Gói thầu: Mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400230380-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Thanh Hóa
Chủ đầu tư Sở Y tế Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc Generic tập trung cấp địa phương năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400137994
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,009,227,087,172 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30.276.812.615,16 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400106880 - G1 323,933,625 9,718,008
2 PP2400106881 - G2 1,231,486,355 36,944,590
3 PP2400106882 - G3 916,099,520 27,482,985
4 PP2400106883 - G4 735,684,390 22,070,531
5 PP2400106884 - G5 415,471,182 12,464,135
6 PP2400106885 - G6 328,643,380 9,859,301
7 PP2400106886 - G7 718,440,000 21,553,200
8 PP2400106887 - G8 3,534,021,600 106,020,648
9 PP2400106888 - G9 2,593,166,510 77,794,995
10 PP2400106889 - G10 420,391,740 12,611,752
11 PP2400106890 - G11 600,035,200 18,001,056
12 PP2400106891 - G12 1,006,012,760 30,180,382
13 PP2400106892 - G13 888,581,160 26,657,434
14 PP2400106893 - G14 858,847,500 25,765,425
15 PP2400106894 - G15 3,161,700,680 94,851,020
16 PP2400106895 - G16 487,565,920 14,626,977
17 PP2400106896 - G17 2,126,919,940 63,807,598
18 PP2400106897 - G18 1,452,785,795 43,583,573
19 PP2400106898 - G19 1,112,717,520 33,381,525
20 PP2400106899 - G20 5,151,909,066 154,557,271
21 PP2400106900 - G21 4,130,714,034 123,921,421
22 PP2400106901 - G22 1,343,435,440 40,303,063
23 PP2400106902 - G23 10,470,961,512 314,128,845
24 PP2400106903 - G24 745,774,130 22,373,223
25 PP2400106904 - G25 586,999,724 17,609,991
26 PP2400106905 - G26 3,753,233,400 112,597,002
27 PP2400106906 - G27 268,645,550 8,059,366
28 PP2400106907 - G28 946,599,660 28,397,989
29 PP2400106908 - G29 344,052,900 10,321,587
30 PP2400106909 - G30 564,422,320 16,932,669
31 PP2400106910 - G31 269,817,600 8,094,528
32 PP2400106911 - G32 1,390,050,000 41,701,500
33 PP2400106912 - G33 529,600,869 15,888,026
34 PP2400106913 - G34 94,171,200 2,825,136
35 PP2400106914 - G35 2,200,294,245 66,008,827
36 PP2400106915 - G36 505,650,600 15,169,518
37 PP2400106916 - G37 318,599,205 9,557,976
38 PP2400106917 - G38 1,077,248,500 32,317,455
39 PP2400106918 - G39 5,201,952,150 156,058,564
40 PP2400106919 - G40 2,858,586,500 85,757,595
41 PP2400106920 - G41 266,866,000 8,005,980
42 PP2400106921 - G42 1,514,255,750 45,427,672
43 PP2400106922 - G43 674,972,600 20,249,178
44 PP2400106923 - G44 402,339,920 12,070,197
45 PP2400106924 - G45 244,475,000 7,334,250
46 PP2400106925 - G46 1,415,142,200 42,454,266
47 PP2400106926 - G47 252,147,800 7,564,434
48 PP2400106927 - G48 48,278,480 1,448,354
49 PP2400106928 - G49 87,611,400 2,628,342
50 PP2400106929 - G50 1,080,104,120 32,403,123
51 PP2400106930 - G51 524,871,270 15,746,138
52 PP2400106931 - G52 343,877,600 10,316,328
53 PP2400106932 - G53 1,818,180,000 54,545,400
54 PP2400106933 - G54 660,263,730 19,807,911
55 PP2400106934 - G55 148,304,400 4,449,132
56 PP2400106935 - G56 4,346,466,150 130,393,984
57 PP2400106936 - G57 2,053,956,856 61,618,705
58 PP2400106937 - G58 175,929,600 5,277,888
59 PP2400106938 - G59 2,039,009,355 61,170,280
60 PP2400106939 - G60 298,271,400 8,948,142
61 PP2400106940 - G61 3,904,634,181 117,139,025
62 PP2400106941 - G62 1,469,575,000 44,087,250
63 PP2400106942 - G63 1,821,250,080 54,637,502
64 PP2400106943 - G64 607,230,000 18,216,900
65 PP2400106944 - G65 65,611,000 1,968,330
66 PP2400106945 - G66 4,884,308,530 146,529,255
67 PP2400106946 - G67 116,523,780 3,495,713
68 PP2400106947 - G68 12,100,070,000 363,002,100
69 PP2400106948 - G69 3,341,649,200 100,249,476
70 PP2400106949 - G70 11,675,086,800 350,252,604
71 PP2400106950 - G71 1,666,938,000 50,008,140
72 PP2400106951 - G72 7,989,421,000 239,682,630
73 PP2400106952 - G73 10,173,011,450 305,190,343
74 PP2400106953 - G74 1,399,250,050 41,977,501
75 PP2400106954 - G75 35,294,000,400 1,058,820,012
76 PP2400106955 - G76 25,745,585,400 772,367,562
77 PP2400106956 - G77 19,647,738,000 589,432,140
78 PP2400106957 - G78 41,327,107,500 1,239,813,225
79 PP2400106958 - G79 882,759,000 26,482,770
80 PP2400106959 - G80 4,461,637,760 133,849,132
81 PP2400106960 - G81 443,332,800 13,299,984
82 PP2400106961 - G82 1,245,983,490 37,379,504
83 PP2400106962 - G83 881,660,430 26,449,812
84 PP2400106963 - G84 397,712,000 11,931,360
85 PP2400106964 - G85 7,955,135,300 238,654,059
86 PP2400106965 - G86 4,610,827,200 138,324,816
87 PP2400106966 - G87 1,801,812,500 54,054,375
88 PP2400106967 - G88 1,989,699,000 59,690,970
89 PP2400106968 - G89 571,267,500 17,138,025
90 PP2400106969 - G90 284,602,984 8,538,089
91 PP2400106970 - G91 6,304,308,900 189,129,267
92 PP2400106971 - G92 1,931,220,000 57,936,600
93 PP2400106972 - G93 49,635,379,930 1,489,061,397
94 PP2400106973 - G94 416,800,800 12,504,024
95 PP2400106974 - G95 194,896,000 5,846,880
96 PP2400106975 - G96 758,742,880 22,762,286
97 PP2400106976 - G97 701,062,800 21,031,884
98 PP2400106977 - G98 52,507,620 1,575,228
99 PP2400106978 - G99 1,732,907,920 51,987,237
100 PP2400106979 - G100 755,174,000 22,655,220
101 PP2400106980 - G101 1,468,555,000 44,056,650
102 PP2400106981 - G102 2,340,637,860 70,219,135
103 PP2400106982 - G103 10,124,454,220 303,733,626
104 PP2400106983 - G104 1,686,205,440 50,586,163
105 PP2400106984 - G105 299,725,580 8,991,767
106 PP2400106985 - G106 2,060,220,800 61,806,624
107 PP2400106986 - G107 339,827,300 10,194,819
108 PP2400106987 - G108 327,048,960 9,811,468
109 PP2400106988 - G109 2,222,768,080 66,683,042
110 PP2400106989 - G110 409,534,180 12,286,025
111 PP2400106990 - G111 14,020,708,000 420,621,240
112 PP2400106991 - G112 358,463,700 10,753,911
113 PP2400106992 - G113 1,655,708,880 49,671,266
114 PP2400106993 - G114 487,434,620 14,623,038
115 PP2400106994 - G115 356,928,000 10,707,840
116 PP2400106995 - G116 380,658,000 11,419,740
117 PP2400106996 - G117 482,317,000 14,469,510
118 PP2400106997 - G118 1,263,288,100 37,898,643
119 PP2400106998 - G119 5,238,816,000 157,164,480
120 PP2400106999 - G120 850,426,500 25,512,795
121 PP2400107000 - G121 626,067,800 18,782,034
122 PP2400107001 - G122 433,858,920 13,015,767
123 PP2400107002 - G123 545,160,000 16,354,800
