phần lô PP2400226284
Giá từng phần lô 5,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G14
Mã phần lô PP2400226285
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G15
Mã phần lô PP2400226286
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G16
Mã phần lô PP2400226287
Giá từng phần lô 27,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G17
Mã phần lô PP2400226288
Giá từng phần lô 30,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G18
Mã phần lô PP2400226289
Giá từng phần lô 97,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G19
Mã phần lô PP2400226290
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G20
Mã phần lô PP2400226291
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G21
Mã phần lô PP2400226292
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G22
Mã phần lô PP2400226293
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G23
Mã phần lô PP2400226294
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G24
Mã phần lô PP2400226295
Giá từng phần lô 664,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G25
Mã phần lô PP2400226296
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G26
Mã phần lô PP2400226297
Giá từng phần lô 7,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G27
Mã phần lô PP2400226298
Giá từng phần lô 4,939,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G28
Mã phần lô PP2400226299
Giá từng phần lô 116,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G29
Mã phần lô PP2400226300
Giá từng phần lô 10,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G30
Mã phần lô PP2400226301
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G31
Mã phần lô PP2400226302
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G32
Mã phần lô PP2400226303
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G33
Mã phần lô PP2400226304
Giá từng phần lô 43,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G34
Mã phần lô PP2400226305
Giá từng phần lô 4,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G35
Mã phần lô PP2400226306
Giá từng phần lô 4,593,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G36
Mã phần lô PP2400226307
Giá từng phần lô 4,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G37
Mã phần lô PP2400226308
Giá từng phần lô 56,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G38
Mã phần lô PP2400226309
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G39
Mã phần lô PP2400226310
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->