Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim- Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300080597-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim- Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2300061179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán, nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 64,711,119,732 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 647.111.198 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300138872 - Alteplase 402,619,932 4,026,200
2 PP2300138873 - Amiodarone hydrochloride 72,115,200 721,152
3 PP2300138874 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 227,790,000 2,277,900
4 PP2300138875 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,176,955,000 11,769,550
5 PP2300138876 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 1,064,614,200 10,646,142
6 PP2300138877 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) 5,335,000 53,350
7 PP2300138878 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 80,064,000 800,640
8 PP2300138879 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 248,679,600 2,486,796
9 PP2300138880 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 2,520,272,100 25,202,721
10 PP2300138881 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) 1,708,350,000 17,083,500
11 PP2300138882 - Bisoprolol fumarate 1,124,838,000 11,248,380
12 PP2300138883 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) 1,574,129,400 15,741,294
13 PP2300138884 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 814,625,000 8,146,250
14 PP2300138885 - Budesonid 37,359,000 373,590
15 PP2300138886 - Budesonide 49,802,400 498,024
16 PP2300138887 - Caspofungin 1,436,820,000 14,368,200
17 PP2300138888 - Caspofungin 248,661,000 2,486,610
18 PP2300138889 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 2,213,000 22,130
19 PP2300138890 - Cilnidipine 2,700,000 27,000
20 PP2300138891 - Ciprofloxacin 104,960,000 1,049,600
21 PP2300138892 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg 2,400,652,000 24,006,520
22 PP2300138893 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg 446,703,600 4,467,036
23 PP2300138894 - Dapagliflozin 5,000,800,000 50,008,000
24 PP2300138895 - Dapagliflozin 665,000,000 6,650,000
25 PP2300138896 - Diclofenac sodium 903,400 9,034
26 PP2300138897 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) 22,774,500 227,745
27 PP2300138898 - Empagliflozin 2,122,624,000 21,226,240
28 PP2300138899 - Empagliflozin 5,598,463,000 55,984,630
29 PP2300138900 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 165,726,300 1,657,263
30 PP2300138901 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 195,367,200 1,953,672
31 PP2300138902 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 58,385,600 583,856
32 PP2300138903 - Esomeprazole natri 691,020,000 6,910,200
33 PP2300138904 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 279,866,500 2,798,665
34 PP2300138905 - Fosfomycin Sodium 3,030,000 30,300
35 PP2300138906 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 748,440,000 7,484,400
36 PP2300138907 - Indapamide 99,909,000 999,090
37 PP2300138908 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart 131,600,000 1,316,000
38 PP2300138909 - Iodixanol 148,837,500 1,488,375
39 PP2300138910 - Iopromide 2,494,800,000 24,948,000
40 PP2300138911 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg 120,555,000 1,205,550
41 PP2300138912 - Irbesartan 502,908,600 5,029,086
42 PP2300138913 - Irbesartan 294,011,000 2,940,110
43 PP2300138914 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 337,037,000 3,370,370
44 PP2300138915 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 560,274,600 5,602,746
45 PP2300138916 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 105,460,000 1,054,600
46 PP2300138917 - Ivabradine 372,728,400 3,727,284
47 PP2300138918 - Levofloxacin 69,445,000 694,450
48 PP2300138919 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 26,688,000 266,880
49 PP2300138920 - Linagliptin 1,712,536,000 17,125,360
50 PP2300138921 - Linezolid 382,800,800 3,828,008
51 PP2300138922 - Losartan potassium 52,350,000 523,500
52 PP2300138923 - Losartan potassium 568,390,900 5,683,909
53 PP2300138924 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg 142,307,000 1,423,070
54 PP2300138925 - Metformin hydrochloride 152,554,500 1,525,545
55 PP2300138926 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 29,309,700 293,097
56 PP2300138927 - Metoprolol succinat 2,081,263,800 20,812,638
57 PP2300138928 - Metoprolol succinat 936,594,000 9,365,940
58 PP2300138929 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 15,750,000 157,500
59 PP2300138930 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 147,000,000 1,470,000
60 PP2300138931 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) 2,850,760,000 28,507,600
61 PP2300138932 - Nifedipine 378,160,000 3,781,600
62 PP2300138933 - Octreotide 120,762,500 1,207,625
63 PP2300138934 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) 846,800,000 8,468,000
64 PP2300138935 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 682,613,100 6,826,131
65 PP2300138936 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g 134,220,000 1,342,200
66 PP2300138937 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml 440,000,000 4,400,000
67 PP2300138938 - Propofol 165,435,200 1,654,352
68 PP2300138939 - Propofol 900,000,000 9,000,000
69 PP2300138940 - Rilmenidine dihydrogen phosphate 1,326,900 13,269
70 PP2300138941 - Rivaroxaban 232,000,000 2,320,000
71 PP2300138942 - Rivaroxaban 1,026,600,000 10,266,000
72 PP2300138943 - Rivaroxaban 108,888,000 1,088,880
73 PP2300138944 - Rivaroxaban 701,800,000 7,018,000
74 PP2300138945 - Rocuronium bromide 919,160,000 9,191,600
75 PP2300138946 - Sevoflurane 1,431,440,000 14,314,400
76 PP2300138947 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) 3,462,200 34,622
77 PP2300138948 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 60,588,500 605,885
78 PP2300138949 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 425,720,000 4,257,200
79 PP2300138950 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride 425,720,000 4,257,200
80 PP2300138951 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 109,725,000 1,097,250
81 PP2300138952 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg 56,299,400 562,994
82 PP2300138953 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride 276,718,000 2,767,180
83 PP2300138954 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g 197,997,000 1,979,970
84 PP2300138955 - Teicoplanin 473,000,000 4,730,000
85 PP2300138956 - Telmisartan 1,269,311,200 12,693,112
86 PP2300138957 - Telmisartan 359,321,600 3,593,216
87 PP2300138958 - Ticagrelor 2,815,870,200 28,158,702
88 PP2300138959 - Tigecyclin 21,930,000 219,300
89 PP2300138960 - Trimetazidine dihydrochloride 16,230,000 162,300
90 PP2300138961 - Valsartan 597,693,600 5,976,936
91 PP2300138962 - Valsartan 2,620,606,800 26,206,068
92 PP2300138963 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 340,947,900 3,409,479
93 PP2300138964 - Valsartan, Hydrochlorothiazide 541,295,400 5,412,954
94 PP2300138965 - Vildagliptin 370,947,500 3,709,475
Alteplase
Mã phần lô PP2300138872
Giá từng phần lô 402,619,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,200
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300138873
Giá từng phần lô 72,115,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,152
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Mã phần lô PP2300138874
Giá từng phần lô 227,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,900
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300138875
Giá từng phần lô 1,176,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,769,550
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Mã phần lô PP2300138876
Giá từng phần lô 1,064,614,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,646,142
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
Mã phần lô PP2300138877
Giá từng phần lô 5,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,350
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
Mã phần lô PP2300138878
Giá từng phần lô 80,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,640
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300138879
Giá từng phần lô 248,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,796
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300138880
Giá từng phần lô 2,520,272,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,202,721
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
Mã phần lô PP2300138881
Giá từng phần lô 1,708,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,083,500
Bisoprolol fumarate
Mã phần lô PP2300138882
Giá từng phần lô 1,124,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,248,380
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols)
Mã phần lô PP2300138883
Giá từng phần lô 1,574,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,741,294
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
Mã phần lô PP2300138884
Giá từng phần lô 814,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,146,250
Budesonid
Mã phần lô PP2300138885
Giá từng phần lô 37,359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,590
Budesonide
Mã phần lô PP2300138886
Giá từng phần lô 49,802,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,024
Caspofungin
Mã phần lô PP2300138887
Giá từng phần lô 1,436,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,368,200
Caspofungin
Mã phần lô PP2300138888
Giá từng phần lô 248,661,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,610
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
Mã phần lô PP2300138889
Giá từng phần lô 2,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,130
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300138890
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300138891
Giá từng phần lô 104,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,600
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
Mã phần lô PP2300138892
Giá từng phần lô 2,400,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,006,520
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
Mã phần lô PP2300138893
Giá từng phần lô 446,703,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,467,036
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300138894
Giá từng phần lô 5,000,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,008,000
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300138895
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Diclofenac sodium
Mã phần lô PP2300138896
Giá từng phần lô 903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,034
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
Mã phần lô PP2300138897
Giá từng phần lô 22,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,745
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300138898
Giá từng phần lô 2,122,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,226,240
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300138899
Giá từng phần lô 5,598,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,984,630
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
Mã phần lô PP2300138900
Giá từng phần lô 165,726,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,263
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300138901
Giá từng phần lô 195,367,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,672
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Mã phần lô PP2300138902
Giá từng phần lô 58,385,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,856
Esomeprazole natri
Mã phần lô PP2300138903
Giá từng phần lô 691,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,910,200
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300138904
Giá từng phần lô 279,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,665
Fosfomycin Sodium
Mã phần lô PP2300138905
Giá từng phần lô 3,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol)
Mã phần lô PP2300138906
Giá từng phần lô 748,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,400
Indapamide
Mã phần lô PP2300138907
Giá từng phần lô 99,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,090
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
Mã phần lô PP2300138908
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Iodixanol
Mã phần lô PP2300138909
Giá từng phần lô 148,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Iopromide
Mã phần lô PP2300138910
Giá từng phần lô 2,494,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
Mã phần lô PP2300138911
Giá từng phần lô 120,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,550
Irbesartan
Mã phần lô PP2300138912
Giá từng phần lô 502,908,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,086
Irbesartan
Mã phần lô PP2300138913
Giá từng phần lô 294,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,110
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300138914
Giá từng phần lô 337,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,370
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300138915
Giá từng phần lô 560,274,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,602,746
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300138916