124 PP2400107003 - G124 15,076,604,000 452,298,120
125 PP2400107004 - G125 3,187,107,000 95,613,210
126 PP2400107005 - G126 5,458,604,800 163,758,144
127 PP2400107006 - G127 10,853,958,100 325,618,743
128 PP2400107007 - G128 974,765,200 29,242,956
129 PP2400107008 - G129 3,658,721,400 109,761,642
130 PP2400107009 - G130 2,276,162,000 68,284,860
131 PP2400107010 - G131 2,894,895,000 86,846,850
132 PP2400107011 - G132 274,103,592 8,223,107
133 PP2400107012 - G133 123,018,292 3,690,548
134 PP2400107013 - G134 285,136,000 8,554,080
135 PP2400107014 - G135 1,197,000,000 35,910,000
136 PP2400107015 - G136 1,541,606,000 46,248,180
137 PP2400107016 - G137 844,240,500 25,327,215
138 PP2400107017 - G138 899,256,000 26,977,680
139 PP2400107018 - G139 1,371,468,000 41,144,040
140 PP2400107019 - G140 2,856,375,030 85,691,250
141 PP2400107020 - G141 573,538,000 17,206,140
142 PP2400107021 - G142 459,631,875 13,788,956
143 PP2400107022 - G143 59,447,040 1,783,411
144 PP2400107023 - G144 1,479,200,000 44,376,000
145 PP2400107024 - G145 315,703,430 9,471,102
146 PP2400107025 - G146 4,478,964,000 134,368,920
147 PP2400107026 - G147 3,245,607,600 97,368,228
148 PP2400107027 - G148 18,615,295,880 558,458,876
149 PP2400107028 - G149 1,434,262,440 43,027,873
150 PP2400107029 - G150 1,779,965,440 53,398,963
151 PP2400107030 - G151 481,726,960 14,451,808
152 PP2400107031 - G152 618,573,480 18,557,204
153 PP2400107032 - G153 670,381,700 20,111,451
154 PP2400107033 - G154 294,253,290 8,827,598
155 PP2400107034 - G155 545,494,950 16,364,848
156 PP2400107035 - G156 643,374,420 19,301,232
157 PP2400107036 - G157 4,911,303,200 147,339,096
158 PP2400107037 - G158 3,891,797,700 116,753,931
159 PP2400107038 - G159 3,654,271,000 109,628,130
160 PP2400107039 - G160 1,508,136,000 45,244,080
161 PP2400107040 - G161 73,890,600 2,216,718
162 PP2400107041 - G162 622,209,570 18,666,287
163 PP2400107042 - G163 478,183,050 14,345,491
164 PP2400107043 - G164 11,773,431,490 353,202,944
165 PP2400107044 - G165 2,455,647,950 73,669,438
166 PP2400107045 - G166 1,744,520,320 52,335,609
167 PP2400107046 - G167 8,513,649,090 255,409,472
168 PP2400107047 - G168 83,709,840 2,511,295
169 PP2400107048 - G169 4,907,164,000 147,214,920
170 PP2400107049 - G170 27,342,634,620 820,279,038
171 PP2400107050 - G171 25,158,517,360 754,755,520
172 PP2400107051 - G172 1,790,694,000 53,720,820
173 PP2400107052 - G173 3,169,124,000 95,073,720
174 PP2400107053 - G174 38,610,558,000 1,158,316,740
175 PP2400107054 - G175 43,861,528,000 1,315,845,840
176 PP2400107055 - G176 21,919,635,000 657,589,050
177 PP2400107056 - G177 27,703,412,880 831,102,386
178 PP2400107057 - G178 11,393,210,400 341,796,312
179 PP2400107058 - G179 2,724,731,100 81,741,933
180 PP2400107059 - G180 1,338,542,600 40,156,278
181 PP2400107060 - G181 503,366,050 15,100,981
182 PP2400107061 - G182 1,195,708,800 35,871,264
183 PP2400107062 - G183 1,073,283,312 32,198,499
184 PP2400107063 - G184 956,628,898 28,698,866
185 PP2400107064 - G185 772,335,768 23,170,073
186 PP2400107065 - G186 2,592,038,995 77,761,169
187 PP2400107066 - G187 575,120,950 17,253,628
188 PP2400107067 - G188 3,705,082,000 111,152,460
189 PP2400107068 - G189 2,770,629,120 83,118,873
190 PP2400107069 - G190 237,816,000 7,134,480
191 PP2400107070 - G191 242,709,600 7,281,288
192 PP2400107071 - G192 150,664,046 4,519,921
193 PP2400107072 - G193 103,284,000 3,098,520
194 PP2400107073 - G194 8,565,898,000 256,976,940
195 PP2400107074 - G195 21,207,724,000 636,231,720
196 PP2400107075 - G196 1,031,180,920 30,935,427
197 PP2400107076 - G197 3,897,789,000 116,933,670
198 PP2400107077 - G198 6,652,599,520 199,577,985
199 PP2400107078 - G199 3,864,480,750 115,934,422
200 PP2400107079 - G200 3,340,586,330 100,217,589
201 PP2400107080 - G201 3,228,832,100 96,864,963
202 PP2400107081 - G202 2,389,994,106 71,699,823
203 PP2400107082 - G203 6,731,194,680 201,935,840
204 PP2400107083 - G204 8,673,672,000 260,210,160
205 PP2400107084 - G205 1,058,080,850 31,742,425
206 PP2400107085 - G206 12,238,632,000 367,158,960
207 PP2400107086 - G207 109,549,000 3,286,470
208 PP2400107087 - G208 683,142,000 20,494,260
209 PP2400107088 - G209 1,483,410,310 44,502,309
210 PP2400107089 - G210 819,982,800 24,599,484
211 PP2400107090 - G211 274,370,500 8,231,115
212 PP2400107091 - G212 3,445,704,780 103,371,143
213 PP2400107092 - G213 2,632,845,180 78,985,355
214 PP2400107093 - G214 1,366,260,000 40,987,800
215 PP2400107094 - G215 1,003,863,278 30,115,898
216 PP2400107095 - G216 87,944,748 2,638,342
217 PP2400107096 - G217 10,383,407,580 311,502,227
218 PP2400107097 - G218 536,993,214 16,109,796
219 PP2400107098 - G219 15,552,958,260 466,588,747
220 PP2400107099 - G220 1,214,794,224 36,443,826
221 PP2400107100 - G221 398,390,200 11,951,706
222 PP2400107101 - G222 381,340,184 11,440,205
223 PP2400107102 - G223 674,681,414 20,240,442
224 PP2400107103 - G224 26,307,450,000 789,223,500
225 PP2400107104 - G225 19,846,795,090 595,403,852
226 PP2400107105 - G226 39,912,943,860 1,197,388,315
227 PP2400107106 - G227 1,120,849,100 33,625,473
228 PP2400107107 - G228 9,133,977,170 274,019,315
229 PP2400107108 - G229 11,380,137,552 341,404,126
230 PP2400107109 - G230 5,993,467,920 179,804,037
231 PP2400107110 - G231 7,795,464,400 233,863,932
232 PP2400107111 - G232 1,257,462,808 37,723,884
233 PP2400107112 - G233 940,868,400 28,226,052
234 PP2400107113 - G234 688,371,648 20,651,149
235 PP2400107114 - G235 2,374,200,000 71,226,000
236 PP2400107115 - G236 577,675,080 17,330,252
237 PP2400107116 - G237 218,726,100 6,561,783
238 PP2400107117 - G238 493,004,250 14,790,127
G1
Mã phần lô PP2400106880
Giá từng phần lô 323,933,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,718,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G2
Mã phần lô PP2400106881
Giá từng phần lô 1,231,486,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,944,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G3
Mã phần lô PP2400106882
Giá từng phần lô 916,099,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,482,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G4
Mã phần lô PP2400106883
Giá từng phần lô 735,684,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,070,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G5
