Gói thầu: Mua sắm thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300107227-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2023 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải quân
Tên gói thầu Mua sắm thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300080528
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế chi khám chữa bệnh 10% năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 382,020,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.730.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300185608 - GE.1.01 12,800,000 192,000
2 PP2300185609 - GE.2.02 2,900,000 43,500
3 PP2300185610 - GE.2.03 1,800,000 27,000
4 PP2300185611 - GE.2.04 20,125,000 301,875
5 PP2300185612 - GE.2.05Rosuvas 2,800,000 42,000
6 PP2300185613 - GE.2.06 3,800,000 57,000
7 PP2300185614 - GE.2.07 1,050,000 15,750
8 PP2300185615 - GE.2.08 550,000 8,250
9 PP2300185616 - GE.2.09 13,200,000 198,000
10 PP2300185617 - GE.2.10Acyclov 2,200,000 33,000
11 PP2300185618 - GE.2.11Acyclov 4,400,000 66,000
12 PP2300185619 - GE.2.12 255,000 3,825
13 PP2300185620 - GE.2.13 15,180,000 227,700
14 PP2300185621 - GE.2.14 288,000 4,320
15 PP2300185622 - GE.2.15 1,200,000 18,000
16 PP2300185623 - GE.2.16 58,400,000 876,000
17 PP2300185624 - GE.3.17 15,840,000 237,600
18 PP2300185625 - GE.3.18 8,700,000 130,500
19 PP2300185626 - GE.3.19 35,750,000 536,250
20 PP2300185627 - GE.3.20Methylp 6,600,000 99,000
21 PP2300185628 - GE.4.21 3,000,000 45,000
22 PP2300185629 - GE.4.22 2,000,000 30,000
23 PP2300185630 - GE.4.23 135,000 2,025
24 PP2300185631 - GE.4.24 7,600,000 114,000
25 PP2300185632 - GE.4.25 3,400,000 51,000
26 PP2300185633 - GE.4.26Camphor 4,000,000 60,000
27 PP2300185634 - GE.4.27 1,560,000 23,400
28 PP2300185635 - GE.4.28Eucalyp 7,660,000 114,900
29 PP2300185636 - GE.4.29 820,000 12,300
30 PP2300185637 - GE.4.30 6,650,000 99,750
31 PP2300185638 - GE.4.31 1,862,000 27,930
32 PP2300185639 - GE.4.32Gentamy 3,410,000 51,150
33 PP2300185640 - GE.4.33 5,000,000 75,000
34 PP2300185641 - GE.4.34 780,000 11,700
35 PP2300185642 - GE.4.35hydroch 3,000,000 45,000
36 PP2300185643 - GE.4.36 1,600,000 24,000
37 PP2300185644 - GE.4.37 960,000 14,400
38 PP2300185645 - GE.4.38 940,000 14,100
39 PP2300185646 - GE.4.39 550,000 8,250
40 PP2300185647 - GE.4.40 465,000 6,975
41 PP2300185648 - GE.4.41 16,500,000 247,500
42 PP2300185649 - GE.4.42 2,100,000 31,500
43 PP2300185650 - GE.4.43 8,250,000 123,750
44 PP2300185651 - GE.4.44 6,600,000 99,000
45 PP2300185652 - GE.4.45 85,000 1,275
46 PP2300185653 - GE.4.46 10,000,000 150,000
47 PP2300185654 - GE.4.47 3,500,000 52,500
48 PP2300185655 - GE.4.48 900,000 13,500
49 PP2300185656 - GE.4.49 12,600,000 189,000
50 PP2300185657 - GE.4.50 550,000 8,250
51 PP2300185658 - GE.4.51 110,000 165,014
52 PP2300185659 - GE.4.52 135,000 2,025
53 PP2300185660 - GE.4.53Mebend 1,140,000 17,100
54 PP2300185661 - GE.4.54Methylp 1,500,000 22,500
55 PP2300185662 - GE.4.55 475,000 7,125
56 PP2300185663 - GE.4.56 1,750,000 26,250
57 PP2300185664 - GE.4.57 3,340,000 50,100
58 PP2300185665 - GE.4.58 660,000 9,900
59 PP2300185666 - GE.4.59 11,000,000 165,000
60 PP2300185667 - GE.4.60 990,000 14,850
61 PP2300185668 - GE.4.61 3,810,000 57,150
62 PP2300185669 - GE.4.62 4,500,000 67,500
63 PP2300185670 - GE.4.63 3,240,000 48,600
64 PP2300185671 - GE.4.64 1,155,000 17,325
65 PP2300185672 - GE.4.65 5,200,000 78,000
66 PP2300185673 - GE.4.66 1,270,000 19,050
67 PP2300185674 - GE.4.67 1,500,000 22,500
68 PP2300185675 - GE.4.68 270,000 4,050
69 PP2300185676 - GE.4.69 500,000 7,500
70 PP2300185677 - GE.4.70 1,160,000 17,400
71 PP2300185678 - GE.4.71 14,000,000 210,000
GE.1.01
Mã phần lô PP2300185608
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.02
Mã phần lô PP2300185609
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.03
Mã phần lô PP2300185610
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.04
Mã phần lô PP2300185611
Giá từng phần lô 20,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.05Rosuvas
Mã phần lô PP2300185612
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.06
Mã phần lô PP2300185613
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.07
Mã phần lô PP2300185614
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.08
Mã phần lô PP2300185615
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.09
Mã phần lô PP2300185616
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.10Acyclov
Mã phần lô PP2300185617
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.11Acyclov
Mã phần lô PP2300185618
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.12
Mã phần lô PP2300185619
Giá từng phần lô 255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.13
Mã phần lô PP2300185620
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.14
Mã phần lô PP2300185621
Giá từng phần lô 288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.15