Giá từng phần lô 105,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,600
Ivabradine
Mã phần lô PP2300138917
Giá từng phần lô 372,728,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,727,284
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300138918
Giá từng phần lô 69,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,450
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
Mã phần lô PP2300138919
Giá từng phần lô 26,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,880
Linagliptin
Mã phần lô PP2300138920
Giá từng phần lô 1,712,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,125,360
Linezolid
Mã phần lô PP2300138921
Giá từng phần lô 382,800,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,008
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300138922
Giá từng phần lô 52,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,500
Losartan potassium
Mã phần lô PP2300138923
Giá từng phần lô 568,390,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,683,909
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2300138924
Giá từng phần lô 142,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,070
Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2300138925
Giá từng phần lô 152,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,545
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300138926
Giá từng phần lô 29,309,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,097
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300138927
Giá từng phần lô 2,081,263,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,812,638
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300138928
Giá từng phần lô 936,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,365,940
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300138929
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300138930
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
Mã phần lô PP2300138931
Giá từng phần lô 2,850,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,507,600
Nifedipine
Mã phần lô PP2300138932
Giá từng phần lô 378,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,781,600
Octreotide
Mã phần lô PP2300138933
Giá từng phần lô 120,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,625
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300138934
Giá từng phần lô 846,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,468,000
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Mã phần lô PP2300138935
Giá từng phần lô 682,613,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,826,131
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Mã phần lô PP2300138936
Giá từng phần lô 134,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,200
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
Mã phần lô PP2300138937
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Propofol
Mã phần lô PP2300138938
Giá từng phần lô 165,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,352
Propofol
Mã phần lô PP2300138939
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Rilmenidine dihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2300138940
Giá từng phần lô 1,326,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,269
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300138941
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300138942
Giá từng phần lô 1,026,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,266,000
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300138943
Giá từng phần lô 108,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,880
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300138944
Giá từng phần lô 701,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,018,000
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300138945
Giá từng phần lô 919,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,191,600
Sevoflurane
Mã phần lô PP2300138946
Giá từng phần lô 1,431,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,314,400
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate)
Mã phần lô PP2300138947
Giá từng phần lô 3,462,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,622
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2300138948
Giá từng phần lô 60,588,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,885
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300138949
Giá từng phần lô 425,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300138950
Giá từng phần lô 425,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,257,200
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300138951
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg
Mã phần lô PP2300138952
Giá từng phần lô 56,299,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,994
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
Mã phần lô PP2300138953
Giá từng phần lô 276,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,180
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Mã phần lô PP2300138954
Giá từng phần lô 197,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,970
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300138955
Giá từng phần lô 473,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,730,000
Telmisartan
Mã phần lô PP2300138956
Giá từng phần lô 1,269,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,693,112
Telmisartan
Mã phần lô PP2300138957
Giá từng phần lô 359,321,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,593,216
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300138958
Giá từng phần lô 2,815,870,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,158,702
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300138959
Giá từng phần lô 21,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,300
Trimetazidine dihydrochloride
Mã phần lô PP2300138960
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,300
Valsartan
Mã phần lô PP2300138961
Giá từng phần lô 597,693,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,936
Valsartan
Mã phần lô PP2300138962
Giá từng phần lô 2,620,606,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,206,068
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300138963
Giá từng phần lô 340,947,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,409,479
Valsartan, Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300138964
Giá từng phần lô 541,295,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,954
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300138965
Giá từng phần lô 370,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,709,475
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->