Mã phần lô PP2400106884
Giá từng phần lô 415,471,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,464,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G6
Mã phần lô PP2400106885
Giá từng phần lô 328,643,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,859,301
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G7
Mã phần lô PP2400106886
Giá từng phần lô 718,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,553,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G8
Mã phần lô PP2400106887
Giá từng phần lô 3,534,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,020,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G9
Mã phần lô PP2400106888
Giá từng phần lô 2,593,166,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,794,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G10
Mã phần lô PP2400106889
Giá từng phần lô 420,391,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,611,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G11
Mã phần lô PP2400106890
Giá từng phần lô 600,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,001,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G12
Mã phần lô PP2400106891
Giá từng phần lô 1,006,012,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,180,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G13
Mã phần lô PP2400106892
Giá từng phần lô 888,581,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,657,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G14
Mã phần lô PP2400106893
Giá từng phần lô 858,847,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,765,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G15
Mã phần lô PP2400106894
Giá từng phần lô 3,161,700,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,851,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G16
Mã phần lô PP2400106895
Giá từng phần lô 487,565,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,626,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G17
Mã phần lô PP2400106896
Giá từng phần lô 2,126,919,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,807,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G18
Mã phần lô PP2400106897
Giá từng phần lô 1,452,785,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,583,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G19
Mã phần lô PP2400106898
Giá từng phần lô 1,112,717,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,381,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G20
Mã phần lô PP2400106899
Giá từng phần lô 5,151,909,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,557,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G21
Mã phần lô PP2400106900
Giá từng phần lô 4,130,714,034
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,921,421
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G22
Mã phần lô PP2400106901
Giá từng phần lô 1,343,435,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,303,063
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G23
Mã phần lô PP2400106902
Giá từng phần lô 10,470,961,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,128,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G24
Mã phần lô PP2400106903
Giá từng phần lô 745,774,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,373,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G25
Mã phần lô PP2400106904
Giá từng phần lô 586,999,724
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,609,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G26
Mã phần lô PP2400106905
Giá từng phần lô 3,753,233,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,597,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G27
Mã phần lô PP2400106906
Giá từng phần lô 268,645,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,059,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G28
Mã phần lô PP2400106907
Giá từng phần lô 946,599,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,397,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G29
Mã phần lô PP2400106908
Giá từng phần lô 344,052,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,321,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G30
Mã phần lô PP2400106909
Giá từng phần lô 564,422,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,932,669
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G31
Mã phần lô PP2400106910
Giá từng phần lô 269,817,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G32
Mã phần lô PP2400106911
Giá từng phần lô 1,390,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,701,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G33
Mã phần lô PP2400106912
Giá từng phần lô 529,600,869
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,888,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G34
Mã phần lô PP2400106913
Giá từng phần lô 94,171,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G35
Mã phần lô PP2400106914
Giá từng phần lô 2,200,294,245
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,008,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G36
Mã phần lô PP2400106915
Giá từng phần lô 505,650,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,169,518
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G37
Mã phần lô PP2400106916
Giá từng phần lô 318,599,205
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,557,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G38
Mã phần lô PP2400106917
Giá từng phần lô 1,077,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,317,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G39
Mã phần lô PP2400106918
Giá từng phần lô 5,201,952,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,058,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G40
Mã phần lô PP2400106919
Giá từng phần lô 2,858,586,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,757,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G41
Mã phần lô PP2400106920
Giá từng phần lô 266,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G42
Mã phần lô PP2400106921
Giá từng phần lô 1,514,255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,427,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G43
Mã phần lô PP2400106922
Giá từng phần lô 674,972,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,249,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G44
Mã phần lô PP2400106923
Giá từng phần lô 402,339,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,070,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G45
Mã phần lô PP2400106924
Giá từng phần lô 244,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,334,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G46
Mã phần lô PP2400106925
Giá từng phần lô 1,415,142,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,454,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G47
Mã phần lô PP2400106926
Giá từng phần lô 252,147,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,564,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G48
Mã phần lô PP2400106927
Giá từng phần lô 48,278,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G49
Mã phần lô PP2400106928
Giá từng phần lô 87,611,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G50
Mã phần lô PP2400106929
Giá từng phần lô 1,080,104,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,403,123
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G51
Mã phần lô PP2400106930
Giá từng phần lô 524,871,270
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,746,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G52
Mã phần lô PP2400106931
Giá từng phần lô 343,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,316,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G53
Mã phần lô PP2400106932
Giá từng phần lô 1,818,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,545,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G54
Mã phần lô PP2400106933
Giá từng phần lô 660,263,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,807,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G55
Mã phần lô PP2400106934
Giá từng phần lô 148,304,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,449,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G56
Mã phần lô PP2400106935
Giá từng phần lô 4,346,466,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,393,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G57
Mã phần lô PP2400106936
Giá từng phần lô 2,053,956,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,618,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G58
Mã phần lô PP2400106937
Giá từng phần lô 175,929,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G59
Mã phần lô PP2400106938
Giá từng phần lô 2,039,009,355
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,170,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G60
Mã phần lô PP2400106939
Giá từng phần lô 298,271,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,948,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G61
Mã phần lô PP2400106940
Giá từng phần lô 3,904,634,181
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,139,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G62
Mã phần lô PP2400106941
Giá từng phần lô 1,469,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,087,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G63
Mã phần lô PP2400106942
Giá từng phần lô 1,821,250,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,637,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G64
Mã phần lô PP2400106943
Giá từng phần lô 607,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,216,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G65
Mã phần lô PP2400106944
Giá từng phần lô 65,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G66
Mã phần lô PP2400106945
Giá từng phần lô 4,884,308,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,529,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G67
Mã phần lô PP2400106946
Giá từng phần lô 116,523,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G68
Mã phần lô PP2400106947
Giá từng phần lô 12,100,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,002,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G69
Mã phần lô PP2400106948
Giá từng phần lô 3,341,649,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,249,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G70
Mã phần lô PP2400106949
Giá từng phần lô 11,675,086,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,252,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G71
Mã phần lô PP2400106950
Giá từng phần lô 1,666,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,008,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G72
Mã phần lô PP2400106951
Giá từng phần lô 7,989,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,682,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G73
Mã phần lô PP2400106952
Giá từng phần lô 10,173,011,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,190,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G74
Mã phần lô PP2400106953
Giá từng phần lô 1,399,250,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,977,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G75
Mã phần lô PP2400106954
Giá từng phần lô 35,294,000,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,820,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G76
Mã phần lô PP2400106955
Giá từng phần lô 25,745,585,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,367,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G77
Mã phần lô PP2400106956
Giá từng phần lô 19,647,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,432,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G78
Mã phần lô PP2400106957
Giá từng phần lô 41,327,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,813,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G79
Mã phần lô PP2400106958
Giá từng phần lô 882,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,482,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G80
Mã phần lô PP2400106959
Giá từng phần lô 4,461,637,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,849,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G81
Mã phần lô PP2400106960
Giá từng phần lô 443,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,299,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G82
Mã phần lô PP2400106961
Giá từng phần lô 1,245,983,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,379,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G83
Mã phần lô PP2400106962
Giá từng phần lô 881,660,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,449,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G84
Mã phần lô PP2400106963
Giá từng phần lô 397,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,931,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G85
Mã phần lô PP2400106964
Giá từng phần lô 7,955,135,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,654,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G86
Mã phần lô PP2400106965
Giá từng phần lô 4,610,827,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,324,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G87
Mã phần lô PP2400106966
Giá từng phần lô 1,801,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G88
Mã phần lô PP2400106967
Giá từng phần lô 1,989,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,690,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G89
Mã phần lô PP2400106968
Giá từng phần lô 571,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,138,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G90
Mã phần lô PP2400106969
Giá từng phần lô 284,602,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,538,089
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G91
Mã phần lô PP2400106970
Giá từng phần lô 6,304,308,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,129,267
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G92
Mã phần lô PP2400106971
Giá từng phần lô 1,931,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,936,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G93
Mã phần lô PP2400106972
Giá từng phần lô 49,635,379,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,061,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G94
Mã phần lô PP2400106973
Giá từng phần lô 416,800,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,504,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G95
Mã phần lô PP2400106974
Giá từng phần lô 194,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,846,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G96
Mã phần lô PP2400106975
Giá từng phần lô 758,742,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G97
Mã phần lô PP2400106976
Giá từng phần lô 701,062,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,031,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G98
Mã phần lô PP2400106977
Giá từng phần lô 52,507,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G99
Mã phần lô PP2400106978
Giá từng phần lô 1,732,907,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,987,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G100
Mã phần lô PP2400106979
Giá từng phần lô 755,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,655,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G101
Mã phần lô PP2400106980
Giá từng phần lô 1,468,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G102
Mã phần lô PP2400106981
Giá từng phần lô 2,340,637,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,219,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G103
Mã phần lô PP2400106982
Giá từng phần lô 10,124,454,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,733,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G104
Mã phần lô PP2400106983
Giá từng phần lô 1,686,205,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,586,163
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G105
Mã phần lô PP2400106984
Giá từng phần lô 299,725,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,991,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G106
Mã phần lô PP2400106985
Giá từng phần lô 2,060,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,806,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G107
Mã phần lô PP2400106986
Giá từng phần lô 339,827,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,194,819
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G108
Mã phần lô PP2400106987
Giá từng phần lô 327,048,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,811,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G109
Mã phần lô PP2400106988
Giá từng phần lô 2,222,768,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,683,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G110
Mã phần lô PP2400106989
Giá từng phần lô 409,534,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,286,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G111
Mã phần lô PP2400106990
Giá từng phần lô 14,020,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,621,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G112
Mã phần lô PP2400106991
Giá từng phần lô 358,463,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,753,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G113
Mã phần lô PP2400106992
Giá từng phần lô 1,655,708,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,671,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G114
Mã phần lô PP2400106993
Giá từng phần lô 487,434,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,623,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G115
Mã phần lô PP2400106994
Giá từng phần lô 356,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,707,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G116
Mã phần lô PP2400106995
Giá từng phần lô 380,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,419,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G117
Mã phần lô PP2400106996
Giá từng phần lô 482,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,469,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G118
Mã phần lô PP2400106997
Giá từng phần lô 1,263,288,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,898,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G119
Mã phần lô PP2400106998
Giá từng phần lô 5,238,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,164,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G120
Mã phần lô PP2400106999
Giá từng phần lô 850,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,512,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G121
Mã phần lô PP2400107000
Giá từng phần lô 626,067,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,782,034
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G122
Mã phần lô PP2400107001
Giá từng phần lô 433,858,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,015,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G123
Mã phần lô PP2400107002
Giá từng phần lô 545,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G124
Mã phần lô PP2400107003
Giá từng phần lô 15,076,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,298,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G125
Mã phần lô PP2400107004
Giá từng phần lô 3,187,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,613,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G126
Mã phần lô PP2400107005
Giá từng phần lô 5,458,604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,758,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G127
Mã phần lô PP2400107006
Giá từng phần lô 10,853,958,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,618,743
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G128
Mã phần lô PP2400107007
Giá từng phần lô 974,765,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,242,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G129
Mã phần lô PP2400107008
Giá từng phần lô 3,658,721,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,761,642
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G130
Mã phần lô PP2400107009
Giá từng phần lô 2,276,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,284,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G131
Mã phần lô PP2400107010
Giá từng phần lô 2,894,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,846,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G132
Mã phần lô PP2400107011
Giá từng phần lô 274,103,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,223,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G133
Mã phần lô PP2400107012
Giá từng phần lô 123,018,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G134
Mã phần lô PP2400107013
Giá từng phần lô 285,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,554,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G135
Mã phần lô PP2400107014
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G136
Mã phần lô PP2400107015
Giá từng phần lô 1,541,606,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,248,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G137
Mã phần lô PP2400107016
Giá từng phần lô 844,240,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,327,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G138
Mã phần lô PP2400107017
Giá từng phần lô 899,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,977,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G139
Mã phần lô PP2400107018
Giá từng phần lô 1,371,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,144,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G140
Mã phần lô PP2400107019
Giá từng phần lô 2,856,375,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,691,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G141
Mã phần lô PP2400107020
Giá từng phần lô 573,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,206,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G142
Mã phần lô PP2400107021
Giá từng phần lô 459,631,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,788,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G143
Mã phần lô PP2400107022
Giá từng phần lô 59,447,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,411
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G144
Mã phần lô PP2400107023
Giá từng phần lô 1,479,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G145
Mã phần lô PP2400107024
Giá từng phần lô 315,703,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,471,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G146
Mã phần lô PP2400107025
Giá từng phần lô 4,478,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,368,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G147
Mã phần lô PP2400107026
Giá từng phần lô 3,245,607,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,368,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G148
Mã phần lô PP2400107027
Giá từng phần lô 18,615,295,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,458,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G149
Mã phần lô PP2400107028
Giá từng phần lô 1,434,262,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,027,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G150
Mã phần lô PP2400107029
Giá từng phần lô 1,779,965,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,398,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G151
Mã phần lô PP2400107030
Giá từng phần lô 481,726,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,451,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G152
Mã phần lô PP2400107031
Giá từng phần lô 618,573,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,557,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G153
Mã phần lô PP2400107032
Giá từng phần lô 670,381,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,111,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G154
Mã phần lô PP2400107033
Giá từng phần lô 294,253,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,827,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G155
Mã phần lô PP2400107034
Giá từng phần lô 545,494,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,364,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G156
Mã phần lô PP2400107035
Giá từng phần lô 643,374,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,301,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G157
Mã phần lô PP2400107036
Giá từng phần lô 4,911,303,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,339,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G158
Mã phần lô PP2400107037
Giá từng phần lô 3,891,797,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,753,931
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G159
Mã phần lô PP2400107038
Giá từng phần lô 3,654,271,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,628,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G160
Mã phần lô PP2400107039
Giá từng phần lô 1,508,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,244,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G161
