Gói thầu: Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim- Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300080597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Viện Tim Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Viện Tim- Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán, nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 64,711,119,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 647.111.198 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300138872 - Alteplase | 402,619,932 | 4,026,200 |
| 2 | PP2300138873 - Amiodarone hydrochloride | 72,115,200 | 721,152 |
| 3 | PP2300138874 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 227,790,000 | 2,277,900 |
| 4 | PP2300138875 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,176,955,000 | 11,769,550 |
| 5 | PP2300138876 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 1,064,614,200 | 10,646,142 |
| 6 | PP2300138877 - Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) | 5,335,000 | 53,350 |
| 7 | PP2300138878 - Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | 80,064,000 | 800,640 |
| 8 | PP2300138879 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 248,679,600 | 2,486,796 |
| 9 | PP2300138880 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 2,520,272,100 | 25,202,721 |
| 10 | PP2300138881 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | 1,708,350,000 | 17,083,500 |
| 11 | PP2300138882 - Bisoprolol fumarate | 1,124,838,000 | 11,248,380 |
| 12 | PP2300138883 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) | 1,574,129,400 | 15,741,294 |
| 13 | PP2300138884 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) | 814,625,000 | 8,146,250 |
| 14 | PP2300138885 - Budesonid | 37,359,000 | 373,590 |
| 15 | PP2300138886 - Budesonide | 49,802,400 | 498,024 |
| 16 | PP2300138887 - Caspofungin | 1,436,820,000 | 14,368,200 |
| 17 | PP2300138888 - Caspofungin | 248,661,000 | 2,486,610 |
| 18 | PP2300138889 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | 2,213,000 | 22,130 |
| 19 | PP2300138890 - Cilnidipine | 2,700,000 | 27,000 |
| 20 | PP2300138891 - Ciprofloxacin | 104,960,000 | 1,049,600 |
| 21 | PP2300138892 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg | 2,400,652,000 | 24,006,520 |
| 22 | PP2300138893 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg | 446,703,600 | 4,467,036 |
| 23 | PP2300138894 - Dapagliflozin | 5,000,800,000 | 50,008,000 |
| 24 | PP2300138895 - Dapagliflozin | 665,000,000 | 6,650,000 |
| 25 | PP2300138896 - Diclofenac sodium | 903,400 | 9,034 |
| 26 | PP2300138897 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) | 22,774,500 | 227,745 |
| 27 | PP2300138898 - Empagliflozin | 2,122,624,000 | 21,226,240 |
| 28 | PP2300138899 - Empagliflozin | 5,598,463,000 | 55,984,630 |
| 29 | PP2300138900 - Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 165,726,300 | 1,657,263 |
| 30 | PP2300138901 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 195,367,200 | 1,953,672 |
| 31 | PP2300138902 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 58,385,600 | 583,856 |
| 32 | PP2300138903 - Esomeprazole natri | 691,020,000 | 6,910,200 |
| 33 | PP2300138904 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | 279,866,500 | 2,798,665 |
| 34 | PP2300138905 - Fosfomycin Sodium | 3,030,000 | 30,300 |
| 35 | PP2300138906 - Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 748,440,000 | 7,484,400 |
| 36 | PP2300138907 - Indapamide | 99,909,000 | 999,090 |
| 37 | PP2300138908 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | 131,600,000 | 1,316,000 |
| 38 | PP2300138909 - Iodixanol | 148,837,500 | 1,488,375 |
| 39 | PP2300138910 - Iopromide | 2,494,800,000 | 24,948,000 |
| 40 | PP2300138911 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | 120,555,000 | 1,205,550 |
| 41 | PP2300138912 - Irbesartan | 502,908,600 | 5,029,086 |
| 42 | PP2300138913 - Irbesartan | 294,011,000 | 2,940,110 |
| 43 | PP2300138914 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 337,037,000 | 3,370,370 |
| 44 | PP2300138915 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide | 560,274,600 | 5,602,746 |
| 45 | PP2300138916 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | 105,460,000 | 1,054,600 |
| 46 | PP2300138917 - Ivabradine | 372,728,400 | 3,727,284 |
| 47 | PP2300138918 - Levofloxacin | 69,445,000 | 694,450 |
| 48 | PP2300138919 - Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) | 26,688,000 | 266,880 |
| 49 | PP2300138920 - Linagliptin | 1,712,536,000 | 17,125,360 |
| 50 | PP2300138921 - Linezolid | 382,800,800 | 3,828,008 |
| 51 | PP2300138922 - Losartan potassium | 52,350,000 | 523,500 |
| 52 | PP2300138923 - Losartan potassium | 568,390,900 | 5,683,909 |
| 53 | PP2300138924 - Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg | 142,307,000 | 1,423,070 |
| 54 | PP2300138925 - Metformin hydrochloride | 152,554,500 | 1,525,545 |
| 55 | PP2300138926 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 29,309,700 | 293,097 |
| 56 | PP2300138927 - Metoprolol succinat | 2,081,263,800 | 20,812,638 |
| 57 | PP2300138928 - Metoprolol succinat | 936,594,000 | 9,365,940 |
| 58 | PP2300138929 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 15,750,000 | 157,500 |
| 59 | PP2300138930 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 60 | PP2300138931 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | 2,850,760,000 | 28,507,600 |
| 61 | PP2300138932 - Nifedipine | 378,160,000 | 3,781,600 |
| 62 | PP2300138933 - Octreotide | 120,762,500 | 1,207,625 |
| 63 | PP2300138934 - Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 846,800,000 | 8,468,000 |
| 64 | PP2300138935 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 682,613,100 | 6,826,131 |
| 65 | PP2300138936 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | 134,220,000 | 1,342,200 |
| 66 | PP2300138937 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | 440,000,000 | 4,400,000 |
| 67 | PP2300138938 - Propofol | 165,435,200 | 1,654,352 |
| 68 | PP2300138939 - Propofol | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 69 | PP2300138940 - Rilmenidine dihydrogen phosphate | 1,326,900 | 13,269 |
| 70 | PP2300138941 - Rivaroxaban | 232,000,000 | 2,320,000 |
| 71 | PP2300138942 - Rivaroxaban | 1,026,600,000 | 10,266,000 |
| 72 | PP2300138943 - Rivaroxaban | 108,888,000 | 1,088,880 |
| 73 | PP2300138944 - Rivaroxaban | 701,800,000 | 7,018,000 |
| 74 | PP2300138945 - Rocuronium bromide | 919,160,000 | 9,191,600 |
| 75 | PP2300138946 - Sevoflurane | 1,431,440,000 | 14,314,400 |
| 76 | PP2300138947 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) | 3,462,200 | 34,622 |
| 77 | PP2300138948 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 60,588,500 | 605,885 |
| 78 | PP2300138949 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 425,720,000 | 4,257,200 |
| 79 | PP2300138950 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride | 425,720,000 | 4,257,200 |
| 80 | PP2300138951 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg | 109,725,000 | 1,097,250 |
| 81 | PP2300138952 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg | 56,299,400 | 562,994 |
| 82 | PP2300138953 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride | 276,718,000 | 2,767,180 |