Mã phần lô PP2300185622
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.2.16
Mã phần lô PP2300185623
Giá từng phần lô 58,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.3.17
Mã phần lô PP2300185624
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.3.18
Mã phần lô PP2300185625
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.3.19
Mã phần lô PP2300185626
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.3.20Methylp
Mã phần lô PP2300185627
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.21
Mã phần lô PP2300185628
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.22
Mã phần lô PP2300185629
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.23
Mã phần lô PP2300185630
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.24
Mã phần lô PP2300185631
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.25
Mã phần lô PP2300185632
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.26Camphor
Mã phần lô PP2300185633
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.27
Mã phần lô PP2300185634
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.28Eucalyp
Mã phần lô PP2300185635
Giá từng phần lô 7,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.29
Mã phần lô PP2300185636
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.30
Mã phần lô PP2300185637
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.31
Mã phần lô PP2300185638
Giá từng phần lô 1,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.32Gentamy
Mã phần lô PP2300185639
Giá từng phần lô 3,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.33
Mã phần lô PP2300185640
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.34
Mã phần lô PP2300185641
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.35hydroch
Mã phần lô PP2300185642
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.36
Mã phần lô PP2300185643
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.37
Mã phần lô PP2300185644
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.38
Mã phần lô PP2300185645
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.39
Mã phần lô PP2300185646
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.40
Mã phần lô PP2300185647
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.41
Mã phần lô PP2300185648
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.42
Mã phần lô PP2300185649
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.43
Mã phần lô PP2300185650
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.44
Mã phần lô PP2300185651
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.45
Mã phần lô PP2300185652
Giá từng phần lô 85,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.46
Mã phần lô PP2300185653
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.47
Mã phần lô PP2300185654
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.48
Mã phần lô PP2300185655
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.49
Mã phần lô PP2300185656
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.50
Mã phần lô PP2300185657
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.51
Mã phần lô PP2300185658
Giá từng phần lô 110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,014
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.52
Mã phần lô PP2300185659
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.53Mebend
Mã phần lô PP2300185660
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.54Methylp
Mã phần lô PP2300185661
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.55
Mã phần lô PP2300185662
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.56
Mã phần lô PP2300185663
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.57
Mã phần lô PP2300185664
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.58
Mã phần lô PP2300185665
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.59
Mã phần lô PP2300185666
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.60
Mã phần lô PP2300185667
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.61
Mã phần lô PP2300185668
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.62
Mã phần lô PP2300185669
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.63
Mã phần lô PP2300185670
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.64
Mã phần lô PP2300185671
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.65
Mã phần lô PP2300185672
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.66
Mã phần lô PP2300185673
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.67
Mã phần lô PP2300185674
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.68
Mã phần lô PP2300185675
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.69
Mã phần lô PP2300185676
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.70
Mã phần lô PP2300185677
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
GE.4.71
Mã phần lô PP2300185678
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->