Mã phần lô PP2400107040
Giá từng phần lô 73,890,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G162
Mã phần lô PP2400107041
Giá từng phần lô 622,209,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,666,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G163
Mã phần lô PP2400107042
Giá từng phần lô 478,183,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,345,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G164
Mã phần lô PP2400107043
Giá từng phần lô 11,773,431,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,202,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G165
Mã phần lô PP2400107044
Giá từng phần lô 2,455,647,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,669,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G166
Mã phần lô PP2400107045
Giá từng phần lô 1,744,520,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,335,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G167
Mã phần lô PP2400107046
Giá từng phần lô 8,513,649,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,409,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G168
Mã phần lô PP2400107047
Giá từng phần lô 83,709,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G169
Mã phần lô PP2400107048
Giá từng phần lô 4,907,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,214,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G170
Mã phần lô PP2400107049
Giá từng phần lô 27,342,634,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,279,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G171
Mã phần lô PP2400107050
Giá từng phần lô 25,158,517,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,755,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G172
Mã phần lô PP2400107051
Giá từng phần lô 1,790,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,720,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G173
Mã phần lô PP2400107052
Giá từng phần lô 3,169,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,073,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G174
Mã phần lô PP2400107053
Giá từng phần lô 38,610,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,316,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G175
Mã phần lô PP2400107054
Giá từng phần lô 43,861,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,845,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G176
Mã phần lô PP2400107055
Giá từng phần lô 21,919,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,589,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G177
Mã phần lô PP2400107056
Giá từng phần lô 27,703,412,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,102,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G178
Mã phần lô PP2400107057
Giá từng phần lô 11,393,210,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,796,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G179
Mã phần lô PP2400107058
Giá từng phần lô 2,724,731,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,741,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G180
Mã phần lô PP2400107059
Giá từng phần lô 1,338,542,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,156,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G181
Mã phần lô PP2400107060
Giá từng phần lô 503,366,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G182
Mã phần lô PP2400107061
Giá từng phần lô 1,195,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,871,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G183
Mã phần lô PP2400107062
Giá từng phần lô 1,073,283,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,198,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G184
Mã phần lô PP2400107063
Giá từng phần lô 956,628,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,698,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G185
Mã phần lô PP2400107064
Giá từng phần lô 772,335,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,170,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G186
Mã phần lô PP2400107065
Giá từng phần lô 2,592,038,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,761,169
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G187
Mã phần lô PP2400107066
Giá từng phần lô 575,120,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,253,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G188
Mã phần lô PP2400107067
Giá từng phần lô 3,705,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,152,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G189
Mã phần lô PP2400107068
Giá từng phần lô 2,770,629,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,118,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G190
Mã phần lô PP2400107069
Giá từng phần lô 237,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,134,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G191
Mã phần lô PP2400107070
Giá từng phần lô 242,709,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,281,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G192
Mã phần lô PP2400107071
Giá từng phần lô 150,664,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,519,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G193
Mã phần lô PP2400107072
Giá từng phần lô 103,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G194
Mã phần lô PP2400107073
Giá từng phần lô 8,565,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,976,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G195
Mã phần lô PP2400107074
Giá từng phần lô 21,207,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,231,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G196
Mã phần lô PP2400107075
Giá từng phần lô 1,031,180,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,935,427
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G197
Mã phần lô PP2400107076
Giá từng phần lô 3,897,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,933,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G198
Mã phần lô PP2400107077
Giá từng phần lô 6,652,599,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,577,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G199
Mã phần lô PP2400107078
Giá từng phần lô 3,864,480,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,934,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G200
Mã phần lô PP2400107079
Giá từng phần lô 3,340,586,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,217,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G201
Mã phần lô PP2400107080
Giá từng phần lô 3,228,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,864,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G202
Mã phần lô PP2400107081
Giá từng phần lô 2,389,994,106
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,699,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G203
Mã phần lô PP2400107082
Giá từng phần lô 6,731,194,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,935,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G204
Mã phần lô PP2400107083
Giá từng phần lô 8,673,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,210,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G205
Mã phần lô PP2400107084
Giá từng phần lô 1,058,080,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,742,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G206
Mã phần lô PP2400107085
Giá từng phần lô 12,238,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,158,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G207
Mã phần lô PP2400107086
Giá từng phần lô 109,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,286,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G208
Mã phần lô PP2400107087
Giá từng phần lô 683,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,494,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G209
Mã phần lô PP2400107088
Giá từng phần lô 1,483,410,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,502,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G210
Mã phần lô PP2400107089
Giá từng phần lô 819,982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,599,484
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G211
Mã phần lô PP2400107090
Giá từng phần lô 274,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,231,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G212
Mã phần lô PP2400107091
Giá từng phần lô 3,445,704,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,371,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G213
Mã phần lô PP2400107092
Giá từng phần lô 2,632,845,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,985,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G214
Mã phần lô PP2400107093
Giá từng phần lô 1,366,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,987,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G215
Mã phần lô PP2400107094
Giá từng phần lô 1,003,863,278
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,115,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G216
Mã phần lô PP2400107095
Giá từng phần lô 87,944,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G217
Mã phần lô PP2400107096
Giá từng phần lô 10,383,407,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,502,227
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G218
Mã phần lô PP2400107097
Giá từng phần lô 536,993,214
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,109,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G219
Mã phần lô PP2400107098
Giá từng phần lô 15,552,958,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,588,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G220
Mã phần lô PP2400107099
Giá từng phần lô 1,214,794,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,443,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G221
Mã phần lô PP2400107100
Giá từng phần lô 398,390,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,951,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G222
Mã phần lô PP2400107101
Giá từng phần lô 381,340,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G223
Mã phần lô PP2400107102
Giá từng phần lô 674,681,414
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G224
Mã phần lô PP2400107103
Giá từng phần lô 26,307,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,223,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G225
Mã phần lô PP2400107104
Giá từng phần lô 19,846,795,090
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,403,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G226
Mã phần lô PP2400107105
Giá từng phần lô 39,912,943,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,388,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G227
Mã phần lô PP2400107106
Giá từng phần lô 1,120,849,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,625,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G228
Mã phần lô PP2400107107
Giá từng phần lô 9,133,977,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,019,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G229
Mã phần lô PP2400107108
Giá từng phần lô 11,380,137,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,404,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G230
Mã phần lô PP2400107109
Giá từng phần lô 5,993,467,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,804,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G231
Mã phần lô PP2400107110
Giá từng phần lô 7,795,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,863,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G232
Mã phần lô PP2400107111
Giá từng phần lô 1,257,462,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,723,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G233
Mã phần lô PP2400107112
Giá từng phần lô 940,868,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,226,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G234
Mã phần lô PP2400107113
Giá từng phần lô 688,371,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,651,149
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G235
Mã phần lô PP2400107114
Giá từng phần lô 2,374,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G236
Mã phần lô PP2400107115
Giá từng phần lô 577,675,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,330,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G237
Mã phần lô PP2400107116
Giá từng phần lô 218,726,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
G238
Mã phần lô PP2400107117
Giá từng phần lô 493,004,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,790,127
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->