| 83 | PP2300138954 - Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g | 197,997,000 | 1,979,970 |
| 84 | PP2300138955 - Teicoplanin | 473,000,000 | 4,730,000 |
| 85 | PP2300138956 - Telmisartan | 1,269,311,200 | 12,693,112 |
| 86 | PP2300138957 - Telmisartan | 359,321,600 | 3,593,216 |
| 87 | PP2300138958 - Ticagrelor | 2,815,870,200 | 28,158,702 |
| 88 | PP2300138959 - Tigecyclin | 21,930,000 | 219,300 |
| 89 | PP2300138960 - Trimetazidine dihydrochloride | 16,230,000 | 162,300 |
| 90 | PP2300138961 - Valsartan | 597,693,600 | 5,976,936 |
| 91 | PP2300138962 - Valsartan | 2,620,606,800 | 26,206,068 |
| 92 | PP2300138963 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 340,947,900 | 3,409,479 |
| 93 | PP2300138964 - Valsartan, Hydrochlorothiazide | 541,295,400 | 5,412,954 |
| 94 | PP2300138965 - Vildagliptin | 370,947,500 | 3,709,475 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300138872 |
| Giá từng phần lô | 402,619,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,200 |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138873 |
| Giá từng phần lô | 72,115,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,152 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138874 |
| Giá từng phần lô | 227,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,277,900 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138875 |
| Giá từng phần lô | 1,176,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,769,550 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138876 |
| Giá từng phần lô | 1,064,614,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,646,142 |
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate) |
|
| Mã phần lô | PP2300138877 |
| Giá từng phần lô | 5,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,350 |
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) |
|
| Mã phần lô | PP2300138878 |
| Giá từng phần lô | 80,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,640 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300138879 |
| Giá từng phần lô | 248,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,796 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300138880 |
| Giá từng phần lô | 2,520,272,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,202,721 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) |
|
| Mã phần lô | PP2300138881 |
| Giá từng phần lô | 1,708,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,083,500 |
Bisoprolol fumarate |
|
| Mã phần lô | PP2300138882 |
| Giá từng phần lô | 1,124,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,248,380 |
Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino-propanols) |
|
| Mã phần lô | PP2300138883 |
| Giá từng phần lô | 1,574,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,741,294 |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138884 |
| Giá từng phần lô | 814,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,146,250 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300138885 |
| Giá từng phần lô | 37,359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,590 |
Budesonide |
|
| Mã phần lô | PP2300138886 |
| Giá từng phần lô | 49,802,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,024 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300138887 |
| Giá từng phần lô | 1,436,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,368,200 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300138888 |
| Giá từng phần lô | 248,661,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,610 |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) |
|
| Mã phần lô | PP2300138889 |
| Giá từng phần lô | 2,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,130 |
Cilnidipine |
|
| Mã phần lô | PP2300138890 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300138891 |
| Giá từng phần lô | 104,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,600 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138892 |
| Giá từng phần lô | 2,400,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,006,520 |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138893 |
| Giá từng phần lô | 446,703,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,467,036 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300138894 |
| Giá từng phần lô | 5,000,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,008,000 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300138895 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650,000 |
Diclofenac sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300138896 |
| Giá từng phần lô | 903,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,034 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate) |
|
| Mã phần lô | PP2300138897 |
| Giá từng phần lô | 22,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,745 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300138898 |
| Giá từng phần lô | 2,122,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,226,240 |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300138899 |
| Giá từng phần lô | 5,598,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,984,630 |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300138900 |
| Giá từng phần lô | 165,726,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,657,263 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138901 |
| Giá từng phần lô | 195,367,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,672 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138902 |
| Giá từng phần lô | 58,385,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,856 |
Esomeprazole natri |
|
| Mã phần lô | PP2300138903 |
| Giá từng phần lô | 691,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,910,200 |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
|
| Mã phần lô | PP2300138904 |
| Giá từng phần lô | 279,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,798,665 |
Fosfomycin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300138905 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
|
| Mã phần lô | PP2300138906 |
| Giá từng phần lô | 748,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,484,400 |
Indapamide |
|
| Mã phần lô | PP2300138907 |
| Giá từng phần lô | 99,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,090 |
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart |
|
| Mã phần lô | PP2300138908 |
| Giá từng phần lô | 131,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,000 |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300138909 |
| Giá từng phần lô | 148,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
Iopromide |
|
| Mã phần lô | PP2300138910 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138911 |
| Giá từng phần lô | 120,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,550 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138912 |
| Giá từng phần lô | 502,908,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,029,086 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138913 |
| Giá từng phần lô | 294,011,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,110 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300138914 |
| Giá từng phần lô | 337,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,370 |
Irbesartan; Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300138915 |
| Giá từng phần lô | 560,274,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,602,746 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
|
| Mã phần lô | PP2300138916 |
| Giá từng phần lô | 105,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,600 |
Ivabradine |
|
| Mã phần lô | PP2300138917 |
| Giá từng phần lô | 372,728,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,727,284 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300138918 |
| Giá từng phần lô | 69,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,450 |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138919 |
| Giá từng phần lô | 26,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,880 |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300138920 |
| Giá từng phần lô | 1,712,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,125,360 |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300138921 |
| Giá từng phần lô | 382,800,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,828,008 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300138922 |
| Giá từng phần lô | 52,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,500 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300138923 |
| Giá từng phần lô | 568,390,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,683,909 |
Losartan potassium 50mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138924 |
| Giá từng phần lô | 142,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,070 |
Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138925 |
| Giá từng phần lô | 152,554,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,545 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138926 |
| Giá từng phần lô | 29,309,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,097 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300138927 |
| Giá từng phần lô | 2,081,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,812,638 |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300138928 |
| Giá từng phần lô | 936,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,365,940 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300138929 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300138930 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300138931 |
| Giá từng phần lô | 2,850,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,507,600 |
Nifedipine |
|
| Mã phần lô | PP2300138932 |
| Giá từng phần lô | 378,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,781,600 |
Octreotide |
|
| Mã phần lô | PP2300138933 |
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,625 |
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300138934 |
| Giá từng phần lô | 846,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,468,000 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300138935 |
| Giá từng phần lô | 682,613,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,826,131 |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300138936 |
| Giá từng phần lô | 134,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,342,200 |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300138937 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300138938 |
| Giá từng phần lô | 165,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,352 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300138939 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
Rilmenidine dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300138940 |
| Giá từng phần lô | 1,326,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,269 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300138941 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300138942 |
| Giá từng phần lô | 1,026,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,266,000 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300138943 |
| Giá từng phần lô | 108,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,880 |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300138944 |
| Giá từng phần lô | 701,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,018,000 |
Rocuronium bromide |
|
| Mã phần lô | PP2300138945 |
| Giá từng phần lô | 919,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,191,600 |
Sevoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300138946 |
| Giá từng phần lô | 1,431,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,314,400 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin monohydrate phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300138947 |
| Giá từng phần lô | 3,462,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,622 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300138948 |
| Giá từng phần lô | 60,588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,885 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138949 |
| Giá từng phần lô | 425,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,257,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138950 |
| Giá từng phần lô | 425,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,257,200 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138951 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,097,250 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300138952 |
| Giá từng phần lô | 56,299,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,994 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138953 |
| Giá từng phần lô | 276,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,180 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300138954 |
| Giá từng phần lô | 197,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,970 |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300138955 |
| Giá từng phần lô | 473,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138956 |
| Giá từng phần lô | 1,269,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,693,112 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138957 |
| Giá từng phần lô | 359,321,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,593,216 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300138958 |
| Giá từng phần lô | 2,815,870,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,158,702 |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300138959 |
| Giá từng phần lô | 21,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,300 |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300138960 |
| Giá từng phần lô | 16,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,300 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138961 |
| Giá từng phần lô | 597,693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,976,936 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300138962 |
| Giá từng phần lô | 2,620,606,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,206,068 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300138963 |
| Giá từng phần lô | 340,947,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,409,479 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2300138964 |
| Giá từng phần lô | 541,295,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,412,954 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300138965 |
| Giá từng phần lô | 370,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,709,475 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi