Gói thầu: Mua sắm thuốc genneric 2025- 2026 của Trung tâm Y tế huyện Đúc Hòa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112799-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đức Hòa
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Đức Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm thuốc genneric 2025- 2026 của Trung tâm Y tế huyện Đúc Hòa
Số hiệu KHLCNT PL2500049904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An
Giá gói thầu 12,005,913,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500136851 - 1,837,500,000 27.562.500 1.286.250.000 27,562,500
2 PP2500136852 - 1,643,460,000 24.651.900 1.150.422.000 24,651,900
3 PP2500136853 - 87,129,000 1.306.935 60.990.300 1,306,935
4 PP2500136854 - 73,920,000 1.108.800 51.744.000 1,108,800
5 PP2500136855 - 14,332,500 214.987,5 10.032.750 214,987
6 PP2500136856 - 27,982,500 419.737,5 19.587.750 419,737
7 PP2500136857 - 399,525,000 5.992.875 279.667.500 5,992,875
8 PP2500136858 - 40,320,000 604.800 28.224.000 604,800
9 PP2500136859 - 234,950,000 3.524.250 164.465.000 3,524,250
10 PP2500136860 - 135,000,000 2.025.000 94.500.000 2,025,000
11 PP2500136861 - 479,850,000 7.197.750 335.895.000 7,197,750
12 PP2500136862 - 158,400,000 2.376.000 110.880.000 2,376,000
13 PP2500136863 - 110,200,000 1.653.000 77.140.000 1,653,000
14 PP2500136864 - 17,539,200 263.088 12.277.440 263,088
15 PP2500136865 - 35,036,400 525.546 24.525.480 525,546
16 PP2500136866 - 43,451,200 651.768 30.415.840 651,768
17 PP2500136867 - 54,000,000 810.000 37.800.000 810,000
18 PP2500136868 - 126,403,200 1.896.048 88.482.240 1,896,048
19 PP2500136869 - 25,300,000 379.500 17.710.000 379,500
20 PP2500136870 - 528,000,000 7.920.000 369.600.000 7,920,000
21 PP2500136871 - 1,134,000,000 17.010.000 793.800.000 17,010,000
22 PP2500136872 - 165,980,000 2.489.700 116.186.000 2,489,700
23 PP2500136873 - 388,500,000 5.827.500 271.950.000 5,827,500
24 PP2500136874 - 140,143,800 2.102.157 98.100.660 2,102,157
25 PP2500136875 - 67,956,000 1.019.340 47.569.200 1,019,340
26 PP2500136876 - 173,040,000 2.595.600 121.128.000 2,595,600
27 PP2500136877 - 172,800,000 2.592.000 120.960.000 2,592,000
28 PP2500136878 - 110,250,000 1.653.750 77.175.000 1,653,750
29 PP2500136879 - 83,765,400 1.256.481 58.635.780 1,256,481
30 PP2500136880 - 152,800,000 2.292.000 106.960.000 2,292,000
31 PP2500136881 - 87,219,500 1.308.292,5 61.053.650 1,308,292
32 PP2500136882 - 150,960,000 2.264.400 105.672.000 2,264,400
33 PP2500136883 - 2,572,500,000 38.587.500 1.800.750.000 38,587,500
34 PP2500136884 - 53,532,000 802.980 37.472.400 802,980
35 PP2500136885 - 480,168,000 7.202.520 336.117.600 7,202,520
Mã phần lô PP2500136851
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136852
Giá từng phần lô 1,643,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.651.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,651,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136853
Giá từng phần lô 87,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.306.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,935
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136854
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136855
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.987,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,987
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136856
Giá từng phần lô 27,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.737,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.587.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,737
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136857
Giá từng phần lô 399,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136858
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136859
Giá từng phần lô 234,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.524.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136860
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136861
Giá từng phần lô 479,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.197.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136862
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136863
Giá từng phần lô 110,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136864
Giá từng phần lô 17,539,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.277.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,088
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136865
Giá từng phần lô 35,036,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,546
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136866
Giá từng phần lô 43,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.415.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,768
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136867
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136868
Giá từng phần lô 126,403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.482.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,048
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136869
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136870
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136871
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136872
Giá từng phần lô 165,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.489.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136873
Giá từng phần lô 388,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136874
Giá từng phần lô 140,143,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.102.157
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.100.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136875
Giá từng phần lô 67,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.569.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,340
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136876
Giá từng phần lô 173,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.595.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136877
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136878
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136879
Giá từng phần lô 83,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.635.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,481
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136880
Giá từng phần lô 152,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136881
Giá từng phần lô 87,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.292,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.053.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,292
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136882
Giá từng phần lô 150,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.264.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136883
Giá từng phần lô 2,572,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136884
Giá từng phần lô 53,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.472.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,980
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500136885
Giá từng phần lô 480,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.202.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,202,520
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->