Gói thầu: Mua sắm thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300107227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300080528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế chi khám chữa bệnh 10% năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 382,020,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.730.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300185608 - GE.1.01 | 12,800,000 | 192,000 |
| 2 | PP2300185609 - GE.2.02 | 2,900,000 | 43,500 |
| 3 | PP2300185610 - GE.2.03 | 1,800,000 | 27,000 |
| 4 | PP2300185611 - GE.2.04 | 20,125,000 | 301,875 |
| 5 | PP2300185612 - GE.2.05Rosuvas | 2,800,000 | 42,000 |
| 6 | PP2300185613 - GE.2.06 | 3,800,000 | 57,000 |
| 7 | PP2300185614 - GE.2.07 | 1,050,000 | 15,750 |
| 8 | PP2300185615 - GE.2.08 | 550,000 | 8,250 |
| 9 | PP2300185616 - GE.2.09 | 13,200,000 | 198,000 |
| 10 | PP2300185617 - GE.2.10Acyclov | 2,200,000 | 33,000 |
| 11 | PP2300185618 - GE.2.11Acyclov | 4,400,000 | 66,000 |
| 12 | PP2300185619 - GE.2.12 | 255,000 | 3,825 |
| 13 | PP2300185620 - GE.2.13 | 15,180,000 | 227,700 |
| 14 | PP2300185621 - GE.2.14 | 288,000 | 4,320 |
| 15 | PP2300185622 - GE.2.15 | 1,200,000 | 18,000 |
| 16 | PP2300185623 - GE.2.16 | 58,400,000 | 876,000 |
| 17 | PP2300185624 - GE.3.17 | 15,840,000 | 237,600 |
| 18 | PP2300185625 - GE.3.18 | 8,700,000 | 130,500 |
| 19 | PP2300185626 - GE.3.19 | 35,750,000 | 536,250 |
| 20 | PP2300185627 - GE.3.20Methylp | 6,600,000 | 99,000 |
| 21 | PP2300185628 - GE.4.21 | 3,000,000 | 45,000 |
| 22 | PP2300185629 - GE.4.22 | 2,000,000 | 30,000 |
| 23 | PP2300185630 - GE.4.23 | 135,000 | 2,025 |
| 24 | PP2300185631 - GE.4.24 | 7,600,000 | 114,000 |
| 25 | PP2300185632 - GE.4.25 | 3,400,000 | 51,000 |
| 26 | PP2300185633 - GE.4.26Camphor | 4,000,000 | 60,000 |
| 27 | PP2300185634 - GE.4.27 | 1,560,000 | 23,400 |
| 28 | PP2300185635 - GE.4.28Eucalyp | 7,660,000 | 114,900 |
| 29 | PP2300185636 - GE.4.29 | 820,000 | 12,300 |
| 30 | PP2300185637 - GE.4.30 | 6,650,000 | 99,750 |
| 31 | PP2300185638 - GE.4.31 | 1,862,000 | 27,930 |
| 32 | PP2300185639 - GE.4.32Gentamy | 3,410,000 | 51,150 |
| 33 | PP2300185640 - GE.4.33 | 5,000,000 | 75,000 |
| 34 | PP2300185641 - GE.4.34 | 780,000 | 11,700 |
| 35 | PP2300185642 - GE.4.35hydroch | 3,000,000 | 45,000 |
| 36 | PP2300185643 - GE.4.36 | 1,600,000 | 24,000 |
| 37 | PP2300185644 - GE.4.37 | 960,000 | 14,400 |
| 38 | PP2300185645 - GE.4.38 | 940,000 | 14,100 |
| 39 | PP2300185646 - GE.4.39 | 550,000 | 8,250 |
| 40 | PP2300185647 - GE.4.40 | 465,000 | 6,975 |
| 41 | PP2300185648 - GE.4.41 | 16,500,000 | 247,500 |
| 42 | PP2300185649 - GE.4.42 | 2,100,000 | 31,500 |
| 43 | PP2300185650 - GE.4.43 | 8,250,000 | 123,750 |
| 44 | PP2300185651 - GE.4.44 | 6,600,000 | 99,000 |
| 45 | PP2300185652 - GE.4.45 | 85,000 | 1,275 |
| 46 | PP2300185653 - GE.4.46 | 10,000,000 | 150,000 |
| 47 | PP2300185654 - GE.4.47 | 3,500,000 | 52,500 |
| 48 | PP2300185655 - GE.4.48 | 900,000 | 13,500 |
| 49 | PP2300185656 - GE.4.49 | 12,600,000 | 189,000 |
| 50 | PP2300185657 - GE.4.50 | 550,000 | 8,250 |
| 51 | PP2300185658 - GE.4.51 | 110,000 | 165,014 |
| 52 | PP2300185659 - GE.4.52 | 135,000 | 2,025 |
| 53 | PP2300185660 - GE.4.53Mebend | 1,140,000 | 17,100 |
| 54 | PP2300185661 - GE.4.54Methylp | 1,500,000 | 22,500 |
| 55 | PP2300185662 - GE.4.55 | 475,000 | 7,125 |
| 56 | PP2300185663 - GE.4.56 | 1,750,000 | 26,250 |
| 57 | PP2300185664 - GE.4.57 | 3,340,000 | 50,100 |
| 58 | PP2300185665 - GE.4.58 | 660,000 | 9,900 |
| 59 | PP2300185666 - GE.4.59 | 11,000,000 | 165,000 |
| 60 | PP2300185667 - GE.4.60 | 990,000 | 14,850 |
| 61 | PP2300185668 - GE.4.61 | 3,810,000 | 57,150 |
| 62 | PP2300185669 - GE.4.62 | 4,500,000 | 67,500 |
| 63 | PP2300185670 - GE.4.63 | 3,240,000 | 48,600 |
| 64 | PP2300185671 - GE.4.64 | 1,155,000 | 17,325 |
| 65 | PP2300185672 - GE.4.65 | 5,200,000 | 78,000 |
| 66 | PP2300185673 - GE.4.66 | 1,270,000 | 19,050 |
| 67 | PP2300185674 - GE.4.67 | 1,500,000 | 22,500 |
| 68 | PP2300185675 - GE.4.68 | 270,000 | 4,050 |
| 69 | PP2300185676 - GE.4.69 | 500,000 | 7,500 |
| 70 | PP2300185677 - GE.4.70 | 1,160,000 | 17,400 |
| 71 | PP2300185678 - GE.4.71 | 14,000,000 | 210,000 |
GE.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300185608 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300185609 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300185610 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300185611 |
| Giá từng phần lô | 20,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.05Rosuvas |
|
| Mã phần lô | PP2300185612 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300185613 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300185614 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300185615 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300185616 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.10Acyclov |
|
| Mã phần lô | PP2300185617 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.11Acyclov |
|
| Mã phần lô | PP2300185618 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300185619 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300185620 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300185621 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300185622 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300185623 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300185624 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300185625 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300185626 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.3.20Methylp |
|
| Mã phần lô | PP2300185627 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300185628 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300185629 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300185630 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300185631 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300185632 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.26Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2300185633 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300185634 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.28Eucalyp |
|
| Mã phần lô | PP2300185635 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300185636 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300185637 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300185638 |
| Giá từng phần lô | 1,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.32Gentamy |
|
| Mã phần lô | PP2300185639 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300185640 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300185641 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.35hydroch |
|
| Mã phần lô | PP2300185642 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300185643 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300185644 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300185645 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300185646 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300185647 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300185648 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300185649 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300185650 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300185651 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300185652 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300185653 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300185654 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300185655 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300185656 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300185657 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300185658 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300185659 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.53Mebend |
|
| Mã phần lô | PP2300185660 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.54Methylp |
|
| Mã phần lô | PP2300185661 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300185662 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300185663 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300185664 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300185665 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300185666 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300185667 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300185668 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300185669 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300185670 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300185671 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300185672 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300185673 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300185674 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300185675 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300185676 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300185677 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE.4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300185678 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi